NhoGiao.comNho Giáo
Nhân, lễ, nghĩa, trí, tín và các khái niệm cốt lõi

Hiếu đễ là gì: chữ hiếu, chữ đễ theo Luận ngữ và Hiếu kinh

Hiếu là thờ kính cha mẹ, đễ là thuận hoà với anh chị. Bài giảng hiếu đễ theo Luận ngữ, Hiếu kinh: nuôi mà phải kính, can ngăn cha mẹ, và những cách hiểu lệch về chữ hiếu.

A middle-aged woman seen from behind helping her elderly mother walk along a brick lane in a Nam Dinh village at sunset, bamboo hedge, soft golden light

Hiếu là kính yêu, chăm sóc và làm vui lòng cha mẹ; đễ là thuận hoà, kính nhường anh chị và người lớn tuổi hơn mình. Luận ngữ chép lời Hữu Tử: hiếu đễ là gốc của nhân (thiên Học nhi). Người biết thương kính trong nhà thì mới mở rộng được lòng thương kính ra xã hội. Vì vậy trong Nho giáo, hiếu đễ không phải chuyện riêng của gia đình mà là điểm khởi đầu của toàn bộ đạo đức.

Bài này giảng chữ hiếu và chữ đễ theo kinh điển: các câu Luận ngữ về hiếu, chuyện can ngăn cha mẹ, sách Hiếu kinh nói gì, chữ hiếu được nhà nước phong kiến mở rộng thành chữ trung ra sao, và những cách hiểu lệch phổ biến. Nghi lễ thờ cúng tổ tiên là chủ đề riêng, không thuộc phạm vi bài này.

Hiếu và đễ: hai chữ, hai mối quan hệ

Chữ hiếu thường được giải thích là chữ "lão" (già) viết gọn ở trên, chữ "tử" (con) ở dưới: hình ảnh con đỡ cha mẹ già. Cách giải này phổ biến trong sách học chữ Hán và dễ nhớ, dù chi tiết văn tự học có thể khác. Hiếu chỉ quan hệ dọc giữa con với cha mẹ, rộng ra là với ông bà tổ tiên.

Chữ đễ, có sách viết là "để", chỉ quan hệ giữa em với anh chị, rộng ra là giữa người nhỏ tuổi với người lớn tuổi trong họ hàng, làng xóm. Đễ là biết nhường, biết kính, biết thuận. Luận ngữ thường đặt hai chữ cạnh nhau: ở nhà thì hiếu, ra ngoài thì đễ (thiên Học nhi). Hiếu là gốc trong nhà, đễ là cách mang nếp ấy ra cộng đồng.

Câu của Hữu Tử giải thích vì sao Nho gia coi trọng hai đức này đến vậy: người hiếu đễ mà lại thích xúc phạm người trên thì hiếm; không thích xúc phạm người trên mà lại thích gây loạn thì chưa từng có. Quân tử chăm lo cái gốc, gốc vững thì đạo sinh ra. Theo lập luận này, trật tự xã hội bắt đầu từ trong mỗi gia đình.

Khổng Tử trả lời "hiếu là gì" ra sao

"Vô vi" — đừng trái (thiên Vi chính). Khi Mạnh Ý Tử hỏi về hiếu, Khổng Tử đáp: đừng trái. Học trò Phàn Trì hỏi lại, ông giải thích: cha mẹ sống thì thờ theo lễ, mất thì chôn theo lễ, cúng tế theo lễ. "Đừng trái" ở đây là đừng trái lễ, không phải phục tùng mọi điều.

"Bất kính, hà dĩ biệt hồ?" — không kính thì khác gì đâu (thiên Vi chính). Trả lời Tử Du. Khổng Tử nói người nay cho là hiếu khi nuôi được cha mẹ, nhưng chó ngựa người ta cũng nuôi; nuôi mà không kính thì lấy gì phân biệt. Hiếu không dừng ở chuyện cơm áo.

