Nho giáo còn hiện diện khá rõ trong gia đình Việt hôm nay, nhưng không còn dưới dạng một hệ giáo lý mà dưới dạng thói quen: mời người lớn trước khi ăn, xưng hô theo vai vế, coi trọng chữ hiếu, kỳ vọng con học hành thành người, con trưởng gánh phần việc họ. Phần lớn người làm theo những nếp này không đọc Luận ngữ; họ học từ ông bà, cha mẹ, từ làng xóm. Vì vậy câu hỏi đáng đặt ra không phải là "gia đình mình có theo Nho giáo không", mà là nếp nào thực sự bắt nguồn từ Nho học, nếp nào vốn là tập quán Việt, và nếp nào đang thay đổi.
Bài này đi qua các nếp quen thuộc nhất trong nhà, đối chiếu với điều kinh điển Nho gia thực sự nói, rồi ghi lại những thay đổi mà nhiều nhà nghiên cứu văn hoá gia đình đã mô tả. Bài không bênh vực cũng không phê phán gia đình truyền thống; mục đích là giúp bạn nhìn nếp nhà mình rõ hơn để tự quyết điều nên giữ.
Vì sao khó tách Nho giáo khỏi tập quán Việt
Nho học vào Việt Nam từ rất sớm, nhưng chỉ thành hệ tư tưởng chính của nhà nước từ thời Lê sơ trở đi, và phải qua nhiều thế kỷ mới thấm xuống tới làng xã qua trường làng, thầy đồ, hương ước, hội tư văn. Khi thấm xuống, nó gặp một lớp tập quán có sẵn: tục thờ cúng tổ tiên, vai trò khá mạnh của người phụ nữ trong kinh tế gia đình, quan hệ họ hàng gắn với làng, các lệ làng nhiều khi đứng ngang hoặc trên phép nước. Kết quả là một lớp văn hoá pha trộn mà người trong cuộc rất khó chỉ ra chỗ nào là Nho, chỗ nào là Việt.
Lấy ví dụ thờ cúng tổ tiên. Người Việt có tục thờ người đã khuất từ trước khi Nho học phổ biến, nhưng các quy định về ngôi thứ trong việc thờ, vai trò con trưởng, cách lập gia phả theo dòng cha thì chịu ảnh hưởng rõ của lễ chế Nho gia. Phần nghi lễ cụ thể thuộc chủ đề thờ cúng, ở đây chỉ nói rằng một nếp quen thuộc thường có hai ba lớp gốc chồng lên nhau.
Vì vậy, mỗi khi nghe câu "đó là ảnh hưởng của Nho giáo", bạn nên hỏi thêm: ảnh hưởng của kinh điển, của cách nhà nước phong kiến diễn giải kinh điển, hay của tập quán làng vốn có trước đó? Ba lớp này cho ra ba cách đánh giá rất khác nhau, và phần sau của bài sẽ đi theo đúng trình tự đó.
Những nếp quen trong nhà và gốc của chúng
Bảng dưới gom các nếp hay gặp nhất. Cột "gốc" ghi theo cách hiểu phổ biến trong sách nghiên cứu văn hoá; nhiều nếp có gốc kép và các tác giả không hoàn toàn thống nhất.
| Nếp trong nhà | Gắn với khái niệm Nho học nào | Phần là tập quán Việt | Đang đổi thế nào |
|---|---|---|---|
| Mời người lớn trước khi ăn, người lớn ngồi chỗ trên | Trưởng ấu hữu tự (trên dưới có thứ tự) trong ngũ luân của Mạnh Tử | Mâm cơm chung, ngồi chiếu, ăn chung một mâm | Nhiều nhà giữ lời mời, bỏ dần chuyện phân mâm theo vai |
| Xưng hô theo vai vế, không theo tuổi | Trật tự họ hàng theo dòng cha | Hệ từ xưng hô thân tộc rất giàu của tiếng Việt | Vẫn giữ mạnh, nhất là trong họ hàng nội |
| Coi trọng chữ hiếu | Hiếu đễ là gốc của nhân (Luận ngữ, thiên Học nhi) | Tình gắn bó với cha mẹ, ông bà vốn có ở mọi nền văn hoá | Đổi từ vâng lời tuyệt đối sang chăm sóc và tôn trọng |
| Kỳ vọng con học hành, đỗ đạt | Tinh thần trọng học, khoa cử | Học để thoát nghèo, để cả họ có người ra ngoài | Chuyển từ đỗ đạt sang bằng cấp, nghề nghiệp ổn định |
| Con trưởng gánh việc họ | Tông pháp, ngôi đích trưởng | Tục giữ hương hoả của làng | Linh hoạt hơn, nhiều nhà chia việc theo điều kiện |
| Giữ thể diện gia đình | Chữ sỉ, chữ danh | Dư luận làng xã | Thể diện chuyển sang mạng xã hội, cưới hỏi, quà biếu |
Đọc bảng sẽ thấy một điều: phần gốc Nho học thường nằm ở trật tự và lý do của một nếp, còn phần tập quán Việt thường nằm ở cách làm cụ thể. Khi nếp đổi, cái đổi trước thường là cách làm; cái lý do bên dưới đổi chậm hơn nhiều.
