Ngũ thường là năm đức thường hằng mà Nho giáo cho rằng mỗi người cần có: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Bốn đức đầu đến từ thuyết “bốn mầm thiện” của Mạnh Tử; chữ tín được các nhà Nho đời Hán thêm vào để thành bộ năm, và từ đó ngũ thường đi cùng tam cương thành khung đạo đức chính thống.
Bài này không giảng sâu từng chữ — mỗi đức đã có bài riêng trong mục khái niệm cốt lõi của trang — mà trả lời câu hỏi khác: vì sao lại là năm chữ ấy, chúng nối với nhau ra sao, chữ nào được coi là gốc, và vì sao người ta hay gộp “tam cương ngũ thường” trong khi hai vế khác nhau về bản chất.
Gốc của ngũ thường: thuyết bốn mầm thiện của Mạnh Tử
Mạnh Tử chủ trương tính người vốn thiện. Ở thiên Công Tôn Sửu thượng, ông đưa ra ví dụ nổi tiếng: ai thấy một đứa trẻ sắp rơi xuống giếng cũng giật mình thương xót, không phải vì muốn làm thân với cha mẹ đứa trẻ, không phải vì muốn được khen, mà vì lòng thương ấy tự có. Từ đó ông nói người ta có bốn “đoan”, tức bốn đầu mối, bốn mầm.
Lòng thương xót (trắc ẩn) là mầm của nhân; lòng hổ thẹn, ghét điều xấu (tu ố) là mầm của nghĩa; lòng khiêm nhường (từ nhượng) là mầm của lễ; lòng biết phải trái (thị phi) là mầm của trí. Mạnh Tử ví bốn mầm như tứ chi của cơ thể: ai cũng có, chỉ khác ở chỗ có nuôi lớn hay không.
Hình ảnh “mầm” là chìa để hiểu tinh thần ngũ thường thời đầu. Đức không phải thứ áp từ ngoài vào, mà là thứ có sẵn cần được vun lên. Giáo dục, theo cách nghĩ này, là việc chăm mầm cho lớn, không phải nhồi luật cho thuộc.
Không phải nhà Nho nào cũng đồng ý. Tuân Tử, sống sau Mạnh Tử, cho rằng tính người vốn hướng về lợi và dục vọng, cái thiện là kết quả của sự rèn giũa; vì thế ông đề cao lễ như khuôn uốn từ bên ngoài. Hai cách nhìn này dẫn tới hai cách hiểu ngũ thường khác nhau: một bên coi đức là mầm cần nuôi, một bên coi đức là thói quen cần rèn. Truyền thống chính thống về sau, nhất là từ đời Tống, nghiêng hẳn về phía Mạnh Tử.
Chữ tín được thêm vào thế nào
Trong Luận ngữ, tín đã là đức được nhắc nhiều: Khổng Tử dạy học trò “văn, hạnh, trung, tín”, và nói người không có chữ tín thì không biết làm được gì. Nhưng trong bốn mầm của Mạnh Tử không có tín. Đến đời Hán, khi các nhà Nho muốn xếp đạo đức vào một hệ thống tương ứng với các bộ năm trong vũ trụ luận thời ấy, tín được thêm vào làm đức thứ năm.
Hán thư chép rằng trong bài đối sách dâng Hán Vũ Đế, Đổng Trọng Thư gọi nhân, nghĩa, lễ, trí, tín là “ngũ thường chi đạo”, đạo của năm điều thường hằng mà bậc vua phải sửa sang. Từ đó cụm “ngũ thường” trở thành thuật ngữ cố định. Việc phối năm đức với năm hành của một số sách đời Hán là phần vũ trụ luận; bạn có thể đọc thêm về âm dương ngũ hành trên Học Thuyết.
Có học giả giải thích vị trí của tín như sau: bốn đức kia là các mầm khác nhau, còn tín là sự thật lòng, nhất quán xuyên suốt cả bốn — thương người phải thật, giữ lẽ phải phải thật. Cách giải thích này phổ biến trong Tống Nho, nhưng không phải nhà Nho nào cũng đồng ý.
