NhoGiao.comNho Giáo
Tam cương ngũ thường, tam tòng tứ đức hiểu cho đúng

Thất xuất tam bất khứ là gì: bảy lý do bỏ vợ thời xưa và ba trường hợp được giữ lại

Thất xuất là bảy lý do người chồng được bỏ vợ, tam bất khứ là ba trường hợp không được bỏ. Bài giải nghĩa từng điều theo sách lễ và cách luật xưa áp dụng.

An empty wooden bridal palanquin resting in the courtyard of an old house in Hung Yen, red cloth slightly faded, tiled roof, overcast soft light, no people

Thất xuất là bảy lý do mà theo lễ giáo xưa, người chồng (và gia đình chồng) được phép bỏ vợ: không thuận cha mẹ chồng, không có con, dâm loạn, ghen tuông, có bệnh hiểm nghèo, lắm điều, trộm cắp. Tam bất khứ là ba trường hợp dù vợ phạm thất xuất cũng không được bỏ: vợ không còn nơi để về, vợ đã để tang ba năm cho cha mẹ chồng, và lấy nhau lúc nghèo mà sau giàu sang.

Bộ quy tắc này được chép trong sách Đại Đái Lễ ký, thiên Bản mệnh, và về sau đi vào luật của nhiều triều đại, trong đó có Việt Nam. Nhìn từ hôm nay, thất xuất là biểu hiện rõ của bất bình đẳng trong hôn nhân phong kiến; nhưng tam bất khứ lại cho thấy người xưa cũng đã đặt ra giới hạn để bảo vệ người vợ trong một số tình huống. Bài này giải nghĩa từng điều, nói về lý do sách xưa đưa ra và về cách luật pháp áp dụng.

Thất xuất nằm ở sách nào

Có hai bộ Lễ ký cùng tên gắn với hai người họ Đái đời Hán. Bộ quen thuộc nằm trong Ngũ kinh là Lễ ký do Đái Thánh biên tập, thường gọi là Tiểu Đái Lễ ký. Bộ còn lại do Đái Đức biên tập, gọi là Đại Đái Lễ ký, nhiều thiên đã thất truyền. Thất xuất và tam bất khứ được chép trong thiên Bản mệnh của Đại Đái Lễ ký.

Điều này có ý nghĩa: thất xuất không nằm trong Luận ngữ, Mạnh Tử hay bộ Lễ ký thuộc Ngũ kinh, mà nằm trong một sách lễ ít được đọc hơn. Tuy vậy, khi luật nhà Đường đưa các quy định về bỏ vợ vào bộ luật chính thức, thất xuất và tam bất khứ đã thành chế định pháp lý, có hiệu lực thực tế với nhiều thế hệ.

Cùng thiên ấy còn nêu những trường hợp người đàn ông không nên lấy làm vợ, gọi là ngũ bất thú, phản ánh mối quan tâm của gia đình phụ hệ thời cổ đến dòng dõi, lễ tế và danh tiếng. Đọc thiên Bản mệnh nguyên vẹn sẽ thấy các quy tắc này đều xoay quanh một trục: hôn nhân là việc của hai dòng họ, nhằm nối dõi và giữ việc thờ cúng, không phải việc riêng của hai người.

Bảy điều thất xuất và lý do sách xưa đưa ra

Lý do ở cột thứ ba là cách giải thích được chép kèm trong thiên Bản mệnh, diễn lại bằng lời thường. Cột cuối là nhận xét của người đọc hôm nay.

ĐiềuNội dungLý do theo sách xưaNhìn từ hôm nay
Không thuận cha mẹ chồngKhông hiếu kính, không vâng thuận bố mẹ chồngTrái với đứcĐặt quan hệ mẹ chồng – nàng dâu lên trên quan hệ vợ chồng
Không có conKhông sinh được con nối dõiLàm dứt dòng dõiĐổ trách nhiệm hiếm muộn hoàn toàn lên người vợ
Dâm loạnKhông chung thuỷLàm loạn dòng họChỉ đòi chung thuỷ một phía
Ghen tuôngGhen với thiếp, với người khácLàm loạn gia đìnhGắn với chế độ đa thê
Có bệnh hiểm nghèoMắc bệnh nặng, khó chữaKhông thể cùng dâng đồ cúng tổ tiênBỏ rơi người bệnh, trái với chữ nhân
Lắm điềuNói nhiều, gây chia rẽLàm xa cách người thânTiêu chí mơ hồ, dễ lạm dụng
Trộm cắpLấy của nhà chồngTrái với nghĩaGắn với việc vợ không có tài sản riêng rõ ràng

Đọc cột lý do, bạn sẽ thấy mọi điều đều xoay quanh lợi ích của dòng họ nhà chồng: dòng dõi, việc thờ cúng, sự hoà thuận trong đại gia đình. Quyền lợi và cảm xúc của người vợ gần như không có mặt.

