NhoGiao.comNho Giáo
Khoa cử, học vị và trạng nguyên

Quốc Tử Giám thời xưa dạy gì: giám sinh là ai, học thế nào, thầy là ai

Quốc Tử Giám là trường học cao nhất của nhà nước thời phong kiến. Bài giải thích ai được vào học, giám sinh học gì, thầy giữ chức gì và nơi này gắn với khoa cử ra sao.

Students in plain white shirts seen from behind walking under an ancient wooden roofed gallery with red pillars in Hanoi, warm side light, worn brick floor, no faces visible

Quốc Tử Giám là cơ quan giáo dục cao nhất do nhà nước lập ra thời phong kiến, vừa là trường học dành cho giám sinh chuẩn bị thi Hội, vừa là cơ quan quản lý việc học; ở nước ta, Quốc Tử Giám được lập năm 1076 đời Lý ở kinh thành Thăng Long, cạnh Văn Miếu dựng năm 1070. Người học ở đây gọi là giám sinh, người đứng đầu thường mang chức tế tửu, phó là tư nghiệp.

Nhiều người biết Quốc Tử Giám như một điểm tham quan nhưng ít ai hình dung được ngôi trường ấy từng vận hành ra sao: ai được vào, học những gì, ăn ở thế nào, thi cử ra sao. Bài này trả lời các câu hỏi đó ở mức khái quát, dựa vào những gì các sách lịch sử giáo dục thường mô tả. Phần kiến trúc di tích và các tấm bia tiến sĩ được bàn ở chỗ khác.

Quốc Tử Giám qua các triều

Theo sử chép, năm 1076 đời Lý Nhân Tông, triều đình lập Quốc Tử Giám để dạy học. Thời gian đầu, người học chủ yếu là con em hoàng tộc và quan lại, đúng với nghĩa của chữ "quốc tử" là con của những người trong nước, theo cách hiểu thời đó là con nhà quyền quý. Việc học khi ấy còn chịu ảnh hưởng của tinh thần Tam giáo cùng thịnh thời Lý.

Thời Trần, triều đình mở rộng việc học, sử chép có Quốc học viện được lập năm 1253 để giảng Tứ thư, Ngũ kinh. Chu Văn An, người thầy nổi tiếng thời Trần, từng giữ chức tư nghiệp, trông coi việc dạy ở Quốc Tử Giám; cuộc đời và tư tưởng của ông được bàn ở bài riêng.

Thời Lê sơ, nhất là đời Lê Thánh Tông, Quốc Tử Giám được mở rộng với giảng đường, nhà ở cho giám sinh, kho chứa ván in sách; sách sử có chỗ gọi cơ sở này là Thái học viện. Nhà Nguyễn dời kinh đô vào Huế và lập Quốc Tử Giám ở kinh đô mới. Như vậy, ở nước ta từng có hai Quốc Tử Giám ở hai kinh đô, thuộc hai thời khác nhau.

Ai được vào học ở Quốc Tử Giám

Con em hoàng tộc và quan lại. Đây là nhóm người học từ thời đầu. Thời Nguyễn, con quan được hưởng ân điển theo cha ông vào học thường gọi là ấm sinh; con cháu tông thất có lớp học riêng.

Người giỏi từ các địa phương. Về sau, Quốc Tử Giám nhận thêm người có học lực tốt từ các trấn, tỉnh, nhất là những người đã đỗ thi Hương. Thời Lê, các hương cống có thể vào học ở đây để chuẩn bị thi Hội.

Người được tiến cử. Theo lệ từng thời, quan học ở địa phương có thể tiến cử người học giỏi về kinh. Cách tuyển chọn cụ thể thay đổi theo triều và không phải lúc nào cũng được ghi chép đầy đủ.

Một điểm cần lưu ý. Quốc Tử Giám không phải ngôi trường duy nhất đào tạo người đi thi. Phần lớn sĩ tử cả nước học ở trường làng, trường tư của các thầy đồ nổi tiếng và trường của quan học địa phương, không bao giờ đặt chân tới Quốc Tử Giám mà vẫn đỗ cao.

Giám sinh học gì và học thế nào

Nội dung học ở Quốc Tử Giám xoay quanh Tứ thư, Ngũ kinh và sách sử, cùng việc luyện các thể văn thi cử như kinh nghĩa, chế chiếu biểu, thơ phú, văn sách. Mục tiêu thực tế là chuẩn bị cho giám sinh thi Hội, thi Đình. Các thầy giảng kinh, ra đề tập làm văn, chấm và bình bài, giống như một lớp luyện thi ở trình độ cao nhất thời đó.

