Trong Nho giáo, nhân là đức gốc nói về cách một người đối đãi với người khác: biết thương người, biết đặt mình vào chỗ người ta, và tự sửa mình cho hợp lễ. Khi học trò Phàn Trì hỏi nhân là gì, Khổng Tử trả lời gọn hai chữ "ái nhân", nghĩa là thương người (Luận ngữ, thiên Nhan Uyên). Nhưng ở những chỗ khác, cùng câu hỏi ấy lại được trả lời theo cách khác, tuỳ người hỏi. Vì thế nhân không phải một định nghĩa thuộc lòng mà là một lối sống cần tập.
Bài này đi từ nghĩa gốc của chữ, qua những câu Luận ngữ hay được dẫn, đến đạo "trung thứ" mà Tăng Tử coi là sợi chỉ xuyên suốt lời thầy, rồi xem Mạnh Tử và các nhà Nho đời Tống hiểu lại chữ nhân thế nào. Cuối bài là những chỗ người Việt hay hiểu lệch khi nói "người có nhân", "sống nhân nghĩa".
Chữ nhân nghĩa gốc là gì
Chữ nhân trong "nhân nghĩa" là một chữ khác với chữ nhân nghĩa là "người", dù đọc giống nhau. Sách Thuyết văn giải tự đời Hán giải thích chữ này gồm bộ "nhân" (người) đứng cạnh chữ "nhị" (hai), và giảng nghĩa là "thân", tức gần gũi, thân thiết. Cách giải này được dẫn rất nhiều: nhân là cái đạo giữa hai con người, chỉ có nghĩa khi có một người khác đứng trước mặt mình. Các nhà văn tự học về sau tìm thêm những dạng chữ cổ hơn và không hoàn toàn đồng ý với cách giải ấy, nên bạn nên coi đây là một cách hiểu truyền thống chứ không phải kết luận khảo cổ.
Trước Khổng Tử, chữ nhân đã có mặt trong sách cổ nhưng không phải khái niệm trung tâm. Trong Luận ngữ, nó trở thành chữ được bàn đến nhiều nhất trong số các đức, và Khổng Tử dè dặt đến mức hiếm khi khen ai là "nhân". Ngay cả với những học trò giỏi, khi được hỏi người này có nhân không, ông thường đáp là không biết, hoặc chỉ khen một tài năng cụ thể. Sự dè dặt ấy cho thấy nhân là một chuẩn rất cao, không phải tính tốt bụng thông thường.
Điểm quan trọng thứ hai: nhân không đứng một mình. Trong Luận ngữ, nhân luôn đi với lễ, với học, với việc tự xét mình. Một người hiền lành mà không học, không biết lễ thì theo Khổng Tử vẫn có chỗ bị che lấp. Đây là lý do Nho giáo không đồng nhất nhân với cảm xúc thương xót đơn thuần.
Khổng Tử giảng nhân thế nào trong Luận ngữ
"Ái nhân" — thương người (thiên Nhan Uyên). Câu trả lời ngắn nhất, dành cho Phàn Trì, một học trò được mô tả là chất phác. Cùng đoạn ấy, khi Phàn Trì hỏi trí, Khổng Tử đáp "tri nhân", tức biết người. Hai câu đứng cạnh nhau cho thấy thương người và hiểu người phải đi cùng.
"Khắc kỷ phục lễ vi nhân" — nén mình, trở về lễ là nhân (thiên Nhan Uyên). Câu này dành cho Nhan Hồi, học trò giỏi nhất. Khổng Tử nói thêm bốn điều "chớ": cái gì trái lễ thì chớ nhìn, chớ nghe, chớ nói, chớ làm. Ở đây nhân là công phu tự kiềm chế, không phải cảm xúc.
"Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân" — điều mình không muốn thì đừng làm cho người (thiên Nhan Uyên, thiên Vệ Linh Công). Câu trả lời cho Trọng Cung khi hỏi về nhân, và lặp lại khi Tử Cống hỏi có chữ nào giữ được suốt đời. Ở lần sau, Khổng Tử gọi tên điều đó là "thứ".
