Mạnh Tử tên là Mạnh Kha, người nước Trâu, sống vào thời Chiến Quốc, khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên — các sách hay ghi khoảng năm 372 đến 289 TCN nhưng đây là niên đại ước tính. Theo Sử ký, ông học với môn nhân của Tử Tư, cháu nội Khổng Tử. Ông đi qua nhiều nước, gặp các vua Ngụy, Tề, Đằng, Tống để thuyết về nhân chính, không được nước nào dùng theo ý, về già cùng học trò soạn sách Mạnh Tử bảy thiên.
Người đời sau tôn ông là "Á thánh", tức bậc đứng ngay sau Khổng Tử, và ghép tên hai người thành "Khổng Mạnh" để chỉ cả truyền thống Nho học. Bài này kể đời ông theo Sử ký và chính sách Mạnh Tử, nói về câu chuyện người mẹ mà người Việt nào cũng nghe qua, và giải thích vì sao địa vị của ông lên xuống qua các triều. Học thuyết tính thiện và tư tưởng "dân vi quý" được bàn kỹ ở bài kế tiếp trong danh mục.
Quê quán, gia cảnh và thời đại
Nước Trâu là một nước nhỏ sát nước Lỗ, quê Khổng Tử, ở vùng nay thuộc tỉnh Sơn Đông. Mạnh Tử sinh sau Khổng Tử hơn một trăm năm. Thời của ông khác thời Khổng Tử ở một điểm lớn: các nước không còn giữ lễ với nhà Chu nữa, bảy nước lớn công khai xưng vương, đánh nhau để thôn tính. Vua nào cũng cần người bày kế làm giàu, mạnh quân; các nhà du thuyết đi lại khắp nơi, ai đưa ra được kế hay là được trọng dụng.
Về gia cảnh, các nguồn sớm cho biết rất ít. Truyền thống nói cha ông mất sớm và mẹ nuôi ông khôn lớn; những câu chuyện về người mẹ đều đến từ sách đời Hán, như phần sau sẽ nói. Tên chữ của ông có nhiều thuyết khác nhau và không có nguồn sớm xác nhận, nên khi viết bạn chỉ cần gọi là Mạnh Kha.
Về thầy học, Sử ký thiên Mạnh Tử Tuân Khanh liệt truyện ghi ông "thụ nghiệp môn nhân Tử Tư", tức học với học trò của Tử Tư. Một số sách về sau nói thẳng ông là học trò Tử Tư, nhưng niên đại của hai người khó khớp nhau, nên cách ghi của Sử ký được nhiều người chấp nhận hơn. Bản thân Mạnh Tử trong sách của mình nói ông không được làm học trò trực tiếp của Khổng Tử, mà học riêng từ những người đi trước.
Chuyện mẹ Mạnh Tử: giai thoại đẹp và nguồn của nó
Ba lần dời nhà. Truyện kể nhà Mạnh Tử lúc đầu gần nghĩa địa, cậu bé chơi trò đào huyệt, làm đám; mẹ dời nhà ra gần chợ, cậu chơi trò buôn bán rao hàng; mẹ lại dời đến gần trường học, cậu bắt chước lễ nghi của học trò, bấy giờ mẹ mới yên lòng. Thành ngữ "Mạnh mẫu tam thiên" — mẹ Mạnh ba lần dời nhà — ra đời từ đây.
Cắt đứt khung cửi. Truyện khác kể Mạnh Tử đi học về sớm, mẹ đang dệt vải, liền cầm dao cắt đứt tấm vải trên khung cửi, nói bỏ dở việc học cũng như cắt đứt tấm vải đang dệt, không thành được gì. Mạnh Tử từ đó chăm học. Đây là gốc của chữ "đoạn cơ", về sau thành điển cố về người mẹ dạy con.
Nguồn của các truyện. Cả hai truyện được chép trong sách Liệt nữ truyện do Lưu Hướng biên soạn đời Hán, tức sau Mạnh Tử khoảng ba trăm năm, và không có trong chính sách Mạnh Tử. Về sau sách vỡ lòng Tam tự kinh nhắc lại, nhờ vậy trẻ em Trung Hoa, Việt Nam nhiều đời đều thuộc. Đọc như giai thoại về giáo dục gia đình thì rất đẹp; dùng làm bằng chứng tiểu sử thì không đủ.
Ý nghĩa còn lại. Bỏ qua chuyện thật hay không, hai truyện nói hai điều mà cha mẹ hôm nay vẫn bàn: môi trường sống ảnh hưởng tới trẻ, và việc học cần bền bỉ. Không cần dời nhà ba lần; điều đáng giữ là sự để ý của người lớn tới những gì trẻ nhìn thấy và bắt chước mỗi ngày.