Năm đức, năm mầm và biểu hiện hằng ngày
Bảng đặt mỗi đức cạnh mầm của nó theo Mạnh Tử và một biểu hiện đời thường dễ nhận ra. Cột cuối là ví dụ minh hoạ của người biên tập.
| Đức | Mầm theo Mạnh Tử | Ý chính | Biểu hiện đời thường |
|---|---|---|---|
| Nhân | Lòng trắc ẩn, thương xót | Thương người, đặt mình vào chỗ người | Dừng lại giúp người bị ngã xe giữa đường |
| Nghĩa | Lòng tu ố, biết hổ thẹn | Làm điều phải dù không có lợi | Trả lại tiền thối dư cho người bán hàng |
| Lễ | Lòng từ nhượng, khiêm nhường | Kính trọng có khuôn phép | Mời người lớn tuổi ngồi trước, nói năng đúng mực |
| Trí | Lòng thị phi, biết phải trái | Hiểu biết để phân định đúng sai | Kiểm tra một tin đồn trước khi chuyển tiếp |
| Tín | Không có trong bốn mầm, thêm vào đời Hán | Giữ lời, nhất quán | Hẹn giờ nào đến giờ ấy, hứa trả là trả |
Đọc theo hàng ngang sẽ thấy ngũ thường không xa đời sống như cái tên Hán Việt có vẻ gợi ra. Những việc rất nhỏ trong ngày đã là chỗ năm đức có mặt hay vắng mặt.
Năm đức nối với nhau ra sao
Nhân là gốc. Phần lớn các nhà Nho coi nhân là đức bao trùm; các đức khác là cách nhân biểu hiện trong từng tình huống. Luận ngữ có câu người không có nhân thì lễ để làm gì, nhạc để làm gì — nghĩa là thiếu gốc thì hình thức trở nên rỗng.
Nghĩa là thước đo. Thương người nhưng phải đúng lẽ: thương con mà bao che lỗi của con là có tình mà thiếu nghĩa. Nghĩa giữ cho nhân không trượt thành thiên vị.
Lễ là hình thức. Lễ đưa nhân và nghĩa ra thành cách cư xử cụ thể. Không có lễ, lòng tốt dễ vụng về; nhưng lễ tách khỏi nhân thì thành thủ tục, điều Khổng Tử nhiều lần chê.
Trí là con mắt. Trí giúp biết lúc nào, với ai, làm thế nào cho phải. Mạnh Tử nói trí là biết hai đức nhân và nghĩa mà không rời bỏ chúng.
Tín là sợi chỉ xuyên suốt. Bốn đức kia phải thật lòng và nhất quán mới thành đức; một người chỉ tử tế khi có người nhìn thì chưa có tín.
Ngũ thường trong tiếng Việt và cách người Việt tiếp nhận
Người Việt tiếp nhận ngũ thường không chỉ qua sách mà qua ngôn ngữ hằng ngày. “Nhân nghĩa”, “lễ nghĩa”, “tình nghĩa”, “trí tuệ”, “uy tín”, “tín nghĩa” đều là từ ghép có gốc từ năm chữ ấy. Tục ngữ “một lần bất tín, vạn lần bất tin” cho thấy chữ tín được hiểu rất thực tế: mất lòng tin một lần thì khó lấy lại. Câu “tiên học lễ, hậu học văn” treo ở nhiều trường học đặt chữ lễ lên trước tri thức, dù nguồn gốc câu này có nhiều ý kiến khác nhau.
Ở tầng tư tưởng, chữ nhân và chữ nghĩa được các nhà Nho Việt đẩy về phía dân. Câu mở đầu Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi, “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”, thường được dẫn như ví dụ cho cách hiểu nhân nghĩa gắn với sự yên ổn của người dân chứ không chỉ với lòng trung của bề dưới. Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là một nét riêng trong cách Nho học được dùng ở Việt Nam.
Ở tầng làng xã, năm đức thường hiện ra trong lời dạy của ông bà: ăn ở có nhân, sống có nghĩa có tình, biết trên biết dưới, khôn ngoan biết điều, nói sao làm vậy. Đó là ngũ thường đã được “Việt hoá”, ít chữ Hán, nhiều kinh nghiệm sống, và cũng là lý do bộ năm đức này còn sống lâu hơn nhiều so với trật tự tam cương.
Ngũ thường đi cùng tam cương: một cặp không cân
Từ đời Hán, ngũ thường thường được nói liền với tam cương, thành cụm “cương thường” hay “tam cương ngũ thường”. Cặp này kết hợp hai thứ khác nhau: một trật tự quyền lực trong ba quan hệ và một bộ phẩm chất của mỗi người. Khi ghép lại, ngũ thường dễ bị đặt dưới tam cương: nhân, nghĩa, lễ được giảng chủ yếu như cách người dưới phục vụ người trên.
Ví dụ dễ thấy là chữ lễ. Trong Luận ngữ, lễ đòi cả người trên lẫn người dưới; vua dùng thần tử theo lễ. Nhưng trong giáo dục thời phong kiến, lễ thường được dạy như sự vâng phục của con với cha, vợ với chồng, dân với quan. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là ví dụ cho việc ngũ thường bị “kéo” về phía tam cương.
