Tuân Tử (Tuân Huống) là nhà Nho lớn cuối thời Chiến Quốc, chủ trương "tính ác": bản tính con người sinh ra đã có ham muốn, ganh ghét, ưa lợi; nếu buông theo thì sinh tranh giành và loạn. Điều thiện, theo ông, là kết quả của công sức con người — học, thầy dạy, lễ nghĩa — mà ông gọi bằng chữ "ngụy".
Thuyết này đối lập thẳng với tính thiện của Mạnh Tử, và vì vậy Tuân Tử bị Nho học đời Tống đẩy ra rìa. Nhưng đọc kỹ thì ông không phải người bi quan về con người: ông tin bất kỳ ai ngoài đường cũng có thể trở thành bậc thánh nếu chịu học. Bài giới thiệu con người Tuân Tử, giải thích thuyết tính ác cho đúng chữ, và đặt nó cạnh Mạnh Tử để bạn tự so sánh.
Tuân Tử là ai
Tuân Tử tên là Tuân Huống, người nước Triệu. Đời Hán người ta còn gọi ông là Tôn Khanh; cách gọi này thường được giải thích là để tránh tên huý của một vị vua Hán. Năm sinh và năm mất của ông không rõ; ông hoạt động chủ yếu trong thế kỷ 3 trước Công nguyên, tức sau Mạnh Tử vài chục năm.
Theo Sử ký, thiên Mạnh Tử Tuân Khanh liệt truyện, ông đến nước Tề, nơi có học cung Tắc Hạ quy tụ học giả các phái, và ba lần được cử làm tế tửu — người đứng đầu nghi lễ, cũng là bậc trưởng lão trong giới học giả ở đó. Sau vì bị gièm pha, ông sang nước Sở, được Xuân Thân quân cho làm quan cai quản đất Lan Lăng. Khi Xuân Thân quân bị giết, ông mất chức nhưng ở lại Lan Lăng dạy học, viết sách đến cuối đời.
Hai học trò nổi tiếng nhất của ông là Hàn Phi, người về sau thành nhà tư tưởng lớn của Pháp gia, và Lý Tư, thừa tướng nhà Tần. Việc học trò của một đại Nho lại là những người xây nền cho nhà Tần cai trị bằng pháp luật nghiêm khắc khiến ông bị nhiều người đời sau trách lây. Sách Tuân Tử hiện còn ba mươi hai thiên, do Lưu Hướng đời Hán hiệu đính; văn ông là văn luận thuyết dài, mạch lạc, khác lối đối đáp của Luận ngữ và Mạnh Tử.
Thuyết tính ác: đọc cho đúng từng chữ
Câu mở đầu. Thiên Tính ác mở bằng câu thường được dẫn: "nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã" — tính người là ác, cái thiện của người là do "ngụy". Đây là câu gây hiểu lầm nhiều nhất của Tuân Tử.
"Ngụy" không phải là giả dối. Trong tiếng Việt, ngụy gợi nghĩa giả, nguỵ tạo. Nhưng ở Tuân Tử, chữ này được hiểu là "nhân vi" — cái do con người làm ra, do công sức tạo thành, đối lập với cái tự nhiên có sẵn. Câu trên nên hiểu: điều thiện ở con người là do rèn luyện mà có, không phải bẩm sinh. Dịch thành "cái thiện là giả dối" là sai hẳn ý.
"Ác" ở đây nghĩa là gì. Tuân Tử mô tả tính người là sinh ra đã ham lợi, ganh ghét, ưa thú vui tai mắt. Buông theo thì tranh giành, tàn hại, dâm loạn nổi lên, còn nhường nhịn, trung tín, lễ nghĩa mất đi. "Ác" chủ yếu chỉ khuynh hướng dẫn tới hỗn loạn nếu không được uốn nắn, chứ không phải con người là quỷ dữ.
Ví dụ gỗ cong và kim loại cùn. Ông ví: gỗ cong phải qua lửa hơ, khuôn nắn mới thẳng; kim loại cùn phải mài mới sắc. Tính người cũng phải có thầy dạy, có phép tắc mới ngay thẳng, có lễ nghĩa mới trị được. Hình ảnh này là trung tâm của cả học thuyết.
Một kết luận lạc quan. Cũng trong thiên Tính ác, Tuân Tử nói người ngoài đường đều có thể trở thành vua Vũ, vì ai cũng có khả năng hiểu và làm theo nhân nghĩa, phép tắc. Nghĩa là tính ác không phải bản án; nó là lý do mọi người đều cần học, và ai cũng có thể đi xa nhờ học.
