NhoGiao.comNho Giáo
Lời Khổng Tử: trích đúng và những câu bị gán nhầm

Những câu Mạnh Tử hay được dẫn: dân vi quý, phú quý bất năng dâm, nhân hòa

Dân vi quý, phú quý bất năng dâm, thiên thời không bằng nhân hòa, tận tín thư bất như vô thư đều của Mạnh Tử. Bài chép câu gốc, thiên và ngữ cảnh từng câu.

An elderly man in a plain shirt seen from behind reading under a longan tree in a village courtyard in Hung Yen, tea set on a bamboo bed, noon shade

Nhiều câu người Việt quen dẫn, như "dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh", "phú quý bất năng dâm", "thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa", là lời Mạnh Tử chứ không phải Khổng Tử. Mạnh Tử sống vào thời Chiến Quốc, sau Khổng Tử hơn một thế kỷ, được đời sau tôn là Á thánh, tức bậc đứng sau Khổng Tử trong truyền thống Nho học. Vì cùng là "lời Khổng Mạnh", hai người hay bị lẫn khi trích.

Bài này gom sáu câu Mạnh Tử hay được dẫn nhất, chép âm Hán Việt khi chắc chữ, ghi thiên trong sách Mạnh Tử, kể ngữ cảnh và chỉ ra chỗ hay hiểu lệch. Bài không dùng các câu này để bình luận chính trị hôm nay; chúng được đặt trong bối cảnh lịch sử tư tưởng mà chúng ra đời.

Sách Mạnh Tử và cách ghi nguồn

Sách Mạnh Tử gồm bảy thiên: Lương Huệ Vương, Công Tôn Sửu, Đằng Văn Công, Ly Lâu, Vạn Chương, Cáo Tử, Tận Tâm. Mỗi thiên chia làm hai phần thượng và hạ, nên khi dẫn người ta thường ghi "Mạnh Tử, thiên Tận Tâm hạ" chẳng hạn. Cũng như Luận ngữ, tên thiên thường lấy từ chữ đầu chương mở thiên, không phải đề mục nội dung.

Khác với Luận ngữ gồm nhiều chương rất ngắn, sách Mạnh Tử có nhiều đoạn đối thoại dài, lập luận chặt, dùng ví dụ và ngụ ngôn. Mạnh Tử tranh luận với vua chúa, với học trò, với các nhà tư tưởng khác. Vì vậy một câu Mạnh Tử khi tách ra thường mất nhiều ngữ cảnh hơn một câu Luận ngữ, và càng cần đọc cả đoạn trước khi dẫn.

Ở Việt Nam thời khoa cử, Mạnh Tử là một trong Tứ thư, cùng Đại học, Trung dung, Luận ngữ, nên học trò xưa thuộc nhiều câu của sách này. Ngày nay, khi dẫn, hãy ghi "Mạnh Tử nói" hoặc "sách Mạnh Tử" chứ không gộp thành "Khổng Tử dạy", và nếu được thì ghi tên thiên.

Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh

Câu này ở thiên Tận Tâm hạ: "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh." Nghĩa: dân là quý nhất, xã tắc đứng sau, vua là nhẹ. "Xã tắc" vốn là thần đất và thần lúa, nơi tế tự tượng trưng cho quốc gia. Mạnh Tử giải thích tiếp rằng được lòng dân thì làm thiên tử, và nếu xã tắc không làm tròn việc thì có thể thay đổi. Đoạn giải thích được diễn ý ở đây.

Đặt trong thời Chiến Quốc, khi các nước tranh nhau, vua chúa coi đất đai và binh lực là trên hết, câu này là một tuyên bố mạnh mẽ về thứ bậc giá trị trong việc trị nước. Nó gắn với tư tưởng "vương đạo" của Mạnh Tử: cai trị bằng nhân nghĩa, lo cho dân có ruộng cày, có cơm ăn, được học hành.

Câu này thường được trích trong sách lịch sử tư tưởng như một điểm sáng của Nho học. Khi dẫn, bạn nên ghi đúng thứ tự ba vế và tên thiên, và nên tránh dùng nó để bình luận thời sự; giá trị của câu nằm ở chỗ cho thấy một nhà tư tưởng cổ đại đã đặt vấn đề về gốc rễ của quyền cai trị như thế nào.

Phú quý bất năng dâm: đại trượng phu là ai

Nguyên câu. Ở thiên Đằng Văn Công hạ, Mạnh Tử nói về người đại trượng phu: "Phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất, thử chi vị đại trượng phu." Giàu sang không làm mê loạn, nghèo hèn không làm đổi chí, uy lực không khuất phục được, thế mới gọi là đại trượng phu.

