Nho giáo là truyền thống tư tưởng, giáo dục và luân lý hình thành ở Trung Hoa thời Xuân Thu, gắn với tên Khổng Tử (551–479 TCN), lấy việc học, tu dưỡng bản thân và giữ trật tự trong các quan hệ giữa người với người làm trung tâm. Qua hơn hai nghìn năm, nó trở thành nền học vấn chính thức của nhiều triều đại Trung Hoa, rồi lan sang Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản, in dấu lên cách người Đông Á học hành, thi cử, tổ chức gia đình và nghĩ về việc làm người.
Bài này dành cho người mới: học sinh gặp chữ Nho giáo trong sách Lịch sử, Giáo dục công dân, phụ huynh muốn giảng cho con, hay người đọc nghe nhiều câu "Khổng Tử dạy" mà chưa rõ gốc gác. Bài đi từ định nghĩa, nguồn gốc, các ý lớn, các thời kỳ, đến những hiểu lầm hay gặp, để bạn có một tấm bản đồ trước khi đọc sâu từng phần.
Nho giáo là gì: một định nghĩa dùng được
Nếu cần một câu để ghi vào vở, bạn có thể viết: Nho giáo là học thuyết đạo đức – chính trị – giáo dục do Khổng Tử khởi xướng, được các thế hệ học trò và hậu Nho phát triển, lấy kinh điển (Tứ thư, Ngũ kinh) làm sách học, lấy người quân tử làm mẫu người lý tưởng, và đặt mục tiêu xây dựng một xã hội có trật tự nhờ đạo đức của người cầm quyền và của từng gia đình.
Định nghĩa đó có ba vế đáng để ý. Vế thứ nhất là đạo đức: Nho giáo quan tâm đến chuyện làm người tốt hơn là chuyện thế giới sinh ra từ đâu hay sau khi chết đi về đâu. Vế thứ hai là chính trị: người Nho tin rằng cai trị giỏi trước hết là cai trị bằng đức và bằng lễ, hình phạt chỉ là phương tiện sau cùng. Vế thứ ba là giáo dục: con người không sinh ra đã là quân tử, phải học mới nên, và việc học kéo dài suốt đời.
Một điểm hay bị bỏ qua: Nho giáo không phải một khối đứng yên. Nho của Khổng Tử, Nho đời Hán, Nho đời Tống, Nho ở làng quê Việt Nam thế kỷ 19 có nhiều chỗ khác nhau, có khi trái nhau. Khi nghe ai nói "Nho giáo cho rằng…", câu hỏi đầu tiên nên đặt là: Nho của thời nào, của sách nào, của người nào.
Từ đâu mà có: nhà Chu, nước Lỗ và người thầy họ Khổng
Nho giáo ra đời trong bối cảnh nhà Chu suy yếu. Theo cách kể truyền thống, nhà Chu từng có một hệ thống lễ nhạc quy định cách vua chúa, quý tộc, gia đình cư xử với nhau. Đến thời Xuân Thu, các nước chư hầu tranh giành, lễ nhạc bị coi nhẹ, người dưới lấn người trên. Nhiều người đọc sách thời ấy đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: làm sao để thiên hạ yên trở lại.
Khổng Tử, người nước Lỗ, là một trong những người như thế. Ông không tự nhận mình sáng tạo ra điều mới; Luận ngữ (thiên Thuật nhi) ghi ông tự nói mình "thuật nhi bất tác", nghĩa là truyền lại chứ không tự đặt ra. Cái ông muốn khôi phục là tinh thần lễ nhạc nhà Chu, nhưng ông đã thêm vào đó một điều căn bản: lễ phải đi cùng lòng nhân, tức tình người thật, chứ không chỉ là nghi thức bề ngoài. Ông mở lớp dạy học cho cả học trò không thuộc dòng quý tộc, điều được coi là bước ngoặt trong lịch sử giáo dục Trung Hoa.
