Khổng Tử chu du các nước là quãng đời khoảng mười bốn năm, từ chừng năm 497 đến năm 484 trước Công nguyên, khi ông rời nước Lỗ cùng một nhóm học trò đi qua các nước Vệ, Tào, Tống, Trịnh, Trần, Thái và vùng biên nước Sở để tìm một vị vua chịu dùng đạo của mình. Ông không tìm được. Nhiều lần bị nghi ngờ, bị vây, có lúc hết lương ăn, rồi cuối cùng trở về quê khi đã gần bảy mươi tuổi.
Chính những năm lận đận này để lại nhiều đoạn sống động nhất trong Luận ngữ: những cuộc đối đáp với ẩn sĩ chế giễu ông, những lúc học trò nản lòng, những câu ông nói khi gặp hiểm. Bài này dựng lại lộ trình theo Sử ký và Luận ngữ, chỉ ra chỗ các nguồn không khớp, rồi đọc xem vì sao một người được kính trọng như vậy lại không được nước nào trao việc.
Vì sao Khổng Tử rời nước Lỗ
Ông đã ngoài năm mươi, vừa có vài năm làm quan ở nước Lỗ thì quan hệ với nhà cầm quyền đổ vỡ. Luận ngữ thiên Vi Tử ghi rất ngắn: người Tề gửi tặng nữ nhạc, Quý Hoàn Tử nhận, ba ngày không thiết triều, Khổng Tử bỏ đi. Sử ký kể thêm rằng sau lễ tế, thịt tế không được chia cho ông theo lệ, và ông coi đó là dấu hiệu mình không còn được trọng dụng.
Hai chi tiết này nghe nhỏ nhưng có nghĩa trong văn hoá thời ấy. Việc chia thịt tế cho các đại phu là phép lễ thể hiện vị trí của từng người trong triều. Bị bỏ qua tức là bị gạt ra khỏi hàng ngũ. Còn chuyện người cầm quyền mải vui mà bỏ việc thì đúng là điều ông phê phán suốt đời. Ông không làm ầm lên, cũng không phản đối bằng bạo lực; ông đi.
Cách rời đi ấy khớp với lời ông dạy ở nhiều chỗ trong Luận ngữ: nước có đạo thì ra làm quan, nước không có đạo thì lui về. Người đọc hôm nay có thể thấy đó là bất lực, cũng có thể thấy đó là một lựa chọn có nguyên tắc: không đánh đổi điều mình tin để giữ chức. Bạn sẽ gặp lại lựa chọn ấy nhiều lần trong suốt hành trình.
Lộ trình mười bốn năm: các nước đã đi qua
Lộ trình chi tiết khác nhau giữa các nguồn, kể cả thứ tự và số lần quay lại một nước. Bảng sau tóm theo cách kể phổ biến của Sử ký, kèm sự việc nổi bật ở mỗi nơi.
| Nơi đến | Sự việc được ghi lại | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước Vệ | Được Vệ Linh công cấp bổng lộc nhưng không trao việc; gặp phu nhân Nam Tử | Luận ngữ, Sử ký | Ông ở Vệ lâu nhất và quay lại nhiều lần |
| Đất Khuông | Bị người Khuông vây vì tưởng nhầm là Dương Hổ, kẻ từng cướp phá vùng này | Luận ngữ (Tử Hãn), Sử ký | Ông nói trời chưa muốn mất văn hoá này thì người Khuông làm gì được ta |
| Nước Tống | Quan tư mã Hoàn Khôi muốn hại, chặt cây nơi thầy trò tập lễ | Luận ngữ (Thuật nhi), Sử ký | Ông nói trời sinh đức ở ta, Hoàn Khôi làm gì được ta |
| Nước Trịnh | Lạc học trò, bị tả là "như con chó nhà có tang" | Sử ký | Ông cười nhận lời tả ấy |
| Nước Trần | Ở lại khá lâu | Sử ký | Có ghi chép khác nhau về số năm |
| Giữa Trần và Thái | Bị vây, hết lương ăn, học trò ốm đói | Luận ngữ (Vệ Linh công), Sử ký | Đoạn nổi tiếng nhất của cả hành trình |
| Vùng Diệp, biên giới Sở | Gặp Diệp công; gặp các ẩn sĩ chế giễu | Luận ngữ (Tử Lộ, Vi Tử) | Chuyện được Sở Chiêu vương mời rồi thôi chỉ có trong Sử ký |
| Trở lại Vệ, rồi về Lỗ | Được đón về nước Lỗ năm 484 TCN | Tả truyện, Sử ký | Kết thúc chu du |
Gọi là "chu du liệt quốc" nhưng phạm vi thật ra khá hẹp, chủ yếu ở vùng Trung Nguyên, trong bán kính vài trăm cây số quanh nước Lỗ. Thầy trò đi bằng xe ngựa và đi bộ, có lúc nhiều tháng không có chỗ dừng chân ổn định.
