NhoGiao.comNho Giáo
Nho giáo hôm nay: gia đình, nhà trường, giá trị và hạn chế

Nho giáo nơi công sở: thứ bậc, nể nang và câu "dĩ hoà vi quý" hiểu sao cho đúng

Luận ngữ nói lễ quý ở chữ hoà, nhưng cũng dạy hoà mà không a dua. Bài đọc lại thứ bậc, nể nang ở công sở Việt qua vài đoạn kinh điển hay bị hiểu lệch.

Wide shot of an office meeting room in Da Nang seen through a glass wall, several colleagues around a wooden table seen from behind, blank papers, daylight

Câu "dĩ hoà vi quý" mà người Việt hay dùng nơi công sở có gốc gần nhất ở Luận ngữ, thiên Học nhi: "lễ chi dụng, hoà vi quý" (lễ dùng vào việc thì quý ở chỗ hoà); nhưng cùng Luận ngữ cũng dặn người quân tử hoà mà không a dua, và gọi kẻ ba phải lấy lòng mọi người là kẻ hại đức. Đọc trọn, truyền thống Nho học không cổ vũ nể nang, im lặng để giữ hoà khí bằng mọi giá.

Bài này đặt vài nếp quen của công sở Việt, như tôn trọng thứ bậc, ngại va chạm, xưng hô anh chị em, cạnh những đoạn kinh điển hay được viện dẫn, để phân biệt phần nào là tinh thần Nho học, phần nào là thói quen tổ chức, và phần nào là cách hiểu lệch.

Câu "dĩ hoà vi quý" thực ra nói gì

Luận ngữ, thiên Học nhi, ghi lời Hữu Tử: lễ dùng vào việc thì quý ở chỗ hoà; đạo của các vua đời trước đẹp ở chỗ ấy, việc lớn việc nhỏ đều theo đó. Nhưng có chỗ không làm được: biết hoà mà cứ hoà, không lấy lễ để điều tiết, thì cũng không được. Câu có hai vế. Vế đầu đề cao sự hoà, vế sau cảnh báo hoà mà thiếu chừng mực, thiếu nguyên tắc thì hỏng.

Cụm bốn chữ "dĩ hoà vi quý" theo đúng nguyên dạng thường được dẫn từ bản hiến chương mười bảy điều gắn với Thánh Đức Thái tử của Nhật Bản đầu thế kỷ 7, nơi điều thứ nhất mở đầu bằng chính cụm này. Người Việt dùng cụm ấy rộng rãi như một câu tục ngữ, thường hiểu là "giữ hoà khí là trên hết".

Khoảng cách giữa hai cách hiểu nằm ở vế sau mà ít người nhắc: trong Luận ngữ, hoà phải được lễ điều tiết, tức phải có chuẩn mực, nguyên tắc. Hoà khí đạt được bằng cách bỏ qua sai phạm, né tránh vấn đề, không dám nói thật, thì theo tinh thần câu gốc, không phải là cái hoà đáng quý.

Hoà mà không a dua, và kẻ ba phải

"Quân tử hoà nhi bất đồng". Luận ngữ, thiên Tử Lộ, nói người quân tử hoà mà không đồng, kẻ tiểu nhân đồng mà không hoà. "Hoà" là sống chung, hợp tác được dù khác ý; "đồng" là a dua theo người khác cho xong. Trong một cuộc họp, người quân tử theo nghĩa này là người vẫn cộng tác tốt nhưng nói ra ý kiến khác khi thấy cần.

"Hương nguyện, đức chi tặc dã". Thiên Dương Hoá ghi Khổng Tử nói kẻ hương nguyện là giặc của đức. Hương nguyện chỉ người được cả làng khen là hiền vì không bao giờ làm mất lòng ai, không có chính kiến, thấy sai không nói. Mạnh Tử về sau giải thích thêm: kẻ ấy giống người có đức đến mức làm người ta nhầm, nên mới nguy hại.

Trung dung không phải là ba phải. Trung dung trong kinh điển là giữ đúng mức, đúng chỗ, không thái quá, không bất cập. Hiểu trung dung thành "ai nói cũng gật" là một cách hiểu lệch mà danh mục khái niệm của trang có bài riêng.

Áp vào công sở. Ba ý trên cho thấy truyền thống Nho học có sẵn những công cụ để phê phán chính thói nể nang. Một nhân viên góp ý thẳng thắn, đúng lúc, đúng cách, là đang làm điều Luận ngữ gọi là hoà mà không đồng. Một người quản lý im lặng trước sai phạm để giữ không khí êm đẹp có thể đang rơi vào thói hương nguyện.

