NhoGiao.comNho Giáo
Khổng Tử, Mạnh Tử và các môn đồ

Khổng Tử là ai: cuộc đời người thầy nước Lỗ theo Sử ký và Luận ngữ

Khổng Tử (551–479 TCN) là người nước Lỗ, từng làm quan, chu du nhiều nước rồi về dạy học. Bài kể đời ông theo sử liệu, tách khỏi giai thoại về sau.

Wide view of a quiet brick courtyard of an old temple of literature in Hanoi at early morning, frangipani branches, empty stone path, soft haze, no people

Khổng Tử tên là Khâu, tự Trọng Ni, sống khoảng năm 551 đến 479 trước Công nguyên ở nước Lỗ, vùng nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Ông xuất thân trong một gia đình sĩ đã sa sút, tự học mà thành người thông lễ nhạc, từng làm những chức quan nhỏ rồi lên tới hàng đại phu ở nước Lỗ, sau đó rời quê đi qua nhiều nước chư hầu suốt khoảng mười bốn năm, về già trở lại nước Lỗ dạy học và chỉnh lý sách cổ cho tới khi mất.

Phần lớn những gì người đời sau biết về ông đến từ hai nguồn: sách Luận ngữ, do học trò và học trò của học trò ghi lại lời thầy, và thiên Khổng Tử thế gia trong Sử ký của Tư Mã Thiên, viết sau khi ông mất hơn ba trăm năm. Hai nguồn này không phải lúc nào cũng khớp nhau, và quanh chúng còn cả một lớp truyện kể dân gian. Bài này đi theo sử liệu, chỉ ra chỗ nào chắc, chỗ nào sách cũ ghi khác nhau, để bạn có một bức chân dung đáng tin trước khi đọc tiếp về tư tưởng của ông.

Xuất thân: một gia đình sĩ sa sút ở nước Lỗ

Theo Sử ký, Khổng Tử sinh ở ấp Trâu thuộc nước Lỗ. Cha là Thúc Lương Ngột, một võ quan có tiếng dũng cảm; mẹ họ Nhan. Người cha mất khi Khổng Tử còn rất nhỏ, gia cảnh vì thế túng thiếu. Tổ tiên xa của dòng họ được ghi là quý tộc nước Tống dời sang Lỗ, nhưng tới đời ông thì danh phận ấy chỉ còn là ký ức. Đây là chi tiết quan trọng để hiểu con người Khổng Tử: ông không sinh ra trong cung đình, cũng không phải thường dân hoàn toàn, mà thuộc tầng lớp "sĩ" — những người có chút học vấn, sống bằng nghề phục vụ các nhà quyền quý.

Chính ông có lần tự nói lúc nhỏ nghèo hèn nên biết làm nhiều việc vặt; câu này được ghi trong Luận ngữ, thiên Tử Hãn. Sách Mạnh Tử còn chép rằng thời trẻ ông từng làm chức coi kho lương và chức trông coi gia súc, việc gì cũng làm cho chu đáo. Những chi tiết nhỏ ấy cho thấy hình ảnh một người đi lên bằng sự cần mẫn, khác hẳn hình ảnh "bậc thánh sinh ra đã biết" mà các đời sau dựng nên.

Về năm sinh, Sử ký ghi năm thứ hai mươi hai đời Lỗ Tương công, tức năm 551 trước Công nguyên; sách Công Dương truyện và Cốc Lương truyện ghi sớm hơn một năm. Phần lớn sách hiện nay theo mốc 551, và ngày lễ kỷ niệm sinh nhật Khổng Tử ở nhiều nơi cũng được tính theo mốc này. Khi gặp con số 552 trong một cuốn sách cũ, bạn không cần ngạc nhiên: đó là cách ghi của nguồn khác, không phải lỗi in.

Tuổi trẻ tự học: từ "chí ư học" đến người thông lễ

Mười lăm tuổi dốc chí học. Trong thiên Vi chính của Luận ngữ, Khổng Tử tóm tắt đời mình bằng những chặng tuổi, mở đầu bằng câu "Ngô thập hữu ngũ nhi chí ư học" — năm mười lăm tuổi ta dốc chí vào việc học. Đó là tự thuật hiếm hoi của chính ông, nên được các nhà nghiên cứu dùng làm khung để đọc đời ông.

