Nho gia, Nho giáo, Nho học và Khổng giáo đều chỉ cùng một truyền thống bắt nguồn từ Khổng Tử, nhưng mỗi tên nhấn vào một mặt: Nho gia là một trường phái giữa các trường phái, Nho giáo nhấn vào phần giáo hoá, Nho học nhấn vào việc học và học vấn, còn Khổng giáo gọi theo tên người khởi xướng. Trong văn nói, người Việt dùng lẫn các tên này; trong bài viết học thuật hay bài thi, chọn đúng tên giúp câu văn rõ hơn.
Bài này giải nghĩa chữ "Nho", phân biệt các tên gọi, rồi lập một bảng thuật ngữ hay gặp khi đọc sách về Nho giáo: kinh, truyện, chú, sớ, đạo thống, nho sĩ, hủ nho… Các khái niệm đạo đức như nhân, lễ, nghĩa được giảng ở danh mục riêng; ở đây chỉ là những chữ giúp bạn đọc sách không bị vấp.
Chữ "Nho" nghĩa gốc là gì
Chữ Nho trong tiếng Hán gồm bộ "nhân" (người) ghép với chữ "nhu". Các sách tự điển cổ giảng chữ này gần với nghĩa "nhu", tức mềm mỏng, hoà nhã, và dùng để gọi những người có học, có nghề về lễ nghi. Trước Khổng Tử, "nho" được hiểu là lớp người chuyên lo việc lễ, việc tang, việc dạy chữ cho nhà quý tộc, sống bằng hiểu biết chứ không bằng sức lực hay binh khí.
Từ Khổng Tử trở đi, chữ ấy dần trở thành tên của trường phái ông. Luận ngữ (thiên Ung dã) có câu Khổng Tử dặn học trò Tử Hạ hãy làm "quân tử nho", đừng làm "tiểu nhân nho", cho thấy ngay thời đó đã có người làm nghề nho chỉ để kiếm sống, và Khổng Tử muốn học trò mình vượt lên lớp ấy.
Trong tiếng Việt, chữ "Nho" còn có nghĩa rộng hơn: người ta gọi chữ Hán là "chữ Nho", gọi người đi học chữ Hán là "học trò Nho", gọi ông đồ là "nhà nho". Cách gọi này cho thấy ở Việt Nam, Nho giáo gắn chặt với chính việc học chữ Hán, đến mức tên trường phái trở thành tên một thứ chữ. Khi đọc văn bản cũ, bạn nên phân biệt "chữ Nho" (chỉ văn tự) với "đạo Nho" (chỉ học thuyết).
Nho gia: một "nhà" giữa nhiều nhà
Chữ "gia" trong Nho gia nghĩa là nhà, dòng, trường phái. Cách gọi này xuất hiện khi các học giả đời Hán sắp xếp lại các trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc. Tư Mã Đàm, cha của Tư Mã Thiên, có bài luận về sáu nhà (âm dương, Nho, Mặc, Danh, Pháp, Đạo); sau đó phần thư mục trong Hán thư (Nghệ văn chí) xếp các sách thành nhiều nhà, Nho gia đứng đầu.
Vì vậy, khi đọc "Nho gia", bạn nên hiểu người viết đang đặt Nho bên cạnh các trường phái khác như Đạo gia, Mặc gia, Pháp gia, tức đang nói ở góc lịch sử triết học. Tên này hợp khi bàn về thời Xuân Thu – Chiến Quốc, khi Nho chưa phải học vấn chính thức của triều đình mà chỉ là một tiếng nói giữa nhiều tiếng nói. Trong danh mục này có bài riêng về chỗ đứng của Nho gia giữa Bách gia chư tử.
Trong tiếng Việt hiện đại, "Nho gia" còn được dùng để chỉ người theo đạo Nho, như "một nhà Nho gia", nhưng cách dùng phổ biến hơn là "nhà nho". Khi viết bài học thuật, nên giữ "Nho gia" cho nghĩa trường phái để khỏi lẫn.
Bảng phân biệt các tên gọi
Bảng dưới không phải quy định cứng: nhiều sách dùng lẫn các tên. Đây là sắc thái thường gặp, giúp bạn chọn chữ khi viết.