Trên dưới có thứ tự: gốc ở ngũ luân, không ở sự áp đặt
Mạnh Tử, thiên Đằng Văn Công, nêu năm mối quan hệ cần được dạy: cha con có tình thân, vua với quan có nghĩa, vợ chồng có phân biệt, lớn nhỏ có thứ tự, bạn bè có chữ tín (phụ tử hữu thân, quân thần hữu nghĩa, phu phụ hữu biệt, trưởng ấu hữu tự, bằng hữu hữu tín). Câu "trưởng ấu hữu tự" chính là cái lý phía sau nếp kính trên nhường dưới mà gia đình Việt vẫn dạy con.
Điểm đáng chú ý là trong cách nói của Mạnh Tử, mỗi quan hệ gắn với một phẩm chất của cả hai phía: tình thân là của cả cha lẫn con, chữ tín là của cả hai người bạn. Hệ thống tam cương thành hình về sau, ở thời Hán, mới nhấn mạnh một chiều phục tùng của người dưới với người trên. Khi bạn thấy nếp trên dưới trong nhà bị cảm nhận là áp đặt, nhiều khi đó là dấu vết của lớp diễn giải hậu kỳ này hơn là của ngũ luân. Phần so sánh chi tiết tam cương và ngũ luân thuộc một danh mục khác của trang; ở đây chỉ cần nhớ rằng thứ tự trên dưới trong kinh điển đi kèm trách nhiệm của người trên.
Trong gia đình hôm nay, nếp này thường biểu hiện ở những việc nhỏ: con cháu chào khi người lớn về, mời trước khi ăn, không ngắt lời khi ông bà đang nói, nhường chỗ ngồi tốt. Nhiều gia đình trẻ vẫn giữ những việc đó vì thấy chúng tạo không khí ấm áp chứ không vì lý do giáo điều. Điều hay bị tranh cãi là phần "người lớn nói gì cũng đúng": đây là chỗ nhiều cha mẹ ngày nay chủ động điều chỉnh, giữ lễ phép nhưng cho con được trình bày ý kiến.
Hiếu thảo và kỳ vọng học hành: hai nếp bền nhất
Hiếu được coi là gốc. Luận ngữ, thiên Học nhi, ghi lời Hữu Tử rằng hiếu đễ là gốc của lòng nhân (hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bản dư). Đó là lý do chữ hiếu đứng ở trung tâm giáo dục gia đình kiểu Nho, và cũng là nếp ít bị phản đối nhất trong xã hội Việt hôm nay. Điều thay đổi là nội dung cụ thể của hiếu: từ chỗ nhấn mạnh vâng lời và nối nghiệp sang chỗ nhấn mạnh chăm sóc, thăm hỏi, tôn trọng.
Học là con đường chính đáng để vươn lên. Thời khoa cử, con nhà nông có thể đi học, đỗ đạt và làm quan; xã hội trọng người có chữ. Nếp coi trọng học hành vì thế ăn sâu vào nhiều gia đình, kể cả gia đình chưa từng có ai đỗ đạt. Hôm nay nó chuyển thành kỳ vọng con vào đại học, có bằng cấp, có nghề ổn định.