Tên gọi "Nho" vốn có trước Khổng Tử, dùng để chỉ những người thông thạo lễ nghi, sách vở. Từ Khổng Tử trở đi, chữ ấy dần gắn với trường phái của ông. Tiểu sử chi tiết của Khổng Tử và các môn đồ được giới thiệu ở danh mục riêng về Khổng Tử, Mạnh Tử trên trang này; ở đây chỉ cần nhớ: Nho giáo là một truyền thống bắt đầu từ một người thầy và một lớp học.
Năm ý lớn làm nên Nho giáo
Con người do học mà nên. Luận ngữ mở đầu bằng chữ "học" (thiên Học nhi). Trong cách nghĩ Nho, phẩm chất không phải thứ trời cho sẵn đủ, mà được rèn qua học hỏi, suy ngẫm và thực hành hằng ngày. Đây là lý do việc học chiếm chỗ đứng cao trong mọi xã hội chịu ảnh hưởng Nho.
Đạo đức bắt đầu từ các quan hệ gần. Nho giáo ít nói về con người như một cá thể đứng riêng. Người ta là con của cha mẹ, anh chị của em, bạn của bạn, dân của một nước. Mỗi quan hệ có cách cư xử phải lẽ của nó, và lòng tốt được tập từ trong nhà trước khi mở ra ngoài xã hội.
Lễ là khuôn để giữ tình người. Lễ trong Nho giáo rộng hơn nghi thức cúng tế: đó là toàn bộ phép tắc ứng xử, từ cách chào hỏi đến cách tổ chức triều đình. Khổng Tử nhấn mạnh lễ không có lòng thành thì rỗng; ngược lại, tình cảm không có khuôn phép thì dễ lệch.
Cai trị bằng đức là chính. Người Nho tin rằng người cầm quyền có đức thì dân tự noi theo, như cỏ rạp theo gió, hình ảnh được ghi trong thiên Nhan Uyên của Luận ngữ. Luật lệ và hình phạt cần có, nhưng không phải chỗ dựa đầu tiên.
Kinh điển là chỗ dựa của việc học. Từ đời Hán trở đi, Nho giáo gắn chặt với một bộ sách được coi là kinh điển. Học Nho nghĩa là đọc, chú giải, tranh luận về những sách ấy. Chính vì vậy lịch sử Nho giáo phần lớn là lịch sử của các cách đọc kinh điển khác nhau.
Nho giáo qua các thời: một bảng nhìn nhanh
Bảng dưới gom các giai đoạn lớn của Nho học ở Trung Hoa. Mốc năm chỉ là gần đúng; mỗi giai đoạn sẽ có bài riêng trong danh mục này để bạn đọc sâu.
| Giai đoạn | Thời gian (khoảng) | Điểm chính | Tên người hay gặp |
|---|---|---|---|
| Nho Tiên Tần | Thế kỷ 6 – 3 TCN | Khổng Tử dạy học; Nho gia tranh luận với các phái khác trong Bách gia chư tử | Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử |
| Tần và Hán Nho | Thế kỷ 3 TCN – thế kỷ 3 | Nhà Tần đốt sách; nhà Hán đưa Nho học thành học vấn của triều đình, lập học quan dạy kinh | Đổng Trọng Thư, Trịnh Huyền |
| Ngụy Tấn đến Đường | Thế kỷ 3 – 10 | Phật giáo và Huyền học lên mạnh; Nho giữ vai trò học vấn quan trường, chú sớ kinh điển được hệ thống lại | Khổng Dĩnh Đạt, Hàn Dũ |
| Tống Nho (Lý học) | Thế kỷ 10 – 13 | Nho học được xây lại thành một hệ thống về lý, tính, tu dưỡng; Tứ thư được đề cao | Trình Hạo, Trình Di, Chu Hy |
| Minh (Tâm học) | Thế kỷ 14 – 17 | Chu Tử học thành chuẩn thi cử; Vương Dương Minh nêu "tri hành hợp nhất" | Vương Dương Minh |
| Thanh (khảo chứng) | Thế kỷ 17 – 19 | Quay về khảo cứu văn bản, ngữ âm, văn tự để kiểm lại kinh điển | Cố Viêm Vũ, Đới Chấn |
| Cận đại | Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 | Khoa cử bị bãi bỏ, Nho học mất vị trí học vấn chính thức | Khang Hữu Vi |
Bảng cho thấy một điều: không có "một Nho giáo" duy nhất suốt hai nghìn năm. Mỗi thời kỳ chọn đọc kinh điển theo cách riêng để trả lời câu hỏi của thời mình, nên khi so sánh hai câu trích, bạn nên xem chúng thuộc lớp nào.
