NhoGiao.comNho Giáo
Nhân, lễ, nghĩa, trí, tín và các khái niệm cốt lõi

Nghĩa và lợi trong Nho giáo: "kiến lợi tư nghĩa" có phải là chê chuyện làm giàu?

Chữ nghĩa trong Nho giáo là điều nên làm. Bài giảng các câu Luận ngữ, Mạnh Tử về nghĩa và lợi, và vì sao Nho gia không cấm làm giàu như nhiều người nghĩ.

Early morning at a riverside market in Can Tho, a vendor handing back change to a customer, both seen from the side with faces turned away, soft mist

Nghĩa trong Nho giáo là điều thích đáng, điều nên làm trong một hoàn cảnh cụ thể; lợi là cái được về cho mình. Khổng Tử không bảo con người bỏ lợi, mà dạy đặt nghĩa lên trước: khi thấy lợi thì nghĩ xem có hợp nghĩa không, gọi là "kiến lợi tư nghĩa". Giàu sang có được bằng con đường chính đáng thì không có gì đáng chê; giàu sang bất nghĩa mới là thứ người quân tử coi như mây nổi.

Bài này giải thích nghĩa gốc của chữ nghĩa, các câu Luận ngữ và Mạnh Tử hay được dẫn về nghĩa và lợi, những chỗ kinh điển cho thấy Nho gia không hề khinh việc làm ăn, và cách người Việt mang chữ nghĩa vào đời sống qua các từ tình nghĩa, nghĩa khí, ân nghĩa.

Chữ nghĩa nghĩa gốc là gì

Sách Trung dung có câu "nghĩa giả, nghi dã", nghĩa là nghĩa tức là cái thích đáng, cái hợp lẽ. Cách giải này cho thấy nghĩa không phải một bộ luật cố định mà là sự phán đoán: trong tình huống này, với người này, điều gì là nên làm. Cùng một việc, làm ở chỗ này là hợp nghĩa, làm ở chỗ khác có thể không.

Vì nghĩa đòi hỏi phán đoán, Nho gia luôn ghép nó với học và với trí. Người không học, không phân biệt được phải trái thì dù có lòng tốt vẫn dễ làm sai. Mạnh Tử đặt gốc của nghĩa ở lòng hổ thẹn, ghét điều xấu (tu ố chi tâm): ai cũng có những việc tự thấy mình không nỡ làm, không dám làm vì xấu hổ; mở rộng cảm giác ấy ra mọi việc thì thành nghĩa.

Trong cặp "nhân nghĩa" mà Mạnh Tử hay dùng, nhân là lòng thương, nghĩa là con đường đúng. Mạnh Tử có câu ví nhân là chỗ ở yên của con người, nghĩa là con đường ngay của con người. Có lòng thương mà không biết đường ngay thì lòng thương ấy dễ thành thiên vị; biết đường ngay mà không có lòng thương thì dễ thành khắc nghiệt.

Những câu Luận ngữ về nghĩa và lợi

"Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi" — người quân tử hiểu rõ điều nghĩa, kẻ tiểu nhân hiểu rõ điều lợi (thiên Lý nhân). Câu được dẫn nhiều nhất. Chữ "dụ" có nghĩa là thông hiểu, nhạy bén với. Câu này mô tả cái người ta chú ý trước tiên khi gặp việc, không phải chia người thành hai hạng cố định.

"Kiến lợi tư nghĩa" — thấy lợi thì nghĩ đến nghĩa (thiên Hiến vấn). Khổng Tử nêu đây là một trong những phẩm chất của người trưởng thành trọn vẹn. Ý không phải là từ chối lợi, mà là dừng lại một nhịp để tự hỏi có chính đáng không. Thiên Quý thị và thiên Tử Trương cũng có ý tương tự với chữ "kiến đắc tư nghĩa".

"Bất nghĩa nhi phú thả quý, ư ngã như phù vân" — giàu sang mà bất nghĩa, với ta như đám mây nổi (thiên Thuật nhi). Câu này đi cùng hình ảnh ăn cơm rau, uống nước lã, co tay làm gối mà vẫn vui. Điều bị coi nhẹ là giàu sang bất nghĩa, không phải giàu sang nói chung.

"Phú dữ quý, thị nhân chi sở dục dã; bất dĩ kỳ đạo đắc chi, bất xử dã" — giàu và sang là điều ai cũng muốn, nhưng không được bằng đạo thì không nhận (thiên Lý nhân). Khổng Tử thừa nhận ham muốn giàu sang là bình thường. Ranh giới nằm ở con đường đi đến đó.

"Kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã" — thấy việc nghĩa mà không làm là không có dũng (thiên Vi chính). Nghĩa không chỉ là tránh điều sai mà còn là làm điều đúng khi cần. Câu này đi vào văn chương Việt qua hai câu thơ quen thuộc trong Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu: "Nhớ câu kiến nghĩa bất vi, Làm người thế ấy cũng phi anh hùng".

