Đầu thế kỷ 20, Nho giáo bị phê phán mạnh ở cả Việt Nam lẫn Trung Hoa, và điều đáng chú ý là nhiều người phê phán lại chính là những nhà nho được đào tạo trong khoa cử. Họ nhắm vào khoa cử, lối học từ chương, quyền lực chuyên chế của vua, lễ giáo đè nặng lên cá nhân và phụ nữ. Đồng thời cũng có những tiếng nói bênh vực, đòi phân biệt Khổng Mạnh nguyên thuỷ với lớp diễn giải của các triều đại.
Bài này thuật lại các luồng phê phán và bênh vực ấy như những sự kiện tư tưởng, theo các nguồn phổ biến, dừng ở nửa đầu thế kỷ 20. Mục đích là giúp bạn hiểu vì sao hôm nay người ta nói về Nho giáo với hai giọng rất khác nhau, chứ không để đưa ra phán quyết.
Bối cảnh: khoa cử tàn, tân thư vào
Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, các nước Đông Á cùng đối mặt với sức ép của phương Tây. Ở Trung Hoa, sau những thất bại quân sự và cải cách không thành, khoa cử bị bãi bỏ năm 1905. Ở Việt Nam, dưới chế độ thuộc địa, khoa cử Nho học thu hẹp dần, khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra năm 1915 và khoa thi Nho học cuối cùng năm 1919. Lớp nho sĩ đứng trước câu hỏi: học vấn mình theo đuổi cả đời còn dùng được vào việc gì.
Cùng lúc, "tân thư", tức sách báo mới, phần lớn viết bằng chữ Hán từ Trung Hoa và Nhật Bản, theo đường biển vào Việt Nam. Qua tân thư, nhà nho Việt đọc về tư tưởng dân quyền, khoa học, các cuộc cải cách ở Nhật Bản, các bài viết của những nhà cải cách Trung Hoa như Lương Khải Siêu. Tân thư không làm họ bỏ hẳn Nho học, nhưng cho họ một điểm đứng mới để nhìn lại nó.
Từ đó hình thành một thế hệ mà sử sách thường gọi là nhà nho Duy Tân: đỗ đạt theo lối cũ, nhưng đi đầu trong phong trào học chữ Quốc ngữ, học thực nghiệp, cắt tóc ngắn, bỏ lối học từ chương. Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục mở ở Hà Nội năm 1907 và bị đóng cửa ngay trong năm ấy là một dấu mốc của luồng tư tưởng này.
Phan Châu Trinh: phê phán từ bên trong
Một nhà nho đỗ đạt. Phan Châu Trinh đỗ phó bảng, từng làm quan rồi từ quan. Vì vậy phê phán của ông không phải từ người ngoài nhìn vào mà từ người hiểu rõ hệ thống. Các khẩu hiệu "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh" gắn với tên ông thể hiện chủ trương lấy giáo dục, tinh thần tự lập và kinh tế làm gốc.
Nhắm vào khoa cử và lối học từ chương. Theo các nguồn phổ biến, ông phê phán lối học thuộc lòng để đi thi, làm văn sáo rỗng, coi đó là nguyên nhân khiến trí thức không hiểu thực tế, không biết làm ăn, không giúp được dân.
Nhắm vào quân quyền chuyên chế. Năm 1925, ở Sài Gòn, ông có hai bài diễn thuyết được nhắc nhiều: "Quân trị chủ nghĩa và dân trị chủ nghĩa" và "Đạo đức và luân lý Đông Tây". Theo cách tóm tắt thường gặp, ông cho rằng đạo Khổng Mạnh nguyên thuỷ có nhiều điều hay nhưng đã bị các triều vua về sau sửa đổi, dùng để củng cố quyền lực của vua.
Phân biệt đạo đức và luân lý. Trong bài thứ hai, theo các bản tóm tắt phổ biến, ông phân biệt đạo đức là những điều hầu như không đổi theo thời, còn luân lý là quan hệ giữa người với người, thay đổi theo xã hội. Ông nhận xét người Việt giữ khá kỹ luân lý gia đình nhưng thiếu luân lý xã hội, quốc gia. Nếu muốn đọc kỹ, bạn nên tìm văn bản đầy đủ trong các tuyển tập đã xuất bản thay vì dựa vào trích đoạn trên mạng.
Không vứt bỏ hoàn toàn. Điểm đáng chú ý là Phan Châu Trinh không kêu gọi bỏ hết Nho học. Phê phán của ông chủ yếu nhắm vào cách Nho học bị dùng trong khoa cử và chính trị quân chủ, và ông vẫn coi trọng phần đạo đức tu thân.
