NhoGiao.comNho Giáo
Nhân, lễ, nghĩa, trí, tín và các khái niệm cốt lõi

Chữ trí trong Nho giáo: biết người, biết lẽ phải và biết chỗ mình chưa biết

Trí trong Nho giáo không phải thông minh hay giỏi tính toán, mà là biết người, phân biệt phải trái và thành thật về chỗ mình chưa biết. Bài giảng từ Luận ngữ, Mạnh Tử.

Over-the-shoulder view of an elderly man in a plain shirt teaching a teenager to grind ink on a stone at a wooden desk, warm afternoon light in Hue

Trí trong Nho giáo là khả năng hiểu người, phân biệt phải trái và biết rõ giới hạn hiểu biết của chính mình. Nó không đồng nghĩa với thông minh, nhanh nhạy hay giỏi tính toán. Câu tiêu biểu nhất là lời Khổng Tử dạy Tử Lộ: biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, như thế mới là biết (Luận ngữ, thiên Vi chính).

Trong năm đức nhân, nghĩa, lễ, trí, tín, trí thường được nhắc ít hơn, nhưng nó là đức giúp các đức khác không đi lạc. Bài này giải thích chữ trí qua các câu Luận ngữ, đặt nó cạnh nhân và dũng trong bộ "ba đức lớn", xem Mạnh Tử đặt gốc của trí ở đâu, và phân biệt chữ trí với chữ "trí" trong "cách vật trí tri" vốn hay bị đọc lẫn.

Trí là gì: không phải chỉ số thông minh

Trong Luận ngữ, chữ dùng cho đức trí phần lớn được viết bằng chữ "tri", tức là biết. Chữ trí với bộ "nhật" bên dưới, nghĩa là sáng suốt, là cách viết phổ biến hơn về sau. Hai chữ có quan hệ gần, và điều này gợi ý rằng với Nho gia đời đầu, trí trước hết là "biết": biết người, biết việc, biết lẽ.

Cái "biết" ở đây khác với kiến thức nhiều. Khổng Tử khen Nhan Hồi không phải vì Nhan Hồi thuộc nhiều sách, mà vì Nhan Hồi nghe một biết mười và không lặp lại lỗi cũ. Trí là năng lực dùng hiểu biết để phán đoán đúng trong việc thật: nên tin ai, nên làm gì, nên dừng ở đâu.

Vì thế người có trí trong Nho giáo không phải người lắm mưu. Mưu kế, xảo trá, khôn vặt đều có thể rất thông minh mà vẫn bị coi là trái với trí, bởi chúng không đi cùng nhân và nghĩa. Mạnh Tử gọi gốc của trí là lòng biết phân biệt phải trái; một người tính giỏi mà không phân biệt được đúng sai thì theo cách hiểu này vẫn chưa có trí.

Những câu Luận ngữ về trí

"Tri chi vi tri chi, bất tri vi bất tri, thị tri dã" — biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, thế mới là biết (thiên Vi chính). Khổng Tử nói với Tử Lộ, người học trò nổi tiếng nóng nảy và hay tự tin quá mức. Trí bắt đầu từ thành thật với chính mình về giới hạn hiểu biết.

"Tri nhân" — biết người (thiên Nhan Uyên). Khi Phàn Trì hỏi về trí, Khổng Tử đáp gọn: biết người. Ông giải thích thêm: đưa người ngay thẳng lên trên kẻ cong queo thì kẻ cong queo cũng thành ngay. Trí ở đây là biết dùng người.

"Trí giả bất hoặc, nhân giả bất ưu, dũng giả bất cụ" — người trí không nghi hoặc, người nhân không lo buồn, người dũng không sợ hãi (thiên Tử Hãn). Trí giúp người ta không bị rối trí trước nhiều lời đồn, nhiều lựa chọn. "Bất hoặc" cũng là chữ Khổng Tử dùng để tả tuổi bốn mươi của mình.

"Nhân giả an nhân, trí giả lợi nhân" — người nhân yên với nhân, người trí thấy nhân là có lợi mà làm theo (thiên Lý nhân). Câu này cho thấy trí đứng cạnh nhân như một lý do bổ sung: người trí hiểu rằng sống có nhân là đúng và lâu bền.

"Trí giả nhạo thuỷ, nhân giả nhạo sơn" — người trí ưa nước, người nhân ưa núi (thiên Ung Dã). Hình ảnh nước chảy, linh hoạt, gợi sự thông suốt của người trí; núi vững, gợi sự điềm tĩnh của người nhân. Câu này đi vào hội hoạ, thơ ca Á Đông rất sâu.