| Tên gọi | Nhấn vào | Hợp dùng khi | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Nho gia | Một trường phái giữa nhiều trường phái | Bàn về thời Tiên Tần, so với Đạo gia, Mặc gia, Pháp gia | Nho gia và Mặc gia tranh luận về tình thương có thứ bậc. |
| Nho giáo | Phần giáo hoá, luân lý, thiết chế xã hội | Nói chung về ảnh hưởng đến gia đình, nhà nước, văn hoá | Nho giáo ảnh hưởng sâu đến nếp nhà Việt. |
| Nho học | Việc học kinh điển, học vấn, thi cử | Bàn về giáo dục, khoa cử, học thuật | Nho học thời Lê sơ phát triển mạnh nhờ khoa cử. |
| Khổng giáo, Khổng học | Người khởi xướng là Khổng Tử | Văn phong cũ, hoặc khi muốn nhấn vào tư tưởng của chính Khổng Tử | Sách "Khổng học đăng" của Phan Bội Châu. |
| Khổng Mạnh | Hai bậc thầy lớn nhất của Nho thời đầu | Nói về đạo Nho nguyên thuỷ, thường trong văn chương | Sách vở Khổng Mạnh. |
| Tống Nho, Lý học, Tân Nho giáo | Nho học được xây lại từ đời Tống | Bàn về Chu Hy, Trình Di và các đời sau | Tân Nho giáo là tên học giới phương Tây đặt cho Lý học Tống – Minh. |
Một mẹo nhỏ: nếu bạn đang viết về thi cử, trường lớp, sách vở thì "Nho học" thường là chữ đúng nhất; nếu viết về gia đình, đạo đức, xã hội thì "Nho giáo"; nếu so sánh các trường phái thời cổ thì "Nho gia".
Tên gọi theo thời: Hán Nho, Tống Nho, Tân Nho giáo
Vì Nho giáo thay đổi qua nhiều thời kỳ, các học giả gọi tên theo triều đại để phân biệt. "Hán Nho" chỉ Nho học đời Hán, nổi bật với việc kinh điển được đưa vào triều đình, kèm thuyết trời và người cảm ứng của Đổng Trọng Thư. "Tống Nho" chỉ Nho học đời Tống, gắn với tên anh em họ Trình và Chu Hy, chú trọng bàn về lý, tính, tâm. Người Việt xưa cũng hay nói "Tống Nho" với nghĩa hơi chê, chỉ lối học khắt khe, câu nệ.
"Lý học" và "Đạo học" là tên mà chính các nhà nho đời Tống, Minh dùng cho học thuyết của họ. "Tâm học" chỉ dòng của Lục Cửu Uyên và Vương Dương Minh, nhấn vào cái tâm. "Tân Nho giáo" là bản dịch của thuật ngữ Neo-Confucianism mà học giới phương Tây đặt cho Lý học Tống – Minh; trong sách tiếng Việt, ba tên "Tống Nho", "Lý học", "Tân Nho giáo" nhiều khi được dùng như nhau.
Cần lưu ý thêm một nghĩa khác: ở Trung Hoa thế kỷ 20 có trào lưu học giả muốn đọc lại Nho giáo trong đối thoại với triết học hiện đại, đôi khi cũng được gọi là "Tân Nho gia". Khi gặp chữ "Tân Nho" trong một cuốn sách, bạn nên xem ngữ cảnh để biết người viết nói về Tống – Minh hay thế kỷ 20.
Thuật ngữ về sách và cách học
Đọc sách về Nho giáo, bạn sẽ liên tục gặp những chữ dưới đây. Chúng nói về các lớp văn bản và các lối học, không phải khái niệm đạo đức.
- Kinh: sách gốc được coi là chuẩn mực, như Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu. Chữ kinh vốn là sợi dọc trên khung cửi, ý nói thứ giữ cho tấm vải đứng vững.
- Truyện: sách giải thích, bổ sung cho kinh. Ví dụ Tả truyện, Công Dương truyện là các truyện giải thích Kinh Xuân Thu. Chữ "truyện" ở đây không có nghĩa là truyện kể.
- Chú: lời giải nghĩa từng chữ, từng câu của kinh, thường do học giả đời sau viết.
- Sớ: lời giải thích lại phần chú, tức là chú của chú. Bộ chú sớ đời Đường từng là chuẩn cho người đi thi.
- Tập chú, chương cú: tập hợp nhiều lời chú, hoặc chia đoạn và giảng từng chương. "Tứ thư chương cú tập chú" của Chu Hy là ví dụ nổi tiếng, về sau thành sách chuẩn cho khoa cử.
- Từ chương và nghĩa lý: từ chương là lối học thiên về văn chương, câu chữ, thuộc lòng để làm bài; nghĩa lý là lối học đi tìm ý nghĩa đạo đức bên trong. Nhiều nhà nho phê phán lối học từ chương chỉ để đi thi.
- Khảo chứng, khảo cứ: lối học dùng văn tự, ngữ âm, đối chiếu bản sách để kiểm xem kinh điển có bị chép sai, chép thêm không, phát triển mạnh đời Thanh.
Thuật ngữ về người và truyền thống
Thánh nhân, hiền nhân. Thánh nhân là bậc có đức và trí hoàn hảo theo lý tưởng Nho, như Nghiêu, Thuấn trong truyền thuyết; hiền nhân là người có đức tài lớn nhưng chưa tới mức thánh. Đời sau tôn Khổng Tử là "Chí thánh", Mạnh Tử là "Á thánh", tức bậc thánh thứ hai.
Nho sĩ, nho sinh, nhà nho. Nho sĩ là người học Nho, thường đã có học vị hoặc làm việc chữ nghĩa; nho sinh là học trò đang theo học. Nhà nho là cách gọi chung trong tiếng Việt cho người học đạo Nho, từ ông đồ làng đến vị đại khoa.
