NhoGiao.comNho Giáo
Nho giáo ở Việt Nam qua các triều

Nho giáo thời Lê sơ: vì sao trở thành hệ tư tưởng chính của nhà nước

Thời Lê sơ, nhất là dưới Lê Thánh Tông, Nho giáo thành nền của khoa cử, luật pháp và bộ máy. Bài giải thích nguyên nhân, cách vận hành và cái giá phải trả.

Distant view of rows of weathered stone stelae on stone turtles under old trees in a Hanoi courtyard, soft rain, shot from far away so carvings are blurred

Thời Lê sơ (1428–1527), Nho giáo chuyển từ vị trí một trong ba dòng tư tưởng sang vị trí hệ tư tưởng chính của nhà nước. Khoa cử trở thành con đường chủ yếu để làm quan, luật pháp và lễ nghi triều đình mang đậm chuẩn mực Nho giáo, và đến thời Lê Thánh Tông (trị vì 1460–1497), quá trình này đạt mức hoàn chỉnh nhất.

Bài này trả lời ba câu hỏi: vì sao lại là Nho giáo vào lúc đó, Nho giáo chính thống thời Lê sơ vận hành thế nào trong khoa cử, luật pháp và bộ máy, và nó đã đổi lấy những gì. Phần diễn biến chính trị, chiến tranh của thời kỳ này thuộc về các sách sử; ở đây chỉ bàn dưới góc tư tưởng và thiết chế.

Bối cảnh: dựng lại nhà nước sau hai mươi năm thuộc Minh

Đầu thế kỷ 15, nhà Minh chiếm Đại Việt trong khoảng hai mươi năm. Sử Việt chép giai đoạn này nhà Minh thu gom và huỷ nhiều sách vở của người Việt, đồng thời đưa sang các bộ sách Nho học do triều Minh biên soạn, như các bộ "đại toàn" về Tứ thư, Ngũ kinh và Tính lý. Kết quả là khi nhà Lê dựng nước năm 1428, nền học vấn chữ Hán trong nước chịu ảnh hưởng mạnh của Nho học đời Minh, vốn lấy chú giải của Chu Hy làm chuẩn.

Cùng lúc, triều đình mới phải giải quyết bài toán quản lý một đất nước vừa qua chiến tranh: cần một bộ máy quan lại trung thành, có năng lực, không phụ thuộc vào các thế lực địa phương hay tầng lớp quý tộc cũ. Khoa cử Nho học, với cơ chế thi tuyển công khai, đáp ứng đúng nhu cầu ấy.

Ngoài ra, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng kinh nghiệm thời Trần, khi Phật giáo có ảnh hưởng lớn tới triều đình và kinh tế chùa chiền phát triển, khiến giới nho sĩ đầu thời Lê muốn đặt lại trật tự. Sử chép những năm đầu triều Lê có lệnh sát hạch tăng sĩ, đạo sĩ, ai không đạt phải hoàn tục; đây là một chỉ dấu về thái độ mới của nhà nước.

Khoa cử thành con đường chính để làm quan

Từ Lê Thái Tông đến Lê Thánh Tông, khoa cử được đẩy lên thành trụ cột của việc dùng người. Những thay đổi đáng chú ý:

  • Năm 1442, triều đình mở khoa thi tiến sĩ được coi là khởi đầu cho lệ dựng bia về sau; từ khoa này, tên người đỗ được khắc lên bia ở Văn Miếu.
  • Dưới thời Lê Thánh Tông, kỳ thi Hội được tổ chức đều đặn theo lệ ba năm một lần, tạo ra một dòng người đỗ đạt liên tục bổ sung cho bộ máy.
  • Nghi thức vinh danh được định rõ: xướng danh, ban mũ áo, cho vinh quy về làng, khắc tên lên bia. Những nghi thức này biến đỗ đạt thành vinh dự của cả làng, cả họ.
  • Nội dung thi dựa trên Tứ thư, Ngũ kinh theo chú giải Tống Nho, cùng các thể văn hành chính như chế, chiếu, biểu và văn sách bàn việc nước.
  • Người đỗ đạt được bổ vào các chức vụ từ trung ương đến địa phương, thay dần cho tầng lớp quý tộc, công thần thời đầu.

Kết quả là một tầng lớp quan lại xuất thân khoa bảng, cùng học một bộ sách, cùng một cách hiểu, trở thành xương sống của nhà nước. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với thời Lý – Trần.

Bia tiến sĩ năm 1484: nhà nước tự định nghĩa mình

Năm 1484, đời Lê Thánh Tông, triều đình cho dựng bia đề danh tiến sĩ ở Văn Miếu, bắt đầu từ khoa 1442. Ngày nay còn 82 bia ghi các khoa từ 1442 đến 1779, được UNESCO ghi danh trong chương trình Ký ức Thế giới. Mỗi bia ghi tên, quê quán người đỗ, kèm một bài ký nói về khoa thi và ý nghĩa của việc trọng người tài.

