Nhà Nguyễn (từ năm 1802) đưa Nho giáo vào nhà nước theo hướng quy củ, chặt chẽ hơn mọi thời trước, đặc biệt dưới thời Minh Mạng. Văn Miếu, Quốc Tử Giám được lập ở kinh đô Huế, khoa cử được tổ chức đều, luật pháp và lễ nghi được biên soạn công phu, Quốc sử quán soạn các bộ sử lớn.
Nhưng cũng chính thời Nguyễn là lúc Nho giáo đứng trước thách thức chưa từng có: tàu chiến, khoa học và kỹ thuật phương Tây. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là thời Nho học "cuối mùa": về thiết chế thì mạnh nhất, về sức thích ứng thì bộc lộ nhiều hạn chế. Bài này trình bày cả hai mặt.
Gia Long và việc dựng lại thiết chế Nho học
Sau khi thống nhất đất nước năm 1802, vua Gia Long đặt kinh đô ở Huế và bắt tay dựng lại bộ máy nhà nước. Văn Miếu được dựng ở Huế để thờ Khổng Tử, các kỳ thi Hương được mở lại ở các trường thi trong nước. Đối với một triều đại vừa trải qua chiến tranh dài, Nho giáo cung cấp khuôn mẫu sẵn có để tổ chức chính quyền và khẳng định tính chính danh.
Bộ luật "Hoàng Việt luật lệ", quen gọi là luật Gia Long, được ban hành dưới triều này, dựa nhiều vào luật nhà Thanh. Giới nghiên cứu thường so sánh với luật Hồng Đức thời Lê và nhận xét luật Gia Long sát với khuôn mẫu Trung Hoa hơn, một số quy định mang tính bản địa của luật Hồng Đức không còn được giữ.
Đây là một nét quan trọng của Nho giáo thời Nguyễn: nhà nước muốn chuẩn hoá theo mô hình Trung Hoa đương thời, coi đó là chuẩn văn minh. Sự chuẩn hoá này tạo ra trật tự, nhưng cũng làm giảm bớt những nét linh hoạt mà các triều trước đã có. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng lựa chọn này có lý do: sau hơn hai thế kỷ chia cắt, triều đình mới cần một khuôn phép rõ ràng, thống nhất từ Bắc vào Nam, và khuôn mẫu Nho giáo – Trung Hoa là thứ sẵn có, đã được nhiều thế hệ nho sĩ thuộc lòng.
Minh Mạng: nhà nước Nho giáo quy củ nhất
Vua Minh Mạng (trị vì 1820–1841) thường được coi là người đẩy mạnh Nho giáo hoá bộ máy nhà nước mạnh mẽ nhất. Những việc tiêu biểu:
- Tổ chức đều đặn các khoa thi Hội, thi Đình ở kinh đô, bên cạnh thi Hương ở các trường thi địa phương; khoa thi Hội đầu tiên của nhà Nguyễn mở dưới triều này.
- Đặt thêm học vị phó bảng cho những người đủ điểm nhưng chưa đạt hàng tiến sĩ chính thức, mở rộng lớp người được ghi nhận.
- Củng cố Quốc Tử Giám ở Huế, đào tạo giám sinh, con em quan lại và người học giỏi được tuyển chọn.
- Cải cách hành chính theo khuôn mẫu Nho giáo – Trung Hoa, đặt lại các bộ, các tỉnh, chú trọng lễ nghi triều đình.
- Ban các điều huấn dụ nhằm giáo hoá dân chúng theo đạo lý Nho giáo, sau có bản diễn ra quốc âm để phổ biến ở làng xã.
Những việc này cho thấy một quan niệm rõ ràng: nhà nước tốt là nhà nước vận hành theo lễ, theo kinh điển, và giáo hoá được dân. Đó là lý tưởng Nho giáo ở dạng đầy đủ nhất mà Việt Nam từng thực hiện.
Vì sao nhà Nguyễn không lấy trạng nguyên
Một chi tiết hay được nhắc là nhà Nguyễn không lấy trạng nguyên trong các kỳ thi Đình. Người đỗ cao nhất thời Nguyễn thường chỉ đến bảng nhãn, thám hoa hoặc hoàng giáp. Người ta hay kể đây là một trong "tứ bất" của triều Nguyễn, bốn điều triều đình không làm: không lấy trạng nguyên, không lập hoàng hậu, không đặt tể tướng, không phong vương cho người ngoài hoàng tộc.