Ở nước Vệ: được nuôi mà không được dùng
Nước Vệ là nơi Khổng Tử ở lâu nhất. Vệ Linh công cấp cho ông bổng lộc tương đương lúc ở nước Lỗ, nhưng không giao việc. Luận ngữ thiên Vệ Linh công mở đầu bằng cảnh vua Vệ hỏi ông về cách bày trận, ông đáp rằng việc tế lễ thì ông có học, còn việc quân thì chưa học, rồi hôm sau bỏ đi. Câu trả lời cho thấy khoảng cách giữa điều vua chư hầu cần lúc ấy — sức mạnh quân sự — và điều ông muốn đem lại — trật tự bằng lễ và đức.
Cũng ở Vệ có chuyện ông đến gặp Nam Tử, phu nhân của Vệ Linh công, người có tiếng không hay. Luận ngữ thiên Ung dã ghi Tử Lộ không vui, và Khổng Tử phải thề rằng nếu ông làm điều sai thì trời ghét bỏ ông. Đoạn này rất ngắn và được giải thích nhiều cách, nhưng giá trị của nó nằm ở chỗ học trò dám tỏ ý không bằng lòng với thầy, và sách vẫn ghi lại. Đó không phải chân dung một vị thánh không ai dám chạm.
Thời gian ở Vệ cũng là lúc nước này rơi vào khủng hoảng kế vị giữa cha và con. Khi học trò hỏi nếu được vua Vệ giao việc thì thầy làm gì trước, ông đáp phải chính danh — sửa cho tên gọi đúng với thực chất. Câu chuyện này nằm ở thiên Tử Lộ và là xuất xứ của khái niệm chính danh mà danh mục các khái niệm cốt lõi của trang giảng riêng.
Bị vây giữa Trần và Thái: đoạn khó nhất của hành trình
Chuyện gì đã xảy ra. Theo Sử ký, khi thầy trò ở vùng giữa hai nước Trần và Thái, các đại phu ở đây sợ ông được nước Sở dùng thì bất lợi cho họ, nên sai người vây lại. Luận ngữ thiên Vệ Linh công chỉ ghi: ở nước Trần hết lương, học trò theo ốm không dậy nổi. Bốn chữ Hán Việt "tại Trần tuyệt lương" trở thành thành ngữ chỉ cảnh khốn cùng của người có chí.
Tử Lộ nổi giận. Tử Lộ hỏi thẳng thầy: người quân tử cũng có lúc cùng khốn sao. Khổng Tử đáp rằng quân tử cũng có lúc cùng, nhưng cùng mà vẫn giữ mình; kẻ tiểu nhân cùng thì làm càn. Câu trả lời ngắn, nhưng nó trả lời một câu hỏi rất thực: giá trị của một nguyên tắc nằm ở lúc giữ nó là khó.