Ngữ cảnh. Câu nói ra khi có người khen hai nhà du thuyết đương thời là đại trượng phu vì một cơn giận của họ làm chư hầu sợ hãi. Mạnh Tử bác lại: những người chỉ biết chiều theo ý vua để được trọng dụng thì không phải đại trượng phu. Đại trượng phu được đo bằng sự vững vàng của chí, không bằng quyền thế.

Chữ "dâm". Chữ "dâm" ở đây nghĩa là làm cho mê đắm, rối loạn, quá độ, không mang nghĩa tình dục như cách hiểu thông thường trong tiếng Việt hiện đại. Đây là chỗ học sinh hay hiểu nhầm và ngại dẫn.

Trong tiếng Việt. Câu này rất quen trong văn học và đời sống Việt Nam, thường được dùng để nói về khí tiết của người có chí. Khi dẫn, nên giữ đủ ba vế và câu chốt "thử chi vị đại trượng phu".

Thiên thời, địa lợi, nhân hòa và đắc đạo đa trợ

Thành ngữ "thiên thời, địa lợi, nhân hòa" rút từ thiên Công Tôn Sửu hạ: "Thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa." Thời trời không bằng thế đất, thế đất không bằng lòng người hoà thuận. Mạnh Tử lấy ví dụ một toà thành nhỏ bị vây mà không hạ được, rồi một toà thành kiên cố mà người giữ thành bỏ chạy, để nói rằng sự đồng lòng quan trọng hơn cả thời cơ và địa thế.

Cùng đoạn có câu cũng rất hay được dẫn: "Đắc đạo giả đa trợ, thất đạo giả quả trợ." Người được đạo thì nhiều người giúp, người mất đạo thì ít người giúp. Hai câu đi liền với nhau trong lập luận của Mạnh Tử.

Trong tiếng Việt, "thiên thời địa lợi nhân hòa" thường được dùng như ba điều kiện cùng cần cho thành công. Cách dùng ấy hơi khác câu gốc: Mạnh Tử không xếp ba điều ngang nhau mà xếp thứ bậc, nhân hòa đứng đầu. Nếu dẫn như lời Mạnh Tử, nên giữ cấu trúc "bất như" để giữ ý thứ bậc này.

Ba câu khác hay gặp, cần đọc kỹ ngữ cảnh

Ba câu dưới đây cũng rất quen thuộc, nhưng mỗi câu đều có chỗ dễ hiểu lệch nếu tách khỏi đoạn văn.

Câu (âm Hán Việt)ThiênNghĩa và ngữ cảnhChỗ dễ hiểu lệch
Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đạiLy Lâu thượngBất hiếu có ba điều, không có người nối dõi là lớn nhất; nói khi bàn chuyện vua Thuấn lấy vợ không thưa cha mẹChỉ có một trong ba điều được nêu trong sách; hai điều kia là do nhà chú giải đời sau liệt kê
Tận tín thư tắc bất như vô thưTận Tâm hạTin hết vào sách thì chẳng bằng không có sách; Mạnh Tử nói khi bàn về một thiên trong Kinh ThưChữ "thư" ở đây gốc là Kinh Thư, về sau mở rộng thành sách vở nói chung
Lão ngô lão dĩ cập nhân chi lão, ấu ngô ấu dĩ cập nhân chi ấuLương Huệ Vương thượngKính người già nhà mình rồi kính tới người già nhà người, thương trẻ nhỏ nhà mình rồi thương tới trẻ nhỏ nhà ngườiĐây là lời Mạnh Tử khuyên vua về cách trị nước, không chỉ là lời khuyên gia đình

Câu "bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại" là ví dụ rõ nhất cho việc một câu kinh điển được đời sau dùng theo hướng mà chính văn bản không nói hết. Trong xã hội phụ hệ xưa, "người nối dõi" thường được hiểu là con trai, và câu này từng bị dùng để gây áp lực sinh con trai; nhiều nhà nghiên cứu đã phân tích và phê phán cách dùng ấy. Khi dẫn, bạn nên nêu đủ ngữ cảnh và nói rõ phần nào là nguyên văn, phần nào là chú giải.

Dấu hiệu nhận ra một câu là của Mạnh Tử chứ không phải Khổng Tử

Đối thoại với vua chư hầu. Sách Mạnh Tử mở đầu bằng cuộc gặp vua Lương Huệ Vương, khi vua hỏi điều gì có lợi cho nước mình. Mạnh Tử đáp: "Vương hà tất viết lợi? Diệc hữu nhân nghĩa nhi dĩ hĩ." Nhà vua cần gì nói đến lợi, chỉ có nhân nghĩa mà thôi. Câu nào có khung cảnh khuyên vua về nhân chính, vương đạo, thì nhiều khả năng là của Mạnh Tử.

Cặp chữ "nhân nghĩa". Luận ngữ nói nhiều về nhân, nhưng hai chữ nhân nghĩa ghép thành cặp là nét nổi bật trong lời Mạnh Tử. Gặp một câu dùng "nhân nghĩa" như một khái niệm đôi, nên kiểm sách Mạnh Tử trước.