Trí, nhân, dũng: bộ ba đức lớn trong Trung dung

Sách Trung dung gọi trí, nhân, dũng là ba "đạt đức", tức ba đức thông suốt khắp thiên hạ. Ngay sau đó là một câu thực tế: ham học thì gần với trí, gắng làm thì gần với nhân, biết hổ thẹn thì gần với dũng. Câu này hữu ích vì nó chỉ ra lối vào: không ai tự tuyên bố mình có trí, nhưng ai cũng có thể bắt đầu từ việc ham học.

Ba đức này cân bằng lẫn nhau. Có trí mà không có nhân dễ thành lạnh lùng, tính toán. Có nhân mà không có trí dễ bị lừa, thương nhầm chỗ. Có dũng mà thiếu trí thì liều lĩnh. Luận ngữ có nhiều đoạn Khổng Tử nhắc Tử Lộ về điều này: ông không muốn đi cùng người tay không đánh hổ, lội sông không thuyền, chết mà không hối; ông muốn người gặp việc biết lo, khéo tính toán mà làm nên (thiên Thuật nhi).

Trong bộ năm đức nhân, nghĩa, lễ, trí, tín quen thuộc với người Việt, trí giữ vị trí tương tự: nó là đức giúp ba đức đầu biết dùng đúng chỗ. Bài về tam cương ngũ thường trên trang bàn cách năm đức này được xếp thành hệ; ở đây chỉ cần nhớ rằng trí là chiếc la bàn, không phải cái kho.

Mạnh Tử: lòng biết phải trái là đầu mối của trí

Trong thuyết bốn đầu mối, Mạnh Tử nói lòng phân biệt phải trái, gọi là thị phi chi tâm, là đầu mối của trí. Ai cũng có khoảnh khắc thấy một việc là sai mà không cần ai giải thích. Trí, theo Mạnh Tử, là nuôi lớn khả năng ấy cho đến khi nó vững vàng trong mọi việc.

Ở thiên Vạn Chương, Mạnh Tử có một so sánh dễ nhớ lấy từ chuyện bắn cung. Bắn tới đích ở xa trăm bước là nhờ sức, còn bắn trúng là nhờ khéo. Ông ví trí như cái khéo, thánh như cái sức. Có sức mà không khéo thì tên bay tới nơi nhưng không trúng. Trí vì thế là độ chính xác của đức hạnh: không chỉ muốn làm điều tốt mà còn làm đúng chỗ, đúng lúc.

Cách nhìn này giải thích vì sao Nho gia rất coi trọng việc phân biệt tình huống. Mạnh Tử từng bàn: chị dâu sắp chết đuối mà em chồng không đưa tay kéo vì giữ lễ nam nữ không chạm tay thì là tàn nhẫn; kéo lên là quyền biến (thiên Ly Lâu). Biết khi nào giữ lễ, khi nào phải quyền biến chính là việc của trí.

Từ biết người đến biết sự vật: chữ trí trong Nho học đời sau

Nho gia đời đầu bàn trí chủ yếu trong quan hệ giữa người với người: biết người để dùng, biết lẽ để làm. Đến đời Tống, câu hỏi chuyển sang chỗ khác: muốn biết đúng thì phải học thế nào. Sách Đại học có trình tự cách vật, trí tri, thành ý, chính tâm, và Chu Hy giảng cách vật là xét đến cùng lý của từng sự vật, xét nhiều rồi một ngày sẽ thông suốt. Cách hiểu này đề cao việc học sách, khảo cứu, tích luỹ.

Vương Dương Minh đời Minh không đồng ý. Ông được chép lại là thời trẻ từng ngồi xét lý của bụi trúc nhiều ngày mà không hiểu thêm được gì, đến mức đổ bệnh, rồi về sau cho rằng cái biết đúng vốn ở sẵn trong lòng, gọi là lương tri, việc của học là phát huy nó ra và hợp nhất biết với làm. Ông có chủ trương nổi tiếng "tri hành hợp nhất": biết mà không làm thì chưa phải là biết thật.

Hai hướng này tranh luận suốt nhiều thế kỷ và đều có người theo ở Việt Nam, dù Nho học chính thống trong khoa cử chủ yếu theo chú giải của Chu Hy. Với người đọc hôm nay, cuộc tranh luận gợi một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị: hiểu biết đến từ đọc nhiều hay từ tự xét lòng mình và thực hành. Phần lớn nhà giáo dục sẽ trả lời là cần cả hai, và đó cũng gần với tinh thần "học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi" của Luận ngữ: học mà không nghĩ thì mờ mịt, nghĩ mà không học thì nguy.

Chữ trí và những chữ dễ đọc lẫn

Âm Hán Việt "trí" ứng với nhiều chữ khác nhau. Đọc sách Nho mà không phân biệt được thì rất dễ hiểu sai ý. Bảng dưới gom những trường hợp hay gặp nhất.