"Kỷ dục lập nhi lập nhân, kỷ dục đạt nhi đạt nhân" — mình muốn đứng vững thì giúp người đứng vững, mình muốn thành đạt thì giúp người thành đạt (thiên Ung Dã). Đây là vế chủ động, bổ sung cho vế "đừng làm" ở trên: không chỉ tránh gây hại mà còn nâng người khác lên.
"Xảo ngôn lệnh sắc, tiên hỹ nhân" — lời khéo, mặt chiều, ít khi có nhân (thiên Học nhi). Khổng Tử nghi ngờ người nói ngọt. Ngược lại, ông cho rằng cứng cỏi, bền chí, chất phác, ít lời là gần với nhân (thiên Tử Lộ). Nhân được nhận ra qua việc làm hơn là qua lời lẽ.
Trung và thứ: sợi chỉ xuyên suốt lời thầy
Thiên Lý nhân của Luận ngữ chép một đoạn ngắn: Khổng Tử nói với Tăng Sâm rằng đạo của ông có một điều xuyên suốt. Tăng Sâm dạ. Khi thầy ra ngoài, các học trò khác hỏi điều đó là gì, Tăng Sâm đáp: đạo của thầy chỉ là trung và thứ mà thôi. Từ đó, "trung thứ" được nhiều đời coi là cách thực hành chữ nhân.
Trung ở đây không phải "trung với vua" như nghĩa quen thuộc về sau, mà là hết lòng, tận tâm với việc mình làm cho người, làm đến nơi đến chốn. Thứ là suy lòng mình ra lòng người: điều mình không muốn thì đừng đẩy sang người khác. Đời Tống, Chu Hy giảng gọn: tận mình là trung, suy mình ra người là thứ. Hai vế bổ sung nhau. Chỉ có trung mà thiếu thứ thì dễ thành người tận tụy nhưng cứng nhắc, áp chuẩn của mình lên người khác. Chỉ có thứ mà thiếu trung thì dễ thành người dễ dãi, thông cảm với mọi chuyện nhưng không làm gì đến nơi.
Điều đáng chú ý là thứ được phát biểu ở dạng phủ định: đừng làm cho người điều mình không muốn. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng dạng phủ định này khiêm tốn hơn dạng khẳng định "hãy làm cho người điều mình muốn", vì nó không giả định rằng điều mình thích thì người khác cũng thích. Trong đời thường, đây là một phép thử đơn giản trước khi nói hay làm: nếu mình ở vị trí người kia, mình có chấp nhận được không.
Câu "kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân" vì thế không chỉ là một câu châm ngôn hay, mà là chỗ chữ nhân trở nên thực hành được hằng ngày. Ai cũng có thể bắt đầu từ đó mà không cần đọc hết kinh sách.
Mạnh Tử: lòng trắc ẩn và nhân chính
Mạnh Tử, sống sau Khổng Tử khoảng hơn một trăm năm, đưa chữ nhân vào một lập luận về bản tính con người. Trong thiên Công Tôn Sửu, ông nêu một tình huống: bất kỳ ai chợt thấy một đứa trẻ sắp ngã xuống giếng đều thấy lòng hốt hoảng, thương xót. Cảm giác ấy không phải vì muốn làm thân với cha mẹ đứa trẻ, không phải vì muốn được khen, mà tự nhiên trỗi dậy. Mạnh Tử gọi đó là lòng trắc ẩn và nói lòng trắc ẩn là đầu mối của nhân.
Cùng chỗ ấy, ông nêu bốn đầu mối: trắc ẩn là mối của nhân, hổ thẹn là mối của nghĩa, nhường nhịn là mối của lễ, phân biệt phải trái là mối của trí. Con người ai cũng có bốn mối ấy như có tứ chi; việc của học là nuôi cho chúng lớn lên. Đây là nền của thuyết tính thiện.