Phong trào Ngũ Tứ ở Trung Hoa: phê phán mạnh nhất
Ở Trung Hoa, luồng phê phán Nho giáo mạnh nhất gắn với phong trào Văn hoá mới và sự kiện ngày 4 tháng 5 năm 1919, thường gọi là phong trào Ngũ Tứ. Tạp chí Tân Thanh niên do Trần Độc Tú sáng lập năm 1915 (số đầu mang tên Thanh niên) là diễn đàn chính, nơi nhiều trí thức kêu gọi đề cao khoa học và dân chủ, đả phá lễ giáo cũ.
Truyện ngắn "Nhật ký người điên" của Lỗ Tấn (1918) là văn bản văn học tiêu biểu: nhân vật đọc sử sách đầy chữ nhân nghĩa, đạo đức, rồi nhìn kỹ giữa các dòng chỉ thấy hai chữ "ăn thịt người". Hình ảnh ấy được hiểu là phê phán lễ giáo đè nén con người. Trong những năm ấy, khẩu hiệu đả đảo "tiệm Khổng" (ám chỉ Nho giáo) cũng thường được nhắc tới như biểu tượng của phong trào.
Phê phán lễ giáo ở Trung Hoa thời ấy đi cùng một cuộc cải cách ngôn ngữ. Hồ Thích và nhiều người khác chủ trương viết bằng bạch thoại, tức lối nói thường ngày, thay cho văn ngôn cổ vốn là ngôn ngữ của kinh điển và khoa cử. Đổi cách viết cũng là đổi người được quyền đọc và viết. Ở Việt Nam, vai trò tương tự thuộc về chữ Quốc ngữ, mà các nhà nho Duy Tân chủ động cổ vũ dù chính họ học chữ Hán từ nhỏ.
Phong trào Ngũ Tứ có ảnh hưởng tới một bộ phận trí thức Việt qua sách báo, nhưng bối cảnh Việt Nam khác: Nho học ở Việt Nam vừa là đối tượng phê phán, vừa là chỗ dựa tinh thần cho tinh thần dân tộc trước chế độ thuộc địa. Vì vậy ở Việt Nam, phê phán thường ôn hoà hơn và đi kèm nhiều tiếng nói bênh vực.
Các luồng ý kiến chính ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20
Bảng dưới gom các luồng ý kiến theo cách phân loại thường gặp trong sách nghiên cứu. Một người có thể thuộc nhiều luồng ở những thời điểm khác nhau.
| Luồng | Ý chính | Người hay được nhắc | Điểm cần lưu ý khi đọc |
|---|---|---|---|
| Duy Tân, cải cách | Bỏ khoa cử, học thực nghiệp, học chữ Quốc ngữ, giữ phần đạo đức | Phan Châu Trinh, các nhà nho Đông Kinh Nghĩa Thục | Phê phán chủ yếu cách dùng Nho học, không phủ nhận toàn bộ |
| Phục hưng Khổng học | Trở về Khổng Mạnh nguyên thuỷ, giải thích lại theo tinh thần mới | Phan Bội Châu với "Khổng học đăng" | Viết trong hoàn cảnh riêng của tác giả những năm cuối đời |
| Hệ thống hoá học thuật | Trình bày Nho giáo có hệ thống bằng chữ Quốc ngữ | Trần Trọng Kim với bộ "Nho giáo" | Từng bị tranh luận về cách hiểu một số khái niệm |
| Phê phán từ Tây học | Đặt Nho giáo dưới lăng kính khoa học, lịch sử, nhân quyền | Một số trí thức Tây học, nhà báo | Có lúc quy giản Nho giáo thành "phong kiến" |
| Nghiên cứu văn hoá | Đánh giá ảnh hưởng của Nho giáo trong tổng thể văn hoá Việt | Các công trình văn hoá sử những năm 1930 | Thường cân bằng hơn, nhưng dựa trên tư liệu thời ấy |
Đầu thập niên 1930, trên báo chí có cuộc tranh luận được nhắc nhiều giữa Phan Khôi và Trần Trọng Kim xoay quanh bộ "Nho giáo", chủ yếu về phương pháp hiểu và trình bày học thuyết. Cuộc tranh luận này cho thấy ngay cả những người coi trọng Nho học cũng không đồng ý với nhau về cách đọc nó.
Tiếng nói bênh vực: đòi đọc lại Khổng Mạnh
Song song với phê phán là những nỗ lực đọc lại. Phan Bội Châu, trong những năm cuối đời ở Huế, viết "Khổng học đăng" (Ngọn đèn Khổng học), trình bày lại tư tưởng Khổng Tử và các nhà Nho, cố gắng chỉ ra phần hợp với thời mới. Trần Trọng Kim viết bộ "Nho giáo" bằng chữ Quốc ngữ, giúp người đọc không biết chữ Hán tiếp cận học thuyết một cách có hệ thống.
