Lễ trong Nho giáo là toàn bộ những khuôn phép giúp con người sống với nhau có trật tự: từ nghi thức tế tự, cưới hỏi, tang ma, đến cách chào hỏi, ăn nói, và cả thứ bậc trong gia đình, triều đình. Lễ phép của trẻ con chỉ là phần nhỏ nhất của chữ lễ. Với Khổng Tử, lễ là hình thức bên ngoài, còn nhân là nội dung bên trong; lễ mà thiếu nhân thì chỉ còn là nghi thức rỗng.
Bài này giải thích chữ lễ từ gốc tế tự đến nghĩa trật tự, những câu Luận ngữ hay được dẫn về lễ, vì sao lễ luôn đi cặp với nhạc, Tuân Tử lý giải nguồn gốc của lễ ra sao, và vì sao chính chữ lễ về sau bị phê phán là gò bó. Nghi lễ thờ cúng cụ thể trong gia đình không thuộc phạm vi bài; ở đây chữ lễ được bàn như một khái niệm.
Gốc của chữ lễ: từ việc tế tự đến phép tắc làm người
Nhiều nhà văn tự học giải thích chữ lễ gồm bộ "thị", liên quan đến thần linh, cúng tế, ghép với một chữ vẽ đồ đựng lễ vật. Nghĩa ban đầu vì thế gắn với nghi thức dâng lễ lên trời đất, tổ tiên. Cách giải chi tiết còn khác nhau giữa các nhà nghiên cứu, nhưng hướng chung khá thống nhất: lễ khởi đầu là nghi thức tế tự.
Đến thời Chu, lễ mở rộng thành cả một hệ thống quy định: ai được tế ai, dùng bao nhiêu đồ tế, mặc áo gì, đứng ở đâu, chào nhau ra sao. Khổng Tử sống vào cuối thời Xuân Thu, khi hệ thống ấy đang rối loạn: các đại phu dùng nghi lễ dành cho thiên tử, chư hầu tranh nhau quyền lực. Ông coi việc khôi phục lễ nhà Chu là con đường đưa xã hội trở lại trật tự.
Kinh điển về lễ thường được gọi chung là "Tam lễ": Chu lễ, Nghi lễ và Lễ ký. Trong Ngũ kinh, Kinh Lễ thường chỉ Lễ ký, một tập hợp bài viết của Nho gia thời Chiến Quốc và Hán bàn về ý nghĩa của các nghi thức. Hai thiên Đại học và Trung dung, về sau được tách ra thành sách riêng trong Tứ thư, vốn nằm trong Lễ ký.
Như vậy, khi người xưa nói một người "biết lễ", họ không chỉ khen người đó chào hỏi đúng phép, mà muốn nói người đó hiểu mình đứng ở vị trí nào trong các mối quan hệ và cư xử cho hợp với vị trí ấy.
Những câu Luận ngữ về lễ hay được dẫn
"Bất học lễ, vô dĩ lập" — không học lễ thì không biết đứng vững ở đâu (thiên Quý thị). Khổng Tử nói với con trai là Bá Ngư. "Lập" ở đây là đứng được giữa người đời, biết mình ứng xử thế nào. Lễ là điều kiện để bước vào đời sống xã hội.
"Lễ chi dụng, hoà vi quý" — chỗ dùng của lễ, quý ở sự hoà (thiên Học nhi). Câu của Hữu Tử, học trò Khổng Tử. Lễ không nhằm tạo khoảng cách cứng nhắc, mà để mọi người sống hoà với nhau. Nhưng ông cũng nói ngay sau đó: chỉ biết hoà mà không lấy lễ để điều tiết thì cũng không được.
"Lễ, dữ kỳ xa dã, ninh kiệm" — lễ, thà giản dị còn hơn xa hoa (thiên Bát dật). Khi được hỏi gốc của lễ là gì, Khổng Tử đáp: lễ thà kiệm còn hơn xa xỉ; việc tang thà đau xót thật còn hơn chu toàn hình thức. Gốc của lễ là lòng thành, không phải mâm cao cỗ đầy.
"Nhân nhi bất nhân, như lễ hà?" — người mà không có nhân thì lễ để làm gì (thiên Bát dật). Đây là câu nối lễ với nhân. Nghi thức không có lòng bên trong thì vô nghĩa.
"Lễ vân lễ vân, ngọc bạch vân hồ tai?" — nói lễ, nói lễ, chẳng lẽ chỉ là ngọc với lụa thôi sao (thiên Dương Hoá). Khổng Tử phê phán việc đồng nhất lễ với lễ vật. Câu này hay được dẫn khi bàn về chuyện lễ nghi tốn kém, phô trương.
