NhoGiao.comNho Giáo
Nho giáo là gì: nhập môn và các thời Nho học

Nho học đời Thanh và khảo chứng học: từ Cố Viêm Vũ đến lúc khoa cử bị bãi bỏ

Đời Thanh, Nho học quay về khảo cứu văn bản để kiểm lại kinh điển, rồi đối mặt biến động cuối thế kỷ 19. Bài kể khảo chứng học và chặng cuối của khoa cử Trung Hoa.

Close view of hands in cotton gloves turning brittle pages of an old stitched volume under a desk lamp in a quiet Hanoi archive room, pages blurred and unreadable

Nho học đời Thanh nổi bật với khảo chứng học: thay vì bàn về tâm và tính như Tống – Minh, các học giả dùng văn tự học, âm vận học, đối chiếu bản sách để kiểm lại kinh điển, chỉ ra những phần bị chép sai hoặc do người đời sau làm ra. Đến cuối thế kỷ 19, trước sức ép từ phương Tây, Nho học bị đặt câu hỏi gay gắt, và năm 1905 nhà Thanh bãi bỏ khoa cử, khép lại vị trí học vấn chính thức của Nho giáo ở Trung Hoa.

Bài này đi qua các chặng: những nhà nho cuối Minh đầu Thanh xét lại truyền thống, khảo chứng học làm gì và tìm ra điều gì, tranh luận Hán học – Tống học, các trào lưu cuối Thanh và hồi kết của khoa cử. Chặng tương ứng ở Việt Nam, nơi khoa thi Nho học cuối cùng diễn ra năm 1919, được bàn ở danh mục Nho giáo ở Việt Nam.

Cuối Minh đầu Thanh: những nhà nho xét lại

Năm 1644, nhà Minh sụp đổ, người Mãn lập nên nhà Thanh. Với nhiều nhà nho người Hán, đây là một chấn động không chỉ chính trị mà cả tư tưởng: họ tự hỏi vì sao một triều đại đông học giả như thế lại sụp đổ. Không ít người cho rằng lối học bàn suông về tâm, tính cuối Minh đã làm học giả xa rời việc thực tế.

Ba gương mặt hay được nhắc là Cố Viêm Vũ, Hoàng Tông Hy và Vương Phu Chi. Cố Viêm Vũ chủ trương học phải có ích cho đời, đi nhiều nơi khảo sát địa lý, chế độ, ghi chép thành sách. Hoàng Tông Hy viết Minh Di đãi phỏng lục, trong đó phê phán việc nhà vua coi thiên hạ là tài sản riêng, một tiếng nói được các nhà cải cách cuối Thanh tìm đọc lại. Vương Phu Chi để lại nhiều trước tác triết học, phần lớn chỉ được biết đến rộng rãi vào thế kỷ 19.

Cả ba đều không ra làm quan với nhà Thanh, sống phần lớn đời mình như những người ẩn dật viết sách. Lựa chọn ấy khiến trước tác của họ mang giọng của người đứng ngoài nhìn lại, ít bị ràng buộc bởi chuẩn mực thi cử, và cũng vì thế mà về sau được nhiều thế hệ học giả coi là chỗ khởi đầu của một lối học độc lập hơn.

Điểm chung của họ là muốn kéo Nho học trở về với những vấn đề cụ thể: chế độ, lịch sử, kinh tế, đời sống của dân. Tinh thần "học để dùng" này là một trong những gốc của khảo chứng học về sau.

Khảo chứng học là gì

Khảo chứng là khảo xét và tìm chứng cứ. Học giả khảo chứng không bắt đầu từ một ý tưởng triết học rồi đi tìm câu kinh để minh hoạ; họ bắt đầu từ chính văn bản: chữ này viết thế nào, đời Hán đọc ra sao, bản sách nào cổ hơn, câu này có xuất hiện trong sách nào khác không. Mọi kết luận phải có chứng cứ từ văn bản.

Công cụ chính của họ là văn tự học (nghiên cứu hình chữ), âm vận học (nghiên cứu cách đọc cổ), huấn hỗ học (giải nghĩa từ theo cách dùng thời cổ), hiệu khám (đối chiếu các bản sách để tìm chỗ sai) và biện ngụy (phân biệt sách thật, sách giả). Đây là những phương pháp mà giới nghiên cứu văn bản cổ ngày nay vẫn còn dùng.

Nói một cách đời thường, nhà khảo chứng làm việc giống người biên tập kỹ tính: trước khi bàn ý nghĩa một câu, họ hỏi câu ấy có thật nằm trong bản gốc không, có bị chép nhầm qua bao đời sao lại không, và chữ ấy thời cổ có cùng nghĩa với thời nay không.