Thứ bậc và trách nhiệm: đọc lại quan hệ trên dưới

Công sở Việt thường được mô tả là coi trọng thứ bậc: cấp dưới ít khi phản bác cấp trên trong cuộc họp, quyết định thường đi từ trên xuống, tuổi tác và thâm niên được nể trọng. Nhiều người quy nếp này cho ảnh hưởng Nho giáo. Ở một mức độ, điều đó có cơ sở: Nho học đề cao trật tự, và quan hệ vua – quan, cha – con được chuyển hoá thành quan hệ trên dưới trong mọi tổ chức.

Tuy vậy, kinh điển đặt trách nhiệm nặng lên người trên. Thiên Bát dật ghi Khổng Tử nói vua sai khiến quan lại phải có lễ, quan lại thờ vua phải hết lòng (quân sử thần dĩ lễ, thần sự quân dĩ trung); hai vế đi cùng nhau. Thiên Tử Lộ có câu: người trên mà thân mình ngay thẳng thì không ra lệnh người ta cũng làm; thân mình không ngay thì có ra lệnh người ta cũng không theo. Quyền của người trên trong cách nhìn này đến từ tư cách, không chỉ từ chức vị.

Một câu khác hay được viện dẫn để biện minh cho sự im lặng là câu ở thiên Thái Bá: không ở chức vị ấy thì không bàn việc chính sự của chức vị ấy (bất tại kỳ vị, bất mưu kỳ chính). Trong ngữ cảnh, câu này nhắc mỗi người làm tròn phần việc của mình, không lấn sang quyền hạn của người khác. Nó khác với việc thấy sai phạm mà không nói. Ở công sở, có thể hiểu là tôn trọng phạm vi trách nhiệm của từng vị trí, nhưng vẫn báo lên đúng kênh khi thấy vấn đề ảnh hưởng tới công việc chung.

Cũng thiên Tử Lộ, khi Trọng Cung hỏi cách làm việc chính sự, Khổng Tử khuyên trước hết giao việc cho người phụ trách, bỏ qua lỗi nhỏ, cất nhắc người tài. Ba lời khuyên này nghe rất gần với những gì sách quản trị hôm nay nói về phân quyền, khoan dung với sai sót và trọng dụng nhân tài. Nếu công sở chỉ giữ phần "cấp dưới phải nghe" mà quên phần "người trên phải có lễ và làm gương", thì đó là một nửa của truyền thống.

Nếp công sở thường gặp: nhìn từ kinh điển

Bảng dưới đặt cạnh nhau một số nếp công sở và đoạn kinh điển liên quan. Các nếp này không chỉ do Nho học tạo ra; tổ chức ở nhiều nền văn hoá khác cũng có những nét tương tự.

Nếp công sởCách hiểu lệch hay gặpKinh điển nói gìHướng điều chỉnh
Ngại phản bác cấp trênPhải giữ thể diện cho sếp bằng mọi giáHoà mà không đồng; người trên phải có lễ với người dướiTạo kênh góp ý an toàn, góp ý riêng trước khi nói công khai
Nể nang, bỏ qua sai phạmDĩ hoà vi quý, đừng làm to chuyệnHoà phải có lễ điều tiết; hương nguyện là hại đứcNói thẳng về việc, tôn trọng người
Xưng hô anh chị emThân quen thì dễ bỏ qua quy trìnhChính danh: tên gọi đúng thì việc mới thuậnGiữ sự thân thiện nhưng rõ vai, rõ trách nhiệm
Trọng thâm niênAi lâu năm thì luôn đúngCất nhắc người tài; ai hiểu đạo trước thì là thầyKết hợp kinh nghiệm với năng lực, mở đường cho người trẻ
Ra lệnh từ trên xuốngCấp trên chỉ cần ra lệnhThân mình ngay thì không lệnh cũng theoLãnh đạo bằng làm gương và giải thích lý do

Chữ "chính danh" ở thiên Tử Lộ thường được dẫn qua câu: danh không chính thì lời không thuận, lời không thuận thì việc không thành. Ở công sở, điều này có thể hiểu là vai trò, chức danh, trách nhiệm phải rõ ràng và đúng với thực chất công việc.

Xưng hô gia đình ở nơi làm việc: ấm áp và rủi ro

Một nét đặc biệt của công sở Việt là dùng từ xưng hô gia đình: anh, chị, em, cô, chú. Cách xưng hô này đến từ hệ thống từ xưng hô thân tộc rất giàu của tiếng Việt, kết hợp với quan niệm coi tổ chức như một gia đình mở rộng, có phần ảnh hưởng của mô hình gia đình kiểu Nho. Nó tạo không khí gần gũi, giúp người mới hoà nhập nhanh.

Mặt khác, khi quan hệ công việc được nhìn như quan hệ gia đình, ranh giới dễ mờ đi. Góp ý cho "anh" khó hơn góp ý cho một đồng nghiệp; từ chối việc ngoài trách nhiệm của "chị" dễ bị coi là thiếu tình; đánh giá hiệu quả công việc của "em" dễ bị cảm tính chi phối. Nhiều người làm quản trị nhân sự nhận xét đây là nguồn gốc của nhiều chuyện nể nang khó gỡ.