Ba học trò, ba câu trả lời. Sử ký kể thêm rằng Khổng Tử lần lượt hỏi Tử Lộ, Tử Cống và Nhan Hồi: đạo của ta sai chỗ nào mà đến nỗi này. Tử Lộ nghi đạo thầy chưa đủ nhân, chưa đủ trí; Tử Cống khuyên thầy hạ đạo xuống cho vừa với người đời; Nhan Hồi nói đạo thầy lớn nên thiên hạ không dung, không dung rồi mới thấy là quân tử. Đoạn đối thoại này chỉ có trong Sử ký, mang màu văn chương rõ rệt, nên đọc như cách người xưa khắc hoạ ba tính cách hơn là biên bản.
Kết thúc cuộc vây. Theo Sử ký, Tử Cống được cử sang nước Sở cầu cứu, Sở đem quân đến đón nên thầy trò thoát. Sau đó việc Sở Chiêu vương định phong đất cho ông bị quan lệnh doãn can ngăn. Đây là lần gần nhất ông có cơ hội được một nước lớn dùng, và nó cũng tan.
Những người chế giễu Khổng Tử trên đường
Thiên Vi Tử của Luận ngữ ghi lại một loạt cuộc gặp với những người sống ẩn, đứng ngoài thời cuộc. Người điên nước Sở là Tiếp Dư đi ngang xe ông, vừa đi vừa hát khuyên ông thôi đi, người làm chính sự thời nay nguy lắm. Hai người cày ruộng là Trường Thư và Kiệt Nịch, khi Tử Lộ hỏi chỗ lội qua sông, đã không chỉ đường mà còn bảo Tử Lộ bỏ thầy theo họ, vì thiên hạ ở đâu cũng loạn như nhau, ai mà đổi được.
Điều đáng chú ý là học trò Khổng Tử đã ghi lại những lời chê ấy, không xoá đi. Và câu trả lời của ông cũng được ghi lại: con người không thể sống chung với chim muông; nếu không sống cùng người đời thì sống với ai; nếu thiên hạ có đạo thì ta đâu cần phải đổi. Ông thừa nhận việc mình làm có thể không thành, nhưng cho rằng quay lưng với xã hội không phải lựa chọn của người theo đạo nhân.
Ở một đoạn khác thuộc thiên Hiến vấn, người gác cổng thành nhận xét về ông là người "biết là không làm được mà vẫn làm". Câu nhận xét ấy, vốn có ý mỉa, về sau lại thành lời khen phổ biến nhất về tính cách Khổng Tử. Cũng trên đường chu du, theo Sử ký, có người nước Trịnh tả ông đứng một mình ở cổng thành, dáng mệt mỏi "như con chó nhà có tang"; Tử Cống kể lại, ông cười mà nhận rằng câu ấy đúng.
Vì sao không nước nào dùng Khổng Tử
Câu hỏi này được bàn từ thời cổ. Các cách giải thích thường gặp có thể gom lại như sau; chúng bổ sung cho nhau chứ không loại trừ.
- Điều ông đưa ra không phải điều vua chư hầu cần ngay. Thời ấy các nước cần cách làm giàu, mạnh quân để tồn tại; ông nói về lễ, đức, tu thân của người cầm quyền — những thứ đem lại kết quả chậm.
- Ông đòi người cầm quyền tự sửa mình trước. Đạo của ông đặt yêu cầu lên chính vua và các đại phu, điều không dễ chấp nhận với người đang nắm quyền.
- Ông không chịu hạ nguyên tắc. Như lời khuyên của Tử Cống trong Sử ký, chỉ cần hạ đạo xuống một chút là dễ được dùng; ông không làm thế.
- Quyền thần các nước e ngại. Một người có học trò đông, có uy tín, nếu được vua tin thì đe doạ vị thế của các họ quyền quý, như đã thấy ở vụ vây giữa Trần và Thái.
- Bản thân ông là người ngoại quốc. Ở các nước khác, ông là khách. Khách được tiếp đãi không có nghĩa được giao quyền.