Lễ và nhạc: vì sao Nho giáo luôn nói hai thứ đi cùng
Trong kinh điển Nho, lễ hiếm khi đứng một mình mà thường đi thành cặp "lễ nhạc". Lý do là hai thứ bổ sung nhau. Lễ phân biệt: trên dưới, trong ngoài, già trẻ, mỗi người một vị trí. Nhạc hoà hợp: khi cùng nghe một khúc nhạc, người trên kẻ dưới chung một cảm xúc. Thiên Nhạc ký trong Lễ ký giảng ý này khá dài, đại ý nhạc làm cho người ta cùng nhau, lễ làm cho người ta khác nhau.
Nếu chỉ có lễ mà không có nhạc, xã hội dễ thành lạnh lùng, cách biệt. Nếu chỉ có nhạc mà không có lễ, mọi người dễ buông thả, lẫn lộn. Nho gia vì thế coi việc chế lễ tác nhạc là việc lớn của người trị nước, và giáo dục cổ có cả học lễ lẫn học nhạc trong chương trình "lục nghệ" của người quân tử.
Ở Việt Nam, các triều đại phong kiến đều có cơ quan phụ trách lễ nhạc cung đình. Nhã nhạc cung đình Huế, được UNESCO ghi danh năm 2003, là di sản còn lại của truyền thống ấy. Ở cấp làng, nghi thức tế đình với phường bát âm, người xướng lễ, các bước dâng hương, dâng rượu cũng mang dấu ấn của quan niệm lễ nhạc đi đôi.
Với người đọc hôm nay, cặp lễ nhạc gợi một câu hỏi thực tế: quy tắc ứng xử trong gia đình, trường học, công ty có kèm theo những dịp để mọi người gắn bó với nhau không, hay chỉ còn quy định khô cứng.
Tuân Tử giải thích nguồn gốc của lễ
Người bàn về lễ có hệ thống nhất trong Nho gia thời Tiên Tần là Tuân Tử, trong thiên Lễ luận. Lập luận của ông đi từ bản tính con người: ai sinh ra cũng có ham muốn; ham muốn mà không có mức độ thì sẽ tranh giành; tranh giành thì loạn; loạn thì cùng quẫn. Các bậc tiên vương ghét cái loạn ấy nên đặt ra lễ nghĩa để phân định, nhằm nuôi dưỡng ham muốn của con người trong giới hạn của của cải sẵn có.
Cách giải thích này khác Mạnh Tử. Với Mạnh Tử, lễ nảy mầm từ lòng nhường nhịn có sẵn trong mỗi người. Với Tuân Tử, lễ là sản phẩm của con người đặt ra để tiết chế bản tính, giống như người thợ uốn gỗ cong cho thẳng. Một bên nhìn lễ như hoa nở từ bên trong, một bên nhìn lễ như khuôn đúc từ bên ngoài.
Hai học trò nổi tiếng của Tuân Tử là Hàn Phi và Lý Tư về sau đi theo Pháp gia, đề cao pháp luật và hình phạt hơn lễ. Từ chỗ đó, nhiều nhà nghiên cứu nhận xét rằng ranh giới giữa lễ và pháp, giữa giáo hoá và cưỡng chế, là một trong những vấn đề trung tâm của tư tưởng chính trị Trung Hoa cổ.
Luận ngữ cũng có câu so sánh trực tiếp hai con đường: dẫn dân bằng chính lệnh, giữ dân bằng hình phạt thì dân tránh được tội nhưng không biết hổ thẹn; dẫn dân bằng đức, giữ dân bằng lễ thì dân biết hổ thẹn và tự sửa mình (thiên Vi chính). Đây là lý do Nho giáo đặt lễ lên trước hình.
Lễ nghi, lễ phép, lễ giáo: phân biệt các tầng nghĩa
Tiếng Việt có nhiều từ ghép với chữ lễ, mỗi từ chỉ một tầng khác nhau của khái niệm. Phân biệt được sẽ giúp bạn đọc sách cũ và nghe các cuộc tranh luận về "lễ giáo phong kiến" rõ ràng hơn.
| Từ | Chỉ cái gì | Ví dụ trong đời sống |
|---|---|---|
| Lễ nghi | Nghi thức có trình tự trong các dịp trọng đại | Lễ cưới, lễ tang, lễ tế ở đình làng |
| Lễ phép | Cách cư xử lịch sự, kính trọng với người khác | Chào hỏi người lớn, đưa đồ bằng hai tay |
| Lễ nghĩa | Phép tắc kèm theo đạo lý nên làm | Biết ơn, đáp lễ, giữ trên dưới trong gia đình |
| Lễ giáo | Hệ thống chuẩn mực được dạy và áp đặt trong xã hội | Những quy định về nam nữ, về vai trò trong nhà thời phong kiến |
| Lễ độ | Mức độ đúng mực trong lời nói, việc làm | Nói năng có chừng, không quá suồng sã, không quá khúm núm |
Khi ai đó phê phán "lễ giáo phong kiến", họ thường nhắm vào tầng lễ giáo, tức những chuẩn mực bị áp đặt cứng nhắc, chứ ít khi phê phán lễ phép hay lòng thành trong lễ nghi. Lẫn các tầng này với nhau dễ khiến cuộc tranh luận đi lạc.