Theo các mô tả về thời Lê, giám sinh được chia thành các bậc theo học lực, có sách gọi là tam xá sinh gồm thượng xá, trung xá và hạ xá, mỗi bậc được cấp lương học khác nhau. Định kỳ có những kỳ khảo hạch để đánh giá, người học tốt được nâng bậc, người kém có thể bị loại. Chi tiết của chế độ này mỗi giai đoạn khác nhau, nên khi viết bài nghiên cứu nên dẫn từ sách chuyên khảo.

Giám sinh được nhà nước cấp một phần lương ăn, có nơi ở trong khuôn viên trường. Đây là một chế độ đãi ngộ đáng kể, giúp những người học xuất thân không giàu có thể theo đuổi việc học ở kinh đô, dù số chỗ không nhiều so với số người đi học trong cả nước.

Đời sống của giám sinh vì thế khác hẳn đời sống của học trò trường làng. Họ sống xa nhà, giữa những người cùng chí hướng đến từ nhiều vùng, được nghe các thầy có tiếng giảng bài và có dịp tiếp xúc với không khí của kinh đô. Nhiều mối quan hệ thầy trò, bạn học hình thành ở đây kéo dài suốt đời làm quan về sau. Mặt khác, áp lực cũng không nhỏ: được nhà nước nuôi ăn học thì kỳ vọng của triều đình và của quê nhà dồn lên vai người học, và không đỗ sau nhiều năm là điều khó nói với làng xóm.

Các chức danh thường gặp ở Quốc Tử Giám

Tên chức và phạm vi công việc có thay đổi qua các triều. Bảng dưới chỉ nêu những chức hay gặp trong sách.

Chức danhVai trò chínhGhi chú
Tế tửuĐứng đầu Quốc Tử Giám, phụ trách chung việc dạy và họcTên gọi bắt nguồn từ người chủ trì việc tế lễ, về sau thành chức đứng đầu trường
Tư nghiệpPhó của tế tửu, trực tiếp trông coi việc giảng dạyChu Văn An từng giữ chức này thời Trần
Các chức giảng dạyGiảng kinh sách, ra đề, chấm bài cho giám sinhTên chức như bác sĩ, trợ giáo, giáo thụ tuỳ thời
Giám sinhNgười họcChia bậc theo học lực, được cấp lương học

Các thầy ở Quốc Tử Giám thường là người đã đỗ tiến sĩ, có tiếng về học vấn. Nhiều danh nho từng dạy ở đây, và việc được làm thầy ở Quốc Tử Giám được coi là vinh dự lớn của người theo nghề dạy học thời xưa.

Quốc Tử Giám và khoa cử: hai mặt của một hệ thống

Quốc Tử Giám và khoa cử gắn bó chặt với nhau nhưng không đồng nhất. Khoa cử là cơ chế tuyển chọn, còn Quốc Tử Giám là nơi đào tạo. Một người có thể đỗ cao mà không học ở Quốc Tử Giám, và một giám sinh có thể học nhiều năm mà không đỗ. Tuy vậy, tỉ lệ giám sinh đỗ đạt cao hơn mặt bằng chung, vì họ được tuyển chọn và được thầy giỏi dạy dỗ.

Vai trò của Quốc Tử Giám còn ở chỗ chuẩn hoá việc học trong cả nước. Ván in sách kinh điển, sách học được lưu giữ và in ở đây, góp phần thống nhất nội dung học ở các địa phương. Cách giảng, cách chấm văn ở Quốc Tử Giám ảnh hưởng tới cách các thầy đồ ở làng dạy học trò của mình.

Từ góc nhìn Nho học, Quốc Tử Giám là thiết chế thể hiện quan niệm "giáo hoá": nhà nước có trách nhiệm dạy dỗ người tài để giúp việc nước, và việc học gắn với đạo lý. Việc Quốc Tử Giám đặt cạnh Văn Miếu, nơi thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền của Nho gia, cũng nói lên rằng học vấn và lễ tôn thầy được coi là hai mặt không tách rời.

Đọc tư liệu về Quốc Tử Giám cho đúng

Chính sử. Đại Việt sử ký toàn thư và các bộ sử của triều Nguyễn ghi những mốc như năm lập Quốc Tử Giám, năm mở rộng, các lần bổ nhiệm chức tế tửu, tư nghiệp. Chính sử thường ghi ngắn, ít mô tả đời sống người học.