Học không có thầy cố định. Học trò Tử Cống từng trả lời một người hỏi thầy mình học ở đâu: đạo của các bậc vua hiền đời trước còn ở trong người đời, thầy học ở đâu mà chẳng được, cần gì một thầy riêng. Ý ấy khớp với tinh thần câu "ba người cùng đi ắt có người là thầy ta" mà nhiều người Việt thuộc lòng.

Học lễ, nhạc và sách cổ nhà Chu. Thứ ông theo đuổi là lễ nhạc và điển chương của nhà Chu — bộ quy tắc tổ chức xã hội, tế tự, quan hệ trên dưới mà ông coi là mẫu mực. Ông tự nhận mình "thuật nhi bất tác", chỉ truyền lại chứ không sáng tác, và tin yêu cái cũ. Câu này nằm ở đầu thiên Thuật nhi.

Chuyện đi hỏi lễ ở kinh đô nhà Chu. Sử ký chép Khổng Tử có lần đến Lạc Ấp, kinh đô nhà Chu, để hỏi về lễ, và trong chuyến đó gặp Lão Tử. Việc hai người có thật sự gặp nhau hay không thì giới nghiên cứu còn bàn, vì các nguồn kể chuyện này đều muộn và có màu sắc riêng của từng phái.

Mở trường từ khá sớm. Không rõ chính xác năm nào, nhưng các nguồn thống nhất rằng từ tuổi ba mươi trở đi Khổng Tử đã có học trò theo học. Câu "tam thập nhi lập" — ba mươi tuổi đứng vững — thường được hiểu là lúc ông đã có chỗ đứng về học vấn và nhân cách.

Làm quan ở nước Lỗ: thời gian ngắn mà nhiều dấu ấn

Nước Lỗ thời Khổng Tử bị ba họ quyền thần là Quý Tôn, Thúc Tôn và Mạnh Tôn nắm thực quyền, vua Lỗ chỉ còn danh nghĩa. Bản thân họ Quý lại bị gia thần lấn át. Trong cảnh "trên không ra trên, dưới không ra dưới" ấy, Khổng Tử nhiều năm không ra làm quan, chỉ dạy học. Ông bị phê phán là kẻ chỉ biết nói lễ, nhưng cũng chính cảnh rối ren này giải thích vì sao ông nhấn mạnh chuyện mỗi người phải đúng với danh phận của mình.

Theo Sử ký, dưới đời Lỗ Định công, khi đã ngoài năm mươi tuổi, ông được cử làm quan cai quản ấp Trung Đô, rồi lên chức Tư không, sau đó là Đại tư khấu — chức coi về hình pháp. Sách chép rằng ở hội thề Giáp Cốc giữa Lỗ và Tề, ông giữ lễ cho vua Lỗ và đòi được đất bị chiếm. Các chi tiết như ông "nhiếp tướng sự" hay xử tử một đại phu tên Thiếu Chính Mão được nhiều học giả từ đời Tống trở đi nghi ngờ, vì không thấy trong Luận ngữ và Tả truyện; bạn nên đọc chúng như lời chép của Tư Mã Thiên chứ không phải sự kiện đã được xác minh.

Thời làm quan của ông kéo dài chỉ vài năm. Kế hoạch giảm thế lực ba họ bằng cách phá tường thành các ấp riêng của họ thất bại một phần. Rồi nước Tề gửi sang một đoàn nữ nhạc, người cầm quyền nước Lỗ mải xem mà bỏ bê việc chính; lại thêm lễ tế xong không chia thịt tế cho các đại phu theo lệ. Luận ngữ thiên Vi Tử chỉ ghi ngắn gọn chuyện người Tề tặng nữ nhạc và Khổng Tử bỏ đi. Từ đây bắt đầu quãng đời chu du của ông.

Các mốc đời Khổng Tử: chỗ nào chắc, chỗ nào sách ghi khác

Bảng dưới gom các mốc thường gặp. Cột cuối nói rõ mức độ chắc chắn, để bạn dùng khi viết bài, soạn giáo án hay thuyết minh.

