NhoGiao.comNho Giáo
Danh nho Việt Nam

Nhà nho không làm quan: chữ xuất xử và những người chọn dạy học, làm thuốc, ở ẩn

Nho học không chỉ là học để làm quan. Bài giải thích chữ xuất xử trong kinh điển và điểm qua những cách nhà nho Việt sống khi không làm quan: dạy học, làm thuốc, ở ẩn.

A traditional northern village pond at dusk with a small wooden house and a lone reed-thatched study hut beside it, smoke rising, ducks on the water, no people

"Xuất xử" là quan niệm của Nho gia về hai lựa chọn của kẻ sĩ: "xuất" là ra làm quan để đem đạo giúp đời, "xử" là ở nhà, không làm quan, giữ mình và làm việc có ích theo cách khác. Kinh điển coi cả hai đều chính đáng, tuỳ thời thế và tuỳ việc đạo có được thi hành hay không. Vì vậy trong lịch sử Việt Nam có rất nhiều nhà nho được kính trọng dù không làm quan hoặc chỉ làm quan một thời gian ngắn.

Bài này giải thích gốc kinh điển của chữ xuất xử, rồi điểm lại các cách sống của nhà nho Việt khi chọn "xử": dạy học, làm thuốc, ở ẩn viết sách, làm thầy đồ ở làng. Mỗi nhân vật chỉ nhắc ngắn, vì nhiều người trong số đó đã có bài riêng trên trang.

Gốc kinh điển: được dùng thì làm, không được dùng thì ẩn

Luận ngữ – Thuật nhi chép lời Khổng Tử nói với Nhan Hồi: "Dụng chi tắc hành, xả chi tắc tàng", được dùng thì đem đạo ra làm, bị bỏ thì cất giữ đạo mà ẩn. Câu này đặt nền cho quan niệm xuất xử: việc ra hay ở không phụ thuộc vào tham vọng cá nhân mà vào việc đạo có được dùng hay không.

Luận ngữ – Thái Bá có ý tương tự: thiên hạ có đạo thì ra, không có đạo thì ẩn. Mạnh Tử nói rõ hơn về hai trạng thái của kẻ sĩ: khi cùng (không gặp thời) thì một mình làm lành cho thân mình, khi đạt (gặp thời) thì làm lành cho cả thiên hạ. Câu "cùng tắc độc thiện kỳ thân, đạt tắc kiêm thiện thiên hạ" (Mạnh Tử – Tận tâm thượng) được nhà nho Việt thuộc lòng.

Từ những câu ấy có thể rút ra ba điểm: làm quan không phải mục đích tự thân của việc học; ở ẩn không phải trốn tránh mà là giữ đạo; và dù ở vị trí nào, người có học vẫn phải tu dưỡng bản thân. Chính ba điểm này giải thích vì sao xã hội Nho giáo kính trọng những người "xử" không kém những người "xuất".

Vì sao nhà nho chọn không làm quan

Thời thế loạn, triều chính rối. Khi triều đình suy, kẻ lộng quyền đầy rẫy, nhiều nhà nho thấy ra làm quan chỉ là đồng loã. Chu Văn An dâng sớ can không được nghe rồi lui về; Nguyễn Bỉnh Khiêm dâng sớ rồi xin về quê. Cả hai là ví dụ kinh điển của chữ "xử" khi đạo không thi hành được.

Giữ khí tiết với triều cũ. Khi triều đại thay đổi, một số nhà nho từ chối phục vụ triều mới vì chữ trung với triều cũ. Đây là chỗ nhiều tranh luận, vì người khác lại cho rằng yên dân quan trọng hơn trung với một dòng họ.

Chữ hiếu. Có người xin về để phụng dưỡng cha mẹ già, như Lê Hữu Trác về quê mẹ ở Hương Sơn. Với Nho gia, đây là lý do chính đáng hàng đầu.

Không đỗ hoặc hoàn cảnh không cho phép. Đa số nho sĩ không đỗ đại khoa. Họ trở thành thầy đồ, thầy thuốc, người viết văn tế, đơn từ cho làng. Nguyễn Đình Chiểu mù loà không thể tiếp tục khoa cử là một trường hợp đặc biệt của lớp người này.

Muốn làm việc học thuật, giáo dục. Có người chọn ở lại làng để dạy học, viết sách, vì tin rằng dạy người là việc gốc. Nguyễn Thiếp là ví dụ: từ chối chức lớn, chỉ nhận việc giáo dục.

