Kinh Lễ trong Ngũ kinh không phải một cuốn sách duy nhất: truyền thống Nho học nói đến ba bộ Lễ là Chu lễ, Nghi lễ và Lễ ký, trong đó Lễ ký là bộ được học nhiều nhất trong khoa cử đời sau. Bên cạnh đó còn chuyện Nhạc kinh, bộ thứ sáu trong Lục kinh, không còn truyền lại. Hai vấn đề này là lý do nhiều người mới đọc về Ngũ kinh thấy rối.
Bài này tách từng bộ ra để bạn biết mỗi bộ nói gì, ra đời khoảng khi nào theo ý kiến các nhà nghiên cứu, và vì sao Nho gia coi lễ quan trọng đến vậy. Bài không hướng dẫn nghi lễ thờ cúng hay cưới hỏi cụ thể; các phong tục ấy thuộc những chuyên mục khác. Cuối bài có một đoạn ngắn về Kinh Dịch, bộ còn lại trong Ngũ kinh, để bạn có đủ hình dung.
Ba bộ Lễ: so sánh nhanh
Bảng dưới đặt ba bộ Lễ cạnh nhau. Phần người soạn ghi theo truyền thống và nhận định phổ biến của giới nghiên cứu, không phải kết luận dứt khoát.
| Bộ | Nội dung | Cấu trúc | Nguồn gốc theo nhận định phổ biến |
|---|---|---|---|
| Chu lễ (còn gọi Chu quan) | Mô tả bộ máy quan chức lý tưởng của nhà Chu, mỗi chức làm việc gì | Sáu phần theo sáu nhóm quan: thiên quan, địa quan, xuân quan, hạ quan, thu quan, đông quan | Tương truyền Chu Công soạn; nhiều học giả cho là hình thành muộn, khoảng thời Chiến Quốc |
| Nghi lễ | Trình tự cụ thể các nghi lễ của tầng lớp sĩ: lễ đội mũ, lễ cưới, lễ gặp mặt, lễ uống rượu ở làng, lễ tang… | 17 thiên | Được coi là bộ Lễ cổ nhất; đời Hán, Kinh Lễ trong Ngũ kinh chủ yếu là bộ này |
| Lễ ký | Các bài bàn về ý nghĩa của lễ, về giáo dục, âm nhạc, chính sự, kèm nhiều mẩu chuyện | 49 thiên trong bản thông dụng | Tập hợp bài viết của các Nho sĩ nhiều thời, được Đới Thánh đời Hán biên tập |
Nói ngắn: Chu lễ là sơ đồ bộ máy nhà nước, Nghi lễ là "kịch bản" từng nghi lễ, Lễ ký là phần giải thích vì sao phải làm như vậy. Ba bộ bổ sung cho nhau, nhưng tính chất khác hẳn.
Chu lễ: một bản thiết kế bộ máy nhà nước
Chu lễ chia các chức quan thành sáu nhóm, gọi theo trời, đất và bốn mùa. Mỗi nhóm có một vị đứng đầu và hàng loạt chức nhỏ với nhiệm vụ được ghi rõ: ai lo ruộng đất, ai lo chợ búa, ai lo tế lễ, ai lo hình án. Phần đông quan về sau bị thất lạc, người đời Hán lấy một sách về các nghề thủ công gọi là Khảo công ký để bù vào.
Giới nghiên cứu hiện nay phần lớn cho rằng Chu lễ không phải bản mô tả chính xác bộ máy nhà Chu thật, mà là một bản thiết kế lý tưởng, có thể soạn vào khoảng thời Chiến Quốc. Dù vậy, sách có ảnh hưởng lớn. Trong lịch sử Trung Hoa, có những nhà cải cách đã dựa vào Chu lễ để biện minh cho chính sách của mình, như Vương Mãng đời Hán hay Vương An Thạch đời Tống.
Ở Việt Nam và các nước Đông Á, tên gọi Lục bộ như Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công trong bộ máy triều đình thường được giải thích là chịu ảnh hưởng xa từ ý tưởng sáu nhóm quan của Chu lễ, qua trung gian các triều đại Trung Hoa. Đây là một ví dụ cho thấy một bộ kinh có thể ảnh hưởng đến cách tổ chức nhà nước suốt nhiều thế kỷ, dù nội dung của nó chưa chắc từng được thực hiện đầy đủ.
Nghi lễ: kịch bản từng bước của các nghi lễ
Nghi lễ gồm 17 thiên, mỗi thiên tả một nghi lễ của tầng lớp sĩ: lễ đội mũ khi trưởng thành, lễ cưới, lễ gặp mặt lần đầu, lễ uống rượu trong làng, lễ bắn cung, lễ tang và lễ tế. Văn rất chi tiết: ai đứng ở đâu, quay mặt hướng nào, cầm vật gì, nói câu gì, bước lên mấy bậc. Đây là bộ khó đọc nhất trong ba bộ Lễ với người hôm nay, vì nó giống một bản hướng dẫn kỹ thuật hơn là một cuốn sách.
