Nho học ở Việt Nam sống trong ba lớp ngôn ngữ cùng lúc: kinh điển viết bằng chữ Hán, được đọc theo âm Hán Việt, được thầy giảng bằng tiếng Việt, và ở nhiều thời điểm được chuyển sang chữ Nôm để ghi đúng tiếng nói của người Việt. Nhà nho là người đi lại giữa các lớp này mỗi ngày.
Hiểu mối quan hệ giữa chữ Hán, chữ Nôm và nhà nho giúp giải thích nhiều điều: vì sao tiếng Việt có kho từ Hán Việt lớn đến vậy, vì sao có những bản "giải âm" kinh điển, vì sao khi chữ quốc ngữ lan rộng thì Nho học suy rất nhanh. Bài này đi qua từng lớp chữ dưới góc học vấn, phần văn học chữ Hán – Nôm thuộc về chủ đề khác.
Chữ Hán: chữ của kinh điển, khoa cử và hành chính
Trong suốt thời phong kiến, chữ Hán là văn tự chính thức của nhà nước Việt Nam. Chiếu chỉ, sổ sách, luật lệ, quốc sử, văn bia, bài thi đều viết bằng chữ Hán. Muốn đi thi, làm quan, đọc kinh điển, một người bắt buộc phải thông chữ Hán, và thông ở mức có thể viết văn theo các thể văn chuẩn mực.
Điều đặc biệt là người Việt không đọc chữ Hán theo tiếng của người Trung Hoa, mà theo một hệ thống âm riêng gọi là âm Hán Việt. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng hệ thống này hình thành và ổn định dần trong thời kỳ Bắc thuộc muộn. Nhờ đó, một nhà nho Việt Nam có thể đọc và viết chữ Hán thông thạo mà không nói được tiếng Hán; khi gặp người Trung Hoa, hai bên có thể "bút đàm", tức trao đổi bằng cách viết chữ cho nhau đọc.
Kết quả lâu dài là tiếng Việt vay mượn một khối lượng rất lớn từ Hán Việt, nhất là trong các lĩnh vực đạo đức, chính trị, học thuật. Những từ như nhân, nghĩa, lễ, hiếu, trung, quân tử, học vấn, giáo dục đều đến từ con đường này. Đến hôm nay, hiểu Hán Việt vẫn là chìa để hiểu đúng nhiều khái niệm Nho giáo. Cũng vì quen âm Hán Việt nên người Việt đôi khi tưởng mình hiểu một câu kinh điển chỉ vì nghe quen tai, trong khi nghĩa của từ trong câu cổ có thể khác nghĩa hiện đại của cùng từ đó.
Chữ Nôm: ghi tiếng Việt bằng chất liệu chữ Hán
Chữ Nôm là hệ thống chữ do người Việt tạo ra dựa trên chất liệu và cách cấu tạo của chữ Hán để ghi lại tiếng Việt. Có chữ mượn nguyên chữ Hán để ghi âm, có chữ ghép hai bộ phận, một gợi nghĩa và một gợi âm. Người biết chữ Hán học chữ Nôm nhanh hơn, nhưng chữ Nôm không thể đọc được nếu không biết tiếng Việt.
Thời điểm chữ Nôm ra đời đến nay vẫn còn tranh luận, các ý kiến đặt nó từ thời Bắc thuộc muộn đến thời Lý, Trần. Điều chắc chắn hơn là đến thời Trần, chữ Nôm đã được dùng để sáng tác văn chương. Truyền thống kể Hàn Thuyên thời Trần là người làm thơ phú bằng chữ Nôm nổi tiếng; các chi tiết đi kèm tên ông nên coi là giai thoại.
Chữ Nôm chưa bao giờ được chuẩn hoá thống nhất. Cùng một từ có thể được viết bằng nhiều chữ khác nhau tuỳ người, tuỳ vùng, tuỳ thời. Đây vừa là sự linh hoạt, vừa là lý do khiến chữ Nôm khó trở thành văn tự hành chính chính thức, và khiến việc đọc văn bản Nôm cổ hôm nay đòi hỏi chuyên môn cao.
Thái độ của nhà nho với chữ Nôm
Coi là chữ "nôm na". Trong con mắt nhiều nhà nho, chữ Hán là chữ của thánh hiền, của kinh điển, còn chữ Nôm là chữ để viết những thứ đời thường, bình dân. Từ "nôm na" trong tiếng Việt hôm nay vẫn mang dấu vết của thái độ đó. Trong khoa cử và văn bản nhà nước, chữ Hán gần như luôn được ưu tiên.
