Nho giáo không chống kinh doanh, nhưng đặt lợi dưới nghĩa: Luận ngữ nói giàu sang là điều ai cũng muốn, chỉ không được đạt bằng con đường sai; Đại học coi đức là gốc, của cải là ngọn. Từ tinh thần ấy, nhiều thời và nhiều nơi đã hình thành hình mẫu "nho thương", người buôn bán có học, giữ chữ tín và coi việc làm giàu là việc phải có đạo.
Bài này đọc lại vài đoạn kinh điển về nghĩa và lợi, xem hình mẫu nho thương được nói đến ra sao trong lịch sử Đông Á, rồi bàn những điều người làm ăn hôm nay có thể lấy ra dùng, cùng những chỗ không nên áp dụng máy móc. Bài không phải lời khuyên đầu tư hay quản trị cụ thể.
Điểm xuất phát: Nho học không cấm làm giàu
Luận ngữ, thiên Lý nhân, có câu người quân tử hiểu rõ về nghĩa, kẻ tiểu nhân hiểu rõ về lợi (quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi). Câu này hay bị hiểu là Nho giáo khinh lợi. Tuy vậy, cùng thiên ấy có câu giàu và sang là điều người ta muốn, nhưng không đạt bằng con đường đúng thì không ở; và thiên Thuật nhi ghi Khổng Tử nói nếu giàu mà cầu được bằng đường chính đáng thì dù phải làm người cầm roi đánh xe ông cũng làm. Ông chỉ coi của bất nghĩa như mây nổi.
Mạnh Tử mở đầu sách bằng cuộc gặp vua Lương Huệ Vương. Nhà vua hỏi ông đến có điều gì lợi cho nước mình, Mạnh Tử đáp: vua cần gì nói đến lợi, chỉ có nhân nghĩa mà thôi. Lập luận của ông là nếu từ vua đến dân ai cũng chỉ hỏi lợi cho mình thì nước nguy; còn khi nhân nghĩa được giữ, lợi chung tự đến. Mạnh Tử cũng nói dân có của ăn của để ổn định thì mới có lòng ổn định, nghĩa là ông hiểu rõ đời sống vật chất là nền cho đạo đức.
Đọc gộp, tinh thần chung là: lợi không xấu, nhưng phải đặt dưới nghĩa. Một quyết định làm ăn tốt theo cách nhìn này là quyết định vừa có lợi vừa không trái với điều đúng; khi hai thứ xung đột thì nghĩa đi trước.
Đại học bàn về làm ra của cải
Đức là gốc, của là ngọn. Sách Đại học có câu đức giả bản dã, tài giả mạt dã. Trong ngữ cảnh, câu này nói với người cầm quyền: lo đức trước thì lòng người theo, có lòng người thì có đất, có đất thì có của. Áp vào doanh nghiệp, nhiều người đọc nó như lời nhắc rằng uy tín và cách đối xử với người khác là nền của lợi nhuận bền.
Một công thức về tài chính. Cũng Đại học có đoạn: làm ra của cải có đạo lớn, người làm ra thì nhiều, người ăn không thì ít, làm thì nhanh, dùng thì chậm, như vậy của luôn đủ. Đoạn này nói về tài chính quốc gia, nhưng nghe rất gần nguyên tắc vận hành một cơ sở làm ăn: tăng người tạo giá trị, giảm chi phí không cần thiết, làm việc hiệu quả, chi tiêu cẩn thận.
Không lấy lợi làm lợi. Đoạn cuối Đại học nhấn mạnh nước không lấy lợi làm lợi mà lấy nghĩa làm lợi. Câu này cảnh báo kiểu quản lý chỉ nhìn lợi ngắn hạn, bóc lột dân để làm đầy kho.
Giới hạn khi áp dụng. Các đoạn trên viết cho nhà cầm quyền thời cổ, không phải cho doanh nghiệp. Đem chúng vào kinh doanh là một cách vận dụng tinh thần, không nên coi là "Nho giáo dạy kinh doanh" theo nghĩa sách quản trị.
Hình mẫu "nho thương" trong lịch sử Đông Á
Từ "nho thương" dùng để chỉ người buôn bán có học vấn Nho, làm ăn theo những chuẩn mực như chữ tín, không gian lận, dùng một phần của cải vào việc chung như mở trường, làm đường, cứu đói. Ở Trung Hoa đời Minh – Thanh, các nhóm thương nhân lớn theo vùng thường được sách sử mô tả là coi trọng việc học và tự gắn mình với chuẩn mực Nho học, một phần để được xã hội trọng vọng, một phần vì chính họ được dạy như vậy từ nhỏ.