Những cách sống của nhà nho khi "xử"

Không làm quan không có nghĩa là không làm gì. Lịch sử Việt Nam ghi lại nhiều vai mà nhà nho đảm nhận ở ngoài triều đình:

  • Thầy đồ dạy học. Vai phổ biến nhất. Ông đồ mở lớp ở nhà hoặc được làng mời, dạy trẻ từ những sách vỡ lòng đến kinh sử cho người đi thi. Lớp người này là xương sống của việc truyền chữ và truyền đạo lý ở làng xã.
  • Thầy thuốc. Nhiều nhà nho học thuốc, chữa bệnh cho dân. Truyền thống này có lý lẽ riêng: nghề thuốc là nghề nhân, hợp với lý tưởng giúp người.
  • Người viết sách, soạn gia phả, hương ước. Ở làng, nhà nho thường là người chấp bút hương ước, văn bia, gia phả, văn tế, đơn từ. Đó là phần đóng góp âm thầm nhưng bền lâu.
  • Ẩn sĩ làm thơ, đọc sách. Một số người lui hẳn về núi rừng, quê nhà, sống thanh đạm. Văn chương ẩn dật Việt Nam có nhiều tác phẩm của lớp người này.
  • Người giữ nếp văn hoá làng. Nhà nho tham gia hội tư văn, lo việc tế lễ ở văn chỉ của làng, giữ gìn nếp học. Phần nghi lễ này các trang về thờ cúng và lễ hội đã bàn.

Những vai này cho thấy Nho học thấm vào xã hội Việt Nam không chỉ qua các ông quan, mà qua hàng vạn người có học sống giữa dân, dùng chữ nghĩa vào việc của dân.

Những trường hợp tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam

Thời Trần, Chu Văn An là hình mẫu sớm nhất: làm thầy trước, làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám sau, rồi lui về Chí Linh khi không được nghe lời can. Thế kỷ 16, Nguyễn Bỉnh Khiêm đỗ trạng nguyên rồi về dựng am Bạch Vân dạy học mấy chục năm. Thế kỷ 18, Nguyễn Thiếp ở ẩn ở xứ Nghệ, chỉ ra giúp việc học khi được mời nhiều lần; Lê Hữu Trác bỏ đường quan làm thầy thuốc ở Hương Sơn.

Thế kỷ 19, Nguyễn Khuyến đỗ đầu cả ba kỳ thi, làm quan một thời gian rồi cáo quan về quê Yên Đổ, phần thơ văn của ông các trang văn học đã bàn. Ở Nam Bộ, Nguyễn Đình Chiểu không làm quan, sống bằng nghề dạy học và làm thuốc. Đầu thế kỷ 20, Huỳnh Thúc Kháng đỗ tiến sĩ mà không nhận chức, chọn con đường cổ động học vấn mới.

Mỗi người một hoàn cảnh, một lý do. Điều chung là xã hội đương thời và hậu thế đều kính trọng họ, nhiều khi hơn các vị quan đương chức. Điều đó cho thấy thước đo của nhà nho trong mắt người Việt không phải chức tước mà là học vấn, nhân cách và việc làm có ích.

Ngư, tiều, canh, mục: hình ảnh nhà nho ở ẩn trong văn chương

Văn chương của nhà nho khi "xử" thường dùng bốn hình ảnh: người đánh cá (ngư), người kiếm củi (tiều), người cày ruộng (canh), người chăn trâu (mục). Đó không phải nghề thật của họ, mà là biểu tượng cho cuộc sống giản dị, tự do, ngoài vòng danh lợi. Chu Văn An lấy hiệu Tiều Ẩn, người kiếm củi ở ẩn; Nguyễn Đình Chiểu đặt tác phẩm y học dưới dạng hỏi đáp giữa ông chài và người tiều phu.

Những hình ảnh ấy có gốc từ văn chương Trung Hoa, nhưng nhà nho Việt dùng chúng gắn với cảnh quê mình: sông nước, ruộng đồng, núi rừng quanh làng. Đọc thơ văn ẩn dật, bạn sẽ gặp những cụm như vui cảnh nhàn, rau dưa, cần câu, sách cũ, những chi tiết nói lên một quan niệm sống chứ không chỉ là tả cảnh.

Có một điều nên lưu ý: nhiều nhà nho viết về cảnh nhàn khi vẫn rất quan tâm đến việc đời, đến dân, đến nước. Chữ "nhàn" trong thơ họ thường là lớp vỏ của một nỗi lo chưa nguôi. Đọc như vậy, hình ảnh ngư tiều canh mục trở thành cách nhà nho nói về sự tự do giữ mình, không phải sự thờ ơ.

