Hán Nho là Nho học đời Hán, giai đoạn Nho từ một trường phái giữa nhiều trường phái trở thành học vấn chính thức của triều đình: sau vụ đốt sách đời Tần, nhà Hán dần khôi phục kinh điển, đến thời Hán Vũ Đế thì Đổng Trọng Thư đề nghị đề cao Nho học, triều đình lập học quan dạy Ngũ kinh và dùng người thông kinh làm quan. Đây là bước ngoặt khiến Nho giáo gắn với nhà nước suốt hai nghìn năm sau.
Bài này đi qua các chặng: vụ đốt sách, thời đầu Hán chuộng Hoàng Lão, đề nghị của Đổng Trọng Thư, Nho học trong bộ máy nhà nước, cuộc tranh luận kim văn – cổ văn, và di sản của Hán Nho. Các mốc năm chỉ ghi khi sử liệu rõ; chỗ nào học giả còn tranh luận, bài nói rõ.
Nhà Tần và vụ đốt sách
Nhà Tần thống nhất Trung Hoa năm 221 TCN bằng đường lối của Pháp gia. Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, năm 213 TCN, thừa tướng Lý Tư đề nghị đốt sách Thi, Thư và sách của các nhà, chỉ giữ lại sách y dược, bói toán, trồng trọt; ai muốn học luật thì lấy quan lại làm thầy. Năm sau, theo cùng nguồn, hơn bốn trăm sáu mươi người bị chôn ở Hàm Dương sau một vụ việc liên quan đến các phương sĩ.
Hai sự kiện này được người đời sau gộp lại thành cụm "đốt sách chôn nho". Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay lưu ý rằng những người bị chôn không hẳn đều là nhà Nho, trong đó có nhiều phương sĩ, và việc đốt sách cũng không xoá sạch kinh điển, vì sách vẫn được giữ trong thư khố triều đình và trong trí nhớ của các học giả. Tổn thất lớn hơn có lẽ đến từ chiến tranh cuối Tần, khi kinh đô bị đốt phá.
Dù hiểu theo cách nào, vụ đốt sách trở thành một ký ức sâu đậm của giới Nho. Nó giải thích vì sao các học giả đời Hán phải bỏ nhiều công sức tìm lại, chép lại, đối chiếu kinh điển, và vì sao về sau lại nảy ra tranh luận bản kinh nào mới là bản đúng.
Đầu nhà Hán: Nho chưa phải số một
Nhà Hán dựng nghiệp, nhưng Nho học không lên ngay. Lưu Bang xuất thân bình dân, vốn không ưa nhà nho. Theo Sử ký, chỉ khi Thúc Tôn Thông soạn ra nghi lễ triều đình, khiến buổi chầu trở nên nghiêm trang, nhà vua mới thấy cái lợi của lễ nghi Nho gia.
Mấy đời vua đầu Hán, triều đình chuộng học thuyết Hoàng Lão, một nhánh của Đạo gia chủ trương giảm can thiệp, để dân nghỉ ngơi sau chiến tranh. Đậu thái hậu, bà nội của Hán Vũ Đế, theo sử chép rất chuộng Hoàng Lão và không ưa nhà nho. Trong khi đó, các học giả âm thầm khôi phục kinh điển. Sử ký kể chuyện Phục Sinh, một học giả từ thời Tần, giấu sách Thượng thư trong vách, sau chiến loạn tìm lại được một phần, rồi đem dạy lại.
Giai đoạn này cũng cho thấy một điều ít được nói: việc khôi phục kinh điển là công sức của nhiều thầy giáo vô danh ở các địa phương, dạy học trò bằng trí nhớ và những bản chép tay rời rạc. Mỗi thầy truyền một bản hơi khác, mỗi bản lại sinh ra một "nhà" học riêng, và đó là gốc của chuyện một kinh có nhiều nhà truyền trong triều Hán.
Như vậy, khi Nho học được đề cao thời Hán Vũ Đế, nó đã có sẵn một thế hệ học giả và một bộ kinh điển được khôi phục. Sự đề cao ấy là kết quả của vài chục năm chuẩn bị, chứ không phải quyết định đột ngột của một người.
