Thói học vì thi và chuộng bằng cấp thường được quy cho "di sản Nho giáo", nhưng chính Khổng Tử lại phê phán lối học để người khác thấy; phần di sản nặng nhất đến từ chế độ khoa cử, và phần còn lại đến từ thị trường lao động hôm nay. Tách ba lớp này giúp bạn biết nên đổi điều gì và giữ điều gì, thay vì đổ hết cho "tư tưởng phong kiến" hay ngược lại, bảo vệ mọi nếp cũ.
Bài đi qua lý tưởng học tập trong Luận ngữ, cách khoa cử biến việc học thành con đường quan trường, những phê phán về lối học khoa cử từng xuất hiện, rồi đặt chúng cạnh áp lực thi cử, bằng cấp mà học sinh, phụ huynh đang trải qua. Bài không đánh giá chính sách giáo dục hiện hành, chỉ bàn ở mức gia đình và người học.
Lý tưởng học trong Luận ngữ: học cho mình
Luận ngữ, thiên Hiến vấn, có câu: người học thời xưa học vì mình, người học thời nay học vì người (cổ chi học giả vị kỷ, kim chi học giả vị nhân). Các nhà chú giải hiểu "vì mình" là để tự hoàn thiện, "vì người" là để được người khác biết đến, khen ngợi. Ngay từ thời Khổng Tử, ông đã than phiền về lối học thứ hai.
Thiên Thái Bá có câu khác: học ba năm mà không nghĩ tới bổng lộc, khó tìm được người như vậy. Câu này vừa là nhận xét thực tế rằng phần đông học để làm quan, có lộc, vừa là lời đề cao người học vì yêu đạo. Mở đầu Luận ngữ là câu "học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ", học mà thường ôn luyện chẳng cũng vui sao. Niềm vui ở đây là niềm vui của việc học, không phải của kết quả thi.
Luận ngữ còn ghi một đoạn Khổng Tử tự tả mình, thiên Thuật nhi: là người hăng say đến quên ăn, vui đến quên lo, không biết tuổi già sắp tới (phát phẫn vong thực, lạc dĩ vong ưu, bất tri lão chi tương chí). Hình ảnh người học ở đây là người say mê, học suốt đời, không phải người học dồn cho một kỳ thi rồi bỏ sách. Thiên Vi chính cũng ghi Khổng Tử kể mười lăm tuổi để chí vào học, rồi từng mốc tuổi về sau đều gắn với một bước trưởng thành, như thể việc học trải dài cả đời người.
Như vậy, nếu chỉ xét kinh điển, khó nói Nho giáo khuyến khích học vì thi. Ngược lại, những câu ấy có thể dùng để phê phán chính lối học đó. Câu hỏi là: vì sao một xã hội đề cao kinh điển như thế lại có truyền thống học vì đỗ đạt mạnh đến vậy? Câu trả lời nằm ở thiết chế khoa cử.
Khoa cử biến việc học thành con đường quan trường
Học để thi, thi để làm quan. Ở cả Trung Hoa lẫn Việt Nam, khoa cử là con đường chính để vào bộ máy nhà nước. Đỗ đạt mang lại địa vị, bổng lộc và danh dự cho cả dòng họ. Câu "một người làm quan, cả họ được nhờ" phản ánh đúng động lực ấy.
Nội dung học bị đóng khung. Kinh điển được học theo chú giải chuẩn mà triều đình công nhận, thường là chú giải của Chu Hy cho Tứ thư. Người học phải nắm cách hiểu chính thống để làm bài; diễn giải khác dễ bị đánh hỏng. Lối văn thi càng về sau càng nặng khuôn mẫu, như văn bát cổ ở Trung Hoa đời Minh – Thanh.
Học thuộc lấn suy nghĩ. Vì phải nhớ kinh điển và chú giải để viết bài, học trò dành nhiều năm học thuộc. Nhiều nhà nho tài năng vẫn nghĩ sâu, nhưng với số đông, việc học dễ biến thành ghi nhớ và mô phỏng văn mẫu.
Đỗ đạt thành chuẩn mực thành công. Vinh quy bái tổ, bia đá ghi danh, làng khoa bảng được nể trọng. Danh dự gắn với đỗ đạt lâu dài đến mức nhiều gia đình coi con đỗ là việc lớn nhất của cả họ, và nếp nghĩ ấy còn kéo dài sau khi khoa cử chấm dứt năm 1919.