Ở Nhật Bản, Shibusawa Eiichi, một nhà kinh doanh lớn thời Minh Trị, viết cuốn "Luận ngữ và bàn tính" (thường dẫn năm 1916), chủ trương đạo đức và kinh tế phải hợp nhất: cầm Luận ngữ một tay, bàn tính một tay. Cuốn sách này đến nay vẫn được nhắc trong các thảo luận về đạo đức kinh doanh ở Đông Á.
Ở Việt Nam, giới buôn bán xưa ít để lại tư liệu tự thuật, nhưng tục ngữ ca dao cho thấy một hệ chuẩn mực rõ: "buôn có bạn, bán có phường", coi chữ tín quý hơn vàng, chê kẻ "buôn gian bán lận". Đầu thế kỷ 20, các nhà nho Duy Tân lập hội buôn, cổ vũ thực nghiệp, coi làm giàu chính đáng là việc của người có học. Các tư liệu cụ thể về từng hội buôn thuộc các trang lịch sử; ở đây chỉ ghi nhận sự gặp gỡ giữa chữ Nho và nghề buôn đã có từ lâu.
Từ kinh điển đến thực hành kinh doanh
Bảng dưới gợi ý cách một số ý trong kinh điển có thể được vận dụng trong làm ăn hôm nay. Đây là cách đọc vận dụng, không phải lời giải thích chính thức của các nhà chú giải.
| Ý trong kinh điển | Nguồn | Cách vận dụng trong làm ăn | Chỗ dễ áp dụng sai |
|---|---|---|---|
| Người không có chữ tín thì không biết làm gì được | Luận ngữ, Vi chính | Giữ cam kết về chất lượng, thời hạn, giá đã báo | Giữ lời một cách cứng nhắc khi hoàn cảnh đã khác mà không báo trước |
| Thấy lợi nghĩ đến nghĩa | Luận ngữ, Hiến vấn | Trước mỗi cơ hội, hỏi có gây hại cho khách, đối tác, cộng đồng không | Dùng chữ nghĩa để che cho quyết định thiếu minh bạch |
| Đức là gốc, của là ngọn | Đại học | Đầu tư vào uy tín, cách đối xử với nhân viên và khách hàng | Nói nhiều về đạo đức mà không đo được việc làm thật |
| Làm thì nhanh, dùng thì chậm | Đại học | Quản lý dòng tiền, chi tiêu thận trọng | Tiết kiệm đến mức cắt cả phần đầu tư cần thiết |
| Không ở chỗ giàu sang có được bằng đường sai | Luận ngữ, Lý nhân | Từ chối hợp đồng, khoản lời có dấu hiệu gian dối | Coi mọi lợi nhuận cao là đáng ngờ |
Câu "thấy lợi nghĩ đến nghĩa" (kiến lợi tư nghĩa) nằm ở thiên Hiến vấn, khi Khổng Tử bàn về người trọn vẹn. Đây có lẽ là câu gọn nhất để tóm tinh thần Nho học về lợi.
Chữ tín với khách hàng và đối tác: dễ nói, khó giữ
Luận ngữ, thiên Vi chính, so người không có chữ tín như cỗ xe không có chốt nối càng, không biết làm sao đi được. Thiên Nhan Uyên ghi Khổng Tử nói dân không tin thì không đứng được. Trong năm thường của Nho học, tín là một chữ, và trong ngũ luân, tín gắn với quan hệ bạn bè, tức quan hệ ngang hàng, rất gần với quan hệ giữa các đối tác làm ăn.
Trong kinh doanh hôm nay, chữ tín thể hiện ở những việc cụ thể: báo giá rõ ràng và giữ đúng, giao hàng đúng hẹn hoặc báo sớm nếu trễ, không đổi chất lượng giữa mẫu và hàng thật, thanh toán đúng hạn cho nhà cung cấp, giữ bí mật thông tin của khách. Những việc này không cần Nho học mới biết là đúng, nhưng truyền thống ấy cho chúng một ngôn ngữ và một vị trí cao trong thang giá trị.
Ví dụ giả định: một xưởng may nhỏ nhận đơn hàng với thời hạn giao cố định, rồi phát hiện nhà cung cấp vải giao trễ. Cách làm theo tinh thần chữ tín không phải là im lặng đến sát ngày rồi giao hàng kém chất lượng cho kịp, mà là báo ngay cho khách, nói rõ nguyên nhân, đưa ra hai lựa chọn (lùi hạn hoặc đổi loại vải tương đương có mẫu thử) và để khách quyết định. Có thể đơn hàng ấy lời ít hơn, nhưng khách biết mình được đối xử thẳng thắn. Theo cách nói của Đại học, đó là chọn cái gốc thay vì cái ngọn.