Vì đề cao lối giải nghĩa sát chữ của học giả đời Hán, phong trào này còn được gọi là "Hán học", đối lập với "Tống học" tức Lý học Trình Chu. Thời thịnh nhất của nó rơi vào các niên hiệu Càn Long và Gia Khánh, nên còn gọi là học phái Càn Gia.

Những công trình và phát hiện nổi tiếng

Diêm Nhược Cừ và Thượng thư. Diêm Nhược Cừ dành nhiều năm khảo sát phần Cổ văn Thượng thư, tức một phần của Kinh Thư được lưu truyền và học thuộc suốt hơn một nghìn năm. Ông đưa ra nhiều chứng cứ cho thấy phần này do người đời sau làm ra. Kết luận ấy được phần đông học giả chấp nhận và là ví dụ kinh điển về sức mạnh của khảo chứng.

Đới Chấn và nghĩa chữ trong Mạnh Tử. Đới Chấn vừa là nhà khảo chứng vừa là nhà tư tưởng. Trong sách khảo nghĩa các chữ của Mạnh Tử, ông dùng phương pháp giải nghĩa chữ để phê phán cách Lý học tách lý ra khỏi tình cảm, nhu cầu tự nhiên của con người.

Đoàn Ngọc Tài và Thuyết văn giải tự. Đoàn Ngọc Tài viết chú giải đồ sộ cho Thuyết văn giải tự, bộ tự điển chữ Hán đời Hán. Công trình này đến nay vẫn là sách tra cứu quen thuộc của người học chữ Hán cổ.

Tiền Đại Hân và sử học. Tiền Đại Hân đem phương pháp khảo chứng vào sử học, đối chiếu và sửa chữa sai sót trong các bộ chính sử. Điều này cho thấy khảo chứng không chỉ dừng ở kinh điển mà lan sang mọi lĩnh vực văn bản cổ.

Hán học và Tống học: hai thái độ đọc kinh

Cuộc tranh luận Hán học – Tống học là tranh luận lớn nhất trong Nho học đời Thanh. Bảng dưới gom các điểm khác nhau chính.

Điểm so sánhHán học (khảo chứng)Tống học (Lý học)
Chỗ dựaLời chú của học giả đời Hán, gần thời kinh điển hơnLời chú của Trình Chu, nhấn vào nghĩa lý
Mục tiêu đọc kinhHiểu đúng chữ, đúng văn bản trướcHiểu đạo lý để tu dưỡng
Phê phán bên kiaTống học suy diễn, đưa ý riêng và cả ý Thiền vào kinhHán học vụn vặt, lo chữ nghĩa mà quên đạo
Vị trí chính thứcThịnh trong giới học giảVẫn là chuẩn thi cử của triều đình

Một điều thú vị: trong khi giới học giả hàng đầu theo khảo chứng, khoa cử nhà Thanh vẫn thi theo lời chú của Chu Hy. Người đi thi học Tống học để đỗ, rồi một số người đỗ xong lại chuyển sang làm khảo chứng.

Cuối đời Thanh, nhiều học giả chủ trương điều hoà hai bên, cho rằng hiểu đúng chữ là bước đầu để hiểu đúng nghĩa lý, và ngược lại.

Triều đình nhà Thanh và học thuật

Nhà Thanh vừa nâng đỡ vừa kiểm soát học thuật. Thời Càn Long, triều đình tổ chức biên soạn Tứ khố toàn thư, một bộ tùng thư khổng lồ chép lại phần lớn sách vở quan trọng của Trung Hoa, chia làm bốn bộ kinh, sử, tử, tập. Công trình này thu hút rất nhiều học giả khảo chứng tham gia.

Song song với đó, triều đình cũng loại bỏ hoặc sửa những sách bị coi là có nội dung chống lại nhà Thanh, và có những vụ án văn chương xử nặng người viết. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng không khí ấy góp phần đẩy học giả về phía những đề tài văn bản an toàn, ít đụng đến thời sự. Tuy nhiên, đó không phải lý do duy nhất: tự thân phương pháp khảo chứng đã có sức hấp dẫn học thuật riêng.

Bạn có thể đọc chặng này như một ví dụ về quan hệ phức tạp giữa nhà nước và học vấn trong lịch sử Nho giáo: Nho học vừa là công cụ của triều đình, vừa có những học giả dùng chính công cụ của Nho để chất vấn những điều triều đình muốn giữ nguyên.

