Khổng Tử dạy học theo ba nguyên tắc được ghi rõ trong Luận ngữ: nhận mọi người muốn học không phân biệt xuất thân ("hữu giáo vô loại"), dạy mỗi người theo tính cách và chỗ thiếu của người đó, và chỉ gợi mở khi học trò đã tự trăn trở. Lớp học của ông không có trường sở, không có giáo trình cố định; thầy trò trò chuyện, đi đường, ăn uống cùng nhau, và bài học nảy ra từ chính những tình huống ấy.
Trước ông, việc học chủ yếu nằm trong tay quan lại và quý tộc. Việc một người tư nhân mở lớp nhận học trò từ nhiều tầng lớp vì thế được nhiều nhà nghiên cứu coi là bước ngoặt trong lịch sử giáo dục Trung Hoa. Bài này không bàn chuyện tôn sư trọng đạo hôm nay, mà đọc thẳng các đoạn Luận ngữ để xem ông dạy cái gì, dạy ra sao và đòi hỏi gì ở người học.
"Hữu giáo vô loại": ai cũng có thể là học trò
Bốn chữ "hữu giáo vô loại" nằm trong thiên Vệ Linh công, nghĩa đơn giản là có dạy thì không phân loại người. Cách hiểu phổ biến nhất là ông không chọn học trò theo giàu nghèo, sang hèn hay quê quán. Một số nhà chú giải đời sau còn hiểu rộng hơn: giáo dục có thể xoá bớt khác biệt giữa người với người. Dù hiểu theo nghĩa nào, danh sách học trò của ông cho thấy nguyên tắc ấy được làm thật.
Theo các nguồn, trong số học trò có người xuất thân thôn dã như Tử Lộ, có người giàu nhờ buôn bán như Tử Cống, có người nghèo đến mức sống trong ngõ hẹp như Nhan Hồi, có người mà cha bị coi là hèn kém như Trọng Cung, lại có người con nhà quyền quý nước Lỗ. Ông còn gả con gái cho Công Dã Tràng, người từng bị giam, vì cho rằng anh ta bị tội oan. Một lớp học hỗn hợp như vậy là điều hiếm thấy vào thời đó.
Thiên Thuật nhi có câu ông nói: ai tự mang đến một bó nem khô làm lễ ra mắt trở lên, ta chưa từng không dạy. "Thúc tu" — bó thịt khô — là lễ vật nhỏ nhất trong phép giao tiếp thời ấy. Câu này thường được hiểu là ông chỉ đòi một tối thiểu về thành ý, chứ không đòi học phí cao. Nó cũng là nguồn gốc của chữ "thúc tu" mà người Việt xưa dùng để nói lễ nhập học của học trò với thầy.
Dạy theo từng người: cùng một câu hỏi, hai câu trả lời
Đoạn kinh điển nhất. Thiên Tiên tiến kể Tử Lộ hỏi: nghe điều phải thì có nên làm ngay không. Thầy đáp: còn cha anh ở đó, sao nghe là làm ngay được. Nhiễm Hữu hỏi đúng câu ấy, thầy lại đáp: nghe thì làm ngay. Công Tây Hoa thắc mắc vì sao hai câu trả lời trái nhau. Thầy giải thích: Nhiễm Hữu hay rụt rè nên ta đẩy lên, Tử Lộ hăng hái quá người nên ta kéo lại.
Mỗi người hỏi về nhân, một câu trả lời. Trong thiên Nhan Uyên, nhiều học trò lần lượt hỏi thế nào là nhân. Với Nhan Hồi, thầy nói về việc khắc chế bản thân để trở về với lễ; với Trọng Cung, thầy nói về sự kính cẩn và câu điều mình không muốn thì đừng làm cho người; với Tư Mã Ngưu, người hay nói nhiều, thầy bảo người nhân thì nói năng thận trọng; với Phàn Trì, thầy đáp gọn: yêu người. Không có một định nghĩa duy nhất, chỉ có câu trả lời vừa với người hỏi.
Đời sau gọi là "nhân tài thi giáo". Cụm từ này không có trong Luận ngữ; nó là cách gọi do các nhà chú giải về sau đặt ra để tóm phương pháp của ông. Khi dùng trong bài viết, bạn nên nói đó là khái quát của đời sau, không phải lời Khổng Tử.
Thầy phải biết trò. Muốn dạy theo người thì phải hiểu người. Luận ngữ có rất nhiều câu ông nhận xét từng học trò: người này cứng cỏi, người kia chậm mà chắc, người nọ nói hay hơn làm. Những nhận xét ấy không phải để xếp hạng, mà để biết nên đẩy ai, kìm ai.
Chỉ gợi mở khi người học đã trăn trở
Thiên Thuật nhi ghi một nguyên tắc thường được dẫn trong các sách giáo dục học: không bức bối muốn hiểu thì không mở cho, không ấp úng muốn nói thì không gợi cho; đưa ra một góc mà không tự suy ra được ba góc kia thì không dạy tiếp. Ở đây có hai ý. Thứ nhất, người thầy chờ lúc học trò thật sự cần, chứ không đổ kiến thức vào lúc họ chưa có câu hỏi. Thứ hai, học trò phải tự làm phần việc của mình: thầy chỉ một góc, trò phải tìm ra những góc còn lại.
