NhoGiao.comNho Giáo
Nhân, lễ, nghĩa, trí, tín và các khái niệm cốt lõi

Quân tử và tiểu nhân trong Nho giáo: phân biệt theo đúng Luận ngữ

Quân tử vốn chỉ người quyền quý, Khổng Tử biến nó thành người có đức. Bài giảng các cặp đối quân tử, tiểu nhân trong Luận ngữ và những câu "quân tử" bị gán nhầm.

Silhouette of a man in a plain tunic standing alone on a stone bridge over a lotus pond in Hanoi at dawn, mist over the water, wide shot

Trong Luận ngữ, quân tử là người tu dưỡng đức hạnh, hướng về nghĩa và tự đòi hỏi ở mình; tiểu nhân là người hẹp hòi, hướng về lợi riêng và đòi hỏi ở người khác. Hai chữ này vốn chỉ địa vị: quân tử là con nhà quyền quý, tiểu nhân là dân thường. Khổng Tử giữ lại hai từ nhưng đổi nội dung, để một người thường dân cũng có thể là quân tử và một người quyền quý vẫn có thể là tiểu nhân.

Cặp quân tử, tiểu nhân xuất hiện dày đặc trong Luận ngữ, thường dưới dạng hai vế đối nhau ngắn gọn. Bài này giải thích nghĩa gốc của hai từ, gom các cặp đối hay được dẫn, giảng kỹ câu "hoà nhi bất đồng", và chỉ ra những câu "quân tử" quen miệng trong tiếng Việt nhưng không có trong kinh điển.

Nghĩa gốc: từ địa vị đến đức hạnh

Chữ quân tử, xét theo mặt chữ, là "con của bậc quân", tức người thuộc tầng lớp cai trị, quý tộc. Trong Kinh Thi và nhiều văn bản trước Khổng Tử, quân tử thường chỉ người có địa vị, có khi là cách người vợ gọi chồng. Tiểu nhân là người nhỏ, tức thường dân, người lao động.

Khổng Tử dùng hai từ này theo cách mới. Ông vẫn dùng chúng theo nghĩa địa vị ở vài chỗ, nhưng phần lớn các câu trong Luận ngữ nói về quân tử như một chuẩn mực đạo đức mà ai cũng có thể hướng tới. Đây là một thay đổi lớn: phẩm giá con người không còn do dòng dõi quyết định mà do tu dưỡng. Chủ trương "hữu giáo vô loại", dạy học không phân biệt hạng người, đi cùng hướng ấy.

Tuy vậy, hai tầng nghĩa chưa bao giờ tách hẳn. Thiên Nhan Uyên có câu đức của quân tử như gió, đức của tiểu nhân như cỏ, gió thổi qua thì cỏ rạp theo. Ở đây quân tử vừa là người có đức vừa là người cầm quyền, và câu này đặt trách nhiệm làm gương lên vai người ở trên. Khi đọc Luận ngữ, bạn nên để ý xem câu đang dùng tầng nghĩa nào.

Các cặp đối quân tử, tiểu nhân trong Luận ngữ

Luận ngữ hay dùng lối đối hai vế để làm rõ chân dung quân tử. Bảng dưới gom những cặp được dẫn nhiều nhất, kèm thiên để bạn tra lại.

Quân tửTiểu nhânThiên
Hiểu rõ điều nghĩa (dụ ư nghĩa)Hiểu rõ điều lợi (dụ ư lợi)Lý nhân
Hoà mà không đồng (hoà nhi bất đồng)Đồng mà không hoà (đồng nhi bất hoà)Tử Lộ
Gắn bó rộng mà không bè phái (chu nhi bất tỷ)Bè phái mà không gắn bó rộng (tỷ nhi bất chu)Vi chính
Lòng thản nhiên rộng rãi (thản đãng đãng)Lòng lo âu khắc khoải (trường thích thích)Thuật nhi
Đòi hỏi ở mình (cầu chư kỷ)Đòi hỏi ở người (cầu chư nhân)Vệ Linh Công
Giúp người thành điều tốt, không giúp người thành điều xấuLàm ngược lạiNhan Uyên
Nghĩ đến đức (hoài đức)Nghĩ đến đất đai, chỗ yên thân (hoài thổ)Lý nhân
Cùng khốn vẫn giữ mình (cố cùng)Cùng khốn thì làm bừa (cùng tư lạm)Vệ Linh Công

Điểm chung của các cặp đối: quân tử nhìn vào trong, tiểu nhân nhìn ra ngoài. Quân tử hỏi mình nên làm gì, tiểu nhân hỏi mình được gì và người khác nợ mình gì. Ranh giới nằm ở hướng nhìn, không ở địa vị hay học vấn.

Hoà nhi bất đồng: không phải ba phải, cũng không phải chống đối

Trong các cặp đối, "quân tử hoà nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hoà" (thiên Tử Lộ) là câu đáng đọc kỹ nhất vì nó trái với cách hiểu thông thường về sự hoà thuận. Đồng là giống hệt nhau, nói theo nhau. Hoà là các yếu tố khác nhau kết hợp thành một chỉnh thể hài hoà.

