"Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?" là câu mở đầu chương thứ nhất, thiên Học nhi, sách Luận ngữ; nghĩa phổ thông là: học rồi đúng lúc mà ôn luyện, thực hành điều đã học, chẳng phải cũng vui sao? Câu này được dẫn rất nhiều trong sách giáo khoa, bài phát biểu khai giảng, câu đề tặng trên sổ tay. Điều ít người để ý là nó chỉ là vế đầu của một chương có ba vế, và hai vế sau làm thay đổi đáng kể cách hiểu cả chương.
Bài này chép đủ chương ấy bằng âm Hán Việt, giải từng chữ khó, trình bày mấy cách hiểu chữ "thời" và chữ "tập" mà các nhà chú giải từng đưa ra, rồi gợi ý cách dẫn câu này vào bài văn hay bài nói sao cho chính xác. Mục đích không phải để đọc thuộc một châm ngôn, mà để khi bạn nói "Khổng Tử dạy rằng…" thì câu chữ, chỗ đứng và ý nghĩa đều đúng.
Nguyên chương đủ ba vế và nằm ở đâu trong Luận ngữ
Chương đầu tiên của Luận ngữ, theo âm Hán Việt quen dùng, như sau: "Tử viết: Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ? Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ? Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ?" Chữ "Tử" ở đầu là cách sách gọi Khổng Tử, "viết" là nói. Ba vế đều kết bằng "bất diệc… hồ?", một lối hỏi tu từ mang nghĩa khẳng định: chẳng phải cũng… sao?
Luận ngữ có hai mươi thiên. Tên mỗi thiên không phải đề mục do người soạn đặt theo nội dung, mà thường lấy vài chữ đầu của chương mở thiên. Thiên thứ nhất tên là Học nhi chính vì chương đầu của nó bắt đầu bằng "Học nhi…". Hiểu điều này giúp bạn tránh một lầm tưởng hay gặp: thiên Học nhi không phải "chương nói về học tập" theo nghĩa giáo trình; trong đó còn nhiều chương bàn về hiếu đễ, chữ tín, cách làm người.
Sách Luận ngữ theo truyền thống được coi là do học trò và học trò của học trò Khổng Tử ghi chép, biên tập lại lời thầy và các cuộc đối đáp. Vì vậy câu này là lời được ghi lại, không phải văn bản Khổng Tử tự tay viết. Khi dẫn, cách ghi đầy đủ và gọn là: Luận ngữ, thiên Học nhi, chương 1. Số chương có thể lệch giữa các bản, nhưng chương này ở vị trí đầu tiên ở mọi bản thông dụng nên rất khó dẫn sai.
Giải từng chữ khó trong chương
Bảng dưới giải các chữ dễ hiểu lệch khi đọc âm Hán Việt. Nghĩa ghi ở đây là nghĩa phổ biến trong các bản chú giải; ở một vài chữ, các nhà chú giải có ý kiến khác nhau, phần sau sẽ nói rõ.
| Chữ (âm Hán Việt) | Nghĩa trong câu | Chỗ dễ hiểu nhầm |
|---|---|---|
| Học | Học hỏi, noi theo điều người đi trước đã làm, đã biết | Không chỉ là học chữ trong sách; bao gồm học cách cư xử, học lễ |
| Thời | Đúng lúc, theo thời; cũng có cách hiểu là thường xuyên | Không phải "thời gian" chung chung |
| Tập | Ôn luyện, tập đi tập lại; nhiều người hiểu là thực hành | Không giống "bài tập" về nhà theo nghĩa hôm nay |
| Duyệt | Vui, thích trong lòng | Đọc là "duyệt" chứ không phải "thuyết" trong câu này |
| Bằng | Bạn, người cùng chí hướng, cùng học | Không chỉ bạn bè xã giao |
| Lạc | Vui, niềm vui lộ ra ngoài, chia sẻ cùng người | Phân biệt với "duyệt" là vui trong lòng |
| Uấn | Giận, bực tức, oán | Không phải "buồn" đơn thuần |
| Quân tử | Người có phẩm cách đáng trọng | Không mang nghĩa giai cấp hay giới tính trong câu này |
Cặp "duyệt" và "lạc" là chỗ đáng chú ý nhất. Nhiều nhà chú giải phân biệt: niềm vui khi tự mình học mà hiểu ra là vui ở trong lòng, còn niềm vui khi có bạn từ xa tới là vui hiện ra bên ngoài, chia sẻ được với người khác. Bản dịch tiếng Việt thường dịch cả hai thành "vui", nên sự phân biệt tinh tế này dễ mất.
Chữ "thời" và chữ "tập": các cách hiểu khác nhau
"Thời" là đúng lúc. Cách hiểu này nhấn vào việc học phải đi kèm hoàn cảnh thích hợp: học lễ thì tập khi có dịp hành lễ, học nhạc thì tập khi có dịp tấu nhạc. Theo hướng này, câu nói khuyên người học đem điều đã học ra dùng vào lúc nó cần được dùng, chứ không cất trong đầu.