Giá trị của Nghi lễ nằm ở chỗ nó cho thấy lễ trong quan niệm Nho gia là một hệ thống trình tự nghiêm ngặt, mỗi động tác mang một ý nghĩa về quan hệ giữa người với người. Đời Hán, khi nói đến Kinh Lễ trong Ngũ kinh, người ta chủ yếu nói đến bộ này, còn gọi là Sĩ lễ.
Các sách gia lễ về sau, như Gia lễ gắn với tên Chu Hy, đã giản lược và điều chỉnh các nghi thức cổ cho hợp với gia đình bình thường. Nhiều sách gia lễ lưu hành ở Việt Nam chịu ảnh hưởng của dòng sách này, rồi lại được điều chỉnh theo phong tục từng vùng. Muốn biết nghi lễ cụ thể trong gia đình mình, bạn nên hỏi người lớn tuổi và theo nếp của địa phương, không nên áp nguyên văn sách cổ.
Lễ ký: bộ Lễ được đọc nhiều nhất
Vì sao Lễ ký thắng thế. Lễ ký giải thích ý nghĩa của lễ thay vì chỉ mô tả động tác, lại có nhiều bài bàn về giáo dục, chính sự, âm nhạc. Đời Đường, khi soạn bộ Ngũ kinh chính nghĩa làm chuẩn cho thi cử, Lễ ký được chọn làm Kinh Lễ. Từ đó về sau, nói Kinh Lễ trong khoa cử thường là nói Lễ ký.
Đới Thánh và Đới Đức. Đời Hán có hai chú cháu họ Đới cùng biên tập các bài viết về lễ. Bản của Đới Thánh, gọi Tiểu Đới lễ ký, có 49 thiên, chính là Lễ ký thông dụng. Bản của Đới Đức, gọi Đại Đới lễ ký, nay chỉ còn một phần.
Những thiên đáng đọc. Thiên Học ký bàn về việc dạy và học, có ý ngọc không mài không thành đồ dùng, người không học không biết đạo, và ý dạy với học cùng giúp nhau tiến bộ. Thiên Lễ vận có đoạn về thời đại đồng, khi thiên hạ là của chung. Thiên Nhạc ký bàn về âm nhạc. Thiên Nguyệt lệnh ghi việc nên làm theo từng tháng trong năm.
Hai thiên đã thành sách riêng. Đại học và Trung dung vốn là hai thiên của Lễ ký, được Tống Nho tách ra đưa vào Tứ thư. Vì vậy, khi đọc Lễ ký bản đầy đủ, bạn sẽ gặp lại hai văn bản quen thuộc này ở giữa sách.
Vì sao Nho gia cần đến ba bộ sách về lễ
Với người hôm nay, chữ lễ thường gợi đến lễ phép hay lễ cúng. Trong Nho học, lễ rộng hơn nhiều: đó là cả hệ thống quy tắc giúp mỗi người biết vị trí và bổn phận của mình trong gia đình, làng xóm và nhà nước. Luận ngữ, thiên Nhan Uyên, ghi lời Khổng Tử đáp Nhan Hồi về chữ nhân bằng ý kiềm chế mình để trở về với lễ, rồi kể bốn điều: điều trái lễ thì không nhìn, không nghe, không nói, không làm.
Nhưng Khổng Tử cũng nhiều lần nhắc rằng lễ mà thiếu lòng thì vô nghĩa. Trong thiên Bát dật, ông hỏi người không có lòng nhân thì làm lễ để làm gì. Từ hai mặt ấy, có thể hiểu vì sao Nho gia cần cả ba loại sách: một loại ghi bộ máy và chức phận (Chu lễ), một loại ghi trình tự động tác (Nghi lễ), một loại giải thích tinh thần đằng sau (Lễ ký).
Giới nghiên cứu cũng chỉ ra mặt trái: khi lễ bị đóng khung thành quy định cứng, nó dễ trở thành công cụ giữ trật tự trên dưới một cách khắt khe. Các cuộc phê phán Nho giáo đầu thế kỷ 20 nhắm nhiều vào lối lễ giáo này. Đọc ba bộ Lễ với cả hai mặt trong đầu giúp bạn hiểu chúng như tư liệu của một nền văn hoá, không tôn lên tuyệt đối cũng không gạt bỏ.
Nhạc kinh đã đi đâu
Sách đời Chiến Quốc và đời Hán nhiều lần nhắc tới sáu môn học của Nho gia: Thi, Thư, Lễ, Nhạc, Dịch, Xuân Thu. Đến đời Hán, khi triều đình lập bác sĩ, chỉ còn năm kinh. Nhạc kinh, nếu từng tồn tại như một cuốn sách, đã không còn.