MốcNội dungNguồn chínhMức chắc chắn
551 TCNSinh ở ấp Trâu, nước LỗSử ký (hai truyện chú Xuân Thu ghi 552)Mốc phổ biến, có nguồn khác lệch một năm
Thời trẻLàm chức coi kho, coi gia súc; tự học lễ nhạcMạnh Tử, Luận ngữKhá chắc, nguồn sớm
Khoảng tuổi 30Bắt đầu nhận học tròSuy từ Luận ngữ, Sử kýƯớc đoán hợp lý, không có năm cụ thể
Đời Lỗ Định côngLàm quan ở Trung Đô, rồi Đại tư khấuSử ký, Tả truyệnViệc làm Đại tư khấu được chấp nhận rộng; chi tiết quyền hạn còn bàn
Khoảng 497 TCNRời nước Lỗ đi các nướcSử kýNăm khởi hành có ghi chép khác nhau
484 TCNTrở về nước LỗTả truyện, Sử kýKhá chắc
479 TCNMất ở nước Lỗ, táng bên sông TứTả truyện, Sử kýChắc chắn

Tuổi thọ của ông thường ghi là bảy mươi ba theo cách tính tuổi mụ của người xưa. Con trai ông là Khổng Lý mất trước ông; cháu nội là Khổng Cấp, tự Tử Tư, về sau được coi là người nối truyền học thuyết.

Những năm cuối: dạy học và chỉnh lý sách cổ

Năm 484 trước Công nguyên, nhờ học trò Nhiễm Hữu lập công trong việc quân cho họ Quý, Khổng Tử được đón về nước Lỗ. Lúc ấy ông đã gần bảy mươi tuổi. Người cầm quyền hỏi ý ông về việc chính sự, nhưng không trao cho ông chức vụ thật sự. Ông dồn sức vào dạy học và chỉnh lý các văn bản cũ — những tài liệu về thơ ca, văn thư, lễ, nhạc mà sau này thành nền của bộ kinh điển Nho gia.

Truyền thống kể rằng ông san định Thi, Thư, sửa lại Lễ, Nhạc, viết lời truyện cho Dịch và soạn Xuân Thu. Ngày nay giới nghiên cứu nhìn nhận vai trò của ông thận trọng hơn: chắc chắn ông dùng các văn bản ấy để dạy và có góp phần định hình chúng, còn việc ông trực tiếp viết hay biên tập từng bộ thì mỗi bộ một mức độ tranh luận khác nhau. Chuyện từng bộ kinh nói gì, đọc bản dịch nào, bạn có thể xem ở danh mục Tứ thư Ngũ kinh của trang.

Những năm cuối đời ông chịu nhiều mất mát: con trai Khổng Lý mất, rồi người học trò ông thương nhất là Nhan Hồi mất, rồi Tử Lộ chết trong cuộc biến loạn ở nước Vệ. Luận ngữ ghi lại tiếng than của ông khi Nhan Hồi mất, một trong những đoạn hiếm hoi cho thấy người thầy ấy cũng đau đớn như mọi người. Năm 479 trước Công nguyên ông mất, được táng bên bờ sông Tứ, phía bắc thành Khúc Phụ. Học trò để tang ba năm; riêng Tử Cống dựng lều bên mộ ở thêm ba năm nữa.

Đọc tiểu sử Khổng Tử thế nào cho tỉnh táo

Vì nguồn về Khổng Tử chồng nhiều lớp, người đọc phổ thông nên có vài nguyên tắc đơn giản khi gặp một chuyện kể về ông, nhất là trên mạng:

  • Ưu tiên Luận ngữ. Đây là nguồn gần ông nhất, dù cũng được biên soạn qua vài thế hệ học trò. Chuyện nào chỉ thấy trong sách rất muộn thì nên coi là truyện kể.
  • Đọc Sử ký như một nhà sử học viết lại. Tư Mã Thiên gom nhiều nguồn, có chỗ ông tự ghi rằng các thuyết không khớp nhau. Sách rất quý nhưng không phải biên bản.
  • Tách giai thoại khỏi sử chép. Những chuyện như Khổng Tử bị một đứa trẻ hỏi vặn, hay các phép lạ lúc ông ra đời, thuộc về văn học truyền kỳ. Chúng có giá trị văn hoá, nhưng không dùng làm bằng chứng tiểu sử.
  • Cảnh giác với hình ảnh hoàn hảo. Chính Luận ngữ ghi cả chuyện ông bị chê, bị chế giễu, bị học trò phản đối. Một chân dung không có vết gợn thường là chân dung đã được tô lại.
  • Không đem đời ông ra làm phép so sánh vội. Ông sống trong một xã hội rất khác; đánh giá ông theo chuẩn hôm nay, theo hướng tôn sùng hay chê bai, đều dễ lệch.

