Thứ tự "sĩ, nông, công, thương" là cách xếp bốn hạng dân có từ thời Chiến Quốc, được nhà nước phong kiến theo Nho học dùng lâu dài, nhưng không có trong Luận ngữ; còn tâm lý trọng văn khinh nghề là sản phẩm của khoa cử và cơ cấu xã hội nhiều hơn là của lời Khổng Tử. Chính Khổng Tử từng nói thuở nhỏ nghèo nên biết làm nhiều việc tầm thường, và trong học trò ông có người làm giàu bằng buôn bán.
Bài này lần lại gốc của thứ bậc tứ dân, đọc những đoạn kinh điển hay bị dẫn để biện minh cho việc coi thường lao động chân tay, rồi bàn xem dấu vết của nó còn lại thế nào trong cách người Việt chọn nghề, nhìn nghề hôm nay.
Tứ dân: thứ bậc từ đâu ra
Cách chia dân thành bốn hạng sĩ, nông, công, thương xuất hiện trong các văn bản thời Chiến Quốc. Văn bản hay được dẫn nhất là sách mang tên Quản Tử, gắn với tên Quản Trọng, một nhà chính trị nước Tề sống trước Khổng Tử; sách này được biên soạn qua nhiều thời và thường không được xếp vào kinh điển Nho gia. Trong cách nói ban đầu, bốn hạng dân là bốn trụ cột của nước, nhấn mạnh việc mỗi hạng ở yên nghề mình hơn là xếp cao thấp.
Từ đời Hán trở đi, khi nhà nước lấy Nho học làm hệ tư tưởng chính, chính sách "trọng nông ức thương" (coi trọng nông nghiệp, hạn chế buôn bán) được nhiều triều đại áp dụng. Lý do thường được nêu là nông nghiệp nuôi sống dân và nước, còn buôn bán dễ sinh đầu cơ, làm dân bỏ ruộng. Người đi học, đỗ đạt làm quan được đặt ở hàng đầu vì họ là người quản lý nhà nước.
Ở Việt Nam, thứ bậc này được tiếp nhận qua sách vở và chính sách các triều, nhưng đời sống thực tế linh hoạt hơn. Làng nghề, phường thợ, chợ phiên, thương cảng hoạt động mạnh ở nhiều thời. Câu ca dao "nhất sĩ nhì nông, hết gạo chạy rông, nhất nông nhì sĩ" cho thấy chính người dân cũng nhìn thứ bậc ấy bằng con mắt hóm hỉnh: lúc đói thì người có gạo đứng đầu.
Kinh điển nói gì: những đoạn hay bị dẫn sai
Chuyện Phàn Trì xin học làm ruộng. Luận ngữ, thiên Tử Lộ, kể Phàn Trì xin học trồng lúa, Khổng Tử bảo ông không bằng lão nông; xin học trồng rau, ông bảo không bằng người làm vườn. Khi Phàn Trì ra, Khổng Tử chê Phàn Trì là kẻ nhỏ, rồi nói người trên mà trọng lễ, nghĩa, tín thì dân bốn phương sẽ tìm đến. Đoạn này thường được dẫn như bằng chứng Khổng Tử coi thường nghề nông. Nhiều nhà chú giải hiểu khác: Khổng Tử dạy đạo trị dân, Phàn Trì hỏi sai chỗ, và chính ông thừa nhận mình kém người làm nghề trong nghề của họ.
Khổng Tử tự nhận biết nhiều việc tầm thường. Thiên Tử Hãn ghi Khổng Tử nói thuở nhỏ ông nghèo hèn nên biết làm nhiều việc tầm thường (ngô thiếu dã tiện, cố đa năng bỉ sự). Ông không giấu xuất thân lao động, dù ông cho rằng người quân tử không cần biết nhiều nghề như thế mới thành quân tử.
"Quân tử bất khí". Thiên Vi chính có câu người quân tử không như món đồ (chỉ dùng được một việc). Câu này đôi khi bị hiểu là coi thường chuyên môn. Cách hiểu phổ biến hơn là người có học cần hiểu rộng, có nhân cách, không bị bó vào một chức năng, chứ không phải chê người làm nghề.
"Lao tâm, lao lực". Mạnh Tử, thiên Đằng Văn Công, nói người lao tâm cai trị người, người lao lực bị người cai trị. Câu này nằm trong cuộc tranh luận với một môn đồ của phái chủ trương vua cũng phải tự cày ruộng. Lập luận của Mạnh Tử là xã hội cần phân công: người làm ruộng không thể tự làm hết đồ gốm, đồ sắt, thì người lo việc chung cũng không thể vừa cày vừa cai trị. Câu ấy về sau bị tách khỏi ngữ cảnh để biện minh cho sự khinh thường lao động chân tay.