Mặt trái đi kèm. Cùng nếp trọng học ấy sinh ra áp lực thi cử, so sánh con nhà mình với con nhà người, coi bằng cấp quan trọng hơn năng lực thật. Nhiều nhà nghiên cứu giáo dục cho rằng đây là phần di sản khoa cử cần được nhìn lại, và trang có một bài riêng bàn kỹ chuyện học vì thi.
Hai nếp này thường đi cùng nhau. Trong nhiều gia đình, con học giỏi được coi là một cách báo hiếu. Cách ghép này có mặt tốt là tạo động lực, nhưng cũng dễ khiến trẻ cảm thấy tình thương của cha mẹ phụ thuộc vào điểm số. Cha mẹ nhận ra mối ghép này thì có thể tách hai chuyện ra: con được thương vì là con, còn học là việc của con với tương lai của con.
Những nếp đã đổi nhiều trong vài thập niên
Nhiều khảo sát xã hội học về gia đình Việt ghi nhận một xu hướng chung: quy mô gia đình nhỏ lại, nhiều cặp vợ chồng trẻ sống riêng thay vì ở chung với bố mẹ chồng, quyết định trong nhà được bàn bạc nhiều hơn giữa vợ và chồng. Những thay đổi này làm yếu dần một số nếp từng được biện minh bằng lý lẽ Nho học, như việc người chồng hay người cha quyết định mọi việc, con dâu phải theo nếp nhà chồng hoàn toàn.
Chuyện hôn nhân là ví dụ rõ. Trong gia đình kiểu cũ, "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" được coi là nếp phải đạo. Ngày nay, con cái tự tìm hiểu và quyết định, cha mẹ góp ý. Lễ cưới vẫn giữ nhiều nghi thức có gốc lễ chế, nhưng ý nghĩa đã chuyển từ việc của hai dòng họ sang việc của hai người, có sự chúc phúc của hai gia đình.
Quan niệm về con trai, con gái cũng đổi, dù chậm. Tư tưởng trọng nam khinh nữ, mà nhiều người quy hết cho Nho giáo, thực ra là chuyện phức tạp hơn: kinh điển nói gì, nhà nước phong kiến áp dụng ra sao, tập quán Việt vốn thế nào là ba câu hỏi khác nhau. Danh mục về tam cương ngũ thường của trang bàn kỹ chuyện này. Ở mức gia đình, điều có thể ghi nhận là nhiều nhà đã để con gái nối việc giỗ chạp, đứng tên tài sản, và chuyện "phải có con trai" không còn là áp lực chung như trước, dù ở nơi này nơi khác vẫn còn.
Nhìn lại nếp nhà mình: vài câu hỏi gợi ý
Nếu bạn muốn tự xem lại các nếp trong gia đình, có thể đi theo vài câu hỏi dưới đây. Không có đáp án đúng chung cho mọi nhà; mục đích là để cả nhà cùng hiểu lý do của từng nếp.
- Liệt kê các nếp mà nhà bạn đang giữ: cách chào hỏi, cách ăn uống, ai quyết định việc gì, cách ứng xử với họ hàng, kỳ vọng với con.
- Với mỗi nếp, hỏi người lớn tuổi trong nhà: vì sao nhà mình làm vậy, ai dạy, từ bao giờ. Câu trả lời thường cho bạn thấy nếp đó gắn với hoàn cảnh nào.
- Phân biệt phần lý do (kính người lớn, gắn kết anh em, giữ chữ tín) với phần cách làm (ngồi chỗ nào, mời câu gì, ai đứng ra lo việc).
- Giữ lý do, điều chỉnh cách làm cho hợp với nhà mình hôm nay. Ví dụ giả định: nhà không còn ăn chung mâm hằng ngày vẫn có thể giữ lời mời trước bữa cuối tuần khi ông bà sang.
- Với nếp gây khó chịu cho một thành viên, nói chuyện thẳng thắn và tìm cách làm mới, thay vì im lặng làm theo hay bỏ hẳn trong căng thẳng.
- Để con cái tham gia: giải thích cho con lý do của nếp, nghe con hỏi, chấp nhận con có cách hiểu riêng.
Cách nhìn này tránh được hai cực: giữ nếp chỉ vì "xưa nay vẫn thế", hoặc bỏ hết vì cho rằng mọi thứ cũ đều là phong kiến. Nhiều gia đình nhận ra phần lý do bên dưới vẫn đáng giữ, chỉ có cách làm cần đổi.