"Sắc nan" — khó ở nét mặt (thiên Vi chính). Trả lời Tử Hạ. Có việc thì con em gánh, có cơm rượu thì mời cha anh, như thế đã là hiếu chưa. Khổng Tử cho rằng khó nhất là giữ được nét mặt hoà vui khi phục dưỡng, vì chăm sóc lâu ngày dễ sinh mệt mỏi, cáu gắt.

"Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương" — cha mẹ còn thì không đi xa, đi thì phải có nơi chốn rõ ràng (thiên Lý nhân). Vế sau thường bị bỏ quên. Khổng Tử không cấm đi xa, mà dặn đi thì cho cha mẹ biết mình ở đâu để khỏi lo.

"Phụ mẫu chi niên, bất khả bất tri dã" — tuổi của cha mẹ không thể không biết (thiên Lý nhân). Một mặt mừng vì cha mẹ thọ, một mặt lo vì cha mẹ đã già. Câu ngắn nhưng chạm vào cảm xúc của rất nhiều người con.

Can ngăn cha mẹ: hiếu không có nghĩa là im lặng

Một hiểu lầm phổ biến là Nho giáo dạy con phải nghe theo cha mẹ trong mọi việc. Luận ngữ có một câu cho thấy điều ngược lại: thờ cha mẹ, thấy cha mẹ có lỗi thì can nhẹ nhàng; thấy cha mẹ không nghe thì vẫn kính, không trái, chịu khó nhọc mà không oán (thiên Lý nhân). Chữ "cơ gián" ở đây là can một cách khéo léo, mềm mỏng, nhưng vẫn là can.

Sách Hiếu kinh có hẳn một chương bàn về việc can ngăn. Khi Tăng Tử hỏi con theo lệnh cha có phải là hiếu không, lời đáp trong sách là không phải: cha có người con biết can thì thân không rơi vào điều bất nghĩa; gặp điều bất nghĩa thì con không thể không can cha. Tuân Tử còn nói rõ hơn: theo đạo chứ không theo vua, theo nghĩa chứ không theo cha, đó là hành vi lớn của con người (thiên Tử đạo).

Đặt các câu này cạnh nhau, có thể thấy kinh điển Nho đòi hỏi một sự cân bằng khó: vừa kính trọng, vừa không để cha mẹ rơi vào sai lầm. Về sau, khi chữ hiếu được nhà nước phong kiến và hậu Nho dùng để nhấn mạnh sự phục tùng, vế can ngăn ít được nhắc tới hơn, và đây là một trong những chỗ mà nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cách hiểu phổ biến đã lệch khỏi kinh điển gốc.

Hiếu kinh: cuốn sách nhỏ có ảnh hưởng lớn

Hiếu kinh là một sách ngắn, viết theo lối Khổng Tử giảng cho Tăng Tử về đạo hiếu. Truyền thống gắn sách với Tăng Tử và môn đồ, nhưng người soạn thật sự và thời điểm ra đời đến nay vẫn được bàn cãi, nên khi trích bạn chỉ nên ghi "Hiếu kinh chép" thay vì "Khổng Tử nói". Sách được dùng rộng rãi để dạy trẻ nhỏ ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản.

Chương mở đầu có câu được dẫn rất nhiều: thân thể, tóc da nhận từ cha mẹ, không dám huỷ hoại, đó là khởi đầu của hiếu; lập thân, làm theo đạo, để tiếng về sau, làm vẻ vang cha mẹ, đó là kết thúc của hiếu. Hai vế này cho thấy hiếu bắt đầu từ việc giữ gìn chính mình và kết thúc ở việc thành người có ích.