Học trò làm giàu. Thiên Tiên tiến nhắc Tử Cống không nhận mệnh mà đi buôn, đoán giá thường trúng. Sách Sử ký của Tư Mã Thiên, phần Hoá thực liệt truyện, cũng nhắc Tử Cống như một người giàu có. Khổng Tử không cấm học trò làm giàu; ông chỉ đặt điều kiện là giàu phải đúng đạo.
Khoa cử và cơ cấu xã hội: nơi tâm lý trọng văn hình thành
Nếu kinh điển không trực tiếp dạy khinh nghề, thì tâm lý ấy hình thành từ đâu? Phần lớn các nhà nghiên cứu chỉ vào thiết chế khoa cử. Trong xã hội mà con đường duy nhất để có địa vị, quyền lực, danh dự là đỗ đạt làm quan, thì người làm nghề, dù giỏi đến đâu, cũng đứng ngoài vòng vinh hiển. Danh dự gắn với chữ nghĩa, còn tay nghề chỉ gắn với miếng ăn.
Chính Luận ngữ cũng ghi lại động lực thực tế này. Thiên Vệ Linh Công có câu: người quân tử lo đạo không lo miếng ăn; cày ruộng có khi vẫn đói, còn học thì bổng lộc ở trong đó (canh dã, nỗi tại kỳ trung hĩ; học dã, lộc tại kỳ trung hĩ). Khổng Tử nói câu ấy để khuyên người học đừng lo nghèo mà bỏ đạo, nhưng người đời sau dễ đọc nó như một lời xác nhận rằng đi học là con đường an toàn hơn đi cày.
Thêm vào đó, nhiều triều đại đặt người buôn bán dưới sự kiểm soát chặt, thu thuế nặng hoặc hạn chế đi lại; ở một số triều đại Trung Hoa, con nhà buôn từng bị hạn chế quyền dự thi. Người có của thường tìm cách cho con đi học để đổi đời, củng cố thêm vị trí của chữ nghĩa trên thang giá trị.
Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, chính các nhà nho thức thời đã nhìn ra hạn chế này. Các phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục kêu gọi học thực nghiệp, lập hội buôn, mở xưởng, coi việc làm giàu chính đáng là một cách cứu nước. Phần chi tiết về các phong trào này thuộc danh mục khác của trang; điều đáng chú ý ở đây là phê phán tâm lý trọng văn khinh nghề xuất phát từ bên trong giới nho sĩ.
Còn lại gì trong cách người Việt chọn nghề hôm nay
Bảng dưới gom một số biểu hiện thường được nhắc tới khi bàn về dấu vết của tâm lý trọng văn khinh nghề. Đây là quan sát xã hội chung, mức độ khác nhau giữa vùng, thế hệ và gia đình.
| Biểu hiện | Lớp gốc thường được nhắc | Đang thay đổi thế nào |
|---|---|---|
| Ưu tiên vào đại học hơn học nghề | Văn hoá khoa bảng, danh dự gia đình | Nhiều gia đình bắt đầu cân nhắc trường nghề theo năng lực của con |
| Coi công việc văn phòng "sang" hơn việc tay chân | Thứ bậc sĩ trên công | Thợ lành nghề có thu nhập tốt được nhìn nhận khác đi |
| Ngại để con theo nghề buôn bán nhỏ | Trọng nông ức thương, coi thương là thấp | Kinh doanh, khởi nghiệp được coi trọng hơn nhiều so với trước |
| Câu cửa miệng "thừa thầy thiếu thợ" | Cơ cấu đào tạo nghiêng về học thuật | Được nhắc như một vấn đề cần cân bằng lại |
| Người làm nghề ngại nói về nghề mình | Danh dự gắn với chữ nghĩa | Mạng xã hội giúp nhiều người thợ, người làm nghề tự hào giới thiệu tay nghề |
Điểm đáng chú ý là các thay đổi chủ yếu đến từ kinh tế và từ chính những người làm nghề thành công, chứ không đến từ một cuộc tranh luận về Nho giáo. Khi tay nghề mang lại thu nhập và sự tôn trọng, thứ bậc cũ tự nhạt đi.
Giữ gì từ truyền thống khi nhìn lại chuyện nghề
Có những điều trong truyền thống Nho học vẫn có ích khi bàn về nghề. Thứ nhất là tinh thần làm việc gì cũng phải có đạo: Luận ngữ, thiên Lý nhân, nói giàu sang ai cũng muốn, nhưng không đạt được bằng con đường đúng thì không ở. Áp vào nghề nghiệp, đó là chuyện làm ăn tử tế, giữ chữ tín, không gian dối, bất kể nghề gì.