Đánh giá cân bằng: giá trị và giới hạn
Ở phía giá trị, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng các nếp có gốc Nho học góp phần tạo ra những gia đình gắn kết, coi trọng trách nhiệm giữa các thế hệ, đề cao việc học và tự rèn luyện. Đại học có câu từ thiên tử đến thường dân đều lấy tu thân làm gốc (nhất thị giai dĩ tu thân vi bản); trong gia đình, tinh thần này thể hiện ở việc người lớn dạy con bằng chính cách mình sống.
Ở phía giới hạn, các phê phán từ đầu thế kỷ 20 đến nay tập trung vào mấy điểm: thứ bậc cứng nhắc làm người nhỏ khó lên tiếng, quyền gia trưởng đè lên quyền cá nhân, bất bình đẳng giữa nam và nữ, coi trọng thể diện hơn thực chất. Những phê phán này nhắm phần lớn vào cách Nho giáo được vận dụng trong xã hội phong kiến, và một phần vào chính kinh điển.
Cách nhìn được nhiều người chấp nhận hiện nay là: gia đình Việt không cần "trở về" mô hình Nho giáo, cũng không cần "thoát" khỏi nó, mà chọn lọc. Chữ hiếu, sự kính trọng, tinh thần học hỏi có thể đi cùng bình đẳng, đối thoại và tôn trọng lựa chọn cá nhân. Phần còn lại là chuyện mỗi nhà tự cân nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình không ai đọc sách Nho thì có còn chịu ảnh hưởng Nho giáo không?
Có, nhưng gián tiếp. Phần lớn ảnh hưởng truyền qua thói quen, lời dạy của ông bà, tập quán làng và cách nhà trường xưa nay giáo dục đạo đức. Người làm theo không cần biết câu nào trong Luận ngữ; họ chỉ thấy đó là nếp "phải đạo".
Kính trên nhường dưới có phải chỉ là phục tùng người lớn?
Không hẳn. Trong ngũ luân của Mạnh Tử, quan hệ lớn nhỏ là "có thứ tự", và mỗi quan hệ đều gắn với phẩm chất của cả hai phía. Sự phục tùng một chiều là cách hiểu đậm hơn ở các thời sau. Nhiều gia đình hôm nay giữ lễ phép nhưng vẫn cho con trình bày ý kiến.
Có nên dạy con các nếp cũ khi con lớn lên ở thành phố?
Nhiều cha mẹ chọn dạy phần lý do: kính người lớn, biết ơn, gắn kết họ hàng, rồi để cách làm linh hoạt theo hoàn cảnh. Điều quan trọng là giải thích cho con vì sao, thay vì chỉ bắt làm theo, để con tự thấy giá trị và tự quyết khi lớn.
Ở chung với bố mẹ chồng có phải là nếp Nho giáo?
Ở chung nhiều thế hệ gắn với cả kinh tế nông nghiệp lẫn lễ chế Nho gia đề cao dòng cha. Tuy vậy, nhiều gia đình Việt xưa cũng ra ở riêng sau khi cưới tuỳ điều kiện. Ngày nay chọn ở chung hay riêng chủ yếu là chuyện thoả thuận và điều kiện của từng nhà.
Muốn tìm hiểu thêm về ảnh hưởng Nho giáo tới gia đình thì đọc sách nào?
Bạn có thể bắt đầu với cuốn "Nho giáo" của Trần Trọng Kim để nắm kinh điển, rồi tìm các công trình nghiên cứu văn hoá gia đình Việt Nam của các viện nghiên cứu. Nên đọc nhiều tác giả với quan điểm khác nhau và đối chiếu với trải nghiệm thật của gia đình mình.
Nho giáo có coi trọng tình cảm trong gia đình hay chỉ coi trọng lễ nghi?
Kinh điển Nho gia đặt tình thân lên đầu trong quan hệ cha con và coi lễ là hình thức để biểu hiện tình cảm cho đúng mực. Luận ngữ nhiều lần phê phán lễ chỉ có hình thức mà thiếu lòng kính. Việc lễ nghi lấn át tình cảm thường bị coi là sự lệch lạc trong thực hành.