"Thời" là thường xuyên. Một số bản chú giải đọc "thời tập" là lúc nào cũng tập, đều đặn, không gián đoạn. Cách hiểu này gần với lời khuyên ôn bài hằng ngày mà học sinh hay nghe, và là cách dịch phổ biến trong sách phổ thông.
"Tập" là ôn luyện. Chữ "tập" theo tự dạng cổ thường được giảng là chim non tập bay nhiều lần. Từ đó có nghĩa lặp đi lặp lại cho thuần thục. Đây là nghĩa gần với việc ôn bài.
"Tập" là thực hành. Nhiều người đọc Luận ngữ nhấn mạnh rằng "học" trong Nho gia gắn với "hành", nên "tập" ở đây nên hiểu là đem ra làm. Học mà làm được thì mới vui thật. Cách đọc này giải thích vì sao Khổng Tử dùng chữ "duyệt": niềm vui đến từ chỗ thấy điều mình học có tác dụng.
Không cần chọn một. Với người đọc phổ thông, hai cách hiểu không loại trừ nhau. Một bài viết cẩn thận có thể diễn là: "học rồi đúng lúc ôn luyện và thực hành", vừa giữ được nghĩa ôn, vừa giữ được nghĩa làm. Điều cần tránh là thu hẹp câu này thành lời khuyên "làm bài tập về nhà đầy đủ".
Vế hai và vế ba: vì sao không nên cắt bỏ
Vế thứ hai, "Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ?", nghĩa là có bạn từ phương xa tới, chẳng phải cũng vui sao. Câu này hay được dẫn riêng trong dịp đón khách, khai mạc hội nghị, đến mức nhiều người quên mất nó đứng ngay sau câu về học tập. Đặt trong cùng một chương, "bạn" ở đây thường được hiểu là người cùng chí học, tìm đến để trao đổi. Như vậy vế hai nối tiếp vế một: tự học có niềm vui riêng, học cùng người khác có niềm vui lớn hơn.
Vế thứ ba, "Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ?", nghĩa là người đời không biết đến mình mà mình không giận, chẳng phải là người quân tử sao. Đây là vế ít được trích nhất nhưng lại là chỗ chốt của cả chương. Học để làm gì? Nếu học để được người khác biết tới, khen ngợi, cất nhắc, thì khi không ai biết đến, người học sẽ bực bội. Khổng Tử đặt tiêu chuẩn quân tử ở chỗ học vì việc học, không vì tiếng tăm.
Đọc đủ ba vế, chương này vẽ ra một con đường: niềm vui học một mình, niềm vui học cùng bạn, và sự bình thản khi không được ghi nhận. Cắt riêng vế đầu không sai, nhưng sẽ làm mất ý đó. Khi viết một bài văn nghị luận về tinh thần tự học, dẫn thêm vế ba thường làm bài sâu hơn hẳn so với chỉ dẫn vế một như một khẩu hiệu.
Những cách dẫn sai hoặc dễ gây hiểu lầm
Câu này phổ biến đến mức bị biến dạng theo nhiều cách. Dưới đây là những lỗi hay gặp trong bài văn của học sinh, bài đăng mạng xã hội và cả trên vật phẩm in chữ:
- Viết thành "học đi đôi với hành" rồi ghi là lời Khổng Tử nguyên văn. Ý "học đi đôi với hành" có thể rút ra từ một cách hiểu chữ "tập", nhưng đó là diễn ý, không phải câu chữ trong Luận ngữ.
- Đọc "duyệt" thành "thuyết" vì cùng một tự dạng có hai âm. Trong câu này, chữ ấy mang nghĩa vui nên đọc là "duyệt".
- Ghi nguồn sai thiên, ví dụ "Luận ngữ, thiên Vi chính". Câu này nằm ở thiên Học nhi, chương đầu.
- Dịch "quân tử" thành "đàn ông tốt" hoặc "người có địa vị". Trong chương này, quân tử là người có phẩm cách, không gắn với địa vị hay giới tính.
- Gán vế hai cho một người khác hoặc cho "người xưa" chung chung, trong khi nó thuộc cùng một chương với vế một.
- Thêm chữ vào cho "đủ ý", ví dụ chêm "mỗi ngày" vào bản dịch rồi đặt trong ngoặc kép như lời gốc. Phần thêm của người dịch nên để ngoài ngoặc kép hoặc ghi rõ là diễn ý.
Cách tránh chung là luôn ghi kèm âm Hán Việt của vế mình dẫn và tên thiên. Khi có âm Hán Việt, người đọc có thể đối chiếu; khi chỉ có bản dịch, lỗi dịch rất khó bị phát hiện.
Chương này trong nhà trường và đời sống người Việt
Ở Việt Nam, chương mở đầu Luận ngữ quen thuộc với học trò từ thời học chữ Hán, khi Tứ thư là sách học chính để đi thi. Một học trò xưa mở sách Luận ngữ ra thì câu đầu tiên đọc thuộc chính là câu này. Có lẽ vì vậy mà nó trở thành một biểu tượng của việc học, xuất hiện trong lời dặn của các thế hệ thầy đồ và về sau trong sách giáo khoa chữ quốc ngữ.