Thứ hai là tinh thần học suốt đời và rèn tay nghề như rèn mình. Câu "quân tử bất khí" hiểu theo hướng tích cực là người làm nghề giỏi vẫn cần hiểu rộng, biết nghĩ về ý nghĩa công việc của mình, không chỉ làm theo thói quen. Nhiều người thợ cả trong các làng nghề Việt từng được kính trọng chính vì có cả tay nghề lẫn nhân cách.
Thứ ba là sự phân công trong lập luận của Mạnh Tử: xã hội cần mọi loại công việc, và mỗi công việc đều có giá trị trong tổng thể. Đọc trọn ngữ cảnh, lập luận ấy có thể dùng để nói rằng không nghề nào thấp, chỉ có những vai trò khác nhau. Phần cần bỏ là thứ bậc cứng nhắc đặt nghề này trên nghề kia và gắn danh dự con người với loại công việc họ làm.
Gợi ý cho gia đình khi bàn với con chuyện chọn nghề
Nếu gia đình bạn đang cân nhắc hướng đi cho con, có thể tham khảo vài điểm sau:
- Hỏi con thích gì, giỏi gì, muốn sống thế nào, trước khi hỏi nghề nào có danh tiếng.
- Tìm hiểu thực tế công việc: cho con gặp người đang làm nghề, đi xem một xưởng, một cửa hàng, một văn phòng, để con hình dung cụ thể.
- Không đặt câu hỏi "nghề này có sang không", mà hỏi "nghề này có hợp với con, có nuôi được con, có giúp con phát triển không".
- Tránh so sánh thu nhập giữa các nghề như thước đo giá trị con người; thu nhập thay đổi theo thời và theo người.
- Tôn trọng lựa chọn học nghề của con như tôn trọng lựa chọn vào đại học; cả hai đều có thể dẫn tới một đời làm việc có ý nghĩa.
- Nhắc con rằng dù làm nghề gì, chữ tín, sự tử tế và tinh thần học hỏi vẫn là thứ người khác nhìn vào.
Những gợi ý này không phải lời khuyên hướng nghiệp chuyên môn. Khi cần, gia đình nên tìm đến các chuyên gia tư vấn hướng nghiệp và các nguồn thông tin chính thức về đào tạo, việc làm.
Câu hỏi thường gặp
Khổng Tử có coi thường nghề nông không?
Đoạn Phàn Trì xin học làm ruộng trong Luận ngữ hay bị dẫn như bằng chứng, nhưng nhiều nhà chú giải cho rằng Khổng Tử chỉ muốn nói ông dạy đạo trị dân chứ không dạy nghề nông, và ông thừa nhận mình kém lão nông trong nghề của họ. Ông cũng tự nhận thuở nhỏ biết làm nhiều việc tầm thường.
Thứ tự sĩ nông công thương có phải do Khổng Tử đặt ra?
Không. Cách chia bốn hạng dân xuất hiện trong các văn bản thời Chiến Quốc, hay được dẫn từ sách mang tên Quản Tử, vốn không phải kinh điển Nho gia. Về sau các triều đại theo Nho học dùng thứ bậc này trong chính sách, nên người ta hay gắn nó với Nho giáo.
Câu "lao tâm giả trị nhân, lao lực giả trị ư nhân" nên hiểu thế nào?
Câu này của Mạnh Tử nằm trong cuộc tranh luận về phân công xã hội: người làm ruộng không thể tự làm mọi thứ, thì người lo việc chung cũng không thể vừa cày vừa cai trị. Đọc trọn ngữ cảnh, đó là lập luận về phân công lao động, về sau mới bị dùng để biện minh cho việc coi thường lao động chân tay.
Nho giáo có cấm làm giàu không?
Không. Luận ngữ nói giàu sang là điều ai cũng muốn, chỉ cần đạt được bằng con đường đúng. Tử Cống, một học trò của Khổng Tử, buôn bán giỏi và giàu có. Điều Nho gia phê phán là làm giàu bất nghĩa, không phải bản thân việc làm giàu.
Vì sao tâm lý trọng văn khinh nghề còn tồn tại khi khoa cử đã bỏ lâu?
Vì tâm lý ấy gắn với danh dự gia đình và cơ hội đổi đời, những thứ được hệ thống bằng cấp hiện đại tiếp nối. Thêm vào đó là thói so sánh xã hội. Khi thu nhập và sự tôn trọng dành cho người làm nghề tăng lên, tâm lý này đang dần thay đổi.
Truyền thống Nho học có điều gì đáng giữ khi bàn về nghề nghiệp?
Nhiều người chọn giữ ba điều: làm nghề gì cũng phải có đạo, tức tử tế và giữ chữ tín; học hỏi suốt đời để hiểu rộng hơn nghề mình; và nhìn mọi công việc như những vai trò khác nhau trong xã hội, không có nghề nào là thấp kém.