Dùng chữ Nôm để đưa tri thức đến gần người đọc. Mặt khác, chính các nhà nho lại là người dùng chữ Nôm nhiều nhất. Họ dùng nó để làm thơ, viết truyện, diễn ca lịch sử, diễn giải kinh điển cho người không thạo chữ Hán. Những tác phẩm văn chương lớn nhất của văn học trung đại Việt Nam được viết bằng chữ Nôm bởi những người được đào tạo theo lối Nho học.
Những lúc nhà nước đề cao chữ Nôm. Sử chép Hồ Quý Ly cuối thế kỷ 14 cho dịch một số phần kinh điển sang chữ Nôm; thời Tây Sơn, Sùng chính viện do Nguyễn Thiếp đứng đầu được giao dịch sách sang chữ Nôm. Những nỗ lực này đều ngắn ngủi, các triều sau lại quay về chữ Hán.
Một thái độ hai mặt. Gói lại, nhà nho Việt Nam vừa coi nhẹ vừa không thể thiếu chữ Nôm. Thái độ hai mặt đó phản ánh vị trí của chính họ: người giữ chuẩn mực của văn tự chính thống, nhưng sống giữa những người chỉ nói tiếng Việt.
Sách học chữ của trẻ: cầu nối giữa hai lớp chữ
Trẻ đi học ngày xưa không bắt đầu ngay bằng Tứ thư. Các em học chữ qua những sách nhập môn, trong đó có loại sách ghép từng chữ Hán với nghĩa tiếng Việt viết bằng chữ Nôm, đọc lên thành vần cho dễ nhớ. "Tam thiên tự" là ví dụ quen thuộc nhất, với những câu như "thiên trời, địa đất, cử cất, tồn còn", mỗi chữ Hán đi kèm nghĩa Nôm của nó.
Lối học này cho thấy chữ Nôm đóng vai trò công cụ sư phạm: nó giúp trẻ nối âm Hán Việt với nghĩa tiếng mẹ đẻ. Sau khi có vốn chữ, học trò mới chuyển sang đọc các sách luân lý dành cho trẻ, rồi đến Tứ thư, Ngũ kinh, lúc đó phần lớn bằng chữ Hán và nghe thầy giảng bằng tiếng Việt.
Ngoài ra còn có các bản giải âm, tức bản dịch kinh điển sang chữ Nôm câu theo câu, giúp người học hiểu nghĩa. Những bản giải âm còn lưu đến hôm nay là tư liệu quý cho cả nghiên cứu Nho học lẫn nghiên cứu lịch sử tiếng Việt, vì chúng ghi lại cách người xưa hiểu và nói từng câu kinh điển.
Chữ quốc ngữ và sự đảo ngược vị trí
Chữ quốc ngữ, dùng chữ cái Latinh để ghi tiếng Việt, được hình thành từ thế kỷ 17 với sự tham gia của các giáo sĩ phương Tây và những người Việt cộng tác với họ. Trong hai thế kỷ đầu, nó chủ yếu được dùng trong phạm vi hẹp. Từ nửa sau thế kỷ 19, khi người Pháp cai trị Nam Kỳ, chữ quốc ngữ được đưa vào hành chính và trường học; tờ "Gia Định báo" là một trong những tờ báo quốc ngữ đầu tiên.
Ban đầu, nhiều nhà nho phản đối chữ quốc ngữ, coi đó là chữ của người cai trị và là mối đe doạ với nền học vấn truyền thống. Nhưng đầu thế kỷ 20, chính những nhà nho đổi mới trong phong trào Duy Tân và Đông Kinh Nghĩa Thục lại kêu gọi học chữ quốc ngữ, vì thấy nó dễ học, giúp mở mang dân trí nhanh hơn chữ Hán rất nhiều.
Sự đảo ngược này là một bước ngoặt: chữ Hán từ vị trí văn tự chính thống chuyển thành chữ của giới nghiên cứu; chữ Nôm gần như ngừng được dùng; chữ quốc ngữ trở thành chữ viết chung của người Việt. Nho học, vốn gắn chặt với chữ Hán, mất đi nền tảng văn tự của mình.
Ba lớp chữ trong đời sống Nho học
Bảng dưới tóm tắt vai trò của từng hệ chữ đối với Nho học và đối với người đọc hôm nay.