Vì vậy, khi đánh giá, cách làm công bằng là tách hai vế. Phê phán tính một chiều của tam cương không đòi hỏi phải bỏ ngũ thường; ngược lại, đề cao ngũ thường không có nghĩa phải chấp nhận cả trật tự tam cương. Các nhà nho duy tân Việt Nam đầu thế kỷ 20 như Phan Châu Trinh, trong các bài diễn thuyết năm 1925, đã đi theo hướng tách bạch như vậy giữa đạo đức Khổng Mạnh và chế độ quân chủ chuyên chế.
Những hiểu lầm hay gặp về ngũ thường
“Ngũ thường là năm điều luật phải tuân theo.” Trong tư tưởng Mạnh Tử, đó là năm phẩm chất cần nuôi lớn từ bên trong. Biến chúng thành điều luật là lối dạy về sau.
“Lễ là lễ phép với người lớn.” Lễ phép chỉ là một phần nhỏ. Lễ trong Nho giáo bao gồm cả nghi thức tế tự, phép tắc triều đình, chuẩn mực ứng xử của người trên với người dưới.
“Trí là học giỏi.” Trí trong ngũ thường là biết phân biệt phải trái, biết người, biết việc; người học nhiều mà làm điều sai vẫn chưa được coi là có trí.
“Ngũ thường chỉ dành cho người có học.” Mạnh Tử nói bốn mầm ai cũng có. Ngũ thường được coi là đức chung của con người, không riêng nho sĩ hay quan lại.
“Năm đức có thể tách rời, chọn đức nào hợp thì giữ.” Theo cách hiểu của Nho gia, các đức nương nhau: nhân thiếu trí dễ thành cả tin, trí thiếu nhân dễ thành xảo trá, lễ thiếu tín thành giả lễ. Chọn riêng một đức mà bỏ các đức khác là đi ngược tinh thần của cả hệ.
“Ngũ thường là sản phẩm riêng của Trung Hoa, không hợp với người Việt.” Ngũ thường có gốc Trung Hoa, nhưng đã được người Việt tiếp nhận và diễn đạt lại trong ngôn ngữ, tục ngữ, văn chương suốt nhiều thế kỷ. Câu hỏi đáng đặt ra là người Việt đã hiểu và dùng năm đức ấy theo cách nào, chứ không phải chúng đến từ đâu.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ thường có trong Luận ngữ không?
Cụm từ “ngũ thường” không có trong Luận ngữ. Luận ngữ bàn nhiều về nhân, lễ, trí, tín và có nhắc nghĩa, nhưng chưa xếp chúng thành bộ năm. Bộ năm đức được định hình đời Hán, dựa trên bốn mầm thiện của Mạnh Tử và thêm chữ tín.
Tứ đoan là gì?
Tứ đoan là bốn đầu mối, bốn mầm thiện trong lòng người theo Mạnh Tử: lòng thương xót là mầm của nhân, lòng hổ thẹn là mầm của nghĩa, lòng khiêm nhường là mầm của lễ, lòng biết phải trái là mầm của trí. Thuyết này nằm ở thiên Công Tôn Sửu thượng.
Trong ngũ thường, đức nào quan trọng nhất?
Phần lớn các nhà Nho đặt nhân lên đầu, coi đó là gốc của các đức khác. Tuy vậy, mỗi thời có cách nhấn khác nhau: đời Hán nhấn sự gắn với trật tự xã hội, Tống Nho nhấn sự tu dưỡng tâm tính để các đức tự hiện ra.
Luân thường là gì?
Luân thường là từ gộp của ngũ luân và ngũ thường: năm mối quan hệ và năm đức. Trong tiếng Việt, “luân thường đạo lý” chỉ những chuẩn mực đạo đức cơ bản trong quan hệ giữa người với người, còn “trái luân thường” là làm điều đi ngược các chuẩn mực ấy.
Ngũ thường có giống với “nhân, trí, dũng” không?
Không giống. “Nhân, trí, dũng” là ba đức mà Luận ngữ và Trung dung nhắc như phẩm chất của người quân tử, gọi là tam đạt đức. Ngũ thường là bộ năm đức đời Hán; hai bộ chỉ chung nhân và trí.
Có thể dạy ngũ thường cho học sinh tiểu học thế nào?
Nhiều giáo viên chọn cách gắn mỗi đức với một việc làm cụ thể: giúp bạn khi bạn ngã là nhân, nhận lỗi khi làm sai là nghĩa, chào hỏi đúng mực là lễ, suy nghĩ trước khi làm là trí, hứa là làm là tín. Cách này dễ hiểu hơn bắt học thuộc định nghĩa Hán Việt.