Cũng cần nói đến mặt khó. Chữ tín trong mạng quan hệ thân quen, kiểu làm ăn dựa vào người quen, vừa là lợi thế vừa là rủi ro: tin nhau nên ít giấy tờ, đến khi có tranh chấp thì khó phân xử. Nhiều người làm ăn hôm nay chọn giữ chữ tín cá nhân nhưng vẫn làm hợp đồng rõ ràng, coi đó là cách tôn trọng nhau chứ không phải nghi ngờ nhau.
Những điều nên tránh khi viện dẫn Nho giáo trong kinh doanh
Việc dùng chữ nghĩa Nho học trong truyền thông, đào tạo nội bộ ngày càng phổ biến. Vài điểm nên lưu ý để không biến truyền thống thành khẩu hiệu:
- Trích câu kinh điển phải đúng chữ, đúng thiên; không gán cho Khổng Tử những câu không có trong Luận ngữ.
- Không dùng chữ trung hay "kính trên nhường dưới" để đòi nhân viên phục tùng tuyệt đối; kinh điển đặt trách nhiệm nặng lên người trên.
- Không dùng "dĩ hoà vi quý" để né các vấn đề cần xử lý như sai phạm, bất công trong nội bộ.
- Không quảng bá sản phẩm bằng hình ảnh Khổng Tử hay danh nho như thể được bảo chứng về chất lượng.
- Đo đạo đức kinh doanh bằng việc làm có thể kiểm tra, như minh bạch giá, chính sách đổi trả, đối xử với nhân viên, chứ không bằng câu chữ treo tường.
- Nhớ rằng Nho học là một nguồn tham khảo về đạo đức, không thay được pháp luật, kế toán, quản trị hiện đại.
Giữ được những điểm này, các ý về nghĩa và lợi, chữ tín, đức là gốc có thể trở thành nền văn hoá doanh nghiệp có chiều sâu thay vì chỉ là trang trí.
Câu hỏi thường gặp
Nho giáo có coi thường người buôn bán không?
Kinh điển Nho gia không trực tiếp coi thường người buôn bán; Luận ngữ chấp nhận làm giàu chính đáng và có học trò của Khổng Tử buôn bán giỏi. Sự coi nhẹ nghề buôn chủ yếu đến từ chính sách trọng nông ức thương và thứ bậc tứ dân của các triều đại về sau.
"Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi" có nghĩa là không nên nghĩ đến lợi?
Không hẳn. Câu này nói người quân tử lấy nghĩa làm điều mình hiểu rõ và đặt lên trước, còn kẻ tiểu nhân chỉ biết lợi. Cùng Luận ngữ có câu Khổng Tử sẵn sàng làm việc thấp nếu giàu được bằng đường chính đáng. Lợi không bị cấm, chỉ phải đứng sau nghĩa.
"Nho thương" là gì?
Nho thương là cách gọi người buôn bán có học vấn Nho, làm ăn theo chuẩn mực như chữ tín, không gian lận và góp của cho việc chung. Hình mẫu này được nhắc nhiều trong lịch sử thương nhân Trung Hoa đời Minh – Thanh, và ở Nhật Bản với tư tưởng "Luận ngữ và bàn tính" của Shibusawa Eiichi.
Câu "đức giả bản dã, tài giả mạt dã" ở đâu và nói gì?
Câu này ở sách Đại học, một trong Tứ thư, nghĩa là đức là gốc, của cải là ngọn. Trong ngữ cảnh, câu nói với người cầm quyền rằng phải lo đức trước để được lòng dân, từ đó mới có của. Áp vào kinh doanh, nó nhắc rằng uy tín là nền của lợi nhuận lâu dài.
Giữ chữ tín có nghĩa là không cần hợp đồng?
Không. Chữ tín là thái độ giữ lời, còn hợp đồng là công cụ giúp hai bên hiểu nhau rõ ràng và có căn cứ khi có bất đồng. Nhiều người làm ăn hôm nay coi việc làm hợp đồng minh bạch chính là một cách tôn trọng chữ tín, không phải dấu hiệu nghi ngờ.
Có nên đưa câu nói Khổng Tử vào văn hoá doanh nghiệp?
Có thể, nếu trích đúng câu chữ, giải thích đúng ngữ cảnh và đi kèm những việc làm cụ thể có thể kiểm tra. Tránh dùng câu chữ để đòi phục tùng hay che đậy vấn đề, và nhớ rằng Nho học là nguồn tham khảo đạo đức, không thay được pháp luật và quản trị hiện đại.