Đi thuyết các vua: ở Ngụy, ở Tề và ở nước Đằng
Cũng như Khổng Tử, Mạnh Tử đi qua nhiều nước. Sách Mạnh Tử mở đầu bằng cuộc gặp với Lương Huệ vương, tức vua nước Ngụy, người hỏi ông từ xa đến có gì làm lợi cho nước mình. Mạnh Tử đáp vua cần gì phải nói lợi, chỉ có nhân nghĩa mà thôi; nếu vua nói lợi cho nước, đại phu nói lợi cho nhà, kẻ sĩ và dân nói lợi cho thân, trên dưới tranh lợi thì nước nguy. Câu đối đáp này đặt giọng cho cả cuốn sách.
Ở nước Tề, ông được Tề Tuyên vương tiếp đãi, có thời gian giữ địa vị khách khanh. Hai bên có nhiều cuộc trò chuyện được ghi lại, trong đó có đoạn vua thấy con trâu bị dắt đi giết để tế chuông mà không nỡ, ra lệnh thay bằng con dê; Mạnh Tử nhân đó nói lòng không nỡ ấy đủ để làm vua theo đạo nhân, chỉ là vua chưa chịu đem nó ra dùng cho dân. Khi nước Tề đánh nước Yên, Mạnh Tử khuyên nên làm theo lòng dân nước Yên; vua Tề không nghe, về sau thất bại. Ông rời nước Tề.
Nước Đằng là một nước nhỏ, Đằng Văn công khi còn là thế tử đã tìm gặp ông và về sau hỏi ông cách trị nước, cách để tang, cách chia ruộng. Đây là lần gần nhất tư tưởng của ông được một vị vua thử áp dụng, nhưng nước Đằng quá nhỏ giữa các nước lớn. Ông cũng qua nước Tống, nước Tiết, nước Lỗ; ở Lỗ, việc vua định gặp ông bị một người thân cận ngăn lại, ông nói được dùng hay không là do trời, không phải do người ấy.
Mạnh Tử và Khổng Tử: hai cuộc đời đặt cạnh nhau
So sánh dưới đây giúp hiểu vì sao giọng của Mạnh Tử khác giọng Luận ngữ dù cùng một truyền thống.
| Khía cạnh | Khổng Tử | Mạnh Tử |
|---|---|---|
| Thời đại | Cuối Xuân Thu, nhà Chu còn danh nghĩa | Giữa Chiến Quốc, các nước xưng vương, chiến tranh thôn tính |
| Niên đại | 551–479 TCN | Khoảng thế kỷ 4 TCN, năm sinh mất là ước tính |
| Quê | Nước Lỗ | Nước Trâu, sát nước Lỗ |
| Thầy học | Không có thầy cố định | Môn nhân của Tử Tư (theo Sử ký) |
| Làm quan | Có làm quan ở Lỗ, cao nhất Đại tư khấu | Chủ yếu làm khách của các vua, có thời giữ địa vị khách khanh ở Tề |
| Lối nói | Câu ngắn, súc tích, nhiều khi chỉ một hai dòng | Đối đáp dài, lập luận chặt, nhiều ví von |
| Sách để lại | Luận ngữ do học trò ghi | Mạnh Tử bảy thiên, theo Sử ký do ông cùng học trò soạn |
| Danh hiệu đời sau | Chí thánh tiên sư | Á thánh |
Mạnh Tử nói nhiều, nói mạnh, có lúc rất gay gắt với các vua. Một phần vì tính cách, một phần vì thời đại: trong một thế giới mà người ta chỉ nghe tiếng của sức mạnh, nói nhỏ nhẹ như thời Khổng Tử thì khó ai nghe.
Những năm cuối và cuốn sách mang tên ông
Sử ký viết rằng các vua thời ấy đều cho Mạnh Tử là viển vông, xa rời việc thực tế, vì trong lúc các nước dùng người giỏi chiến tranh và ngoại giao liên minh, ông lại nói về đức của các vua thời cổ. Không được dùng, ông lui về cùng các học trò như Vạn Chương, Công Tôn Sửu sắp xếp lại Thi, Thư, thuật lại ý của Khổng Tử và soạn sách bảy thiên.
Cuốn sách ghi chép các cuộc đối đáp với vua chúa, học trò và đối thủ tư tưởng. Trong đó Mạnh Tử tranh luận với nhiều học phái đương thời như phái của Dương Chu, Mặc Địch, nhà nông học Hứa Hành và Cáo Tử. Cấu trúc bảy thiên, lối đối đáp và cách đọc cuốn sách đã có bài riêng ở danh mục Tứ thư Ngũ kinh của trang; điều cần nhớ ở đây là sách ghi cả những lúc ông bị vặn hỏi và phải lý giải, giống như Luận ngữ ghi lại những lời phản đối Khổng Tử.