Cũng nên nhớ rằng không được dùng làm quan không có nghĩa là thất bại hoàn toàn. Chính trong những năm ấy, nhóm học trò quanh ông gắn bó hơn, nhiều người về sau ra làm quan và mở trường, đem tư tưởng của thầy đi xa hơn bất kỳ chức vụ nào ông có thể nhận.
Hành trình ấy còn nói gì với người đọc hôm nay
Câu chuyện chu du thường được kể như bi kịch của người tài không gặp thời. Cách đọc ấy có lý, nhưng hơi hẹp. Nếu đọc kỹ Luận ngữ, bạn thấy đây còn là câu chuyện về một cộng đồng học tập di chuyển: thầy và trò cùng chịu đói, cùng tranh luận, cùng hoài nghi. Nhiều câu ông nói trên đường không phải lời giảng trên bục mà là phản ứng trước một tình huống cụ thể.
Với người làm nghề giáo, chuyện chu du nhắc rằng ảnh hưởng của một người thầy không đo bằng chức vụ. Với người đi làm, nó gợi một câu hỏi không có đáp án sẵn: khi môi trường làm việc đòi bạn bỏ điều mình tin, nên ở lại để cố sửa hay rời đi. Khổng Tử chọn rời đi, nhưng không rời bỏ việc của mình. Ông chỉ đổi chỗ làm việc từ triều đình sang lớp học.
Còn với người đọc lịch sử, đây là lời nhắc về giới hạn của nguồn. Lộ trình ông đi, số năm ở mỗi nước, ai vây ông và vì sao — các sách ghi không giống nhau, và nhiều chi tiết sinh động nhất lại đến từ nguồn muộn. Bạn có thể yêu một câu chuyện mà vẫn biết đâu là chỗ nó được kể thêm.
Câu hỏi thường gặp
Khổng Tử chu du các nước bao nhiêu năm?
Theo cách tính phổ biến, khoảng mười bốn năm, từ chừng năm 497 đến năm 484 trước Công nguyên. Năm khởi hành có nguồn ghi khác một hai năm, nên một số sách nói mười ba hoặc mười bốn năm. Năm trở về nước Lỗ thì khá thống nhất.
Có những học trò nào đi theo Khổng Tử?
Các nguồn nhắc rõ Tử Lộ, Tử Cống, Nhan Hồi, Nhiễm Hữu và một số người khác. Số học trò theo ông thay đổi theo từng giai đoạn; có người theo suốt, có người ở lại làm quan ở nước nào đó. Không có danh sách cố định cho cả hành trình.
"Tại Trần tuyệt lương" nghĩa là gì?
Câu này lấy từ thiên Vệ Linh công của Luận ngữ, nghĩa là ở nước Trần thì hết lương ăn. Nó chỉ lần thầy trò Khổng Tử bị vây giữa Trần và Thái, học trò đói đến không dậy nổi. Về sau người ta dùng cụm này để nói cảnh khốn cùng của người có chí.
Câu "như con chó nhà có tang" có phải là lời xúc phạm Khổng Tử không?
Trong Sử ký, đó là lời một người nước Trịnh tả dáng mệt mỏi, lạc lõng của ông khi đứng một mình ở cổng thành. Khi Tử Cống kể lại, Khổng Tử cười và nhận câu ấy đúng. Sách ghi lại chi tiết này để cho thấy sự tự trào và khiêm tốn của ông.
Khổng Tử có gặp Lão Tử trong thời gian chu du không?
Theo Sử ký, chuyện ông gặp Lão Tử để hỏi lễ diễn ra ở kinh đô nhà Chu, trước thời chu du chứ không phải trong hành trình này. Việc hai người có thật sự gặp nhau hay không vẫn là đề tài tranh luận vì các nguồn đều muộn.
Sau khi về nước Lỗ, Khổng Tử có ra làm quan nữa không?
Không có chức vụ thực quyền. Người cầm quyền nước Lỗ thỉnh thoảng hỏi ý ông, nhưng những năm cuối ông chủ yếu dạy học và chỉnh lý sách cổ. Ông mất năm 479 trước Công nguyên, khoảng năm năm sau khi trở về.