Sách Tả truyện chép một cuộc nói chuyện, trong đó Án Anh nước Tề dùng hình ảnh nấu canh để phân biệt hai chữ: canh ngon nhờ nước, lửa, giấm, muối, mắm khác nhau điều hoà với nhau; nếu lấy nước pha thêm nước thì ai ăn được. Người làm quan mà vua nói phải cũng phải, vua nói trái cũng trái thì là đồng, không phải hoà. Đoạn này thường được dẫn để giải câu Luận ngữ, dù chi tiết lời lẽ bạn nên đối chiếu bản dịch Tả truyện trước khi trích.

Theo cách hiểu ấy, người quân tử sẵn sàng nói ý khác trong một tập thể, nhưng nói để việc chung tốt hơn chứ không để chia rẽ. Tiểu nhân thì ngược lại: bề ngoài nói theo nhau, bên trong mỗi người một bụng. Câu này rất gần với điều các nhà quản trị hiện đại gọi là tranh luận lành mạnh trong nhóm.

Nó cũng giúp hiểu câu "chu nhi bất tỷ". Tỷ là kết bè vì lợi riêng, chu là thân với mọi người theo lẽ công. Người quân tử có bạn bè, nhưng không để tình thân biến thành phe nhóm che chắn cho nhau.

Những phẩm chất khác của người quân tử

"Quân tử bất khí" — người quân tử không như cái đồ dùng (thiên Vi chính). Đồ dùng chỉ làm được một việc. Người quân tử không bị đóng khung trong một chức năng hẹp, mà có tầm nhìn bao quát. Câu này hay bị hiểu nhầm thành coi thường chuyên môn; ý gốc là đừng chỉ là một công cụ.

"Văn chất bân bân, nhiên hậu quân tử" — văn và chất hài hoà mới là quân tử (thiên Ung Dã). Chất là phẩm chất thật bên trong, văn là vẻ ngoài, học thức, lễ nghi. Chất hơn văn thì quê mùa, văn hơn chất thì phù phiếm. Quân tử cần cả hai cân bằng.

"Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ" — người không biết đến mình mà không giận, chẳng phải quân tử sao (thiên Học nhi). Ngay chương đầu Luận ngữ đã đặt tiêu chuẩn: tu dưỡng không phải để được người khác công nhận.

"Dục nột ư ngôn nhi mẫn ư hành" — muốn chậm ở lời, nhanh ở việc (thiên Lý nhân). Quân tử nói ít, làm nhiều. Câu này nối với chữ tín: lời đi trước việc là điều đáng ngại.

"Quân tử hữu tam giới" — người quân tử có ba điều răn (thiên Quý thị). Lúc trẻ huyết khí chưa định thì răn về sắc dục; lúc trưởng thành huyết khí đang mạnh thì răn về tranh đấu; lúc già huyết khí đã suy thì răn về tham giữ. Câu này cho thấy Khổng Tử nhìn sự tu dưỡng theo từng chặng đời người.

Quân tử trong Trung dung, Đại học và trong nếp nhà nho Việt

Ngoài Luận ngữ, hai sách Trung dung và Đại học cùng nhấn một phẩm chất của người quân tử: "thận độc", tức cẩn trọng cả khi ở một mình. Ý là người quân tử không chỉ giữ mình khi có người nhìn, mà giữ cả trong những lúc không ai biết. Đây là chỗ tu dưỡng chuyển từ hành vi bên ngoài vào bên trong, rất được các nhà Nho đời Tống đề cao. Trung dung còn có chữ "thời trung": người quân tử giữ đạo trung nhưng biết tuỳ thời mà đúng mực, không cứng nhắc một khuôn.

Ở Việt Nam, hình ảnh người quân tử đi vào hội hoạ, thơ ca và đồ dùng trong nhà qua bộ "tứ quân tử" mai, lan, cúc, trúc. Cây trúc thẳng đốt, rỗng ruột được ví với người ngay thẳng, khiêm tốn; hoa mai nở trong giá lạnh gợi khí tiết; lan thơm kín đáo gợi phẩm cách không phô trương; cúc nở muộn gợi người ẩn dật giữ mình. Bộ tranh tứ quân tử treo trong nhà nho xưa không nhằm cầu may, mà như một lời nhắc về chuẩn mực mình muốn sống theo.

Nhiều nhà nho Việt khi không ra làm quan, hoặc từ quan về quê, vẫn giữ nếp sống quân tử bằng việc dạy học, làm thuốc, giữ lễ trong làng. Hình ảnh ấy cho thấy với người Việt, quân tử trước hết là một lối sống có khí tiết, không nhất thiết gắn với chức vị.