Câu được trích nhiều nhất từ hệ thống bia này là ý "hiền tài là nguyên khí của quốc gia", nằm trong bài văn bia khoa 1442 do Thân Nhân Trung soạn khi bia được dựng. Câu này cho thấy cách nhà nước Lê sơ tự giải thích vì sao nó tồn tại và nó cần ai: không phải dòng dõi, mà là người có học và có đức theo chuẩn Nho giáo.

Đọc bia tiến sĩ như một văn bản tư tưởng, bạn sẽ thấy rõ chương trình của nhà nước Nho giáo: lấy giáo dục làm gốc, lấy khoa cử làm cách chọn người, và lấy việc tôn vinh người đỗ đạt làm cách khuyến khích cả xã hội học hành. Các bia của những khoa về sau, dựng ở những thời điểm khác nhau, cũng phản ánh sự thay đổi trong cách triều đình nhìn nhận khoa cử, nên đọc cả loạt bia là đọc một lịch sử tư tưởng thu nhỏ.

Luật pháp và lễ nghi mang dấu ấn Nho giáo

Bộ luật quen gọi là luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) được hoàn thiện trong thời Lê sơ và gắn với niên hiệu Hồng Đức của Lê Thánh Tông. Bộ luật này tiếp nhận nhiều nguyên tắc của luật pháp Trung Hoa, trong đó có nhóm "thập ác", mười tội nặng nhất, gồm cả tội bất hiếu và các tội xâm phạm trật tự vua – quan, cha con. Đây là cách Nho giáo đi từ sách vở vào đời sống qua luật.

Nhưng luật Hồng Đức cũng có những điểm được giới nghiên cứu đánh giá là khác luật Trung Hoa, đặc biệt ở quy định về tài sản và quyền thừa kế của con gái, của người vợ. Điều này thường được dẫn như dấu hiệu Nho giáo ở Việt Nam phải thích nghi với phong tục bản địa. Phần phân tích chi tiết thuộc về các bài bàn về tam cương ngũ thường và vị trí phụ nữ.

Song song, triều đình định lại lễ nghi theo chuẩn Nho giáo: lễ tế Khổng Tử ở Văn Miếu, lễ tế trời đất, quy định về tang lễ, hôn lễ trong các tầng lớp. Ngô Sĩ Liên soạn "Đại Việt sử ký toàn thư" năm 1479, một bộ sử thấm đẫm quan điểm đánh giá nhân vật theo đạo đức Nho giáo.

Nho giáo thời Lê sơ khác thời Lý – Trần ở đâu

Bảng so sánh này gom bước chuyển vào một chỗ. Cột phải mô tả xu hướng chính, không có nghĩa Phật giáo hay Đạo giáo biến mất khỏi đời sống.

Mặt so sánhLý – TrầnLê sơ
Vị trí của Nho giáoMột trong Tam giáoHệ tư tưởng chính của nhà nước
Nguồn quan lạiQuý tộc, tiến cử, một phần khoa cửChủ yếu khoa cử
Lối học kinh điểnĐa dạng, chưa thống nhất chú giảiTheo chú giải Tống Nho của Chu Hy
Phật giáoGần triều đình, có ảnh hưởng chính trịLùi về làng xã, bị hạn chế ở cấp nhà nước
Văn bản tiêu biểuĐại Việt sử ký của Lê Văn HưuBia tiến sĩ, luật Hồng Đức, Đại Việt sử ký toàn thư

Sự chuyển từ "Tam giáo" sang "Nho giáo chính thống" không diễn ra trong một ngày; nó là kết quả của vài chục năm, đạt độ hoàn chỉnh dưới Lê Thánh Tông. Cũng nên nhớ rằng ở chiều ngược lại, một số vua quan thời Lê sơ vẫn đi chùa, cúng dường, và các làng vẫn sửa chùa, mở hội như trước; sự đổi thay chủ yếu nằm ở việc ai được nhà nước dùng và sách nào được đem ra thi.

Lê sơ và Tống Nho: học theo Chu Hy nghĩa là gì

Khi nói khoa cử thời Lê sơ "theo Tống Nho", người ta muốn nói kinh điển được đọc qua lăng kính chú giải của Chu Hy và các nhà nho đời Tống. Chu Hy đã gom Đại học, Trung dung, Luận ngữ, Mạnh Tử thành Tứ thư và viết chú giải; bản chú này được các triều Nguyên, Minh ở Trung Hoa dùng làm chuẩn cho thi cử, rồi theo sách vở nhà Minh vào Đại Việt.