Cuối Thanh: Công Dương học trở lại và Khang Hữu Vi

Thế kỷ 19, nhà Thanh liên tiếp gặp khủng hoảng: chiến tranh với các nước phương Tây, nội loạn lớn, kinh tế suy yếu. Học giả bắt đầu thấy khảo chứng không trả lời được câu hỏi cấp bách là làm sao cứu nước. Dòng Công Dương học, vốn của Kim văn kinh học đời Hán, được khơi lại vì nó đọc Kinh Xuân Thu như chứa đựng ý định cải cách của Khổng Tử.

Khang Hữu Vi là người đẩy dòng này đi xa nhất. Ông viết sách cho rằng nhiều kinh điển Cổ văn là do người đời Hán làm giả, và viết sách trình bày Khổng Tử như một nhà cải cách mượn danh người xưa để đặt chế độ mới. Dựa trên đó, ông vận động cải cách, dẫn đến cuộc Mậu Tuất biến pháp năm 1898, kéo dài khoảng trăm ngày rồi thất bại.

Cùng thời, Trương Chi Động nêu chủ trương lấy học thuật Trung Hoa làm gốc, học thuật phương Tây làm phần dùng. Từ Khang Hữu Vi đến Trương Chi Động, ai cũng còn nói bằng ngôn ngữ của Nho, nhưng câu hỏi họ đặt ra đã là câu hỏi của một thời đại khác.

Năm 1905 và hồi kết của khoa cử ở Trung Hoa

Năm 1905, triều đình nhà Thanh ra chiếu bãi bỏ khoa cử, thay bằng hệ thống trường học kiểu mới. Đây là mốc quan trọng nhất trong lịch sử Nho giáo cận đại: con đường từ học kinh Nho đến làm quan, tồn tại hơn một nghìn năm, bị cắt đứt. Vài năm sau, nhà Thanh sụp đổ.

Ở Việt Nam, khoa cử chữ Hán còn kéo dài thêm hơn một thập niên dưới thời Pháp thuộc, với khoa thi cuối cùng năm 1919. Phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục ở Việt Nam chịu ảnh hưởng của các nhà cải cách Trung Hoa cuối Thanh, chi tiết có ở các danh mục Nho giáo ở Việt Nam và Nho giáo hôm nay.

Sau khi mất vị trí chính thức, Nho giáo trở thành đối tượng của cả phê phán gay gắt lẫn những nỗ lực đọc lại, mà phong trào Ngũ Tứ năm 1919 ở Trung Hoa là một mốc phê phán nổi tiếng. Từ một học vấn nhà nước, Nho trở thành một di sản tư tưởng để người đời sau tranh luận, chọn lọc. Hiểu chặng đời Thanh giúp bạn thấy rằng ngay trước khi bị bãi bỏ, Nho học vẫn đang tự xét lại mình rất quyết liệt.

Câu hỏi thường gặp

Khảo chứng học là gì?

Khảo chứng học là lối học thịnh đời Thanh, dùng văn tự học, âm vận học, giải nghĩa từ cổ và đối chiếu bản sách để kiểm lại kinh điển. Mọi kết luận phải dựa trên chứng cứ văn bản, khác với lối bàn nghĩa lý của Lý học đời Tống, Minh.

Vì sao khảo chứng học còn được gọi là Hán học?

Vì các học giả khảo chứng đề cao lối giải nghĩa sát chữ của học giả đời Hán, cho rằng gần thời kinh điển hơn nên đáng tin hơn. Họ đặt Hán học đối lập với Tống học, tức Lý học của Trình Chu vốn bị họ cho là suy diễn.

Diêm Nhược Cừ phát hiện ra điều gì?

Diêm Nhược Cừ đưa ra nhiều chứng cứ cho thấy phần Cổ văn Thượng thư, một phần Kinh Thư được học suốt hơn nghìn năm, là do người đời sau làm ra. Kết luận này được phần đông học giả chấp nhận và là ví dụ tiêu biểu của khảo chứng học.

Khoa cử ở Trung Quốc bị bãi bỏ năm nào?

Nhà Thanh bãi bỏ khoa cử năm 1905, thay bằng hệ thống trường học kiểu mới. Ở Việt Nam, khoa cử chữ Hán kéo dài thêm, khoa thi cuối cùng diễn ra năm 1919. Đây là mốc Nho học mất vị trí học vấn chính thức.

Khang Hữu Vi có vai trò gì trong Nho học cuối Thanh?

Khang Hữu Vi khơi lại dòng Công Dương học, trình bày Khổng Tử như một nhà cải cách và cho rằng nhiều kinh điển Cổ văn là giả. Ông dùng lập luận đó để vận động cải cách, dẫn đến Mậu Tuất biến pháp năm 1898, kéo dài khoảng trăm ngày rồi thất bại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183