Ngày nay, câu này thường được dùng trong lời khai giảng, trong bài giới thiệu câu lạc bộ đọc sách, trong lời đề tặng sách. Dùng như vậy không có gì sai, miễn là người dùng biết nó nói về niềm vui của việc học, không phải mệnh lệnh phải học. Giọng của chương là giọng hỏi tu từ nhẹ nhàng, mời người nghe tự nhận ra niềm vui, chứ không phải giọng ra lệnh.
Với phụ huynh muốn giảng cho con, một cách tự nhiên là bắt đầu từ trải nghiệm của chính đứa trẻ: lần nào con giải được một bài khó sau khi đã luyện nhiều lần, con thấy thế nào? Lần bạn trong lớp sang nhà cùng làm mô hình, con có vui hơn không? Từ đó mới dẫn tới vế ba: nếu thầy cô chưa khen, con có còn thích làm không? Ba câu hỏi ấy đi đúng theo ba vế của chương.
Cách dẫn câu này vào bài văn hay bài nói cho đúng
Nếu bạn định dùng chương này trong bài nghị luận, bài phát biểu hay lời đề tặng, có thể theo trình tự sau để vừa chính xác vừa tự nhiên:
- Chọn đúng vế mình cần: nói về tự học thì vế một, nói về giao lưu học hỏi thì vế hai, nói về khiêm tốn, không cầu danh thì vế ba.
- Ghi âm Hán Việt trong ngoặc kép, rồi kèm nghĩa ngay sau. Ví dụ: "Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?" (học rồi đúng lúc ôn luyện, chẳng phải cũng vui sao).
- Ghi nguồn gọn: sách Luận ngữ, thiên Học nhi. Không cần số chương nếu bài không mang tính học thuật.
- Nếu dùng bản dịch của một dịch giả cụ thể, nêu tên dịch giả và đối chiếu lại với bản in mình có trong tay, vì các bản dịch khác nhau ở chữ "tập" và chữ "quân tử".
- Sau câu trích, dành ít nhất vài câu để giải thích bằng lời của mình vì sao câu này hợp với ý đang bàn. Câu trích không tự lập luận thay bạn.
- Tránh kết luận kiểu "Khổng Tử đã nói vậy nên phải như vậy". Một câu trích là điểm tựa, không phải bằng chứng duy nhất.
Làm theo các bước này, câu trích trở thành một phần của lập luận thay vì một câu trang trí đầu bài. Người chấm bài hay người nghe cũng dễ nhận ra bạn hiểu điều mình dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Học nhi thời tập chi có phải là câu đầu tiên của sách Luận ngữ không?
Đúng. Đây là câu mở chương thứ nhất của thiên Học nhi, thiên đầu tiên trong hai mươi thiên của Luận ngữ. Tên thiên Học nhi cũng được lấy từ hai chữ đầu của câu này, theo lối đặt tên thiên quen thuộc của sách.
Chữ "duyệt" trong câu có phải là "thuyết" không?
Cùng một tự dạng nhưng trong câu này chữ ấy mang nghĩa vui, đẹp lòng, nên đọc là "duyệt". Đọc thành "thuyết" sẽ thành nghĩa nói, giảng giải, không hợp với ý của câu. Hầu hết bản phiên âm phổ thông đều đọc là "duyệt".
Câu "Hữu bằng tự viễn phương lai" có cùng chương với câu học tập không?
Có. Đây là vế thứ hai trong cùng chương đầu tiên của thiên Học nhi. Nhiều người dẫn riêng câu này khi đón khách nên quên rằng nó đứng ngay sau câu về học tập, và "bạn" ở đây thường được hiểu là người cùng chí học.
Có thể dịch câu đầu là "học đi đôi với hành" được không?
Đó là một cách diễn ý dựa trên việc hiểu chữ "tập" là thực hành, có thể dùng để giảng giải. Nhưng không nên đặt "học đi đôi với hành" trong ngoặc kép như nguyên văn lời Khổng Tử, vì câu chữ gốc không phải như vậy.
Vế "Nhân bất tri nhi bất uấn" nên hiểu thế nào?
Nghĩa là người khác không biết đến mình mà mình không giận. Vế này đặt tiêu chuẩn người quân tử ở chỗ học vì giá trị của việc học, không vì được người khác ghi nhận. Nhiều người coi đây là vế quan trọng nhất của cả chương.
Muốn đọc cả chương có chú giải thì nên tìm sách nào?
Bạn có thể tìm các bản dịch Luận ngữ có kèm nguyên văn, phiên âm và chú giải, như bản của Đoàn Trung Còn hay Nguyễn Hiến Lê. Nên đối chiếu ít nhất hai bản, vì cách dịch chữ "tập" và chữ "quân tử" có khác nhau giữa các dịch giả.