Dạy con về Nho giáo không giáo điều nghĩa là để con hiểu lý do của những điều được dạy, được hỏi lại, được tranh luận khi đủ lớn, thay vì chỉ học thuộc câu chữ và làm theo. Với trẻ nhỏ, đó là lễ phép và câu chuyện; với tuổi mới lớn, đó là vài câu Luận ngữ để cùng bàn; với tuổi mười lăm, mười sáu, đó là những cuộc tranh luận về giá trị và hạn chế của một truyền thống mà các con sẽ gặp trong sách giáo khoa.
Bài này gợi ý cách làm theo từng độ tuổi, những câu chuyện và đoạn kinh điển phù hợp, những chủ đề nhạy cảm nên bàn thế nào, và những điều cha mẹ nên tránh. Đây là gợi ý giáo dục gia đình, không phải chương trình học chính thức.
Vì sao nên dạy, và vì sao cần tránh giáo điều
Trẻ em Việt Nam lớn lên giữa những nếp có gốc Nho học: chào hỏi người lớn, xưng hô theo vai vế, coi trọng việc học, biết ơn thầy cô. Các em cũng gặp Nho giáo trong môn Lịch sử, Ngữ văn, Giáo dục công dân. Hiểu nguồn gốc của những nếp ấy giúp các em sống với chúng một cách tự tin, biết giữ cái hay và nhận ra cái không còn hợp.
Giáo điều là khi một điều được dạy như chân lý không cần giải thích, không được hỏi lại. Lối dạy này có thể khiến trẻ làm theo khi còn nhỏ, nhưng dễ phản tác dụng khi trẻ lớn: hoặc trẻ chống đối cả gói, hoặc trẻ làm theo hình thức mà không hiểu. Điều thú vị là chính Khổng Tử, theo Luận ngữ, không dạy theo lối đó: học trò hỏi đi hỏi lại, cãi lại thầy, và thầy trả lời mỗi người một cách.
Mục tiêu hợp lý của cha mẹ không phải là biến con thành nhà Nho, mà là giúp con hiểu một phần di sản văn hoá của chính mình, có những giá trị đạo đức làm điểm tựa, và có khả năng suy nghĩ độc lập về chúng.
Gợi ý theo độ tuổi
Bảng dưới là khung tham khảo; mỗi đứa trẻ phát triển khác nhau, cha mẹ điều chỉnh theo con mình.
| Độ tuổi | Nên tập trung vào | Hình thức | Tránh |
|---|---|---|---|
| Mầm non (3–5 tuổi) | Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, chia sẻ, giúp việc nhỏ trong nhà | Làm gương, khen cụ thể, chơi đóng vai | Giảng giải dài, ép cúi chào khi trẻ sợ người lạ |
| Tiểu học (6–10 tuổi) | Hiếu với ông bà cha mẹ, kính thầy, giữ lời hứa, đặt mình vào chỗ người khác | Kể chuyện, giai thoại có giải thích, cùng làm việc tốt | Kể chuyện răn dạy có chi tiết cực đoan như chuẩn mực |
| Trung học cơ sở (11–14 tuổi) | Đọc vài câu Luận ngữ ngắn, bàn ý nghĩa, liên hệ chuyện ở trường | Mỗi tuần một câu, trò chuyện bữa tối | Bắt chép phạt câu kinh điển |
| Trung học phổ thông (15–17 tuổi) | Giá trị và hạn chế, bối cảnh lịch sử, các cuộc phê phán | Tranh luận, đọc sách, đi thăm di tích | Áp đặt kết luận, gạt ý kiến phản biện của con |
Điểm chung của mọi độ tuổi là cha mẹ làm trước. Trẻ học chữ hiếu qua cách cha mẹ đối xử với ông bà nhiều hơn qua bất kỳ câu chuyện nào.
Câu chuyện và đoạn kinh điển hợp với trẻ
Mẹ Mạnh Tử dời nhà. Giai thoại chép trong sách Liệt nữ truyện kể mẹ Mạnh Tử ba lần dời nhà để con có môi trường tốt, và có lần cắt đứt tấm vải đang dệt để răn con bỏ học giữa chừng. Khi kể, nên nói rõ đây là truyện kể lưu truyền, và có thể hỏi con: môi trường quanh con ảnh hưởng tới con thế nào.
Tăng Tử tự xét mình. Luận ngữ, thiên Học nhi, ghi Tăng Tử mỗi ngày tự xét mình ba điều: làm việc cho người có hết lòng không, giao với bạn có giữ chữ tín không, điều thầy dạy có ôn luyện không (ngô nhật tam tỉnh ngô thân). Đây là một thói quen dễ biến thành hoạt động gia đình: trước khi ngủ, mỗi người tự nghĩ một điều hôm nay làm tốt và một điều muốn làm tốt hơn.