Từ Trung Hoa lan ra Đông Á
Nho giáo không dừng ở Trung Hoa. Ở Việt Nam, chữ Hán và sách Nho có mặt từ thời Bắc thuộc; từ thời Lý – Trần, triều đình mở trường, tổ chức thi cử, và đến thời Lê sơ thì Nho học trở thành nền học chính của nhà nước. Hệ thống trường làng, thầy đồ, thi Hương, thi Hội kéo dài đến khoa thi cuối cùng năm 1919. Những chặng ấy có danh mục riêng về Nho giáo ở Việt Nam và về khoa cử trên trang này.
Ở bán đảo Triều Tiên, triều Joseon (Triều Tiên) lấy Chu Tử học làm học vấn chính thức suốt nhiều thế kỷ. Ở Nhật Bản, Nho học phát triển mạnh thời Edo, chủ yếu trong tầng lớp võ sĩ và học giả, nhưng Nhật không áp dụng khoa cử kiểu Trung Hoa. Mỗi nơi tiếp nhận Nho giáo theo cách khác, trộn với tín ngưỡng, tôn giáo và cấu trúc xã hội sẵn có.
Vì thế, khi nói "văn hoá Nho giáo Đông Á", bạn nên hiểu đó là một vùng có chung một bộ sách và một số giá trị cơ bản, chứ không phải một khuôn đúc giống hệt nhau. Nếp nhà Việt có chịu ảnh hưởng Nho, nhưng cũng có rất nhiều thứ đến từ tín ngưỡng làng xã, Phật giáo và đời sống nông nghiệp riêng của người Việt.
Những hiểu lầm hay gặp về Nho giáo
"Nho giáo chính là tam cương ngũ thường." Tam cương là một hệ được định hình rõ từ đời Hán, muộn hơn Khổng Tử vài thế kỷ. Luận ngữ không có cụm từ "tam cương". Đây là một lớp diễn giải quan trọng của hậu Nho, không phải toàn bộ Nho giáo; trang này có danh mục riêng giải thích tam cương ngũ thường.
"Khổng Tử viết ra Tứ thư Ngũ kinh." Theo truyền thống, Khổng Tử san định một số kinh sách cổ, nhưng ông không viết hết các sách ấy. Luận ngữ do học trò và học trò của học trò ghi chép; sách Mạnh Tử gắn với Mạnh Tử; còn việc gom bốn sách thành "Tứ thư" là công của Chu Hy đời Tống.
"Nho giáo coi khinh mọi nghề ngoài đi học, làm quan." Trong xã hội phong kiến chịu ảnh hưởng Nho, thứ bậc "sĩ, nông, công, thương" thật sự tồn tại và gây nhiều hệ quả. Nhưng nhiều nhà nho cũng làm ruộng, dạy học, bốc thuốc, và có nhà nho phê phán lối học chỉ để thi. Nên nói cụ thể thời nào, tầng lớp nào thay vì quy chung.
"Nho giáo đã chết từ khi bỏ khoa cử." Nho học mất vị trí học vấn chính thức từ đầu thế kỷ 20, nhưng nhiều thói quen, cách nghĩ về học hành, gia đình, thầy trò vẫn còn trong đời sống. Phần giá trị và hạn chế hôm nay được bàn kỹ ở danh mục Nho giáo hôm nay.