Cụm từChữ "trí" ở đây nghĩa là gìGhi chú
Nhân, nghĩa, lễ, trí, tínSáng suốt, biết phải tráiĐức trí trong ngũ thường
Trí giả bất hoặcNgười sáng suốtLuận ngữ thường viết bằng chữ "tri" (biết) nhưng đọc và hiểu là trí
Cách vật trí tri"Trí" ở đây là đạt tới, đưa tới cùngChữ khác hẳn; "trí tri" là đẩy hiểu biết tới cùng, trong sách Đại học
Trí lương tri"Trí" là đưa tới, phát huyChủ trương của Vương Dương Minh: phát huy cái biết vốn có của lòng
Trí tuệSáng suốt, hiểu biết sâuTrong kinh Phật, từ này còn dùng dịch một khái niệm riêng của Phật học
Mưu tríKhéo tính kếNghĩa thiên về kỹ năng, không nhất thiết gắn với đức

Hai cụm "cách vật trí tri" và "trí lương tri" thuộc mảng học thuyết của Tống Nho và Minh Nho. Khi gặp chúng, bạn nên đọc "trí" theo nghĩa "đưa tới" chứ không phải "sáng suốt", nếu không cả câu sẽ lệch nghĩa.

Dạy và tập chữ trí hôm nay

Chữ trí theo nghĩa Nho giáo rất gần với điều giáo dục hiện đại gọi là tư duy phản biện và hiểu biết về bản thân. Một vài cách đem nó vào đời thường, trong gia đình và nhà trường:

  • Khen trẻ khi trẻ dám nói "con chưa biết". Đây là tinh thần "bất tri vi bất tri". Một đứa trẻ sợ bị chê vì không biết sẽ học cách giả vờ biết.
  • Tập nhận xét người qua việc làm, không qua lời nói. Khổng Tử kể ông từng nghe lời rồi tin việc làm, về sau phải nghe lời rồi xem cả việc làm (thiên Công Dã Tràng). "Tri nhân" là kỹ năng tập được.
  • Phân biệt thông minh với sáng suốt. Một người giải bài nhanh vẫn có thể phán đoán sai trong quan hệ với bạn bè. Nho giáo chú trọng vế sau.
  • Không biến chữ trí thành cuộc so bì. Kinh điển nói về trí như một đức để tự tu dưỡng, không phải thước đo để xếp trẻ hơn kém nhau.
  • Gắn trí với nhân. Khi trẻ làm được một việc khéo, hỏi thêm việc đó có giúp ai hay làm ai buồn không. Đó là cách giữ trí khỏi thành khôn vặt.

Câu hỏi thường gặp

Trí trong ngũ thường có giống trí thông minh không?

Không hoàn toàn. Trí thông minh thường chỉ năng lực học, tính toán, giải quyết vấn đề. Trí trong Nho giáo là sáng suốt về người và về phải trái, đi liền với nhân và nghĩa. Một người rất thông minh vẫn có thể thiếu trí theo nghĩa này.

Câu biết thì nói là biết không biết thì nói là không biết nằm ở đâu?

Câu này ở thiên Vi chính của Luận ngữ, Khổng Tử nói với học trò Tử Lộ. Nguyên câu phiên âm là tri chi vi tri chi, bất tri vi bất tri, thị tri dã. Đây là một trong những câu Luận ngữ được dẫn nhiều nhất khi bàn về việc học.

Trí trong cách vật trí tri có phải là đức trí không?

Không. Đó là một chữ khác, nghĩa là đưa tới, đạt tới. Trí tri trong sách Đại học là đẩy hiểu biết đến cùng, đi sau bước cách vật là xét kỹ sự vật. Đọc nhầm sang nghĩa sáng suốt thì vẫn gần đúng tinh thần nhưng sai chữ.

Vì sao trí giả nhạo thuỷ nhân giả nhạo sơn?

Luận ngữ chỉ ghi câu nói, các nhà chú giải về sau giải thích: nước chảy thông suốt, biến đổi linh hoạt nên hợp với người trí; núi vững chãi, bao dung muôn vật nên hợp với người nhân. Đây là một hình ảnh ẩn dụ, không phải lời khuyên chọn nơi ở.

Ba đạt đức trí nhân dũng có trong sách nào?

Có trong sách Trung dung, vốn là một thiên của Lễ ký về sau được xếp vào Tứ thư. Sách viết rằng ham học thì gần với trí, gắng làm thì gần với nhân, biết hổ thẹn thì gần với dũng.

Có cách nào đọc thêm về chữ trí mà không quá khó?

Bạn có thể đọc thiên Vi chính và thiên Nhan Uyên trong Luận ngữ, rồi đọc đoạn bốn đầu mối trong thiên Công Tôn Sửu của Mạnh Tử. Nên chọn bản có phiên âm, dịch nghĩa và chú giải, và đọc chậm từng chương ngắn thay vì đọc liền một mạch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183