Cần lưu ý rằng "tứ bất" là cách nói được lưu truyền, các nhà nghiên cứu vẫn bàn về việc nó có phải một quy định thành văn hay chỉ là tập quán được người đời sau gom lại. Về thực tế, quả là trong suốt thời Nguyễn không có ai được lấy đỗ trạng nguyên, và việc tập trung quyền lực vào nhà vua là xu hướng rõ của triều đại.
Lời giải thích hay gặp là triều đình muốn tránh để một cá nhân nào có danh vọng quá lớn, có thể trở thành đối trọng với nhà vua. Đây là cách giải thích hợp lý nhưng không có văn bản nào nói thẳng như vậy; bạn nên trình bày nó như một giả thuyết phổ biến chứ không phải sự thật đã được ghi lại. Việc không có trạng nguyên cũng không có nghĩa khoa cử thời Nguyễn kém: số người đỗ đại khoa trong suốt triều đại vẫn đáng kể, nhiều người trong số đó trở thành quan lại, học giả có tên tuổi, và bia tiến sĩ của họ vẫn còn ở Văn Miếu Huế.
Quốc sử quán và các bộ sách lớn
Nhà Nguyễn lập Quốc sử quán để biên soạn sử. Các bộ như "Đại Nam thực lục", "Đại Nam liệt truyện", "Khâm định Việt sử thông giám cương mục" là những công trình lớn, đến nay vẫn là nguồn tư liệu chính cho nghiên cứu lịch sử. Cách viết sử theo đạo đức Nho giáo, khen chê theo chuẩn trung hiếu, thể hiện rõ trong các bộ sách này.
Ngoài sử, triều Nguyễn còn soạn các bộ hội điển ghi chép điển chế, lễ nghi, quan chế, và các sách địa chí. Mộc bản triều Nguyễn, những tấm ván gỗ khắc chữ để in sách, ngày nay được UNESCO ghi danh trong chương trình Ký ức Thế giới, cho thấy quy mô công việc biên soạn và in ấn của thời kỳ này.
Với người đọc hôm nay, các bộ sách này vừa là kho tư liệu quý, vừa là văn bản cần đọc có phê phán: chúng được viết từ góc nhìn của triều đình, đề cao nhà Nguyễn và đánh giá các triều trước, các phong trào chống đối theo lập trường của mình.
Tế Nam Giao, tế Văn Miếu: chiều kích lễ nghi của Nho giáo thời Nguyễn
Nho giáo thời Nguyễn không chỉ là sách vở và thi cử mà còn là một hệ thống lễ nghi nhà nước. Lễ tế Nam Giao, nơi nhà vua thay mặt cả nước tế trời đất ở đàn Nam Giao phía nam kinh thành Huế, là nghi lễ quan trọng bậc nhất. Bên cạnh đó là các lễ tế Khổng Tử ở Văn Miếu vào mùa xuân và mùa thu, lễ tế ở Thái Miếu thờ tổ tiên nhà vua, cùng nhiều nghi lễ triều đình khác.
Những nghi lễ này là lý do khiến câu hỏi "Nho giáo có phải tôn giáo không" chưa bao giờ có lời đáp đơn giản. Một mặt, Nho giáo không có giáo hội, không có tu sĩ, không hứa hẹn cứu rỗi; mặt khác, nó có tế tự, có nơi thờ, có nghi thức được quy định chặt chẽ. Người ta có thể coi đây là lễ nghi chính trị – đạo đức hoặc coi là một chiều kích tôn giáo; cả hai cách hiểu đều có người bênh vực.
Ngày nay, đàn Nam Giao và Văn Miếu Huế là di tích, và lễ tế Nam Giao có lúc được tái hiện trong các dịp lễ hội văn hoá ở Huế. Đến xem, bạn nên coi đó là màn tái hiện một di sản nghi lễ để hiểu cách triều Nguyễn hình dung về trời, đất, vua và dân, chứ không phải một buổi lễ cầu xin.
Nho học cuối mùa: những giới hạn lộ ra
Đối diện phương Tây. Từ giữa thế kỷ 19, áp lực của các nước phương Tây ngày càng lớn. Hệ thống giáo dục chỉ dựa trên kinh điển và văn chương không đào tạo người hiểu khoa học, kỹ thuật, kinh tế hiện đại. Đây là điểm mà nhiều nhà nghiên cứu coi là giới hạn lớn nhất của Nho học thời Nguyễn.
Những tiếng nói đề nghị cải cách. Nguyễn Trường Tộ dâng nhiều bản điều trần đề nghị mở mang học thuật, cử người đi học nước ngoài, phát triển kinh tế. Các đề nghị này phần lớn không được thực hiện. Lý do thường được nêu là triều đình và giới nho sĩ bảo thủ, nhưng cũng có ý kiến cho rằng hoàn cảnh tài chính và chính trị lúc đó rất khó khăn.