Nếu cần dẫn tiểu sử trong bài viết hay bài giảng, cách an toàn là ghi rõ "theo Sử ký" hoặc "theo Luận ngữ" ở mỗi chi tiết, thay vì kể như sự thật đã được mọi người đồng ý.

Từ người thầy nước Lỗ đến "Chí thánh tiên sư"

Khi mất, Khổng Tử không phải nhân vật có quyền thế. Ông là một người thầy được học trò kính trọng và được một số người cầm quyền nể trọng, chỉ vậy. Địa vị đặc biệt của ông hình thành dần qua nhiều thế kỷ: thời Hán, Nho thuật được triều đình đề cao và nhà Hán bắt đầu tế Khổng Tử; các triều sau lần lượt gia phong tước hiệu, như đời Đường phong làm Văn Tuyên vương, đời Minh tôn là Chí thánh tiên sư. Mỗi lần gia phong là một quyết định chính trị – văn hoá của triều đại đó, không phải điều bản thân ông đòi hỏi.

Ở Việt Nam, sử cũ chép năm 1070 nhà Lý dựng Văn Miếu ở kinh thành Thăng Long, đắp tượng Khổng Tử và các bậc tiên hiền để thờ. Từ đó hình ảnh ông gắn với việc học, việc thi của người Việt suốt gần chín thế kỷ. Người Việt gọi ông là Đức Thánh Khổng hay Đức Khổng Tử, dùng chữ "cửa Khổng sân Trình" để chỉ nơi học hành. Cách người Việt nhìn và thờ ông có những nét riêng, được bàn kỹ trong một bài khác cùng danh mục.

Biết được khoảng cách giữa người thật và hình tượng giúp bạn đọc ông công bằng hơn. Người thật là một nhà giáo kiên trì, lận đận trên đường làm quan, tin vào sức cảm hoá của lễ và đức hơn là hình phạt. Hình tượng là kết quả của hai nghìn năm các triều đại và các học phái tô đắp. Cả hai đều là đối tượng đáng tìm hiểu, miễn là bạn biết mình đang đọc về cái nào.

Câu hỏi thường gặp

Khổng Tử tên thật là gì?

Ông họ Khổng, tên Khâu, tên chữ là Trọng Ni. "Tử" là tiếng tôn xưng dành cho bậc thầy, nên Khổng Tử có nghĩa là thầy Khổng. Trong Luận ngữ, học trò thường gọi ông là Phu Tử, còn khi ghi lời ông thì dùng hai chữ "Tử viết", nghĩa là thầy nói.

Khổng Tử sống vào thời nào của Trung Quốc?

Ông sống cuối thời Xuân Thu, khi nhà Chu chỉ còn danh nghĩa và các nước chư hầu tranh giành nhau. Ông mất trước thời Chiến Quốc vài chục năm. Bối cảnh trật tự cũ tan rã giải thích vì sao ông đặt nặng lễ, danh phận và việc tu dưỡng của người cầm quyền.

Khổng Tử có con cháu không?

Có. Con trai ông là Khổng Lý, tự Bá Ngư, mất trước ông. Cháu nội là Khổng Cấp, tự Tử Tư, được truyền thống coi là người nối học thuyết. Dòng họ Khổng ở Khúc Phụ được các triều đại Trung Hoa phong tước và giữ việc thờ tự qua nhiều thế hệ.

Vì sao năm sinh Khổng Tử có sách ghi 551, có sách ghi 552?

Sử ký của Tư Mã Thiên ghi một năm, còn hai sách truyện chú kinh Xuân Thu là Công Dương truyện và Cốc Lương truyện ghi sớm hơn một năm. Phần lớn tài liệu hiện nay dùng mốc 551 trước Công nguyên, nhưng gặp mốc 552 thì đó là cách ghi theo nguồn khác.

Khổng Tử có thật sự làm tể tướng nước Lỗ không?

Ông chắc chắn từng làm quan ở nước Lỗ, cao nhất là chức Đại tư khấu coi về hình pháp. Chuyện ông nắm quyền tể tướng là cách chép của Sử ký và bị nhiều học giả nghi ngờ, vì những nguồn sớm hơn như Luận ngữ và Tả truyện không nói rõ như vậy.

Mộ Khổng Tử ở đâu?

Theo sử liệu, ông được táng bên sông Tứ, phía bắc thành Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông ngày nay. Khu mộ của dòng họ về sau gọi là Khổng Lâm, cùng với Khổng Miếu và phủ họ Khổng tạo thành một quần thể di tích nổi tiếng ở quê ông.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183