Hủ nho. Chữ "hủ" nghĩa là mục, cũ. Hủ nho là lời chê dành cho người học Nho mà câu nệ chữ nghĩa, bảo thủ, không biết thích ứng. Đây là lời chê có từ trong chính truyền thống Nho, không phải chỉ do người đời nay đặt ra.
Đạo thống. Đạo thống là dòng truyền đạo, ý nói đạo của các bậc thánh được truyền từ Nghiêu, Thuấn, Vũ, Thang, Văn, Vũ, Chu Công đến Khổng Tử, Mạnh Tử, rồi bị đứt, đến đời Tống mới được nối lại. Đây là cách các nhà Lý học khẳng định vị trí của mình, nên khi đọc, bạn nên hiểu đó là một quan niệm của một phái.
Tứ phối, Thập triết. Trong miếu thờ Khổng Tử, bốn người được thờ phối hưởng gần nhất là Nhan Hồi, Tăng Sâm, Tử Tư và Mạnh Tử, gọi là Tứ phối; mười học trò xuất sắc gọi là Thập triết. Văn Miếu ở Hà Nội cũng theo lối bài trí này.
Chọn tên gọi nào khi viết bài, làm bài thi
Với học sinh làm bài Lịch sử hay Giáo dục công dân, sách giáo khoa Việt Nam thường dùng "Nho giáo" khi nói về hệ tư tưởng chính thống của nhà nước phong kiến, và "Nho học" khi nói về giáo dục, thi cử. Bạn nên theo cách dùng của sách đang học để khỏi bị coi là sai thuật ngữ.
Với người viết nội dung văn hoá, nên tránh dùng lẫn trong cùng một đoạn: nếu câu trước viết "Nho giáo", câu sau viết "Khổng giáo", người đọc dễ tưởng đó là hai thứ khác nhau. Khi muốn nói rõ thời kỳ, hãy thêm tên triều đại: Nho học thời Lê sơ, Tống Nho, Nho giáo thời Nguyễn.
Với người đọc sách cũ, nhớ rằng các học giả đầu thế kỷ 20 như Trần Trọng Kim, Phan Bội Châu dùng chữ theo thói quen thời ấy; "Khổng giáo" trong sách cũ nhiều khi chính là "Nho giáo" trong sách mới. Đừng vội cho rằng tác giả phân biệt hai khái niệm, trừ khi họ nói rõ điều đó.
Còn khi tranh luận, cách an toàn nhất là định nghĩa trước: "ở đây, Nho giáo được hiểu là…". Một câu định nghĩa ngắn tiết kiệm cho bạn rất nhiều hiểu lầm về sau.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Nho và đạo Nho khác nhau thế nào?
Trong tiếng Việt, chữ Nho là cách gọi dân gian của chữ Hán, tức một thứ văn tự. Đạo Nho là học thuyết của Khổng Tử và các nhà nho. Người học chữ Nho thời xưa thường đồng thời học đạo Nho, vì sách dạy chữ cũng chính là sách Nho.
Tân Nho giáo là gì?
Tân Nho giáo là tên học giới phương Tây đặt cho Nho học đời Tống và Minh, gồm Lý học của anh em họ Trình, Chu Hy và Tâm học của Lục Cửu Uyên, Vương Dương Minh. Sách tiếng Việt cũng gọi dòng này là Tống Nho hoặc Lý học.
Khổng giáo có khác Nho giáo không?
Phần lớn sách tiếng Việt dùng hai từ này như nhau. Nếu muốn phân biệt, Khổng giáo nhấn vào tư tưởng của chính Khổng Tử, còn Nho giáo rộng hơn, bao gồm cả Mạnh Tử, Tuân Tử và các nhà nho đời sau như Đổng Trọng Thư, Chu Hy.
Kinh và truyện trong sách Nho khác nhau ra sao?
Kinh là sách gốc được coi là chuẩn mực, như Kinh Thi, Kinh Xuân Thu. Truyện là sách giải thích, bổ sung cho kinh, như Tả truyện giải thích Kinh Xuân Thu. Chữ truyện ở đây không mang nghĩa truyện kể như trong tiếng Việt hiện đại.
Hủ nho là gì?
Hủ nho là lời chê người học Nho mà câu nệ chữ nghĩa, bảo thủ, không biết thích ứng với thời thế. Chữ hủ nghĩa là mục, cũ. Lời chê này có từ trong chính truyền thống Nho học, nhiều nhà nho dùng để phê phán lối học chỉ thuộc lòng để đi thi.
Làm bài thi nên viết Nho giáo hay Nho học?
Bạn nên theo cách dùng của sách giáo khoa đang học. Thường thì Nho giáo dùng khi nói về hệ tư tưởng và ảnh hưởng xã hội, còn Nho học dùng khi nói về giáo dục, trường học và khoa cử. Giữ một cách gọi xuyên suốt bài để người chấm không hiểu lầm.