Hệ quả thực tế là người đi thi không chỉ cần thuộc kinh, mà phải giảng kinh đúng theo cách Chu Hy giảng. Lối hiểu khác có thể bị coi là sai. Điều này giúp việc chấm thi khách quan hơn, vì có chuẩn chung, nhưng cũng hạn chế không gian suy nghĩ độc lập của sĩ tử.

Tống Nho cũng mang theo một hệ thống bàn về lý, khí, tâm, tính và việc tu dưỡng bản thân để đạt đến đạo đức. Ở Việt Nam thời Lê sơ, phần được dùng nhiều nhất là chuẩn mực đạo đức và lễ nghi phục vụ việc trị nước; những tranh luận siêu hình sâu xa của Tống Nho ít để lại trước tác riêng của người Việt trong giai đoạn này. Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là một nét của Nho học Việt Nam: thiên về thực dụng hơn là lý thuyết.

Cái giá của sự độc tôn: các nhận định của giới nghiên cứu

Thống nhất nhưng hẹp. Khi mọi người đi thi cùng học một bộ sách và một lối chú giải, bộ máy dễ vận hành, nhưng sự đa dạng tư tưởng thời Lý – Trần cũng giảm. Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét đây là lúc bắt đầu lối học từ chương, thuộc lòng.

Văn hoá cung đình và văn hoá làng tách xa nhau. Ở triều đình, Nho giáo là chuẩn mực; ở làng, người dân vẫn đi chùa, thờ thần, giữ phong tục riêng. Khoảng cách này kéo dài suốt các thế kỷ sau và là một lý do khiến Nho giáo Việt Nam không bao giờ "phủ kín" xã hội như cách người ta hay tưởng.

Mặt tích cực được ghi nhận. Mặt khác, khoa cử mở ra cơ hội cho con nhà thường dân có học được làm quan, tạo ra truyền thống hiếu học ở nhiều làng. Ý tưởng "hiền tài là nguyên khí quốc gia" vẫn được trích dẫn rộng rãi đến hôm nay.

Đánh giá còn khác nhau. Có người coi thời Lê sơ là thời hoàng kim của văn hoá Đại Việt, có người coi đó là khởi đầu của sự xơ cứng kéo dài về sau. Cả hai cách nhìn đều dựa trên những dữ kiện có thật; bạn nên đọc cả hai trước khi tự kết luận.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nhà Lê sơ chọn Nho giáo làm hệ tư tưởng chính?

Có ba lý do thường được nêu: cần một bộ máy quan lại trung thành và có năng lực sau chiến tranh, khoa cử Nho học đáp ứng được; ảnh hưởng của sách Nho đời Minh đã có mặt sẵn trong nền học vấn; và giới nho sĩ muốn đặt lại trật tự sau thời Phật giáo có ảnh hưởng lớn tới triều đình.

Bia tiến sĩ ở Văn Miếu ghi những gì?

Mỗi bia ghi tên, quê quán những người đỗ tiến sĩ trong một khoa, kèm một bài ký nói về khoa thi đó và ý nghĩa của việc trọng người tài. Hiện còn 82 bia ghi các khoa từ năm 1442 đến năm 1779, việc dựng bia bắt đầu từ năm 1484.

Câu "hiền tài là nguyên khí quốc gia" của ai?

Câu này nằm trong bài văn bia khoa thi năm 1442 ở Văn Miếu, do Thân Nhân Trung soạn khi triều Lê Thánh Tông cho dựng bia năm 1484. Người ta thường trích ở dạng rút gọn; nguyên văn bài ký dài hơn và nói về mối quan hệ giữa người tài với vận nước.

Luật Hồng Đức có hoàn toàn theo Nho giáo không?

Không hoàn toàn. Bộ luật tiếp nhận nhiều nguyên tắc Nho giáo như nhóm tội thập ác, đề cao hiếu đạo và trật tự gia đình. Nhưng giới nghiên cứu cũng chỉ ra một số quy định về tài sản và quyền của phụ nữ khác với luật Trung Hoa, phản ánh phong tục bản địa.

Thời Lê sơ có cấm Phật giáo không?

Không có chuyện cấm hẳn. Nhà nước hạn chế ảnh hưởng của Phật giáo ở cấp triều đình, có lệnh sát hạch tăng sĩ và hạn chế xây dựng tốn kém, nhưng chùa chiền vẫn tồn tại và đời sống Phật giáo ở làng xã vẫn tiếp tục.

Lê Thánh Tông có vai trò gì với Nho giáo?

Dưới thời Lê Thánh Tông, khoa cử được tổ chức đều đặn, bia tiến sĩ được dựng, luật pháp và lễ nghi được hoàn thiện theo chuẩn Nho giáo. Vì thế, nhiều sách coi triều đại của ông là lúc Nho giáo chính thống ở Việt Nam đạt độ hoàn chỉnh nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183