Ngụ ngôn và ví dụ dài. Mạnh Tử hay dùng chuyện ngụ ngôn. Chuyện người nước Tống sốt ruột kéo cây lúa cho mau lớn, về sau thành thành ngữ "bạt miêu trợ trưởng", nằm ở thiên Công Tôn Sửu thượng. Những câu đi kèm một câu chuyện có nhân vật, có tình tiết thường là của Mạnh Tử.

Khí phách và khí hạo nhiên. Những khái niệm như "đại trượng phu", "khí hạo nhiên" là dấu ấn riêng của Mạnh Tử, không có trong Luận ngữ. Khí hạo nhiên được bàn ở thiên Công Tôn Sửu thượng, gắn với sự nuôi dưỡng chí khí bằng việc làm hợp nghĩa.

Giọng tranh luận. Lời Khổng Tử trong Luận ngữ thường ngắn, giọng thầy dạy trò. Lời Mạnh Tử thường dài, có phản bác, có câu hỏi vặn lại. Một câu có giọng tranh biện mạnh, nhiều vế lập luận nối nhau, đáng được kiểm trong sách Mạnh Tử.

Lưu ý khi dẫn câu Mạnh Tử trong bài viết

Những lưu ý dưới đây giúp câu trích của bạn chính xác và công bằng với văn bản:

  • Luôn ghi "Mạnh Tử" chứ không ghi "Khổng Tử"; hai người cách nhau hơn một thế kỷ và có những quan điểm riêng.
  • Ghi tên thiên kèm thượng hoặc hạ nếu bài có tính học thuật, ví dụ "Mạnh Tử, Công Tôn Sửu hạ".
  • Đọc cả đoạn trước khi trích, vì sách Mạnh Tử nhiều đối thoại dài, câu tách riêng dễ mất ý.
  • Với câu có chú giải đời sau, như ba điều bất hiếu, phân biệt rõ phần nguyên văn và phần chú giải.
  • Không dùng các câu về dân, về vua để bình luận chính quyền hay sự kiện hôm nay; đặt chúng trong bối cảnh thời Chiến Quốc.
  • Với thành ngữ đã thông dụng như "thiên thời địa lợi nhân hòa", có thể dùng tự do trong câu văn; chỉ khi ghi "Mạnh Tử nói" mới cần chép đúng câu gốc.

Đọc Mạnh Tử theo cách này cũng là cách để thấy một gương mặt khác của Nho học: hùng biện, giàu lập luận, đặt nhiều câu hỏi về đạo làm vua và phẩm giá con người.

Câu hỏi thường gặp

Câu "dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh" là của Khổng Tử hay Mạnh Tử?

Câu này của Mạnh Tử, ở thiên Tận Tâm hạ trong sách Mạnh Tử. Nó thường bị gán cho Khổng Tử vì hai người hay được gọi chung là Khổng Mạnh. Khi dẫn nên ghi rõ Mạnh Tử và tên thiên.

Chữ "dâm" trong "phú quý bất năng dâm" nghĩa là gì?

Chữ "dâm" ở đây nghĩa là làm mê đắm, rối loạn, quá độ. Cả câu nói giàu sang không làm người đại trượng phu mê loạn mất mình. Nó không mang nghĩa tình dục như cách hiểu thông thường của chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Thiên thời địa lợi nhân hòa có phải ba điều ngang nhau không?

Theo câu gốc ở thiên Công Tôn Sửu hạ thì không. Mạnh Tử nói thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hòa, tức xếp thứ bậc và đặt lòng người hoà thuận lên trên cùng.

Ba điều bất hiếu trong Mạnh Tử là gì?

Sách Mạnh Tử chỉ nêu một điều lớn nhất là không có người nối dõi. Hai điều còn lại là do các nhà chú giải đời sau liệt kê, và các bản kể có thể khác nhau. Khi dẫn, nên phân biệt nguyên văn với phần chú giải.

"Tận tín thư bất như vô thư" có nghĩa là không nên đọc sách không?

Không. Câu này nói tin hết vào sách thì chẳng bằng không có sách, tức khuyên đọc sách có suy xét. Mạnh Tử nói khi bàn về một thiên trong Kinh Thư mà ông chỉ tin một phần. Câu khuyến khích đọc phản biện, không khuyên bỏ sách.

Sách Mạnh Tử có bao nhiêu thiên?

Sách Mạnh Tử có bảy thiên: Lương Huệ Vương, Công Tôn Sửu, Đằng Văn Công, Ly Lâu, Vạn Chương, Cáo Tử, Tận Tâm. Mỗi thiên chia thượng và hạ, nên khi dẫn thường ghi kèm thượng hoặc hạ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183