Tam bất khứ: ba trường hợp không được bỏ vợ

Có chỗ lấy, không chỗ về. Khi cưới, người vợ có gia đình cha mẹ; nay cha mẹ đã mất, nhà không còn ai, bỏ đi thì người vợ không còn nơi nương tựa. Điều này cho thấy người xưa ý thức được hệ quả thực tế của việc bỏ vợ trong một xã hội mà phụ nữ khó tự sống một mình.

Đã cùng để tang ba năm. Người vợ đã để tang ba năm cho cha mẹ chồng, tức đã làm trọn đạo hiếu với nhà chồng. Trong logic của lễ giáo, công lao ấy đủ lớn để được giữ lại dù có lỗi khác.

Trước nghèo hèn, sau giàu sang. Lấy nhau lúc nghèo, vợ cùng chồng chịu khó nhọc, nay giàu sang thì không được bỏ. Điều này gần với tinh thần “tào khang chi thê bất khả hạ đường” — người vợ thuở ăn tấm ăn cám không được đuổi khỏi nhà — câu nói gắn với Tống Hoằng đời Đông Hán mà người Việt cũng hay nhắc.

Giới hạn của sự bảo vệ. Tam bất khứ là giới hạn đặt lên quyền bỏ vợ, không phải quyền của người vợ. Người vợ vẫn không có quyền tương ứng để rời bỏ chồng trong hầu hết trường hợp theo lễ giáo, dù luật một số triều đại có điều khoản cho phép.

Hai điều bị phê phán nhiều nhất: không con và bệnh hiểm nghèo

Trong bảy điều, “không có con” và “có bệnh hiểm nghèo” thường bị người đọc hôm nay thấy khó chấp nhận nhất, vì cả hai đều không phải lỗi đạo đức. Với điều “không có con”, y học hiện đại cho thấy hiếm muộn có thể đến từ người vợ, người chồng hoặc cả hai; quy toàn bộ trách nhiệm cho người vợ là một định kiến mà lễ giáo xưa đã hợp thức hoá. Người xưa không có hiểu biết ấy, nhưng hệ quả của định kiến thì phụ nữ phải gánh.

Với điều “bệnh hiểm nghèo”, lý do sách xưa đưa ra là người bệnh không thể cùng chồng dâng đồ cúng tổ tiên. Lý do này cho thấy rõ lễ tế dòng họ được đặt trên tình người. Thật ra, chính Luận ngữ có đoạn ở thiên Ung dã kể Khổng Tử đến thăm học trò Bá Ngưu mắc bệnh nặng, nắm tay qua cửa sổ mà than thở. Hình ảnh ấy gần với chữ nhân hơn nhiều so với việc bỏ người vợ đang ốm.

Hai điều này vì vậy thường được dùng làm ví dụ khi bàn về khoảng cách giữa tinh thần nhân ái trong kinh điển và các chế định lễ – luật đời sau, khi lợi ích của dòng họ phụ hệ được ưu tiên.

Thất xuất đi vào luật như thế nào

Luật nhà Đường ở Trung Hoa thường được xem là bộ luật đã đưa thất xuất và tam bất khứ thành quy định chặt chẽ: chồng bỏ vợ không thuộc thất xuất thì bị phạt, bỏ vợ thuộc tam bất khứ cũng bị phạt, trừ một số tội nặng. Các bộ luật đời sau ở Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng tiếp nối mô hình này.

Ở Việt Nam, Quốc triều hình luật thời Lê có các điều khoản về những trường hợp bỏ vợ và không được bỏ vợ, chịu ảnh hưởng của luật Đường nhưng có những điểm riêng. Đáng chú ý là luật thời Lê cũng quy định trường hợp người chồng bỏ lửng vợ một thời gian dài không đi lại thì mất quyền làm chồng, người vợ được lấy chồng khác. Nếu cần dẫn số điều và câu chữ, bạn nên tra bản dịch Quốc triều hình luật đáng tin cậy, vì các bản và cách đánh số có khác nhau.

Bộ luật nhà Nguyễn đầu thế kỷ 19, phỏng theo luật nhà Thanh, cũng giữ các quy định về thất xuất. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng ở những điểm liên quan đến quyền của người vợ, luật nhà Nguyễn khắt khe hơn luật thời Lê.

Trên thực tế, thất xuất được dùng ra sao

Trong đời sống, việc bỏ vợ theo thất xuất không phổ biến như con số bảy điều gợi ra. Với điều “không có con”, chế độ đa thê cho phép người chồng lấy thêm vợ lẽ thay vì bỏ vợ cả; câu của Mạnh Tử “bất hiếu có ba, không có người nối dõi là lớn nhất” thường được viện ra để biện minh cho việc lấy thêm vợ. Điều đó không làm vị thế người vợ khá hơn, chỉ đổi sang một dạng áp lực khác.