Có người nhìn ra từ trong lòng hệ thống. Văn học Việt cuối thế kỷ 19 có nhiều bài thơ châm biếm cảnh trường thi và cái danh hão, như bài vịnh tiến sĩ giấy quen thuộc gắn với tên Nguyễn Khuyến. Phần phân tích thơ thuộc các trang văn học; ở đây chỉ ghi nhận rằng phê phán lối học khoa cử đã có từ chính các nhà nho.
Từ khoa cử đến bằng cấp: vì sao nếp nghĩ còn bền
Khoa cử Nho học chấm dứt từ lâu, nhưng tâm lý coi trọng đỗ đạt chuyển rất tự nhiên sang hệ thống trường học mới. Tấm bằng thay cho học vị, kỳ thi vào đại học thay cho thi Hội, và việc có con vào trường tốt thay cho việc có con đỗ tiến sĩ. Nhiều nhà nghiên cứu xã hội gọi đây là sự tiếp nối của một "văn hoá khoa bảng".
Tuy vậy, nếu chỉ giải thích bằng di sản thì chưa đủ. Ở nhiều nước không có truyền thống Nho học, bằng cấp cũng ngày càng quan trọng vì nhà tuyển dụng dùng nó để sàng lọc nhanh, vì cạnh tranh việc làm gay gắt, và vì bằng cấp gắn với thu nhập, địa vị. Ở Việt Nam, yếu tố thị trường lao động này chồng lên lớp văn hoá khoa bảng, làm cho áp lực càng nặng.
Lớp thứ ba là tâm lý so sánh. Khi con nhà hàng xóm đỗ trường chuyên, khi kết quả thi được chia sẻ công khai, phụ huynh dễ bị cuốn vào cuộc đua mà chính họ cũng không chắc có lợi cho con. Lớp này không phải của riêng văn hoá nào, nhưng được nuôi dưỡng bởi thói coi đỗ đạt là danh dự chung của gia đình, một thói có gốc khoa cử rõ ràng.
Ba lớp nguyên nhân và cách nhìn tương ứng
Tách các lớp ra giúp xác định phần nào gia đình có thể tự điều chỉnh, phần nào thuộc về hoàn cảnh chung.
| Lớp | Biểu hiện hôm nay | Gốc | Gia đình làm được gì |
|---|---|---|---|
| Lý tưởng học tập | Coi trọng việc học, tôn trọng người có học | Kinh điển Nho gia: học vì mình, học để tu thân | Giữ và nhấn mạnh: học vì hiểu biết, vì niềm vui học |
| Văn hoá khoa bảng | Con đỗ là danh dự cả nhà, khoe điểm, khoe trường | Chế độ khoa cử, vinh quy, làng khoa bảng | Tách tình thương với điểm số, không đem con ra so |
| Thị trường lao động | Bằng cấp để xin việc, thăng tiến | Cạnh tranh việc làm, sàng lọc tuyển dụng | Nhìn bằng cấp như một công cụ, kèm năng lực thật và kỹ năng nghề |
| Tâm lý so sánh | Đua học thêm, đua trường điểm | Thói quen xã hội, mạng xã hội | Hỏi con muốn gì, chọn mục tiêu vừa sức và hợp với con |
Đọc theo bảng, phần đáng giữ nhất của truyền thống lại là phần gốc kinh điển, trong khi phần gây áp lực nhiều nhất là lớp khoa bảng và lớp thị trường. Đổ lỗi chung cho "Nho giáo" làm mờ đi sự phân biệt này.
Học vì mình trong một hệ thống vẫn có thi
Học sinh hôm nay không thể bỏ thi; câu hỏi là làm sao giữ được tinh thần học vì mình trong khi vẫn phải thi. Vài gợi ý cho gia đình:
- Nói với con rằng thi là một phần của việc học, không phải đích của việc học. Kết quả thi cho biết con đang ở đâu, không cho biết con là ai.
- Hỏi con về điều con học được và thấy hay, không chỉ hỏi điểm. Một câu "hôm nay con học được gì thú vị" khác hẳn câu "hôm nay được mấy điểm".
- Khuyến khích con đọc, làm, tìm hiểu ngoài chương trình theo sở thích, để con có trải nghiệm học vì vui như câu mở đầu Luận ngữ.
- Không công khai so sánh điểm số, trường lớp của con với con nhà khác; cũng không đăng kết quả thi của con khi con chưa đồng ý.