Đổng Trọng Thư và chuyện "độc tôn Nho thuật"
Đổng Trọng Thư là học giả chuyên về Kinh Xuân Thu theo truyền Công Dương. Khi Hán Vũ Đế hỏi các học giả về đạo trị nước, ông dâng ba bài đối sách, đời sau gọi là "Thiên nhân tam sách". Trong đó ông đề nghị: những học thuyết không thuộc sáu nghệ, tức các kinh điển do Khổng Tử truyền lại, thì không nên được triều đình nâng đỡ, để tư tưởng trong nước được thống nhất.
Cụm "bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật" mà sách giáo khoa hay dùng là cách tóm tắt của người đời sau, không phải nguyên văn của Đổng Trọng Thư hay của chiếu chỉ nhà Hán. Trên thực tế, các học thuyết khác không bị cấm hẳn; chỉ có điều con đường làm quan từ nay gắn với việc học kinh Nho.
Học thuyết của Đổng Trọng Thư khác Nho của Khổng Tử ở chỗ ông gắn đạo đức và chính trị với trời: trời và người cảm ứng với nhau, việc làm của nhà vua có thể khiến trời giáng điềm lành hay tai biến. Phần vũ trụ luận âm dương ngũ hành ấy được trình bày ở Học Thuyết; ở đây chỉ cần biết nó vừa tăng uy quyền nhà vua, vừa cho nhà nho một công cụ để can gián vua khi có thiên tai. Nhiều nhà nghiên cứu cũng cho rằng ý tưởng về tam cương bắt đầu thành hình từ tư tưởng của ông.
Nho học đi vào bộ máy nhà nước
Học quan dạy kinh. Thời Hán Vũ Đế, triều đình đặt chức bác sĩ chuyên trách từng kinh trong Ngũ kinh. Mỗi kinh có thể có nhiều nhà truyền khác nhau, và việc nhà nào được lập học quan là chuyện tranh giành gay gắt giữa các học phái.
Thái học ở kinh đô. Nhà Hán lập Thái học để đào tạo học trò theo các bác sĩ. Số học trò về sau tăng lên rất đông. Đây được xem là mô hình sớm của trường quốc học, tiền thân xa của những thiết chế như Quốc Tử Giám ở Việt Nam.
Tiến cử người hiếu liêm. Nhà Hán chưa có khoa cử theo kiểu đời Tùy, Đường. Quan địa phương tiến cử người có đức hạnh như hiếu thảo, thanh liêm lên triều đình. Tiêu chuẩn đạo đức Nho vì thế trở thành tiêu chuẩn chọn quan.
Kinh điển thành căn cứ tranh luận chính sự. Các cuộc bàn bạc trong triều thường dẫn kinh, nhất là Kinh Xuân Thu, để biện luận. Đời Đông Hán, hội nghị ở Bạch Hổ quan bàn về các điểm dị đồng trong kinh, kết quả được Ban Cố biên soạn thành sách Bạch Hổ thông, trong đó cụm tam cương được nói rõ.
Kim văn và cổ văn: cuộc tranh luận lớn của Hán Nho
Sau vụ đốt sách, kinh điển đời Hán đến từ hai nguồn, sinh ra hai phái học kéo dài suốt thời Hán và còn được đời Thanh khơi lại.
| Điểm so sánh | Kim văn kinh học | Cổ văn kinh học |
|---|---|---|
| Nguồn văn bản | Bản kinh do học giả đọc thuộc, truyền miệng rồi chép lại bằng chữ lệ thông dụng đời Hán | Bản kinh viết bằng lối chữ cổ, theo truyền thống được tìm thấy trong vách nhà cũ họ Khổng và các nơi khác |
| Vị trí ban đầu | Được lập học quan sớm, chiếm ưu thế trong triều Tây Hán | Về sau mới được đề cao, mạnh dần từ cuối Tây Hán sang Đông Hán |
| Cách nhìn Khổng Tử | Thường coi Khổng Tử là người đặt ra phép tắc cho đời sau, đọc kinh để tìm ý nghĩa sâu xa | Thường coi Khổng Tử là người truyền lại văn hoá cổ, chú trọng giải nghĩa chữ và sử |
| Lối học | Thiên về nghĩa lý, có khi pha thuyết âm dương, sấm vĩ | Thiên về huấn hỗ, tức giải nghĩa từ, đối chiếu văn bản |
Đến cuối Đông Hán, Trịnh Huyền chú giải kinh điển bằng cách dung hợp cả hai phái, khiến ranh giới mờ đi. Những đặc điểm trong bảng chỉ là xu hướng chung, mỗi học giả cụ thể có thể khác.
