NhoGiao.comNho Giáo
Nho giáo ở Việt Nam qua các triều

Nho học thời Mạc, Lê trung hưng và Đàng Trong: ba thế kỷ phân tranh

Thế kỷ 16–18 đất nước chia cắt, nhưng khoa cử và Nho học vẫn được duy trì theo những cách khác nhau. Bài so sánh Mạc, Lê trung hưng, Đàng Trong và Tây Sơn.

An old wooden scholar house with a tiled roof in a village of Nghe An, a narrow garden path, an elderly man in a plain tunic seen from behind, late afternoon light

Từ thế kỷ 16 đến cuối thế kỷ 18, đất nước trải qua nhà Mạc, rồi thời Lê trung hưng với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài và chúa Nguyễn ở Đàng Trong, cuối cùng là Tây Sơn; Nho học không mất đi mà sống theo nhiều kiểu khác nhau ở từng chính quyền. Các chính quyền đều tiếp tục mở khoa thi để tuyển người, nhưng chất lượng, mức độ coi trọng và bề dày nho sĩ khác nhau rõ.

Đây cũng là giai đoạn xuất hiện những học giả có tầm bao quát rộng như Lê Quý Đôn, những người thầy ở vùng đất mới phương Nam như Võ Trường Toản, và những thử nghiệm đổi mới học vấn thời Tây Sơn. Bài này đi qua từng phần để thấy Nho học trong thời phân tranh không đơn giản là "suy thoái" như đôi khi vẫn được nói.

Nhà Mạc: giữ khoa cử giữa thời chiến

Nhà Mạc lên ngôi năm 1527 và giữ Thăng Long đến cuối thế kỷ 16. Dù phải đối đầu liên tục với lực lượng phò Lê, các sách sử đều ghi nhận nhà Mạc duy trì khoa thi khá đều đặn. Đối với một triều đại cần tính chính danh, việc tiếp tục khoa cử là cách khẳng định mình kế tục truyền thống văn hiến của nhà Lê sơ, không phải một chính quyền "cướp ngôi" chỉ dựa vào vũ lực.

Thời Mạc có nhiều người đỗ đạt nổi tiếng, trong đó Nguyễn Bỉnh Khiêm đỗ trạng nguyên năm 1535 và về sau trở thành một trong những người thầy lớn của thế kỷ. Các vai trò khác gắn với tên ông thuộc về những chủ đề khác, ở đây chỉ nhắc như một dấu hiệu học vấn thời Mạc không hề kém.

Điều cần lưu ý khi đọc tư liệu: chính sử thời Lê trung hưng coi nhà Mạc là "nguỵ", nên nhiều thành tựu của triều này bị nói nhẹ đi hoặc bỏ qua. Giới nghiên cứu hiện đại đã đánh giá lại khá nhiều, trong đó có việc nhìn nhận công duy trì giáo dục, khoa cử và sự phát triển của làng xã thời Mạc.

Lê trung hưng: Nho học chính thống trong bóng phủ chúa

Ở Đàng Ngoài thời Lê trung hưng, vua Lê giữ ngôi về danh nghĩa, quyền thực nằm trong tay chúa Trịnh. Đây là một nghịch lý lớn với Nho giáo, vốn đề cao chính danh vua – quan. Nhà nho thời này phải sống trong thế khó: phục vụ một bộ máy mà thực quyền không nằm ở người mang danh thiên tử.

Khoa cử vẫn tiếp tục, bia tiến sĩ vẫn được dựng; các bia muộn nhất trong số 82 bia ở Văn Miếu thuộc về giai đoạn này, khoa cuối cùng được khắc là năm 1779. Nhưng sử cũng chép nhiều chuyện khiến chất lượng thi cử bị nghi ngờ: có giai đoạn triều đình cho nộp tiền để được vào thi Hương, có chuyện gian lận trường thi, mua bán chức tước. Các nhà nho đương thời và đời sau đều phê phán những hiện tượng này.

Mặt khác, chính trong bối cảnh đó lại nảy nở một lối học khảo cứu, ghi chép rộng. Nhiều nhà nho không chỉ học để thi mà còn quan tâm đến địa lý, sản vật, phong tục, lịch sử nước mình. Đây là điểm đặc sắc của Nho học thế kỷ 18 ở Đàng Ngoài.

Lê Quý Đôn và lối học bách khoa

Một nhà nho đỗ đạt theo lối chính thống. Lê Quý Đôn (1726–1784) đỗ bảng nhãn, làm quan nhiều chức, từng đi sứ. Ông học kinh điển theo đúng con đường khoa cử của thời mình.