Về năm mất của ông, các sách không thống nhất. Những con số như 289 trước Công nguyên là ước tính dựa trên các sự kiện được nhắc trong sách. Khi viết, cách an toàn là ghi "khoảng cuối thế kỷ 4 hoặc đầu thế kỷ 3 trước Công nguyên".
Từ "một nhà trong trăm nhà" đến "Á thánh"
Trong nhiều thế kỷ sau khi mất, Mạnh Tử chỉ là một trong nhiều nhà Nho. Thời Hán, sách của ông được xếp vào loại sách của các nhà tư tưởng, chưa phải kinh. Phải đến đời Đường, Hàn Dũ đề cao ông là người cuối cùng giữ được đạo Khổng chính truyền; sang đời Tống, sách Mạnh Tử được đưa vào Tứ thư, và Chu Hy viết chú giải. Danh hiệu "Á Thánh" được các triều Trung Hoa chính thức phong cho ông từ đời Nguyên.
Địa vị ấy không phải lúc nào cũng yên ổn. Theo các sách sử, Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương không bằng lòng với những đoạn Mạnh Tử nói nhẹ về vua, từng có ý bỏ ông khỏi việc thờ tự ở Văn Miếu, rồi cho soạn một bản sách lược bớt nhiều đoạn dùng trong thi cử. Về sau bản đầy đủ được dùng lại. Câu chuyện này cho thấy những câu như "dân vi quý" có sức nặng thật, đủ khiến một vị hoàng đế khó chịu hơn một nghìn năm sau khi người nói đã mất.
Ở Việt Nam, Mạnh Tử đi vào việc học qua Tứ thư. Người Việt nói "đạo Khổng Mạnh", "sách Khổng Mạnh" để chỉ cả nền Nho học; các nhà nho Việt nhiều người thuộc lòng sách Mạnh Tử và dùng ý của ông trong văn chương, chiếu biểu. Ông được thờ ở hàng tứ phối tại các Văn Miếu, cạnh Nhan Tử, Tăng Tử và Tử Tư.
Với người đọc hôm nay, cuộc đời Mạnh Tử đáng chú ý ở chỗ ông dám nói thẳng với người có quyền mà vẫn giữ lễ. Ông không nịnh, cũng không mạt sát; ông lập luận, đặt câu hỏi ngược lại cho vua, và chấp nhận rời đi khi lời mình không được nghe. Đó là hình mẫu kẻ sĩ mà nhiều nhà nho Việt về sau lấy làm chuẩn khi viết sớ can vua hay khi lui về dạy học.
Câu hỏi thường gặp
Mạnh Tử sinh năm nào, mất năm nào?
Không có niên đại chắc chắn. Nhiều sách ghi khoảng năm 372 đến 289 trước Công nguyên, nhưng đây là con số ước tính từ các sự kiện trong sách Mạnh Tử. Khi viết nên ghi là sống khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên.
Mạnh Tử có phải học trò của Khổng Tử không?
Không. Ông sinh sau Khổng Tử hơn một trăm năm. Theo Sử ký, ông học với môn nhân của Tử Tư, cháu nội Khổng Tử. Chính Mạnh Tử cũng nói ông không được học trực tiếp với Khổng Tử mà học lại từ những người đi trước.
Vì sao Mạnh Tử được gọi là Á thánh?
Á có nghĩa là thứ hai, đứng sau. Danh hiệu này tôn ông là bậc chỉ đứng sau Khổng Tử trong truyền thống Nho học. Nó được các triều đại Trung Hoa chính thức phong từ đời Nguyên, sau khi sách của ông được đưa vào Tứ thư từ đời Tống.
Chuyện mẹ Mạnh Tử ba lần dời nhà có thật không?
Câu chuyện được chép trong Liệt nữ truyện của Lưu Hướng đời Hán, sau Mạnh Tử khoảng ba trăm năm, và không có trong sách Mạnh Tử. Không có cách kiểm chứng. Nên kể như một giai thoại về giáo dục gia đình, ghi rõ nguồn.
Mạnh Tử có làm quan không?
Ông chủ yếu làm khách của các vua chư hầu. Ở nước Tề, ông có thời gian giữ địa vị khách khanh dưới đời Tề Tuyên vương. Tuy vậy, không vua nào áp dụng trọn vẹn những điều ông khuyên, nên về già ông lui về dạy học và soạn sách.
Khổng Mạnh nghĩa là gì?
Khổng Mạnh là cách ghép tên Khổng Tử và Mạnh Tử để chỉ truyền thống Nho học nói chung. Trong tiếng Việt, người ta nói đạo Khổng Mạnh, sách Khổng Mạnh, sân Trình cửa Khổng để chỉ việc học theo Nho giáo thời xưa.