Sấm vĩ và những tiếng nói phản biện
Đời Hán còn thịnh hành loại sách gọi là sấm vĩ: "vĩ" là sách giải thích kinh theo lối thần bí, "sấm" là lời đoán trước. Sách loại này gán cho Khổng Tử những điều kỳ lạ, dùng điềm trời để bàn chuyện chính trị. Có thời kỳ sấm vĩ được triều đình coi trọng, vì nó phục vụ việc khẳng định thiên mệnh của nhà vua.
Chính trong giới học giả đời Hán đã có người phản đối. Vương Sung đời Đông Hán viết bộ Luận hành, phê phán nhiều mê tín đương thời, kể cả niềm tin rằng trời giáng tai họa để răn vua. Cách nghĩ hoài nghi ấy cho thấy Nho đời Hán không phải một khối thống nhất. Đến các đời sau, sấm vĩ bị nhiều triều đại cấm, phần lớn đã thất truyền.
Với người đọc hôm nay, đoạn lịch sử này có một bài học: khi gặp một "lời tiên tri của Khổng Tử" hay "sách bí truyền của Khổng Tử" trên mạng, rất có thể đó là di sản của lớp văn bản sấm vĩ hoặc do người đời sau đặt ra, không thuộc Luận ngữ hay kinh điển chính thống.
Di sản của Hán Nho
Hán Nho để lại ba thứ lâu bền. Thứ nhất là mối gắn kết giữa Nho học và nhà nước: từ đây, muốn làm quan phải học kinh Nho, và triều đại nào cũng tự trình bày mình bằng ngôn ngữ của Nho. Thứ hai là truyền thống chú giải kinh điển: những lời chú đời Hán là nền cho bộ chú sớ chính thức đời Đường, được người đi thi học thuộc suốt nhiều thế kỷ. Thứ ba là một số khái niệm như tam cương, sau này trở thành trung tâm của Nho giáo trong đời sống gia đình.
Đời Tống, các nhà Lý học chê Hán Nho chỉ lo chú giải chữ nghĩa mà không hiểu đạo lý. Đến đời Thanh, phong trào khảo chứng lại tôn vinh "Hán học", coi lối giải nghĩa sát chữ của Hán Nho là đáng tin hơn suy luận của Tống Nho. Hai thái độ ngược nhau ấy cho thấy Hán Nho là một điểm mốc mà các đời sau luôn phải đối thoại.
Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ thuyết trời và người cảm ứng, âm dương ngũ hành trong tư tưởng đời Hán, có thể đọc thêm về Kinh Dịch, âm dương ngũ hành trên Học Thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Hán Nho là gì?
Hán Nho là Nho học đời Hán, giai đoạn Nho từ một trường phái trở thành học vấn chính thức của triều đình. Đặc điểm gồm lập học quan dạy Ngũ kinh, chọn quan theo tiêu chuẩn đạo đức Nho, và gắn đạo đức với thuyết trời và người cảm ứng của Đổng Trọng Thư.
Đổng Trọng Thư là ai?
Đổng Trọng Thư là học giả đời Tây Hán chuyên về Kinh Xuân Thu. Ông dâng đối sách lên Hán Vũ Đế, đề nghị triều đình chỉ nâng đỡ các học thuyết thuộc kinh điển Khổng Tử. Học thuyết của ông gắn chính trị và đạo đức với quan niệm trời và người cảm ứng.
Độc tôn Nho thuật có phải là cấm các học thuyết khác không?
Không hẳn. Cụm bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật là cách tóm tắt của đời sau. Thực tế các học thuyết khác không bị cấm tuyệt đối, chỉ là con đường làm quan từ đó gắn với việc học kinh Nho, và bộ máy vẫn dùng nhiều phép tắc của Pháp gia.
Tần Thủy Hoàng đốt sách năm nào?
Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, việc đốt sách diễn ra năm 213 trước Công nguyên theo đề nghị của Lý Tư, năm sau có vụ chôn người ở Hàm Dương. Nhiều nhà nghiên cứu lưu ý người bị chôn không hẳn đều là nhà Nho, trong đó có nhiều phương sĩ.
Kim văn và cổ văn khác nhau thế nào?
Kim văn là bản kinh được chép lại bằng chữ thông dụng đời Hán từ trí nhớ của học giả, thiên về nghĩa lý. Cổ văn là bản kinh viết bằng chữ cổ, theo truyền thống tìm được trong vách nhà cũ, thiên về giải nghĩa chữ và đối chiếu văn bản.