Nhưng viết vượt ra ngoài khoa cử. Các bộ sách như "Kiến văn tiểu lục", "Vân đài loại ngữ", "Phủ biên tạp lục" ghi chép về lịch sử, địa lý, sản vật, phong tục, cả những vùng đất phía Nam mà ông có dịp đến. Đó là loại tri thức không có trong đề thi, nhưng ông coi là việc của người có học.

Một kiểu nhà nho khác. Lê Quý Đôn cho thấy Nho học Việt Nam thế kỷ 18 không chỉ là học thuộc chú giải. Người học có thể dùng nền tảng kinh điển để tiếp cận thế giới thực, ghi chép, so sánh, phân loại. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là xu hướng "thực học" hay "khảo cứu".

Giới hạn. Dù vậy, lối học này vẫn là của một nhóm nhỏ trí thức hàng đầu. Đại đa số sĩ tử vẫn học để thi, và hệ thống khoa cử không thay đổi để khuyến khích loại tri thức mà Lê Quý Đôn theo đuổi. Phần đời sống, tác phẩm chi tiết của ông có ở các bài chân dung danh nho.

Đàng Trong: Nho học trên vùng đất mới

Ở phía Nam, các chúa Nguyễn mở rộng lãnh thổ qua vùng Thuận Quảng rồi vào đến đồng bằng sông Cửu Long. Đây là vùng đất có nhiều cư dân mới đến, có người Chăm, người Khmer, người Hoa và nhiều tín ngưỡng, tôn giáo đan xen. Nho học ở đây không có bề dày làng khoa bảng như ở đồng bằng Bắc Bộ.

Sử chép các chúa Nguyễn có tổ chức các kỳ thi để tuyển người làm việc trong bộ máy, nhưng nhìn chung, việc dùng người ở Đàng Trong thực dụng hơn, ít câu nệ khoa bảng hơn Đàng Ngoài. Phật giáo được các chúa Nguyễn bảo trợ mạnh, nhiều chùa lớn được dựng ở Thuận Hóa.

Cuối thế kỷ 18, ở vùng Gia Định nổi lên những người thầy có ảnh hưởng lớn, tiêu biểu là Võ Trường Toản, người dạy học không ra làm quan, đào tạo nhiều học trò về sau thành danh. Nhóm nhà thơ, nhà nho thường được gọi là "Gia Định tam gia" cũng xuất hiện trong bối cảnh này. Nho học ở Nam Bộ vì thế mang một sắc thái riêng: gần đời sống, coi trọng khí tiết và nghĩa khí hơn là văn chương trường ốc.

Tây Sơn: thử đổi mới học vấn trong thời gian ngắn

Triều Tây Sơn tồn tại ngắn ngủi ở cuối thế kỷ 18 nhưng để lại một số chủ trương đáng chú ý về giáo dục. Sử chép vua Quang Trung có chiếu khuyến khích mở trường học ở các xã, và lập Sùng chính viện, giao cho La Sơn phu tử Nguyễn Thiếp đứng đầu, với nhiệm vụ dịch một số sách kinh điển sang chữ Nôm để việc học dễ tiếp cận hơn.

Chủ trương đề cao chữ Nôm trong một số văn bản được giới nghiên cứu nhìn nhận như một nỗ lực khẳng định tiếng nói và chữ viết của người Việt, dù kinh điển Nho giáo vẫn là nền tảng. Do triều đại quá ngắn và chiến tranh liên miên, những chủ trương này chưa kịp đi vào chiều sâu.

Khi nhà Nguyễn lên thay, phần lớn thiết chế giáo dục thời Tây Sơn không được kế thừa. Nhưng việc Nguyễn Thiếp, một nhà nho từng từ chối ra làm quan nhiều lần, nhận giúp Quang Trung về việc học cho thấy một bộ phận nho sĩ có suy nghĩ cởi mở trước một chính quyền mới. Ý tưởng dạy học bằng chữ của chính người Việt, để người học hiểu kinh điển nhanh hơn, về sau còn được nhắc lại trong các cuộc tranh luận về chữ quốc ngữ đầu thế kỷ 20, dù bối cảnh đã khác hẳn.

Nhà nho giữa các phe: bài toán "trung với ai"

Thời phân tranh đặt nhà nho trước một câu hỏi khó mà kinh điển không trả lời sẵn. Nho giáo đề cao chữ trung, và câu quen thuộc "trung thần bất sự nhị quân" (người trung thần không thờ hai vua) được nhiều người coi là chuẩn mực. Nhưng khi cùng lúc có vua Lê, chúa Trịnh, chúa Nguyễn, rồi nhà Mạc, nhà Tây Sơn, thì "chủ" là ai lại không rõ ràng.