Tự Đức, một ông vua hay chữ. Vua Tự Đức nổi tiếng uyên bác, thạo kinh sử, làm thơ, chú trọng khoa cử. Hình ảnh ông vua học rộng mà không cứu được nước khỏi bị xâm lược thường được dùng để minh hoạ cho giới hạn của Nho học trước thời cuộc mới, dù cách nhìn đó có phần giản lược.
Xã hội vẫn trọng chữ. Dù vậy, ở làng xã, khoa cử vẫn là niềm tự hào, việc học chữ Hán vẫn là con đường vươn lên của nhiều gia đình. Nho học cuối mùa không mất đi ngay mà còn sống mạnh trong đời sống cho đến những năm đầu thế kỷ 20.
Đọc thời Nguyễn sao cho công bằng
Có hai lối kể quen thuộc về Nho giáo thời Nguyễn. Một lối nhấn vào sự bảo thủ, cho rằng Nho học làm chậm việc canh tân và góp phần khiến đất nước mất chủ quyền. Lối kia nhấn vào thành tựu thiết chế, sử học, kiến trúc, coi đây là thời văn hiến rực rỡ cuối cùng của chế độ quân chủ.
Cả hai đều có cơ sở. Một cách đọc công bằng là tách bạch: về tổ chức nhà nước, biên soạn sách vở, giữ gìn lễ nghi, nhà Nguyễn có nhiều thành tựu; về khả năng thích ứng với một thế giới thay đổi nhanh, hệ thống giáo dục Nho học tỏ ra chậm chạp. Nguyên nhân mất nước là câu hỏi lớn hơn nhiều, liên quan đến quân sự, kinh tế, ngoại giao, không chỉ là chuyện tư tưởng.
Khi viết bài hay thảo luận về chủ đề này, bạn nên dùng những cách nói có mức độ như "nhiều nhà nghiên cứu cho rằng", "một số ý kiến nhấn mạnh", và tránh quy trách nhiệm cho riêng Nho giáo hay riêng một ông vua.
Câu hỏi thường gặp
Văn Miếu Huế được xây khi nào?
Văn Miếu ở Huế được dựng dưới thời Gia Long, đầu thế kỷ 19, sau khi nhà Nguyễn đặt kinh đô tại đây. Văn Miếu Huế là nơi thờ Khổng Tử của triều Nguyễn, có dựng bia tiến sĩ của các khoa thi thời Nguyễn.
Luật Gia Long khác luật Hồng Đức thế nào?
Luật Gia Long dựa nhiều vào luật nhà Thanh, sát với khuôn mẫu Trung Hoa hơn. Luật Hồng Đức thời Lê có một số quy định mang tính bản địa, nhất là về tài sản và quyền của phụ nữ, mà luật Gia Long không giữ lại đầy đủ. Đây là nhận định phổ biến của giới nghiên cứu luật sử.
Thời Nguyễn có trạng nguyên không?
Không. Suốt thời Nguyễn không có ai được lấy đỗ trạng nguyên, người đỗ cao nhất thường là bảng nhãn, thám hoa hoặc hoàng giáp. Lý do thường được giải thích là triều đình muốn tập trung quyền lực vào nhà vua, nhưng không có văn bản nào nói thẳng điều này.
Phó bảng là gì?
Phó bảng là học vị đặt ra thời Minh Mạng cho những người thi Hội đạt điểm khá nhưng chưa đủ để vào hàng tiến sĩ chính thức. Người đỗ phó bảng được ghi nhận và có thể được bổ dụng, giúp mở rộng lớp người khoa bảng.
Nguyễn Trường Tộ đề nghị những gì?
Ông dâng nhiều bản điều trần lên triều đình, đề nghị mở mang học thuật thực dụng, cử người đi học ở nước ngoài, phát triển kinh tế, cải cách giáo dục. Phần lớn đề nghị không được thực hiện vì nhiều lý do, cả về tư tưởng lẫn hoàn cảnh tài chính, chính trị lúc đó.
Nho giáo có phải nguyên nhân khiến nhà Nguyễn mất nước?
Đây là câu hỏi còn tranh luận. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hệ thống giáo dục Nho học chậm thích ứng là một yếu tố, nhưng nguyên nhân mất chủ quyền còn gồm cả quân sự, kinh tế, ngoại giao và tương quan lực lượng. Quy hết cho Nho giáo là cách nhìn giản lược.