Đệ tử ở nhà và ra ngoài. Cũng thiên Học nhi có đoạn: người trẻ ở nhà thì hiếu, ra ngoài thì kính người lớn, cẩn thận và giữ lời, yêu thương mọi người, gần người nhân đức; làm được những điều ấy mà còn sức thì học văn. Đoạn này là cái lý phía sau khẩu hiệu "tiên học lễ, hậu học văn", mà danh mục về lời Khổng Tử của trang bàn kỹ.
Tam tự kinh. Sách học vỡ lòng xưa mở đầu bằng câu người mới sinh ra tính vốn lành. Với tuổi mới lớn, có thể dùng câu này để kể rằng Mạnh Tử cho tính người vốn thiện, còn Tuân Tử cho rằng tính người vốn ác và phải được giáo dục, rồi hỏi con nghĩ thế nào. Một câu vỡ lòng thành một cuộc trò chuyện triết học.
Giúp người khác đứng vững. Câu mình muốn đứng vững thì giúp người đứng vững (thiên Ung dã) là cách dễ hiểu để giải thích chữ nhân cho trẻ: lòng tốt là giúp người khác có được điều mình mong muốn cho bản thân.
Bàn với con những chủ đề nhạy cảm
Khi con lớn, con sẽ gặp những phần gây tranh cãi của Nho giáo: tam tòng, trọng nam khinh nữ, phục tùng người trên. Một số cha mẹ ngại nói tới, sợ làm con coi thường truyền thống. Thực ra né tránh lại dễ khiến con tự tìm câu trả lời một chiều trên mạng.
Cách bàn được nhiều người chọn là đi theo trình tự: kinh điển nói gì, các triều đại diễn giải và áp dụng ra sao, ai đã phê phán và phê phán điều gì, hôm nay gia đình mình nghĩ thế nào. Ví dụ giả định: con gái mười lăm tuổi hỏi vì sao trong họ chỉ con trai được ghi tên trong một số việc. Cha mẹ có thể kể nguồn gốc tông pháp theo dòng cha, nói rằng nhiều gia đình hôm nay đã thay đổi, nêu quan điểm của gia đình mình, và hỏi con nghĩ gì.
Điều quan trọng là để con thấy rằng tôn trọng một truyền thống không có nghĩa là chấp nhận mọi phần của nó. Chính các nhà nho đầu thế kỷ 20 đã phê phán những phần họ thấy không còn hợp; đó là một cách giữ truyền thống sống, chứ không phải phản bội nó.
Khi ông bà và cha mẹ dạy con khác nhau
Trong nhiều gia đình ba thế hệ, ông bà dạy cháu theo nếp cũ, còn cha mẹ muốn cách dạy cởi mở hơn. Ông bà có thể muốn cháu vâng lời tuyệt đối, ăn nói khép nép, không cãi người lớn; cha mẹ lại khuyến khích con nói ý kiến. Đứa trẻ đứng giữa dễ bối rối, không biết theo ai.
Cách xử lý được nhiều gia đình chia sẻ là cha mẹ bàn riêng với ông bà trước, không tranh luận trước mặt trẻ. Nên bắt đầu từ điểm chung: cả hai thế hệ đều muốn cháu lễ phép, biết thương người, chăm học. Chỗ khác nhau thường chỉ là cách làm. Ví dụ giả định: ông bà muốn cháu không bao giờ cãi lại, cha mẹ muốn con được trình bày. Hai bên có thể thống nhất rằng con được nói ý kiến nhưng phải nói lễ phép, đúng lúc, và vẫn nghe người lớn nói hết.
Với trẻ, cha mẹ có thể giải thích rằng ông bà lớn lên trong thời khác nên có cách dạy khác, và việc con kính trọng ông bà không mâu thuẫn với việc con có suy nghĩ riêng. Đây cũng là một bài học về chữ hiếu theo nghĩa rộng: tôn trọng người lớn ngay cả khi không đồng ý hoàn toàn với họ.
Những điều cha mẹ nên tránh
Vài thói quen dễ biến việc dạy truyền thống thành giáo điều, khiến trẻ xa rời thay vì gần lại:
- Dùng câu "Khổng Tử dạy…" để kết thúc cuộc tranh luận thay vì mở đầu nó; trích câu mà không chắc có trong kinh điển.