Mạnh Tử: "hà tất viết lợi" và bỏ sống giữ nghĩa

Sách Mạnh Tử mở đầu bằng cuộc gặp giữa Mạnh Tử và vua Lương Huệ. Nhà vua hỏi ông lặn lội từ xa đến, có điều gì làm lợi cho nước mình không. Mạnh Tử đáp: vua cần gì phải nói đến lợi, chỉ có nhân nghĩa mà thôi. Ông giải thích thêm: nếu vua chỉ hỏi lợi cho nước, quan đại phu chỉ hỏi lợi cho nhà, kẻ sĩ và dân chỉ hỏi lợi cho thân, trên dưới tranh nhau lợi thì nước nguy.

Lập luận này thường bị hiểu thành Mạnh Tử chống lợi. Thật ra ông đang nói về thứ tự ưu tiên của người cầm quyền: lấy lợi làm mục tiêu cao nhất thì mọi người đều chạy theo lợi riêng, xã hội tan rã. Lấy nhân nghĩa làm gốc thì lợi chung tự đến. Ở những chỗ khác, Mạnh Tử bàn rất cụ thể về ruộng đất, thuế khoá, chăn nuôi, cho thấy ông không xem nhẹ đời sống vật chất của dân.

Thiên Cáo Tử có đoạn nổi tiếng: cá là thứ ta muốn, tay gấu cũng là thứ ta muốn; không thể có cả hai thì bỏ cá lấy tay gấu. Sống là điều ta muốn, nghĩa cũng là điều ta muốn; không thể có cả hai thì bỏ sống mà giữ nghĩa. Từ đây có thành ngữ "xả sinh thủ nghĩa". Mạnh Tử dùng ví dụ này để chứng minh rằng con người có những điều quý hơn mạng sống, và ai cũng có lòng ấy, chỉ là người hiền giữ được mà thôi.

Nho gia có khinh chuyện làm giàu không?

Nhiều người cho rằng Nho giáo "trọng nghĩa khinh tài" nên làm cho xã hội cũ coi thường buôn bán. Nhận xét này có phần đúng về lịch sử: các triều đại phong kiến Trung Hoa và Việt Nam thường xếp thương nhân ở cuối thứ bậc sĩ, nông, công, thương. Nhưng đọc kỹ kinh điển thì bức tranh phức tạp hơn.

Luận ngữ chép Khổng Tử nói rằng nếu giàu có mà cầu được bằng chính đạo thì dù làm người cầm roi đánh xe ông cũng làm; nếu không cầu được thì theo điều mình yêu thích (thiên Thuật nhi). Tử Cống, một học trò thân cận, giỏi buôn bán và giàu có; sách Sử ký của Tư Mã Thiên còn nhắc tên ông trong thiên chép về những người làm giàu. Mạnh Tử thì nói dân không có của cải ổn định thì khó giữ được lòng ổn định, nên việc đầu tiên của chính quyền là lo cho dân đủ ăn.

Câu cực đoan hơn thường được dẫn là của Đổng Trọng Thư đời Hán, chép trong Hán thư: làm cho ngay điều nghĩa mà không mưu tính điều lợi, làm sáng đạo mà không tính công. Câu này được hậu Nho dùng nhiều, và từ đây quan niệm coi nhẹ lợi trở nên mạnh hơn trong Nho học chính thống.

Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu phân biệt: chính Khổng Mạnh đặt nghĩa lên trước lợi nhưng không phủ nhận lợi; còn tư tưởng khinh thương, khinh nghề là kết quả của cả một quá trình lịch sử, trong đó có chính sách của nhà nước nông nghiệp và cách hậu Nho diễn giải. Phần trọng văn khinh nghề sẽ được bàn kỹ hơn ở các bài về Nho giáo hôm nay.

Chữ nghĩa trong tiếng Việt: các từ ghép hay gặp

Người Việt dùng chữ nghĩa trong rất nhiều từ ghép, và mỗi từ giữ lại một mảnh khác nhau của khái niệm gốc.

TừNghĩa thường dùngMảnh nào của chữ nghĩa
Tình nghĩaGắn bó lâu dài, có trước có sauNghĩa như sự đáp đền, giữ trọn quan hệ
Ân nghĩaBiết ơn và đền ơnNghĩa như điều nên làm với người đã giúp mình
Nghĩa khíDám đứng ra vì lẽ phảiGần với "kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã"
Nghĩa hiệpRa tay giúp người yếu, chống kẻ mạnh bắt nạtNghĩa gắn với dũng, mang màu sắc truyện kể
Nghĩa vụViệc bắt buộc phải làmTừ hiện đại, nghĩa đã chuyển sang trách nhiệm pháp lý, xã hội
Bất nghĩaPhụ bạc, làm điều sai trái để được lợiĐối lập trực tiếp với "kiến lợi tư nghĩa"

Câu "nghĩa vợ chồng", "nghĩa thầy trò" trong lời ăn tiếng nói hằng ngày cho thấy chữ nghĩa ở Việt Nam gắn chặt với các mối quan hệ, hơn là với nguyên tắc trừu tượng.