Xuất và xử: hai mặt của cùng một lý tưởng

Để thấy rõ xuất và xử không đối lập, bảng dưới đặt hai lựa chọn cạnh nhau theo các tiêu chí mà kinh điển quan tâm:

Tiêu chíXuất (ra làm quan)Xử (không làm quan)
Mục đíchĐem đạo ra trị nước, yên dânGiữ đạo, tu thân, giúp người quanh mình
Điều kiện chính đángĐạo được dùng, vua biết nghe lời phảiĐạo không được dùng, hoặc vì hiếu, vì hoàn cảnh
Nguy cơ sai lệchVì danh lợi mà ở lại, a dua kẻ quyền thếLấy ẩn dật làm danh, thờ ơ với việc đời
Việc làm cụ thểGiữ chức, soạn chiếu biểu, xử án, coi dânDạy học, làm thuốc, viết sách, giúp việc làng
Chuẩn mực chungTu thân, giữ nghĩa, lấy dân làm gốcTu thân, giữ nghĩa, lấy dân làm gốc

Hàng cuối cùng là điều đáng nhớ nhất: tiêu chuẩn đạo đức giống hệt nhau. Kinh điển không xếp ai cao hơn ai theo chỗ đứng, mà theo việc giữ được đạo hay không.

Trong thực tế lịch sử, nhiều nhà nho đi qua cả hai trạng thái trong một đời: ra làm quan khi trẻ, lui về khi thời thế đổi, có người lại được mời ra lần nữa. Vì vậy xuất xử nên hiểu như một lựa chọn lặp đi lặp lại theo hoàn cảnh, không phải một lần chọn cho cả đời.

Chữ xuất xử với người hôm nay

Hôm nay không còn khoa cử hay triều đình, nhưng câu hỏi xuất xử vẫn có hình thức mới: nên nhận một vị trí có quyền mà phải làm điều mình không đồng ý, hay từ chối để giữ nguyên tắc; nên theo đuổi chức danh hay chọn công việc mình thấy có ích. Truyền thống Nho gợi một tiêu chí: hỏi xem ở vị trí ấy mình có làm được điều đúng hay không.

Với cha mẹ, câu chuyện các nhà nho không làm quan là chất liệu tốt để nói với con rằng thành công không chỉ đo bằng chức vụ. Một ông đồ dạy chữ cả đời, một thầy thuốc làng tận tụy cũng có thể được người đời kính trọng hơn người giữ chức to. Điều quyết định là học vấn được dùng vào việc gì và nhân cách giữ ra sao.

Cũng nên tránh lý tưởng hoá. Không phải ai ở ẩn cũng cao thượng; kinh điển đã cảnh giác với kẻ lấy ẩn dật làm danh. Và đời sống của thầy đồ làng thời xưa thường thiếu thốn, vất vả. Nhìn đủ hai mặt giúp hiểu chữ xuất xử như một lựa chọn đạo đức thật, có cái giá phải trả, chứ không phải một tư thế đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Câu "dụng chi tắc hành, xả chi tắc tàng" nằm ở đâu?

Câu này ở Luận ngữ, thiên Thuật nhi, là lời Khổng Tử nói với học trò Nhan Hồi rằng được dùng thì ra làm, bị bỏ thì cất giữ mà ẩn, chỉ có thầy và trò làm được như thế. Đây là một trong những gốc kinh điển của quan niệm xuất xử.

Ở ẩn có phải là trốn tránh trách nhiệm không?

Theo kinh điển Nho gia thì không, nếu ở ẩn vì đạo không được thi hành và người ở ẩn vẫn tu thân, giúp người quanh mình. Kinh điển cũng phê phán kẻ lấy ẩn dật làm danh để được tiếng thanh cao. Vì vậy cần xét lý do và việc làm thật của từng người.

Thầy đồ làng thời xưa sống bằng gì?

Thường bằng lễ vật, tiền gạo của gia đình học trò, hoặc được làng, dòng họ đón về dạy và lo ăn ở. Mức sống khác nhau tuỳ vùng và tuỳ uy tín của thầy, nhiều người khá chật vật. Phần lễ tết thầy, tạ thầy là phong tục có bài riêng ở các trang về lễ nghi.

Nguyễn Khuyến có phải nhà nho xử không?

Ông đỗ đầu ba kỳ thi, làm quan một thời gian rồi cáo quan về quê Yên Đổ sống đến cuối đời, nên thường được xếp vào lớp nhà nho chọn "xử" trong thời cuộc cuối thế kỷ 19. Phần thơ Nôm nổi tiếng của ông thuộc lĩnh vực văn học.

Phụ nữ thời xưa có được làm nhà nho không?

Hệ thống khoa cử Nho học dành cho nam giới, nên phụ nữ gần như không có đường đỗ đạt, làm quan. Tuy vậy vẫn có phụ nữ học chữ trong gia đình nho học và có tác phẩm để lại. Đây là một giới hạn rõ của Nho học truyền thống mà nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra.

Có thể dạy con chữ xuất xử thế nào?

Bạn có thể kể câu chuyện một nhà nho từ chối chức để giữ điều đúng, rồi hỏi con: nếu ở vị trí đó, con sẽ làm gì. Với trẻ lớn, có thể đọc câu Mạnh Tử về cùng và đạt. Mục đích là giúp con thấy giá trị của nguyên tắc, không phải dạy con coi thường việc nhận trách nhiệm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183