Từ đó, Mạnh Tử mở rộng nhân thành một chủ trương cai trị gọi là nhân chính: người cầm quyền biết thương dân thì phải giảm thuế, không bắt dân làm lỡ mùa vụ, lo cho người già có lụa mặc, có thịt ăn. Ông nói với vua Lương Huệ rằng nói chuyện lợi là sai chỗ, chỉ cần nhân nghĩa là đủ. Chữ nhân từ chỗ là đức của một cá nhân trở thành tiêu chuẩn để đánh giá một chính quyền.
Không phải Nho gia nào cũng đồng ý. Tuân Tử cho rằng bản tính con người hướng về lợi và dục, cái thiện là do học và lễ uốn nắn mà thành. Hai cách nhìn này cùng nằm trong truyền thống Nho, và tranh luận giữa họ kéo dài qua nhiều thế kỷ.
Nhà Nho đời Tống hiểu lại chữ nhân
Đến đời Tống, các nhà Nho tìm cách đặt chữ nhân vào một hệ thống giải thích rộng hơn về trời đất và lòng người. Trình Hạo có quan niệm rằng người có nhân thấy mình cùng một thể với muôn vật, và ông lấy hình ảnh y học để giảng: sách thuốc gọi tay chân tê dại là "bất nhân", vì không còn cảm được phần thân thể của chính mình. Người bất nhân là người tê dại trước nỗi đau của người khác. Hình ảnh này được nhắc lại nhiều vì nó cụ thể và dễ nhớ.
Chu Hy, người tập đại thành Tống Nho, chú giải nhân là "đức của tâm, lý của lòng thương". Câu này nghe trừu tượng, nhưng ý chính là: lòng thương người là biểu hiện ra ngoài, còn nhân là cái gốc bên trong sinh ra lòng thương đó. Bản chú giải Tứ thư của Chu Hy về sau trở thành sách học chính thức của khoa cử, nên cách hiểu này ảnh hưởng sâu đến việc học Nho ở Việt Nam thời Lê và Nguyễn.
Phần vũ trụ luận của Tống Nho, gồm lý, khí, thái cực, âm dương, là một mảng riêng của lịch sử tư tưởng; nếu bạn muốn đọc sâu, có thể tìm thêm các bài về âm dương ngũ hành trên Học Thuyết. Ở góc chữ nhân, điều cần nhớ là Tống Nho làm cho nhân trở thành gốc của mọi đức khác, và nhấn mạnh việc tu dưỡng bên trong hơn là chỉ giữ hành vi bên ngoài.
Những từ có chữ nhân hay bị dùng lẫn
Tiếng Việt có nhiều từ ghép với chữ nhân này, nghĩa không hoàn toàn trùng nhau. Bảng dưới phân biệt những từ hay gặp nhất khi đọc sách Nho và khi nói chuyện thường ngày.
| Từ | Nghĩa thường dùng | Liên hệ với chữ nhân trong kinh điển |
|---|---|---|
| Nhân nghĩa | Sống có tình thương và lẽ phải | Cặp đức Mạnh Tử hay nói cùng nhau; nhân là thương, nghĩa là điều nên làm |
| Nhân từ | Hiền, hay thương xót, dễ tha thứ | Chỉ là một mặt của nhân; Khổng Tử không đồng nhất nhân với dễ dãi |
| Nhân hậu | Tốt bụng, rộng lượng | Gần với tính cách hơn là với công phu tu dưỡng |
| Nhân đạo | Đối xử có tình người, nhất là với người yếu thế | Từ dùng rộng trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa gần với "ái nhân" |
| Nhân chính | Cách cai trị lấy thương dân làm gốc | Chủ trương của Mạnh Tử |
| Bất nhân | Độc ác, tàn nhẫn | Trong y học cổ còn nghĩa là tê dại, mất cảm giác — Trình Hạo mượn nghĩa này |
Khi đọc một văn bản cổ, bạn nên xem chữ nhân đang được dùng ở tầng nào: tình cảm, đức hạnh, hay chính sách. Lẫn ba tầng này là nguồn của nhiều tranh cãi không cần thiết.