Mạnh Tử và Tuân Tử: hai câu trả lời cho cùng một câu hỏi
Hai ông cùng là đại Nho, cùng tôn Khổng Tử, cùng đề cao học và lễ, nhưng đi từ hai điểm xuất phát ngược nhau.
| Vấn đề | Mạnh Tử | Tuân Tử |
|---|---|---|
| Bản tính người | Có sẵn bốn mầm thiện | Có sẵn ham muốn, nếu buông thì dẫn tới loạn |
| Điều thiện từ đâu | Từ bên trong, nuôi lớn mầm có sẵn | Từ bên ngoài vào, do thầy, lễ, học tạo thành |
| Vai trò của học | Tìm lại, mở rộng cái tâm vốn có | Uốn nắn, tích luỹ từng bước để thay đổi mình |
| Vai trò của lễ | Biểu hiện của lòng nhún nhường bên trong | Công cụ do các bậc vua hiền đặt ra để phân chia, nuôi dưỡng ham muốn |
| Hình ảnh tiêu biểu | Đứa trẻ sắp rơi xuống giếng, núi Ngưu Sơn | Gỗ cong được nắn, kim loại được mài |
| Về trời | Trời gắn với đạo đức, với lòng dân | Trời vận hành theo lẽ thường, không vì người tốt hay xấu mà đổi |
| Địa vị đời sau | Được Tống Nho đề cao, thành Á thánh | Bị Tống Nho phê, đứng ngoài đạo thống |
Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét hai ông khác nhau ở định nghĩa chữ "tính" nhiều hơn ở mục tiêu. Mạnh Tử gọi là tính cả những khả năng hướng thiện; Tuân Tử chỉ gọi là tính những gì có sẵn không cần học. Hiểu điều này giúp bạn không biến họ thành hai phe "lạc quan" và "bi quan" đơn giản.
Khuyến học: thiên mở đầu và những câu người Việt vẫn dùng
Sách Tuân Tử mở đầu bằng thiên Khuyến học, khuyên việc học. Ý chính là người quân tử nói học không thể dừng lại. Màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn chàm; băng do nước làm thành mà lạnh hơn nước. Câu này là gốc của thành ngữ "thanh xuất ư lam", người Việt hay dùng để khen học trò giỏi hơn thầy, con giỏi hơn cha.
Thiên Khuyến học còn có ý tích luỹ: chất đất thành núi thì gió mưa nổi lên ở đó; không góp từng nửa bước thì không đi được nghìn dặm, không gom dòng nhỏ thì không thành sông biển. Con ngựa hay nhảy một cái không được mười bước, con ngựa kém đi mười ngày cũng tới nơi, công ở chỗ không bỏ dở. Những hình ảnh này hợp với thuyết tính ác: nếu điều thiện không có sẵn, thì nó phải được xây lên từng chút một.
Tuân Tử cũng nhấn mạnh vai trò của thầy và môi trường. Ông ví cỏ bồng mọc giữa đám gai thì không cần đỡ cũng thẳng; người quân tử chọn nơi ở, chọn bạn mà gần. Ý này gần với câu chuyện mẹ Mạnh Tử dời nhà, cho thấy dù xuất phát từ hai thuyết ngược nhau, cả hai dòng đều coi trọng việc học và môi trường giáo dục.
Trời, lễ và những thứ ông không tin
Thiên Thiên luận của Tuân Tử nổi tiếng vì quan niệm rất tỉnh táo về trời. Ông viết trời vận hành có lẽ thường, không vì vua Nghiêu mà còn, không vì vua Kiệt mà mất. Mùa màng tốt hay xấu, nước trị hay loạn là do cách con người làm, không phải do trời thưởng phạt. Những hiện tượng lạ như sao rơi, cây kêu là chuyện hiếm của trời đất, lấy làm lạ thì được, sợ thì không nên.
Ông còn có một nhận xét sắc về nghi lễ: cầu mưa mà có mưa là vì sao, chẳng vì sao cả, cũng như không cầu mà mưa. Người quân tử làm lễ như một nét văn, còn dân thường coi đó là việc thần. Coi là văn thì tốt, coi là thần thì hại. Nghĩa là Tuân Tử giữ nghi lễ vì giá trị văn hoá và trật tự xã hội của nó, không vì tin nó điều khiển được thiên nhiên. Đây là quan điểm rất đáng tham khảo khi bàn chuyện lễ nghi hôm nay.