Những hiểu lầm thường gặp về nghĩa và lợi

Hiểu lầm: người trọng nghĩa thì không được nói chuyện tiền bạc. Kinh điển không cấm bàn chuyện lợi. Mạnh Tử bàn rất kỹ về chia ruộng, thuế khoá, chăn tằm nuôi gà. Điều bị phê phán là lấy lợi làm mục đích cao nhất, chứ không phải nhắc tới lợi.

Hiểu lầm: nghĩa là phải trả ơn bằng mọi giá. Chữ nghĩa trong dân gian hay bị thu hẹp thành "có ơn phải trả". Nhưng nghĩa trong kinh điển là điều thích đáng; trả ơn bằng cách làm điều sai cho người từng giúp mình thì không còn là nghĩa.

Hiểu lầm: kiến lợi tư nghĩa là bảo người ta từ chối lợi. Câu này yêu cầu nghĩ về tính chính đáng của khoản lợi, không yêu cầu bỏ lợi. Lợi có được bằng con đường ngay thẳng thì nhận là hợp nghĩa.

Hiểu lầm: nghĩa luôn đứng về phía người thân. Người Việt hay nói "một giọt máu đào hơn ao nước lã". Nho giáo coi trọng tình thân, nhưng nghĩa vẫn đòi hỏi phân biệt đúng sai. Mạnh Tử nói bậc đại nhân lời không nhất thiết giữ, việc không nhất thiết làm cho xong, chỉ theo chỗ nghĩa ở (thiên Ly Lâu), tức nghĩa đứng trên cả lời hứa và thói quen.

Dùng chữ nghĩa trong đời thường: một phép thử ba bước

Kinh điển không đưa ra công thức, nhưng từ các câu ở trên có thể rút ra cách tự hỏi khi đứng trước một khoản lợi, dù là chuyện làm ăn hay chuyện trong nhà:

  1. Lợi này đến từ đâu? Nó có được nhờ công sức, trao đổi sòng phẳng, hay nhờ người khác chịu thiệt mà không biết. Đây là tinh thần "không được bằng đạo thì không nhận".
  2. Nếu người kia biết rõ mọi chuyện, họ có thấy công bằng không? Câu hỏi này nối nghĩa với thứ: đặt mình vào chỗ người đối diện.
  3. Việc nên làm mà mình đang né là gì? Nghĩa không chỉ là từ chối cái sai mà còn là nhận việc đúng, kể cả khi tốn công hay mất lợi, như câu "kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã".

Ba câu hỏi này không cho đáp án sẵn, và hai người có lương tâm vẫn có thể trả lời khác nhau. Đó cũng là đặc điểm của chữ nghĩa: nó là phán đoán theo hoàn cảnh, không phải một bảng quy tắc.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa trong Nho giáo khác gì với nghĩa vụ hiện đại?

Nghĩa vụ hiện đại thường là trách nhiệm do luật pháp hoặc tổ chức quy định. Nghĩa trong Nho giáo là điều thích đáng do chính người đó phán đoán theo lương tâm và hoàn cảnh, có khi vượt trên quy định, có khi không có quy định nào nói tới.

Câu quân tử dụ ư nghĩa tiểu nhân dụ ư lợi có phải chia người thành hai hạng?

Nhiều nhà chú giải cho rằng câu này mô tả cái người ta hướng tới trước tiên, không phải phân hạng cố định. Một người có lúc hành xử như quân tử, có lúc như tiểu nhân. Câu này dùng để tự soi mình hơn là để gắn nhãn người khác.

Xả sinh thủ nghĩa có phải là khuyến khích hy sinh vô điều kiện không?

Đoạn này trong Mạnh Tử dùng để chứng minh con người có những giá trị quý hơn mạng sống, không phải để kêu gọi hy sinh tuỳ tiện. Mạnh Tử còn bàn ở chỗ khác rằng có việc có thể chết mà không nên chết, vì chết như vậy là tổn hại dũng.

Khổng Tử có nói làm giàu là xấu không?

Không. Luận ngữ ghi ông thừa nhận giàu sang là điều ai cũng muốn và nói nếu cầu được bằng chính đạo thì việc thấp kém ông cũng làm. Điều ông coi nhẹ là giàu sang bất nghĩa, có được bằng con đường không chính đáng.

Câu kiến nghĩa bất vi trong Lục Vân Tiên lấy từ đâu?

Lấy từ Luận ngữ, thiên Vi chính, nguyên câu là kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã, nghĩa là thấy việc nghĩa mà không làm là không có dũng. Nguyễn Đình Chiểu đưa câu này vào thơ lục bát, làm nó quen thuộc với người Việt nhiều thế hệ.

Có nên dạy con trọng nghĩa khinh tài không?

Nhiều phụ huynh chọn cách dạy đặt nghĩa lên trước lợi thay vì dạy khinh tiền bạc, vì kinh điển gốc cũng không khinh lợi chính đáng. Trẻ được dạy kiếm tiền sòng phẳng và biết từ chối cái lợi bất chính thường có cái nhìn cân bằng hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183