Những câu "quân tử" quen miệng nhưng không có trong Luận ngữ

Tiếng Việt có nhiều câu nói nhắc đến quân tử, nhưng không phải câu nào cũng đến từ kinh điển Nho. Phân biệt được sẽ giúp bạn trích đúng khi viết hay nói:

  • "Quân tử nhất ngôn" và câu đầy đủ hơn "quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy" là thành ngữ phổ biến, ý là lời người quân tử nói ra thì bốn ngựa cũng không đuổi kịp để rút lại. Câu này không nằm trong Luận ngữ, dù tinh thần gần với chữ tín.
  • "Quân tử trả thù mười năm chưa muộn" là câu nói dân gian, không có trong kinh điển Nho, và tinh thần của nó khá xa Luận ngữ, nơi người quân tử được mô tả là không oán trời, không trách người.
  • "Quân tử động khẩu, tiểu nhân động thủ" cũng là thành ngữ dân gian, không tìm thấy trong Luận ngữ.
  • Ca dao "Quân tử có thương thì đóng cọc" dùng chữ quân tử theo nghĩa người đàn ông, chàng trai, gần với cách dùng trong Kinh Thi hơn là nghĩa đạo đức của Khổng Tử.
  • Cách nói mỉa "làm quân tử" trong đời thường, ý chê người nhún nhường quá mức đến thiệt thân, là nghĩa phái sinh của tiếng Việt hiện đại.

Những câu trên không sai về mặt dùng từ, nhưng khi bạn viết "Khổng Tử dạy rằng quân tử nhất ngôn…" thì đó là gán nhầm. An toàn nhất là ghi "thành ngữ có câu".

Tập làm quân tử hôm nay: một vài gợi ý

Phần lớn các tiêu chuẩn quân tử trong Luận ngữ không gắn với thời đại nào, và có thể đem vào đời thường mà không cần mặc áo nho sinh. Tự hỏi mình trước khi trách người (cầu chư kỷ) là thói quen dùng được trong mọi cuộc họp, mọi cuộc cãi nhau trong nhà. Dám nói ý khác nhưng vì việc chung (hoà nhi bất đồng) là phẩm chất mà nhiều tập thể đang thiếu. Nói ít làm nhiều, giữ mình khi khốn khó, không giận khi không được ghi nhận, đều là những điều bạn có thể tập từng ngày.

Cũng cần đọc cặp quân tử, tiểu nhân với một chút tỉnh táo. Trong lịch sử, việc gắn nhãn "tiểu nhân" cho đối thủ đã nhiều lần được dùng trong các cuộc tranh giành quyền lực ở triều đình, mỗi phe tự nhận mình là quân tử. Nhiều nhà nghiên cứu nhắc rằng Luận ngữ đưa ra cặp đối này chủ yếu để tự soi mình, không phải để phân loại người khác. Đọc theo tinh thần đó, câu quân tử, tiểu nhân trở thành một tấm gương, không phải một cái nhãn.

Câu hỏi thường gặp

Quân tử có phải chỉ dành cho đàn ông không?

Trong bối cảnh lịch sử, các văn bản Nho thường nói về quân tử như người đàn ông có học, vì xã hội khi ấy như vậy. Nhưng các phẩm chất được mô tả như tự đòi hỏi ở mình, hướng về nghĩa, hoà mà không đồng không gắn với giới tính, và ngày nay được hiểu rộng cho mọi người.

Tiểu nhân có phải là người xấu không?

Không hẳn. Trong Luận ngữ, tiểu nhân chủ yếu là người hẹp hòi, chỉ nhìn lợi trước mắt, đòi hỏi ở người khác. Đó là một khuynh hướng mà ai cũng có lúc rơi vào, không phải một hạng người xấu bẩm sinh. Khổng Tử dùng cặp đối để mỗi người tự soi.

Câu quân tử bất khí có phải coi thường chuyên môn không?

Nhiều nhà chú giải hiểu câu này là người quân tử không bị bó hẹp như một món đồ chỉ dùng được một việc, cần có tầm nhìn rộng và biết phán đoán. Nó không phủ nhận việc giỏi một nghề, mà nhắc đừng để nghề làm mất đi con người toàn diện.

Hoà nhi bất đồng có nghĩa là luôn phản đối người khác không?

Không. Hoà là các ý kiến khác nhau kết hợp để việc chung tốt hơn. Người quân tử nói ý khác khi cần, nhưng mục tiêu là sự hài hoà của tập thể chứ không phải để thắng hay chống đối. Phản đối mọi thứ cũng là một kiểu đồng, chỉ là đồng theo hướng ngược.

Quân tử tam giới là gì?

Đó là ba điều răn của người quân tử ghi ở thiên Quý thị: lúc trẻ răn về sắc dục, lúc trưởng thành răn về tranh đấu hơn thua, lúc già răn về tham giữ. Khổng Tử gắn mỗi điều với trạng thái huyết khí của từng chặng tuổi.

Có sách nào nên đọc để hiểu thêm về người quân tử?

Luận ngữ là nguồn chính, đặc biệt các thiên Học nhi, Lý nhân, Tử Lộ và Vệ Linh Công. Đọc thêm Trung dung để thấy cách nói về quân tử thời trung. Nên dùng bản có phiên âm, dịch nghĩa và chú giải để không hiểu theo nghĩa hiện đại của từ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183