Sách chuyên khảo về chế độ. Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú có phần Khoa mục chí bàn về khoa cử và việc học các triều, là nguồn được giới nghiên cứu dùng nhiều. Khi dẫn, nên ghi rõ phần nào và dùng bản dịch nào.

Văn bia và văn bản của triều đình. Bài ký trên bia tiến sĩ, các chiếu chỉ về việc học được chép lại cho biết quan niệm của triều đình về giáo dục, đôi khi có chi tiết về Quốc Tử Giám.

Sách phổ biến hiện nay. Nhiều sách và bài viết phổ thông có những con số và chi tiết không ghi nguồn, chẳng hạn số giám sinh mỗi thời hay mức lương học cụ thể. Gặp chi tiết như vậy, bạn nên tìm lại nguồn gốc trước khi dùng, nếu không tìm được thì nói chung chung hoặc bỏ qua.

Phân biệt hai Quốc Tử Giám. Khi đọc tài liệu, xem kỹ đang nói về Quốc Tử Giám ở Thăng Long hay ở Huế, vì hai nơi thuộc hai thời khác nhau, chế độ học cũng khác.

Từ Quốc Tử Giám xưa đến trường học hôm nay

Khi khoa cử Nho học chấm dứt đầu thế kỷ 20, vai trò đào tạo của Quốc Tử Giám cũng kết thúc. Những gì còn lại ở Hà Nội và Huế ngày nay là di tích, nơi tổ chức các hoạt động văn hoá, triển lãm về lịch sử giáo dục, nơi các trường đưa học sinh đến tìm hiểu truyền thống hiếu học.

Nhiều người gọi Quốc Tử Giám là "trường đại học đầu tiên" của Việt Nam. Cách gọi này dễ hiểu về mặt hình ảnh, nhưng nên dùng có chừng mực: Quốc Tử Giám không có các ngành học, học vị và tổ chức như đại học hiện đại, nội dung học chủ yếu là kinh điển Nho gia để phục vụ khoa cử. Nói Quốc Tử Giám là trường học cao nhất của nhà nước thời phong kiến là cách nói chính xác hơn.

Khi kể cho học sinh, bạn có thể dùng Quốc Tử Giám để mở ra những câu hỏi thú vị: vì sao ngày xưa chỉ một số ít người được học ở đó, nội dung học khác bây giờ thế nào, điều gì của truyền thống ấy vẫn còn giá trị. Những câu hỏi đó giúp bài học lịch sử gần gũi hơn với chính việc học của các em.

Câu hỏi thường gặp

Quốc Tử Giám được lập năm nào?

Theo sử chép, Quốc Tử Giám được lập năm 1076 đời Lý Nhân Tông ở kinh thành Thăng Long, cạnh Văn Miếu đã dựng từ năm 1070. Nhà Nguyễn về sau lập Quốc Tử Giám ở kinh đô Huế.

Giám sinh là gì?

Giám sinh là người học ở Quốc Tử Giám. Họ gồm con em hoàng tộc, quan lại và người học giỏi từ các địa phương, nhiều người đã đỗ thi Hương. Giám sinh được cấp lương học và chuẩn bị để thi Hội, thi Đình.

Tế tửu là chức gì?

Tế tửu là chức đứng đầu Quốc Tử Giám, phụ trách chung việc dạy và học. Phó của tế tửu là tư nghiệp, trực tiếp trông coi việc giảng dạy. Các thầy thường là người đã đỗ tiến sĩ, có tiếng về học vấn.

Quốc Tử Giám có phải trường đại học đầu tiên của Việt Nam không?

Cách gọi này mang tính hình ảnh. Quốc Tử Giám là trường học cao nhất của nhà nước thời phong kiến, nhưng không có ngành học, học vị và tổ chức như đại học hiện đại; nội dung chủ yếu là kinh điển Nho gia phục vụ khoa cử.

Muốn đỗ đạt có bắt buộc học ở Quốc Tử Giám không?

Không. Phần lớn sĩ tử học ở trường làng, trường tư của các thầy đồ và trường của quan học địa phương. Nhiều người đỗ cao chưa từng học ở Quốc Tử Giám.

Chu Văn An làm gì ở Quốc Tử Giám?

Theo sử chép, Chu Văn An từng giữ chức tư nghiệp, trông coi việc dạy học ở Quốc Tử Giám thời Trần. Ông được người đời sau tôn là người thầy tiêu biểu của nền giáo dục Nho học Việt Nam.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183