Cách điều chỉnh được nhiều tổ chức chọn là giữ cách xưng hô thân thiện nhưng làm rõ quy trình, tiêu chí đánh giá và kênh góp ý, để sự ấm áp không thay cho sự minh bạch. Đây cũng là tinh thần chính danh: gọi nhau thân mật vẫn được, miễn là ai cũng rõ vai trò và trách nhiệm của mình.

Giữ hoà khí mà vẫn nói thật: vài bước thực hành

Nếu bạn là người đi làm muốn vận dụng tinh thần "hoà nhi bất đồng" ở chỗ làm, có thể thử các bước sau:

  1. Phân biệt việc và người: góp ý vào kết quả, quy trình, số liệu, không vào tính cách hay tuổi tác của người khác.
  2. Chọn đúng kênh và thời điểm: góp ý quan trọng với cấp trên nên trao đổi riêng trước, rồi mới đưa ra cuộc họp chung nếu cần.
  3. Chuẩn bị căn cứ: ý kiến khác có số liệu, ví dụ cụ thể và đề xuất thay thế thì dễ được nghe hơn ý kiến chỉ có cảm nhận.
  4. Giữ lễ trong lời nói: lời lẽ tôn trọng, không mỉa mai, không nói sau lưng; đây là phần "lễ điều tiết hoà" trong câu của Hữu Tử.
  5. Chấp nhận quyết định cuối cùng khi đã được nghe đầy đủ, trừ khi việc đó trái với đạo đức hay pháp luật.
  6. Nếu bạn là người quản lý, chủ động hỏi ý kiến người dưới, cảm ơn người dám nói khác, và cho mọi người thấy góp ý thẳng thắn không bị trừng phạt.

Ví dụ giả định: một nhân viên thấy kế hoạch dự án có rủi ro về tiến độ. Thay vì im lặng cho êm, hoặc phản đối gay gắt giữa cuộc họp, người ấy gửi trước cho trưởng nhóm một ghi chú ngắn kèm số liệu và hai phương án điều chỉnh. Cuộc họp sau đó bàn trên cơ sở ấy, hoà khí vẫn giữ mà vấn đề được nói ra.

Câu hỏi thường gặp

"Dĩ hoà vi quý" có phải là lời Khổng Tử không?

Không hẳn. Ý gần nhất nằm ở Luận ngữ, thiên Học nhi, là lời Hữu Tử, một học trò của Khổng Tử: "lễ chi dụng, hoà vi quý". Cụm bốn chữ đúng nguyên dạng thường được dẫn từ hiến chương mười bảy điều gắn với Thánh Đức Thái tử của Nhật Bản đầu thế kỷ 7.

"Hoà nhi bất đồng" khác "đồng nhi bất hoà" thế nào?

Theo Luận ngữ, thiên Tử Lộ, người quân tử hoà mà không đồng: hợp tác được với người khác dù khác ý, không a dua. Kẻ tiểu nhân đồng mà không hoà: bề ngoài gật đầu theo nhau nhưng bên trong không thực sự hợp tác. Ở công sở, đây là ranh giới giữa đồng thuận thật và đồng thuận giả.

Hương nguyện là gì?

Hương nguyện là người được cả làng khen hiền vì không làm mất lòng ai, không có chính kiến, thấy sai không nói. Luận ngữ gọi họ là giặc của đức, vì vẻ ngoài giống người có đức mà thực chất làm hỏng chuẩn mực. Trong tổ chức, đó là kiểu người ba phải, giữ êm bằng mọi giá.

Văn hoá thứ bậc ở công sở Việt có phải hoàn toàn do Nho giáo?

Không hoàn toàn. Nho học có góp phần đề cao trật tự trên dưới, nhưng tổ chức ở nhiều nền văn hoá khác cũng có thứ bậc mạnh. Cơ cấu tổ chức, văn hoá làng xã và thói quen quản lý cũng đóng góp. Hơn nữa, kinh điển Nho học đặt trách nhiệm nặng lên người trên, không chỉ đòi người dưới phục tùng.

Người quản lý có thể học gì từ Luận ngữ?

Vài ý hay được nhắc: thân mình ngay thì không lệnh người ta cũng theo; giao việc cho người phụ trách, bỏ qua lỗi nhỏ, cất nhắc người tài; đối với người dưới phải có lễ. Nên đọc các đoạn này trong ngữ cảnh và đối chiếu bản dịch có chú giải.

Xưng hô anh chị em ở công ty có nên bỏ không?

Không nhất thiết. Cách xưng hô thân thiện giúp gắn kết và là nét văn hoá tiếng Việt. Điều cần là làm rõ quy trình, tiêu chí đánh giá và kênh góp ý, để sự thân mật không biến thành nể nang hay làm mờ trách nhiệm của từng người.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183