Điểm chung của các tiếng nói này là phân biệt Nho giáo của Khổng Mạnh với Nho giáo đã bị nhà nước quân chủ biến thành công cụ. Đây cũng là lập luận mà nhiều nhà nghiên cứu sau này tiếp tục dùng: phê phán đúng chỗ phải nhắm vào cách vận dụng trong từng thời, không thể quy toàn bộ lịch sử xã hội cho một học thuyết.
Cuộc đối thoại giữa phê phán và bênh vực ấy để lại cho người đọc hôm nay một bài học về phương pháp: muốn đánh giá Nho giáo, cần tách kinh điển, diễn giải hậu kỳ và thiết chế xã hội. Các bài khác trong danh mục này, như bài về học vì thi hay về trọng văn khinh nghề, đều đi theo cách tách lớp đó.
Đọc các văn bản phê phán thế nào cho công bằng
Nếu bạn muốn tự đọc các văn bản của thời kỳ này, vài gợi ý sau giúp tránh hiểu lệch:
- Đặt văn bản vào bối cảnh: người viết đang đối thoại với ai, trong hoàn cảnh chính trị, xã hội nào, nhằm mục đích gì.
- Phân biệt đối tượng bị phê phán: kinh điển, nhà nước quân chủ, khoa cử, hay tập quán gia đình. Nhiều văn bản dùng chữ "Nho giáo" cho cả bốn.
- Tìm văn bản đầy đủ trong tuyển tập đã xuất bản, không dựa vào câu trích trên mạng, vì nhiều câu bị cắt khỏi ngữ cảnh hoặc gán sai người.
- Đọc cả hai phía: mỗi văn bản phê phán nên đọc kèm một văn bản bênh vực cùng thời để thấy cuộc tranh luận thật.
- Nhớ rằng nhiều nhận định của thời ấy dựa trên tư liệu và phương pháp nghiên cứu hạn chế hơn hôm nay; giá trị của chúng nằm nhiều ở chỗ cho thấy tâm thế của một thế hệ.
Đọc theo cách này, các cuộc tranh luận đầu thế kỷ 20 không còn là chuyện "ai đúng ai sai" mà trở thành một chương thú vị trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, khi một truyền thống tự soi lại mình trước biến động lớn.
Câu hỏi thường gặp
Phan Châu Trinh có chống Nho giáo không?
Ông phê phán mạnh khoa cử, lối học từ chương và việc vua chúa dùng Nho học để củng cố quyền lực, nhưng không kêu gọi bỏ hết. Theo các bản tóm tắt phổ biến về bài "Đạo đức và luân lý Đông Tây", ông vẫn coi trọng phần đạo đức của Khổng Mạnh nguyên thuỷ.
Phong trào Ngũ Tứ là gì?
Đó là phong trào gắn với sự kiện ngày 4 tháng 5 năm 1919 ở Trung Hoa và phong trào Văn hoá mới trước đó, kêu gọi đề cao khoa học, dân chủ và phê phán lễ giáo cũ. Tạp chí Tân Thanh niên và các tác phẩm của Lỗ Tấn là những biểu tượng tiêu biểu.
"Khổng học đăng" của Phan Bội Châu nói về gì?
Đây là tác phẩm Phan Bội Châu viết trong những năm cuối đời ở Huế, trình bày lại tư tưởng Khổng Tử và các nhà Nho, tìm phần còn hợp với thời mới. Khi đọc, nên tìm bản in có chú thích và lưu ý hoàn cảnh riêng của tác giả lúc viết.
Vì sao nhiều nhà nho lại đi đầu phê phán Nho giáo?
Vì họ hiểu rõ hệ thống từ bên trong và thấy khoa cử, lối học từ chương không giúp được dân trước biến động lớn. Tân thư cho họ một điểm nhìn mới. Phê phán của họ thường nhắm vào cách vận dụng Nho học hơn là toàn bộ học thuyết.
Bộ "Nho giáo" của Trần Trọng Kim có còn đáng đọc không?
Nhiều người vẫn coi đây là một trong những sách nhập môn có hệ thống bằng tiếng Việt. Tuy vậy, bộ sách viết từ những năm 1930, có những chỗ từng bị tranh luận và nhiều nghiên cứu sau đã bổ sung. Nên đọc kèm các công trình mới hơn để đối chiếu.
Có nên dùng các phê phán thời ấy để đánh giá Nho giáo hôm nay?
Có thể dùng làm tư liệu, nhưng cần đặt chúng vào bối cảnh thời đại, phân biệt đối tượng bị phê phán và đọc cả tiếng nói bênh vực. Nhiều nhận định thời ấy phản ánh tâm thế một thế hệ trước biến động lớn hơn là kết luận cuối cùng về học thuyết.