- Dùng chữ hiếu như công cụ để buộc con nghe lời trong mọi chuyện; Luận ngữ cho phép con can nhẹ nhàng khi cha mẹ sai.
- Bắt chép phạt câu kinh điển; trẻ sẽ gắn những câu ấy với hình phạt.
- Kể các truyện răn dạy có chi tiết cực đoan, như hy sinh thân thể vì hiếu, mà không giải thích bối cảnh và không cho con nói suy nghĩ.
- So sánh con với "con nhà người ta" nhân danh truyền thống trọng học.
- Nói về thầy cô, ông bà thiếu tôn trọng trước mặt con trong khi dạy con phải kính trên.
Mỗi điều trên đều đi ngược với chính tinh thần trong Luận ngữ, nơi việc học gắn với niềm vui, sự tự xét mình và đối thoại giữa thầy và trò.
Một kế hoạch nhỏ cho cả nhà
Nếu muốn bắt đầu một cách có hệ thống mà nhẹ nhàng, gia đình có thể thử kế hoạch sau trong vài tháng:
- Chọn một bản dịch Luận ngữ có chú giải dễ hiểu để cha mẹ đọc trước, đánh dấu những câu ngắn hợp với tuổi con.
- Mỗi tuần một câu, nói trong bữa tối: câu nói gì, con có gặp tình huống nào giống không, con đồng ý hay không và vì sao.
- Mỗi tháng một câu chuyện: giai thoại, chuyện danh nho Việt, chuyện trong làng xưa, luôn nói rõ đâu là sử chép, đâu là truyện kể.
- Một chuyến đi: thăm một di tích văn miếu, văn chỉ hay làng khoa bảng như thăm một di tích giáo dục, kể cho con nghe người xưa học thế nào.
- Khi con lớn, cùng đọc một bài viết phê phán và một bài viết bênh vực Nho giáo, để con tự so sánh và trình bày ý kiến.
- Cuối mỗi đợt, hỏi con điều con thấy hay và điều con thấy không hợp; ghi nhận cả hai.
Kế hoạch này không nhằm để con thuộc nhiều câu, mà để con quen với việc nghĩ về giá trị và hỏi lý do. Nếu cả nhà muốn tìm hiểu thêm về Kinh Dịch hay âm dương ngũ hành, có thể đọc thêm trên trang Học Thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu tuổi thì nên cho con đọc Luận ngữ?
Trẻ tiểu học có thể nghe những câu ngắn được cha mẹ giải thích. Từ khoảng mười một, mười hai tuổi, trẻ có thể tự đọc vài câu kèm chú giải và bàn với cha mẹ. Không cần đọc trọn bộ; điều quan trọng là hiểu và liên hệ được với đời sống của con.
Có nên cho trẻ học thuộc Tam tự kinh như xưa?
Học thuộc không hại, nhưng nên kèm giải thích và trò chuyện, để trẻ hiểu nội dung chứ không chỉ nhớ âm. Có thể dùng câu mở đầu về tính người để gợi một cuộc trò chuyện về thiện và ác, thay vì yêu cầu thuộc lòng cả sách.
Làm sao dạy con lễ phép mà không làm con sợ người lớn?
Giải thích lý do của lễ phép, làm gương, khen cụ thể khi con làm tốt và tôn trọng cảm xúc của con, chẳng hạn không ép con ôm hay cúi chào người lạ khi con sợ. Lễ phép là thể hiện sự tôn trọng, không phải sự sợ hãi.
Con hỏi vì sao Nho giáo trọng nam khinh nữ thì trả lời thế nào?
Có thể kể theo trình tự: kinh điển nói gì, các triều đại áp dụng ra sao, ai đã phê phán, và hôm nay gia đình mình nghĩ thế nào. Nên trung thực rằng đây là một hạn chế được nhiều người chỉ ra, và hỏi lại suy nghĩ của con.
Truyện Nhị thập tứ hiếu có nên kể cho trẻ không?
Một số truyện trong tập này có chi tiết cực đoan, từng bị phê phán từ đầu thế kỷ 20. Nếu kể, nên chọn truyện phù hợp, giải thích bối cảnh và hỏi con nghĩ gì. Với trẻ nhỏ, những câu chuyện về sự quan tâm hằng ngày thường phù hợp hơn.
Đưa con đi thăm Văn Miếu nên kể những gì?
Có thể kể về việc học và thi thời xưa, ý nghĩa của bia tiến sĩ như hồ sơ ghi danh người đỗ đạt, và cách người xưa coi trọng việc học. Nên giới thiệu nơi đây như một di tích giáo dục, quan sát kiến trúc và để con đặt câu hỏi.