Hiếu kinh cũng chia hiếu theo vị trí xã hội: hiếu của thiên tử, của chư hầu, của khanh đại phu, của kẻ sĩ, của thứ dân. Cách chia này cho thấy đạo hiếu được gắn với trật tự chính trị ngay từ trong sách. Sách có câu đem lòng hiếu thờ cha để thờ vua thì là trung. Từ đây, hiếu và trung trở thành một cặp, và nhà nước quân chủ dùng chữ hiếu như nền của lòng trung với triều đình.

Chữ đễ: đức ít được nhắc nhưng nuôi nếp cộng đồng

So với chữ hiếu, chữ đễ ít được bàn riêng, nhưng Nho gia coi nó ngang hàng. Mạnh Tử có câu đạo của Nghiêu Thuấn chỉ là hiếu đễ mà thôi (thiên Cáo Tử), tức hai đức này là nền của cả đạo trị nước theo hình mẫu các vua thánh. Đễ là cách tình cảm trong nhà được mở rộng thành trật tự ngoài xã hội, lấy tuổi tác làm một thước đo của sự kính trọng.

Mạnh Tử diễn ý này thành câu nổi tiếng: kính người già nhà mình rồi kính đến người già nhà người, thương trẻ nhỏ nhà mình rồi thương đến trẻ nhỏ nhà người (thiên Lương Huệ Vương). Ông cũng nói ở triều đình thì trọng tước vị, ở làng xóm thì trọng tuổi tác. Câu "triều đình trọng tước, hương đảng trọng xỉ" đi vào nếp làng Việt: chỗ ngồi ở đình, thứ tự mời trong các dịp làng thường xếp theo tuổi bên cạnh chức sắc, khoa bảng.

Ở cấp gia đình, đễ thể hiện qua cách anh chị em xưng hô, nhường nhịn, gánh vác cho nhau. Tục ngữ "anh em như thể tay chân" không phải câu kinh điển, nhưng mang đúng tinh thần ấy. Mặt trái cũng cần nói rõ: khi đễ bị hiểu thành người nhỏ phải im lặng trước người lớn bất kể đúng sai, nó dễ thành áp lực lên người trẻ, đặc biệt là con dâu, em út. Kinh điển nói về kính nhường, không nói về phục tùng vô điều kiện.

Hiếu theo kinh điển và những cách hiểu lệch phổ biến

Chữ hiếu đi qua hơn hai nghìn năm, qua nhiều cách diễn giải và cả những truyện kể dân gian. Bảng dưới đặt cạnh nhau điều kinh điển nói và cách hiểu thường gặp ngày nay.

Cách hiểu phổ biếnKinh điển nói gìGhi chú
Hiếu là nghe lời cha mẹ tuyệt đốiThấy cha mẹ sai thì can nhẹ nhàng (Luận ngữ, Lý nhân); Hiếu kinh có chương bàn việc canPhục tùng tuyệt đối là cách hiểu về sau
Hiếu là nuôi cha mẹ đủ ăn đủ mặcNuôi mà không kính thì khác gì nuôi chó ngựa (Vi chính)Kính và nét mặt hoà vui mới khó
Con cái không được đi xaĐi thì phải có nơi chốn rõ ràng (Lý nhân)Ý chính là để cha mẹ yên lòng
Bất hiếu có ba, không con nối dõi là lớn nhấtCâu trong Mạnh Tử, thiên Ly Lâu, bàn chuyện vua Thuấn lấy vợ không kịp thưa cha mẹBa điều bất hiếu cụ thể là do chú giải đời sau liệt kê; câu này bị phê phán nhiều vì góp phần vào tư tưởng trọng nam
Truyện Nhị thập tứ hiếu là khuôn mẫuĐây là tuyển truyện đời sau, không phải kinh điển của Khổng TửỞ Việt Nam có bản diễn Nôm của Lý Văn Phức; một số truyện bị trí thức đầu thế kỷ 20 phê phán là cực đoan

Đặt các cách hiểu cạnh kinh điển không nhằm phán bên nào đúng tuyệt đối, mà để bạn thấy chữ hiếu đã được nhiều thời đại tô thêm màu sắc của riêng mình.