Bắt đầu tìm hiểu Nho giáo từ đâu
Nếu bạn muốn tự tìm hiểu một cách có hệ thống, có thể đi theo thứ tự dưới đây. Mỗi bước chỉ cần vài buổi đọc, không cần biết chữ Hán.
- Đọc một bài tổng quan như bài này để nắm các thời kỳ và tên gọi, tránh lẫn Nho của Khổng Tử với Nho của đời sau.
- Đọc một bản dịch Luận ngữ có kèm chú giải, đọc chậm từng thiên. Luận ngữ ngắn, mỗi chương vài câu, hợp để đọc mỗi ngày một ít.
- Đọc tiếp sách Mạnh Tử hoặc Đại học, Trung dung để thấy Nho giáo được phát triển thành lý luận ra sao.
- Đọc một cuốn lịch sử tư tưởng, chẳng hạn bộ "Nho giáo" của Trần Trọng Kim, nhớ rằng sách viết từ đầu thế kỷ 20 nên có quan điểm của thời đó.
- Tìm hiểu Nho giáo ở Việt Nam: khoa cử, trường làng, các nhà nho, để thấy truyền thống này đi vào đời sống người Việt như thế nào.
- Cuối cùng, đọc các ý kiến phê phán và bênh vực Nho giáo của thế kỷ 20 để tự hình thành nhận xét của bạn.
Đi theo thứ tự này, bạn sẽ đọc kinh điển trước rồi mới đọc lời bình, nhờ vậy dễ phân biệt điều sách nói với điều người đời sau gán cho sách.
Câu hỏi thường gặp
Nho giáo là gì nói ngắn gọn trong một câu?
Nho giáo là truyền thống tư tưởng đạo đức, chính trị và giáo dục do Khổng Tử khởi xướng ở Trung Hoa thời Xuân Thu, lấy việc học và tu thân làm gốc, lấy kinh điển Tứ thư Ngũ kinh làm sách học và người quân tử làm mẫu người lý tưởng.
Nho giáo ra đời khi nào?
Nho giáo gắn với cuộc đời dạy học của Khổng Tử, sống khoảng 551 đến 479 trước Công nguyên. Chữ Nho đã có từ trước để chỉ người thông lễ nghi, nhưng trường phái Nho gia được tính từ Khổng Tử và các thế hệ học trò của ông.
Nho giáo và Khổng giáo có phải là một không?
Trong cách dùng phổ thông ở Việt Nam, hai từ thường được dùng thay nhau. Khổng giáo nhấn vào người khởi xướng là Khổng Tử, còn Nho giáo là tên gọi rộng hơn, gồm cả những phát triển của Mạnh Tử, Tuân Tử và các nhà nho đời sau.
Nho giáo có những nội dung chính nào?
Có thể gom thành năm ý: con người do học mà nên; đạo đức bắt đầu từ các quan hệ gần như cha mẹ, anh em; lễ là khuôn giữ tình người; cai trị chủ yếu bằng đức; và việc học dựa trên kinh điển. Mỗi thời kỳ lại nhấn mạnh những ý khác nhau.
Nho giáo vào Việt Nam từ khi nào?
Chữ Hán và sách Nho có mặt ở Việt Nam từ thời Bắc thuộc. Đến thời Lý, triều đình dựng Văn Miếu năm 1070 và mở khoa thi năm 1075, rồi đến thời Lê sơ Nho học trở thành nền học vấn chính của nhà nước, kéo dài đến khoa thi cuối năm 1919.
Học sinh nên đọc gì để hiểu Nho giáo mà không quá khó?
Bạn có thể bắt đầu bằng một bài tổng quan, rồi đọc một bản dịch Luận ngữ có chú giải, mỗi ngày vài chương. Sau đó đọc thêm sách lịch sử tư tưởng và các bài về Nho giáo ở Việt Nam để thấy kinh điển đi vào đời sống thế nào.