Có hai cách giải thích chính. Cách thứ nhất cho rằng Nhạc kinh có thật nhưng bị mất trong thời Tần đốt sách và chiến tranh cuối Tần. Cách thứ hai cho rằng nhạc vốn là phần thực hành gắn với Kinh Thi và lễ nghi, được truyền bằng cách diễn tấu, chưa từng thành một cuốn sách riêng. Hiện chưa có bằng chứng đủ để khẳng định bên nào đúng, nên các sách nghiên cứu thường nêu cả hai.
Dấu vết lý luận âm nhạc của Nho gia còn lại chủ yếu trong thiên Nhạc ký của Lễ ký. Ở đó, nhạc được coi là thứ làm hoà lòng người, còn lễ là thứ phân biệt trật tự; lễ và nhạc phải đi cùng nhau. Đây là lý do trong các nghi lễ triều đình và lễ tế xưa, nhạc luôn có mặt, và tại sao Khổng Tử trong Luận ngữ nhiều lần bàn chuyện nhạc khi bàn chuyện lễ.
Kinh Dịch: một đoạn để đủ hình dung Ngũ kinh
Kinh Dịch là bộ còn lại trong Ngũ kinh. Phần lõi của sách là sáu mươi tư quẻ, mỗi quẻ có lời quẻ và lời cho từng hào; phần sau là các bài truyện giải thích, truyền thống gọi là Thập dực và gán cho Khổng Tử, dù nhiều học giả cho là hình thành muộn hơn. Gốc của Kinh Dịch là sách bói thời Chu; về sau, qua phần truyện, nó được Nho gia đọc như sách triết lý về sự biến đổi.
Trong Luận ngữ, thiên Thuật nhi, có lời Khổng Tử mong được thêm vài năm để học Dịch cho khỏi mắc lỗi lớn. Câu này thường được dẫn để nói Khổng Tử coi trọng Dịch, dù cách đọc câu này cũng có dị bản. Với người học Nho, biết Kinh Dịch là một trong Ngũ kinh và được học trong khoa cử là đủ cho bước đầu.
Phần quẻ, hào, âm dương, ngũ hành và lịch sử các lối giải Dịch là một mảng lớn, site này không đi sâu. Bạn có thể đọc thêm về Kinh Dịch, âm dương ngũ hành trên Học Thuyết, nơi các chủ đề ấy được giảng như lịch sử tư tưởng. Ở đây chỉ xin nhắc: Kinh Dịch trong Ngũ kinh là sách để học, không phải công cụ để đoán vận hạn.
Câu hỏi thường gặp
Kinh Lễ gồm những sách nào?
Truyền thống Nho học nói đến ba bộ Lễ: Chu lễ mô tả bộ máy quan chức, Nghi lễ ghi trình tự các nghi lễ, Lễ ký gồm các bài bàn về ý nghĩa của lễ. Trong khoa cử đời sau, Kinh Lễ thường chỉ Lễ ký.
Lễ ký có bao nhiêu thiên?
Bản Lễ ký thông dụng, tức bản của Đới Thánh đời Hán, có 49 thiên. Hai thiên Đại học và Trung dung vốn nằm trong số này trước khi được tách ra đưa vào Tứ thư.
Chu lễ có phải do Chu Công soạn không?
Truyền thống cho là Chu Công soạn, nhưng phần lớn học giả hiện nay cho rằng sách hình thành muộn hơn, khoảng thời Chiến Quốc, và là một bản thiết kế lý tưởng hơn là mô tả bộ máy nhà Chu thật.
Vì sao không còn Nhạc kinh?
Có hai cách giải thích: Nhạc kinh bị mất thời Tần, hoặc nhạc vốn là phần thực hành gắn với Thi và lễ, chưa từng thành sách riêng. Chưa đủ bằng chứng để khẳng định, nên sách nghiên cứu thường nêu cả hai.
Muốn làm lễ trong gia đình có nên theo sách Lễ ký không?
Không nên áp nguyên văn. Lễ ký và Nghi lễ ghi nghi lễ của tầng lớp sĩ thời cổ. Nghi lễ trong gia đình Việt hôm nay đã qua nhiều lần giản lược và điều chỉnh theo vùng, nên hãy theo nếp nhà và hỏi người lớn tuổi ở địa phương.
Kinh Dịch có phải sách bói không?
Phần lõi Kinh Dịch gốc là sách bói thời Chu. Qua phần truyện giải thích, Nho gia đọc nó như sách triết lý về sự biến đổi và đưa vào Ngũ kinh. Trong Nho học, Kinh Dịch được học như kinh điển, không phải công cụ đoán vận hạn.