Hiếu đễ trong gia đình hôm nay

Phần lớn tinh thần hiếu đễ trong kinh điển vẫn dùng được, chỉ cần đọc đúng chỗ. Một vài điểm nhiều gia đình đang áp dụng:

  • "Du tất hữu phương" trong thời con cái đi làm xa. Con ở thành phố, ở nước ngoài vẫn có thể giữ ý này bằng việc báo tin đều đặn để cha mẹ biết mình ở đâu, làm gì.
  • "Sắc nan" với người chăm cha mẹ già. Chăm sóc lâu ngày dễ mệt mỏi. Kinh điển thừa nhận đây là phần khó nhất, và nó gợi ý rằng người chăm sóc cũng cần được chia sẻ, không phải gánh một mình.
  • Can ngăn có lễ. Khi cha mẹ quyết định điều có hại cho chính họ, ví dụ giả định như ký giấy tờ vay mượn không rõ ràng, con cái nói thẳng nhưng mềm mỏng là đúng tinh thần "cơ gián".
  • Đễ giữa anh chị em trưởng thành. Nhiều mâu thuẫn trong nhà xảy ra quanh chuyện chăm cha mẹ, chia tài sản. Chữ đễ, tức kính nhường và thuận hoà, là chỗ để quay về.
  • Phần thờ cúng tổ tiên là một mảng riêng của tín ngưỡng gia đình; bài này chỉ bàn hiếu như một khái niệm đạo đức trong kinh điển.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu đễ khác hiếu thảo ở điểm nào?

Hiếu thảo là từ tiếng Việt chỉ lòng hiếu với cha mẹ nói chung. Hiếu đễ là cặp khái niệm kinh điển, gồm hiếu với cha mẹ và đễ với anh chị, người lớn tuổi. Đễ mở rộng nếp kính nhường ra ngoài quan hệ cha con.

Câu hiếu đễ là gốc của nhân là của Khổng Tử phải không?

Câu này nằm trong thiên Học nhi của Luận ngữ nhưng do Hữu Tử, một học trò của Khổng Tử, nói. Nguyên câu là hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bản dư. Khi trích bạn nên ghi đúng người nói.

Nho giáo có cho phép con cãi lại cha mẹ không?

Kinh điển dạy can ngăn nhẹ nhàng khi cha mẹ sai, và Hiếu kinh nói gặp điều bất nghĩa thì con không thể không can. Điều kinh điển không khuyến khích là cãi vã, oán giận. Can bằng lời mềm mỏng và giữ lòng kính là cách Luận ngữ mô tả.

Hiếu kinh có phải do Khổng Tử viết không?

Sách viết theo lối Khổng Tử giảng cho Tăng Tử, truyền thống gắn với Tăng Tử và môn đồ, nhưng tác giả thật và thời điểm ra đời vẫn được các nhà nghiên cứu bàn cãi. Khi dẫn, an toàn nhất là ghi theo tên sách.

Câu bất hiếu hữu tam vô hậu vi đại nên hiểu thế nào?

Câu nằm trong Mạnh Tử, thiên Ly Lâu, trong đoạn bàn việc vua Thuấn lấy vợ mà không thưa cha mẹ. Ba điều bất hiếu cụ thể do người chú giải đời sau liệt kê. Câu này được dùng nhiều để đề cao việc có con trai nối dõi và bị phê phán từ đầu thế kỷ 20.

Dạy trẻ về chữ hiếu nên bắt đầu từ đâu?

Nhiều gia đình bắt đầu từ việc nhỏ như hỏi han khi ông bà, cha mẹ mệt, báo khi đi đâu, nói năng nhẹ nhàng. Đó chính là tinh thần kính và nét mặt hoà vui trong Luận ngữ. Kể chuyện thật trong gia đình thường hiệu quả hơn kể truyện cổ cực đoan.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183