Nguyên tắc này khác xa hình ảnh "thầy đọc, trò chép" mà nhiều người gán cho giáo dục Nho học. Hình ảnh đó có thật, nhưng thuộc về thời khoa cử về sau, khi việc học bị đóng khung quanh kinh nghĩa và văn mẫu để đi thi. Lớp học của chính Khổng Tử, theo những gì Luận ngữ ghi, là nơi trò hỏi vặn thầy, thầy hỏi lại trò, và có những câu hỏi để ngỏ không trả lời.
Ông cũng đòi hỏi sự trung thực về hiểu biết. Với Tử Lộ, người hay tỏ ra biết, ông dặn trong thiên Vi chính: biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, thế mới là biết. Câu này hợp với một người học cụ thể, nhưng cũng là nguyên tắc chung cho cả lớp: chỗ nào chưa hiểu phải nói ra, thầy mới có chỗ mà dạy.
Ông dạy những gì: tứ giáo, tứ khoa và lục nghệ
Ba cách phân loại dưới đây hay bị trộn vào nhau. Bảng tách rõ chúng xuất phát từ đâu và chỉ cái gì.
| Cách gọi | Gồm | Nguồn | Nên hiểu thế nào |
|---|---|---|---|
| Tứ giáo | Văn, hành, trung, tín | Luận ngữ, thiên Thuật nhi | Bốn điều thầy dạy: văn hiến sách vở, việc làm, lòng tận tâm, chữ tín |
| Tứ khoa | Đức hạnh, ngôn ngữ, chính sự, văn học | Luận ngữ, thiên Tiên tiến | Bốn mảng sở trường của học trò, kèm tên người tiêu biểu mỗi mảng |
| Lục nghệ | Lễ, nhạc, xạ (bắn cung), ngự (đánh xe), thư (chữ viết), số (tính toán) | Các sách lễ nhà Chu; Sử ký nhắc học trò thông lục nghệ | Bộ kỹ năng của người sĩ thời Chu, gồm cả thân thể lẫn trí tuệ |
| Thi, Thư, Lễ | Thơ ca, văn thư cổ, phép lễ | Luận ngữ, thiên Thuật nhi | Những văn bản ông thường dùng khi giảng |
| Điều không bàn | Quái dị, sức mạnh, loạn nghịch, thần linh | Luận ngữ, thiên Thuật nhi | Ông tránh nói những chuyện ấy trong lớp |
Điều đáng để ý là lục nghệ có cả bắn cung và đánh xe. Người học trò lý tưởng của Khổng Tử không phải một mọt sách yếu ớt; người đó phải làm được việc, biết cư xử, biết tính toán và có sức khoẻ để gánh việc chung.
Không thiên vị, kể cả với con mình
Thiên Quý thị chép một chuyện nhỏ mà nhiều người dạy học thích dẫn. Học trò Trần Cang hỏi con trai thầy là Khổng Lý xem có được thầy dạy riêng điều gì không. Khổng Lý kể hai lần đi ngang sân gặp cha: một lần cha hỏi đã học Thi chưa, không học Thi thì không biết nói năng; một lần hỏi đã học Lễ chưa, không học Lễ thì không biết đứng cho vững. Chỉ có thế. Trần Cang vui vẻ ra về, nói hỏi một điều mà biết được ba: biết về Thi, về Lễ, và biết người quân tử không dạy riêng con mình.
Chi tiết này cho thấy lớp học của ông vận hành bằng sự công bằng. Con trai thầy cũng học như những người khác, nghe cùng một lời khuyên. Với người làm cha mẹ hay làm thầy hôm nay, đó là chuyện rất thực tế: dạy con mình đôi khi khó hơn dạy con người khác, và giữ khoảng cách vừa phải lại giúp việc dạy tốt hơn.
Mặt khác, ông không ngại phê bình thẳng. Khi Tể Dư ngủ ngày, ông nói gỗ mục không chạm khắc được, tường đất phân không trát được; và rằng trước kia ông nghe lời người mà tin việc làm, nay nghe lời người rồi còn xem việc làm. Câu phê này nặng, nhưng ông cũng vẫn xếp Tể Dư vào hàng giỏi ăn nói trong tứ khoa. Phê một việc không có nghĩa là gạt bỏ cả con người.
Học gì từ cách dạy của Khổng Tử khi bạn đang dạy người khác
Không cần là giáo viên mới dùng được. Cha mẹ kèm con, người hướng dẫn nhân viên mới, anh chị dạy em đều có thể thử những bước rút ra từ các đoạn ở trên:
- Hỏi trước khi giảng. Tìm xem người học đã nghĩ tới đâu, vướng ở chỗ nào. Chỉ khi họ thật sự có câu hỏi, lời giảng mới có chỗ bám.
- Đưa một góc, để họ tìm ba góc. Cho một ví dụ mẫu, rồi đề nghị họ tự làm các trường hợp tương tự. Nếu chưa làm được, quay lại góc thứ nhất chứ đừng làm thay.