- Khi chọn trường, ngành, cân nhắc năng lực, sở thích và điều kiện của con trước danh tiếng. Ví dụ giả định: một học sinh giỏi tay nghề, thích làm kỹ thuật có thể hợp với trường nghề tốt hơn một ngành đại học chỉ vì tên tuổi.
- Cha mẹ tự làm gương: vẫn đọc, vẫn học điều mới ở tuổi đi làm, không phải để lấy thêm bằng mà vì muốn biết.
Luận ngữ, thiên Tử Trương, ghi lời Tử Hạ: làm quan có dư sức thì học, học có dư sức thì làm quan. Câu này thường được hiểu là học và làm việc phải đi cùng nhau suốt đời. Đặt vào hôm nay, nó nhắc rằng học không dừng ở ngày nhận bằng.
Đánh giá cân bằng: không nên vứt bỏ cả truyền thống trọng học
Phê phán học vì thi không có nghĩa là phủ nhận truyền thống trọng học. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính tinh thần coi trọng việc học, sẵn sàng hy sinh cho con đi học, là một nguồn lực quý của xã hội Việt, giúp nhiều thế hệ vượt khó. Câu ca dao về cô gái "chẳng tham ruộng cả ao liền, tham vì cái bút cái nghiên anh đồ" cho thấy người có chữ từng được coi trọng hơn người có của.
Vấn đề nằm ở chỗ khi lòng trọng học bị thu hẹp thành trọng đỗ đạt và trọng bằng cấp, nó mất đi phần quý nhất là niềm vui hiểu biết và việc tự hoàn thiện. Lúc đó, chính lý tưởng Nho học "học vì mình" lại là công cụ tốt để phê phán, vì nó đến từ bên trong truyền thống chứ không phải từ bên ngoài áp vào.
Cách nhìn cân bằng được nhiều người chọn là: giữ lòng trọng học, giữ sự kiên trì và kỷ luật, nhưng đặt lại mục đích của học là hiểu biết, năng lực và nhân cách; coi bằng cấp và thi cử là công cụ cần thiết, không phải thước đo giá trị con người. Phần bàn sâu về các học vị, kỳ thi thời xưa thuộc danh mục khoa cử của trang.
Câu hỏi thường gặp
Khổng Tử có khuyến khích học để làm quan không?
Khổng Tử coi làm quan để thực hành đạo là việc chính đáng, nhưng ông phê phán lối học chỉ để được biết đến, và khen người học lâu mà không nghĩ tới bổng lộc. Chế độ khoa cử về sau mới biến việc học kinh điển thành con đường chính để vào quan trường.
Câu "cổ chi học giả vị kỷ" nên hiểu thế nào cho đúng?
Câu ở thiên Hiến vấn của Luận ngữ, nghĩa là người học xưa học vì mình, người học nay học vì người. "Vì mình" ở đây không phải ích kỷ mà là để tự hoàn thiện bản thân; "vì người" là học để khoe, để được người khác khen. Các nhà chú giải xưa đều hiểu theo hướng này.
Có phải chỉ các nước chịu ảnh hưởng Nho giáo mới nặng chuyện bằng cấp?
Không. Nhiều nước khác cũng coi trọng bằng cấp vì lý do thị trường lao động và tuyển dụng. Ở các xã hội từng có khoa cử Nho học, lớp văn hoá khoa bảng chồng thêm lên, khiến việc đỗ đạt mang thêm ý nghĩa danh dự gia đình, nên áp lực thường nặng hơn.
Làm sao để con không coi điểm số là giá trị bản thân?
Cha mẹ có thể tách rõ tình thương với kết quả học tập, hỏi con về điều con học được thay vì chỉ hỏi điểm, không so sánh con với người khác và ghi nhận nỗ lực của con. Khi con thấy mình được yêu thương vô điều kiện, điểm số trở lại đúng vai trò thông tin.
Chế độ khoa cử Nho học ở Việt Nam kết thúc khi nào?
Khoa thi Nho học cuối cùng ở Việt Nam diễn ra năm 1919, dưới triều Khải Định. Sau đó hệ thống trường học theo mô hình mới thay thế hoàn toàn. Chi tiết các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình và học vị được trình bày trong danh mục khoa cử của trang.
Truyền thống trọng học có còn đáng giữ không?
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng rất đáng giữ, miễn là hiểu đúng: trọng việc học, trọng hiểu biết và nhân cách, chứ không chỉ trọng đỗ đạt và bằng cấp. Chính lý tưởng học vì mình trong Luận ngữ là cơ sở tốt để giữ phần quý và bỏ phần lệch.