Thất xuất còn hoạt động như một nỗi sợ thường trực, một công cụ để gia đình chồng kiểm soát nàng dâu. Những điều mơ hồ như “lắm điều”, “không thuận cha mẹ chồng” có thể bị viện dẫn theo cách tuỳ tiện. Văn học và sân khấu dân gian Việt có nhiều hình ảnh người con dâu bị đuổi về nhà mẹ đẻ; vở chèo Quan Âm Thị Kính, trong đó Thị Kính bị nhà chồng đuổi về vì bị nghi có ý hại chồng, là ví dụ quen thuộc về sự oan ức của người vợ trước quyền lực nhà chồng.

Cũng cần nhớ rằng mỗi làng, mỗi dòng họ có cách xử riêng, và hương ước, tục lệ đôi khi can thiệp để bảo vệ người phụ nữ. Bức tranh thực tế đa dạng hơn bảng bảy điều trên giấy.

Đọc thất xuất tam bất khứ hôm nay

Ngày nay, thất xuất không còn giá trị pháp lý. Pháp luật hiện hành công nhận vợ chồng bình đẳng, ly hôn là quyền của cả hai bên và phải được giải quyết theo thủ tục pháp luật, không bên nào có quyền đơn phương “bỏ” bên kia theo một danh sách lỗi.

Giá trị của việc tìm hiểu thất xuất nằm ở chỗ khác: nó giúp hiểu vì sao trong ký ức văn hoá, hôn nhân thời xưa gắn với sự lo âu của người phụ nữ, vì sao các phong trào đầu thế kỷ 20 đặt vấn đề giải phóng phụ nữ gắn với phê phán lễ giáo. Nó cũng giúp nhận ra những “dư âm” còn sót lại, như việc đổ lỗi hiếm muộn cho người vợ hay đặt ý muốn của cha mẹ chồng lên trên quyết định của vợ chồng.

Còn tam bất khứ, dù sinh ra trong một hệ thống bất bình đẳng, vẫn chứa một ý đáng suy nghĩ: người đã cùng nhau trải qua nghèo khó, đã gánh vác trách nhiệm với gia đình thì không thể bị gạt bỏ khi hoàn cảnh đổi khác. Ý ấy, nếu áp cho cả hai phía trong hôn nhân, không hề cũ.

Câu hỏi thường gặp

Thất xuất có trong Luận ngữ không?

Không. Thất xuất và tam bất khứ được chép trong thiên Bản mệnh của Đại Đái Lễ ký, một sách lễ đời Hán, không phải Luận ngữ hay bộ Lễ ký thuộc Ngũ kinh. Các quy định này về sau được đưa vào luật của nhiều triều đại.

Tam bất khứ gồm những trường hợp nào?

Tam bất khứ gồm ba trường hợp: vợ không còn nơi để về vì nhà mẹ đẻ không còn ai; vợ đã để tang ba năm cho cha mẹ chồng; và vợ chồng lấy nhau lúc nghèo, sau mới giàu sang. Trong ba trường hợp này, người chồng không được bỏ vợ dù vợ phạm thất xuất.

Thời xưa phụ nữ có quyền ly hôn không?

Theo lễ giáo, quyền chủ động bỏ vợ thuộc về người chồng. Tuy vậy, luật một số triều đại có điều khoản cho phép người vợ được lấy chồng khác trong trường hợp đặc biệt, như luật thời Lê quy định về người chồng bỏ lửng vợ lâu ngày không đi lại.

Đại Đái Lễ ký và Lễ ký khác nhau thế nào?

Lễ ký trong Ngũ kinh do Đái Thánh biên tập, thường gọi là Tiểu Đái Lễ ký. Đại Đái Lễ ký do Đái Đức, chú của Đái Thánh, biên tập, nhiều thiên đã mất. Hai bộ có nội dung khác nhau, dù cùng bàn về lễ.

Câu “tào khang chi thê bất khả hạ đường” nghĩa là gì?

Câu này nghĩa là người vợ từng cùng ăn tấm cám lúc nghèo khó thì không được đuổi khỏi nhà. Câu gắn với Tống Hoằng đời Đông Hán khi từ chối lời gả công chúa, và rất gần tinh thần điều thứ ba trong tam bất khứ.

Thất xuất ảnh hưởng thế nào đến phụ nữ Việt Nam xưa?

Thất xuất tạo ra áp lực thường trực lên người vợ, nhất là với các điều mơ hồ như lắm điều hay không thuận cha mẹ chồng. Tuy vậy, thực tế ở Việt Nam đa dạng hơn: luật thời Lê có một số bảo vệ cho người vợ, và tục lệ làng xã đôi khi can thiệp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183