Khi lễ thành hình thức: những phê phán và điều còn đáng giữ
Chính Khổng Tử đã cảnh báo lễ có thể bị rỗng hoá. Nhưng qua hơn hai nghìn năm, khi Nho giáo trở thành học thuyết của nhà nước, lễ dần được dùng để giữ trật tự đẳng cấp: người dưới phải phục tùng người trên, phụ nữ phải theo khuôn khổ khắt khe, nghi thức tang ma, cưới hỏi ngày càng phức tạp và tốn kém. Đầu thế kỷ 20, các nhà nho Duy Tân như Phan Châu Trinh và nhiều trí thức đương thời đã phê phán những lễ tục nặng nề, coi đó là gánh nặng cho dân.
Nhiều nhà nghiên cứu hôm nay nhìn chữ lễ ở hai mặt. Mặt đáng giữ là tinh thần mà Khổng Tử nói rõ: lễ quý ở lòng thành, thà giản dị còn hơn xa hoa, và lễ để giúp người sống hoà với nhau. Mặt đáng xem xét lại là những chỗ lễ biến thành công cụ ép người yếu thế phải im lặng, hoặc biến thành cuộc thi phô trương.
Một cách thực tế để áp dụng: trước khi giữ hay bỏ một nghi thức nào trong nhà, bạn có thể hỏi ba câu mà chính kinh điển gợi ra. Nghi thức này có giúp mọi người gắn bó hơn không. Nó có thể hiện lòng thành không, hay chỉ là để người ngoài nhìn vào. Nó có quá sức gia đình không. Câu trả lời có thể khác nhau giữa các nhà, các vùng, và điều đó cũng hợp với tinh thần "lễ quý ở hoà".
Câu hỏi thường gặp
Lễ trong Nho giáo có phải chỉ là lễ phép không?
Không. Lễ phép chỉ là tầng nhỏ nhất. Lễ trong kinh điển bao gồm nghi thức tế tự, các nghi lễ trọng đại của đời người, phép tắc ứng xử trong gia đình, triều đình và cả quan niệm về trật tự xã hội. Lễ phép của trẻ em là nơi bắt đầu học lễ.
Kinh Lễ trong Ngũ kinh là sách nào?
Thường chỉ Lễ ký, một tập hợp bài viết của Nho gia bàn về ý nghĩa nghi lễ. Ngoài ra còn Chu lễ và Nghi lễ, ba sách được gọi chung là Tam lễ. Đại học và Trung dung vốn là hai thiên trong Lễ ký, về sau mới tách ra.
Câu lễ chi dụng hoà vi quý có phải của Khổng Tử không?
Câu này nằm trong thiên Học nhi của Luận ngữ nhưng do Hữu Tử, một học trò của Khổng Tử, nói. Luận ngữ ghi lời của cả thầy lẫn trò, nên khi trích bạn nên ghi rõ người nói để tránh gán nhầm.
Vì sao Nho giáo đặt lễ lên trước pháp luật?
Luận ngữ cho rằng dùng hình phạt thì dân chỉ tránh tội mà không biết hổ thẹn, còn dùng đức và lễ thì dân tự sửa mình. Nho gia không bỏ pháp luật, nhưng coi giáo hoá là gốc, hình phạt là ngọn. Pháp gia thì ngược lại.
Mạnh Tử và Tuân Tử hiểu nguồn gốc của lễ khác nhau thế nào?
Mạnh Tử cho rằng lễ nảy mầm từ lòng nhường nhịn vốn có trong con người. Tuân Tử cho rằng con người sinh ra đã có ham muốn dễ dẫn đến tranh giành, nên các bậc tiên vương đặt ra lễ để phân định và tiết chế. Một bên coi lễ từ trong ra, một bên coi lễ từ ngoài vào.
Ngày nay giữ chữ lễ trong gia đình nên bắt đầu từ đâu?
Nhiều gia đình bắt đầu từ những việc nhỏ như chào hỏi, ăn cơm cùng nhau, nói năng có chừng mực với người lớn và cả với trẻ nhỏ. Tinh thần của kinh điển là lễ quý ở lòng thành và sự hoà, nên không cần nghi thức phức tạp để giữ lễ.