| Hệ chữ | Vai trò trong Nho học | Ai dùng | Hôm nay |
|---|---|---|---|
| Chữ Hán | Kinh điển, khoa cử, hành chính | Nhà nho, quan lại | Nghiên cứu Hán Nôm, đọc văn bia, gia phả |
| Chữ Nôm | Văn chương, giải âm kinh điển, sách nhập môn | Nhà nho, người có học | Chủ yếu trong giới nghiên cứu |
| Chữ quốc ngữ | Dịch, giảng giải Nho học từ đầu thế kỷ 20 | Mọi người | Chữ viết chung, dùng để đọc bản dịch kinh điển |
Với người đọc phổ thông hôm nay, Nho học chủ yếu đến qua lớp thứ ba: bản dịch quốc ngữ. Vì vậy, chọn bản dịch có kèm nguyên văn và phiên âm Hán Việt là cách giữ được mối liên hệ với hai lớp chữ cũ. Một bản dịch chỉ có lời Việt trơn tru dễ đọc, nhưng khi gặp những chữ nhiều nghĩa như nhân, lễ, đạo, bạn sẽ không biết người dịch đã chọn nghĩa nào. Có nguyên văn và phiên âm bên cạnh, bạn có thể so hai ba bản dịch và tự thấy chỗ khác nhau, đó cũng là cách các nhà nho xưa vẫn đọc: đọc chữ gốc, nghe nhiều lời giảng, rồi tự nghĩ.
Học Hán Nôm hôm nay để làm gì
Ngày nay, kho tư liệu Hán Nôm của Việt Nam rất lớn: chính sử, văn bia, hương ước, gia phả, sắc phong, mộc bản, sách thuốc, văn thơ. Mộc bản triều Nguyễn và 82 bia tiến sĩ ở Văn Miếu Hà Nội đã được UNESCO ghi danh trong chương trình Ký ức Thế giới. Phần lớn kho tư liệu này chỉ đọc được khi có người thạo chữ Hán và chữ Nôm.
Với người đọc phổ thông, học một ít Hán Việt có lợi rõ: hiểu nghĩa gốc của từ ngữ, đọc được tên trên bia, câu đối ở di tích, hiểu bản dịch kinh điển sâu hơn. Với người muốn tìm hiểu dòng họ, làng quê, biết đọc gia phả, văn bia địa phương là một kỹ năng quý.
Nếu bạn muốn bắt đầu, có thể học theo các giáo trình Hán Nôm cơ bản của các trường đại học, kết hợp đọc song song bản dịch có phiên âm. Đừng vội tin những "cách đọc" chữ Hán, chữ Nôm trên mạng khi không rõ nguồn; đối với văn bia, gia phả quan trọng, nên nhờ người có chuyên môn đọc và đối chiếu. Học chậm mà chắc, mỗi ngày vài chữ kèm từ ghép Hán Việt quen thuộc, thường bền hơn cố nhớ hàng trăm chữ trong một tuần.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Nôm là gì?
Chữ Nôm là hệ thống chữ do người Việt tạo ra dựa trên chất liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt. Có chữ mượn nguyên chữ Hán để ghi âm, có chữ ghép một phần gợi nghĩa với một phần gợi âm. Chữ Nôm được dùng nhiều trong văn chương và giải âm kinh điển nhưng chưa bao giờ được chuẩn hoá thống nhất.
Âm Hán Việt là gì?
Âm Hán Việt là cách người Việt đọc chữ Hán theo một hệ thống âm riêng, khác với cách đọc của người Trung Hoa. Nhờ hệ thống này, nhà nho Việt có thể đọc, viết chữ Hán thông thạo mà không cần nói tiếng Hán. Tiếng Việt hôm nay có rất nhiều từ Hán Việt đến từ con đường này.
Nhà nho có coi thường chữ Nôm không?
Thái độ của nhà nho là hai mặt. Nhiều người coi chữ Hán là chữ của kinh điển, chữ Nôm là chữ bình dân, nên trong khoa cử, văn bản nhà nước gần như chỉ dùng chữ Hán. Nhưng chính nhà nho lại là người dùng chữ Nôm nhiều nhất để sáng tác và giảng giải.
Tam thiên tự là sách gì?
Tam thiên tự là sách học chữ cho trẻ ngày xưa, ghép từng chữ Hán với nghĩa tiếng Việt viết bằng chữ Nôm, đọc thành vần để dễ nhớ. Đây là một trong những sách nhập môn phổ biến trước khi học trò đọc sách luân lý và kinh điển.
Vì sao chữ quốc ngữ thay thế được chữ Hán?
Chữ quốc ngữ dễ học hơn nhiều, ghi đúng tiếng Việt, được chính quyền thuộc địa đưa vào hành chính, trường học, và được chính các nhà nho đổi mới đầu thế kỷ 20 cổ vũ để mở mang dân trí. Khi khoa cử chữ Hán bị bãi bỏ, chữ Hán mất đi động lực học lớn nhất.
Muốn đọc văn bia, gia phả chữ Hán nên bắt đầu thế nào?
Bạn nên học các giáo trình Hán Nôm cơ bản, tập đọc kèm bản dịch có phiên âm, và tra từ điển Hán Việt có uy tín. Với văn bia, gia phả quan trọng của gia đình, làng xã, nên nhờ người có chuyên môn đọc và đối chiếu thay vì chỉ dựa vào công cụ tự động.