- Cùng câu hỏi, khác câu trả lời. Người rụt rè cần được khích lệ làm thử; người hấp tấp cần được nhắc dừng lại cân nhắc. Đừng ngại đưa hai lời khuyên khác nhau cho hai người.
- Khen chê đúng việc. Phê bình một hành vi cụ thể, không dán nhãn cả con người, và vẫn ghi nhận điểm mạnh của họ.
- Để người học nói ra chí hướng. Thiên Tiên tiến kể có lần ông bảo bốn học trò ngồi hầu nói thử mình muốn làm gì nếu được trọng dụng, rồi lắng nghe từng người. Biết người học muốn đi đâu giúp bạn chọn đường dạy.
- Giữ công bằng. Người thân của bạn trong nhóm học không nên được ưu ái riêng; như chuyện Khổng Lý, điều đó giữ cho cả nhóm tin bạn.
Những bước này không phải "bí quyết Khổng Tử" theo nghĩa thần kỳ. Chúng là lời khuyên sư phạm đơn giản mà nhiều nền giáo dục cũng rút ra, chỉ là được ghi lại rất sớm và rất sống động trong một cuốn sách hai nghìn năm trăm năm tuổi.
Giới hạn của mô hình lớp học ấy
Đọc công bằng thì cũng phải thấy giới hạn. Lớp học của Khổng Tử chỉ dành cho nam giới; Luận ngữ không ghi một nữ học trò nào. Mục tiêu đào tạo chủ yếu là người ra làm quan, giúp việc chính sự; các nghề như trồng trọt bị ông gạt đi khi Phàn Trì hỏi, ông nói mình không bằng lão nông. Câu ấy về sau bị dùng để biện hộ cho tư tưởng trọng văn khinh nghề, dù bản thân đoạn văn có thể hiểu theo nhiều cách.
Nội dung học cũng gắn chặt với lễ nhạc nhà Chu, tức là với một trật tự xã hội cụ thể đã qua. Khi các triều đại về sau biến Nho học thành nội dung thi cử, nhiều điểm sống động của lớp học ban đầu — đối thoại, hoài nghi, dạy theo người — dần nhường chỗ cho học thuộc và viết theo khuôn. Đó là chuyện của lịch sử khoa cử, được bàn ở danh mục riêng của trang.
Nhận ra giới hạn không làm giảm giá trị của những nguyên tắc ông để lại. Nó chỉ giúp bạn dùng chúng đúng chỗ: lấy tinh thần đối thoại, công bằng, tôn trọng người học, mà không cần mang theo những ràng buộc của một xã hội đã khác hẳn.
Câu hỏi thường gặp
"Hữu giáo vô loại" nghĩa là gì?
Câu này ở thiên Vệ Linh công của Luận ngữ, nghĩa là đã dạy thì không phân biệt loại người. Cách hiểu phổ biến là Khổng Tử nhận học trò không phân giàu nghèo, sang hèn. Đây được coi là nguyên tắc nền của giáo dục mở trong truyền thống Nho gia.
Khổng Tử có thu học phí không?
Không có ghi chép về học phí theo nghĩa hôm nay. Ông nói ai mang đến bó thịt khô làm lễ ra mắt trở lên thì ông đều dạy. Bó thịt khô là lễ vật rất nhỏ, nên câu này thường được hiểu là ông chỉ đòi thành ý tối thiểu của người học.
"Nhân tài thi giáo" có phải là lời Khổng Tử không?
Không. Cụm từ này không có trong Luận ngữ mà là cách các nhà chú giải đời sau khái quát phương pháp dạy theo từng người của ông. Bằng chứng gốc là đoạn Tử Lộ và Nhiễm Hữu cùng hỏi một câu mà nhận hai câu trả lời khác nhau ở thiên Tiên tiến.
Khổng Tử có nhận học trò nữ không?
Các nguồn như Luận ngữ và Sử ký không ghi tên học trò nữ nào. Lớp học của ông, như phần lớn việc học thời đó, dành cho nam giới với mục tiêu đào tạo người ra làm việc chính sự. Đây là một giới hạn cần nhìn nhận khi đọc về giáo dục của ông.
Lục nghệ có phải do Khổng Tử đặt ra không?
Không hẳn. Lục nghệ gồm lễ, nhạc, bắn cung, đánh xe, chữ viết và tính toán là bộ kỹ năng của tầng lớp sĩ thời nhà Chu, được ghi trong các sách lễ. Khổng Tử dạy theo truyền thống ấy, và Sử ký nói học trò giỏi của ông là những người thông thạo lục nghệ.
Có thể áp dụng cách dạy của Khổng Tử cho trẻ nhỏ không?
Có thể lấy tinh thần: hỏi để biết con đang nghĩ gì, gợi một ví dụ rồi để con tự làm tiếp, khích lệ đứa rụt rè và nhắc đứa hấp tấp. Không nên biến nó thành phép so sánh hay chấm điểm giữa các con; cách dạy của ông vốn nhằm vào từng người, không nhằm xếp hạng.