Chữ nhân trong đời sống người Việt và những chỗ hay hiểu lệch
Người Việt tiếp nhận chữ nhân qua sách học, qua văn chương và qua lời ăn tiếng nói. Câu mở đầu Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi thường được dịch là "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân", cho thấy nhân nghĩa được hiểu theo hướng nhân chính của Mạnh Tử. Dưới đây là những chỗ hay hiểu lệch:
- Nhân không có nghĩa là mềm yếu. Khổng Tử nói người nhân cũng biết ghét người đáng ghét (thiên Lý nhân). Thương người không đồng nghĩa với bỏ qua mọi sai trái.
- Nhân trong Nho giáo có thứ bậc gần xa. Thương cha mẹ, anh em trước rồi mới mở rộng ra người ngoài. Phái Mặc gia chủ trương "kiêm ái", thương mọi người như nhau, và Mạnh Tử phản bác gay gắt. Ngày nay nhiều nhà nghiên cứu xem đây vừa là chỗ thực tế của Nho giáo, vừa là chỗ dễ sinh thiên vị người nhà.
- Nhân không chỉ là cảm xúc. Nó đòi hỏi học, giữ lễ, tự xét mình. Một người dễ xúc động chưa chắc đã là người có nhân theo nghĩa kinh điển.
- Câu "thương người như thể thương thân" trong ca dao gần với tinh thần thứ, nhưng là lời dân gian, không phải câu trích từ Luận ngữ.
- Khi dạy con về chữ nhân, cách dễ nhất là phép thử "nếu là con thì con có muốn bị như vậy không", đúng với tinh thần "kỷ sở bất dục", thay vì giảng định nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Chữ nhân trong nhân nghĩa và chữ nhân nghĩa là người có giống nhau không?
Không. Hai chữ đọc giống nhau trong âm Hán Việt nhưng viết khác nhau. Chữ nhân trong nhân nghĩa có thêm thành phần chữ nhị bên cạnh bộ nhân đứng, theo cách giải của Thuyết văn giải tự là nói về quan hệ giữa hai người.
Khổng Tử có định nghĩa nhân một lần cho xong không?
Không. Luận ngữ ghi nhiều lần học trò hỏi về nhân và mỗi lần câu trả lời một khác, tuỳ người hỏi. Với Phàn Trì là thương người, với Nhan Hồi là nén mình trở về lễ, với Trọng Cung là điều mình không muốn thì đừng làm cho người.
Trung thứ khác gì với trung quân?
Trung trong trung thứ là hết lòng, tận tâm khi làm việc cho người khác, áp dụng cho mọi mối quan hệ. Nghĩa trung với vua là một cách dùng hẹp hơn, được nhấn mạnh nhiều về sau khi Nho giáo gắn với nhà nước quân chủ.
Mạnh Tử và Tuân Tử bất đồng điều gì về chữ nhân?
Mạnh Tử cho rằng con người sinh ra đã có đầu mối của nhân là lòng trắc ẩn, chỉ cần nuôi lớn. Tuân Tử cho rằng bản tính con người hướng về lợi và dục, đức nhân phải nhờ học và lễ uốn nắn mới có. Cả hai đều coi trọng việc học, chỉ khác điểm xuất phát.
Có nên dạy trẻ thuộc lòng câu kỷ sở bất dục vật thi ư nhân không?
Thuộc câu thì tốt nhưng chưa đủ. Cách nhiều phụ huynh và giáo viên dùng là biến câu ấy thành một câu hỏi để trẻ tự trả lời khi có chuyện xảy ra: nếu bạn làm vậy với con thì con thấy thế nào. Trẻ hiểu qua tình huống nhanh hơn qua giải nghĩa.
Đọc về chữ nhân thì nên bắt đầu từ sách nào?
Luận ngữ là chỗ bắt đầu tự nhiên nhất, đặc biệt các thiên Lý nhân và Nhan Uyên. Sau đó có thể đọc thiên Công Tôn Sửu của Mạnh Tử để thấy thuyết bốn đầu mối. Nên chọn bản có nguyên văn phiên âm và chú giải, và đối chiếu hai bản dịch nếu có điều kiện.