Ở thiên Lễ luận, ông giải thích lễ sinh ra từ đâu: con người có ham muốn, ham muốn không được thì đi tìm, tìm không có chừng mực thì tranh nhau, tranh thì loạn. Các bậc vua hiền ghét loạn nên đặt ra lễ nghĩa để phân chia, vừa nuôi dưỡng ham muốn của người vừa giữ cho của cải không cạn. Ông cũng có thiên Phi tướng, cho rằng xét tướng mạo không bằng xét lòng người; chủ đề này đã được bàn ở nơi khác nên ở đây chỉ nhắc qua.
Vì sao Tuân Tử bị đẩy ra rìa, và vì sao nên đọc lại
Số phận học thuyết của Tuân Tử lên xuống theo các thời. Vài điểm đáng biết:
- Ảnh hưởng lớn thời Hán. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng không ít dòng truyền kinh điển thời Hán đi qua Tuân Tử và học trò của ông, nên ảnh hưởng thực tế của ông với Nho học thời đầu rất lớn.
- Bị gắn với Hàn Phi và Lý Tư. Có học giả đời Tống như Tô Thức trách ông dạy ra những người đã giúp nhà Tần cai trị hà khắc. Lời trách này nhiều người cho là không công bằng, vì học trò đi đường riêng.
- Đứng ngoài đạo thống. Tống Nho chọn dòng Tăng Tử, Tử Tư, Mạnh Tử; thuyết tính ác bị coi là lệch. Đến đời Minh, ông còn bị đưa ra khỏi danh sách được thờ tòng tự ở Văn Miếu.
- Được đọc lại từ đời Thanh và thời hiện đại. Các học giả khảo chứng đời Thanh và giới nghiên cứu hiện nay đánh giá cao tính hệ thống, tinh thần duy lý và lý thuyết về lễ, về học của ông.
- Gợi nhiều câu hỏi hôm nay. Thuyết của ông đặt nặng vai trò của giáo dục, thể chế và quy tắc chung trong việc tạo ra con người tốt — những câu hỏi mà giáo dục học và khoa học xã hội vẫn bàn.
Nếu Mạnh Tử dạy ta tin vào điều tốt trong mỗi người, thì Tuân Tử nhắc rằng điều tốt ấy không tự đến mà phải được xây, giữ và dạy. Đọc cả hai mới thấy đủ bề rộng của truyền thống Nho học.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết tính ác của Tuân Tử là gì?
Đó là quan niệm cho rằng tính người sinh ra đã có ham muốn, ganh ghét, ưa lợi; nếu buông theo thì dẫn tới tranh giành và loạn. Điều thiện ở con người là do học, thầy dạy và lễ nghĩa tạo nên, Tuân Tử gọi là ngụy, tức do con người làm ra.
Chữ "ngụy" trong câu "kỳ thiện giả ngụy dã" nghĩa là gì?
Ở Tuân Tử, ngụy được hiểu là nhân vi, tức những gì do công sức con người làm ra, đối lập với cái tự nhiên có sẵn. Câu này nghĩa là cái thiện của người do rèn luyện mà có. Hiểu ngụy là giả dối là hiểu sai ý ông.
Tuân Tử có phải là Pháp gia không?
Không. Tuân Tử là nhà Nho, tôn Khổng Tử và đề cao lễ nghĩa, học vấn. Học trò của ông là Hàn Phi và Lý Tư mới là những người gắn với Pháp gia. Tuy vậy, sự nhấn mạnh vào quy tắc và thể chế của Tuân Tử có ảnh hưởng đến họ.
"Thanh xuất ư lam" có xuất xứ từ đâu?
Ý này lấy từ thiên Khuyến học của sách Tuân Tử: màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn chàm. Người Việt dùng thành ngữ này để khen học trò giỏi hơn thầy hoặc thế hệ sau giỏi hơn thế hệ trước.
Tuân Tử sống vào thời nào?
Ông sống vào cuối thời Chiến Quốc, hoạt động chủ yếu trong thế kỷ 3 trước Công nguyên. Năm sinh và năm mất không chắc chắn, các sách đưa ra những con số ước tính khác nhau, nên khi viết nên ghi là khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên.
Tuân Tử có tin vào trời và thần linh không?
Trong thiên Thiên luận, ông cho rằng trời vận hành theo lẽ thường, không thưởng phạt theo việc tốt xấu của vua. Ông vẫn coi trọng lễ tế, nhưng như một nét văn hoá giữ trật tự xã hội, không phải để cầu xin trời đổi ý.