Các nhà nho đã chọn những con đường khác nhau. Có người phò triều này đến cùng; có người lui về dạy học, không ra làm quan cho chính quyền nào; có người, sau khi triều cũ sụp đổ, ra giúp triều mới vì cho rằng lo cho dân quan trọng hơn giữ danh tiết cá nhân. Ngô Thì Nhậm, từng làm quan thời Lê – Trịnh rồi giúp Tây Sơn, là ví dụ hay được nhắc, và cũng từng bị một số người cùng thời chê trách vì lựa chọn đó.

Với người đọc hôm nay, bài toán này cho thấy Nho giáo không phải một bộ luật cứng nhắc. Cùng một kinh điển, người ta có thể rút ra những cách hành xử khác nhau, và chính sự lựa chọn của từng nhà nho trong thời loạn mới làm nên chiều sâu đạo đức của truyền thống này. Khi đánh giá họ, nên nhìn vào bối cảnh và lý lẽ của mỗi người thay vì dùng một chuẩn duy nhất.

So sánh bốn chính quyền

Bảng dưới gom lại những nét chính về Nho học ở bốn chính quyền thời phân tranh. Đây là khái quát để định hướng, mỗi ô đều có ngoại lệ.

Chính quyềnKhoa cửNét đặc trưng của Nho họcLưu ý khi đọc tư liệu
Nhà MạcDuy trì khá đềuKế tục truyền thống Lê sơSử Lê trung hưng có thái độ phủ nhận
Lê trung hưngTiếp tục, có lúc bị coi nhẹLối học khảo cứu, bách khoa nổi lênCó ghi chép về nộp tiền, gian lận
Đàng TrongCó tổ chức, thực dụng hơnNho học mỏng, sống cùng nhiều tín ngưỡngÍt bia khoa bảng, tư liệu tản mát
Tây SơnNgắn ngủiĐề cao chữ Nôm, dịch sáchNhà Nguyễn ít ghi chép thiện cảm

Điểm chung là không chính quyền nào bỏ Nho học, vì đó vẫn là cách duy nhất để có một tầng lớp người biết chữ, biết lễ nghi và luật lệ phục vụ bộ máy. Điểm khác là mỗi bên dùng nó với mức độ và mục đích khác nhau. Nếu bạn đang tìm hiểu một làng khoa bảng hay một dòng họ có nhiều người đỗ đạt ở thế kỷ 16 – 18, hãy xác định trước họ đỗ dưới chính quyền nào, vì cách sử sách ghi chép về khoa thi đó phụ thuộc rất nhiều vào điều này.

Câu hỏi thường gặp

Nhà Mạc có tổ chức thi cử không?

Có. Các sách sử ghi nhận nhà Mạc duy trì khoa thi khá đều đặn trong thời gian giữ Thăng Long, dù chiến tranh liên miên. Nguyễn Bỉnh Khiêm là một trong những người đỗ trạng nguyên thời Mạc, năm 1535.

Vì sao chính sử ít nói tốt về nhà Mạc?

Vì các bộ chính sử về sau được biên soạn dưới thời Lê trung hưng và thời Nguyễn, những triều đại coi nhà Lê là chính thống và nhà Mạc là nguỵ. Do đó nhiều thành tựu của nhà Mạc ít được ghi nhận, và giới nghiên cứu hiện đại phải đánh giá lại qua văn bia, tư liệu địa phương.

Lê Quý Đôn có vai trò gì trong Nho học Việt Nam?

Ông là ví dụ tiêu biểu cho lối học khảo cứu thế kỷ 18: đỗ đạt theo khoa cử nhưng viết nhiều sách ghi chép về lịch sử, địa lý, sản vật, phong tục. Các bộ sách của ông là nguồn tư liệu quý cho đến nay.

Nho học ở Nam Bộ khác Bắc Bộ thế nào?

Nho học ở Nam Bộ ra đời muộn hơn, trên vùng đất có nhiều cư dân và tín ngưỡng đan xen, nên ít bề dày khoa bảng. Nó thiên về thực dụng, đề cao khí tiết, nghĩa khí, gắn với những người thầy như Võ Trường Toản. Bắc Bộ có truyền thống làng khoa bảng lâu đời và lối học trường ốc chặt chẽ hơn.

Sùng chính viện thời Tây Sơn làm gì?

Theo sử chép, đây là cơ quan do vua Quang Trung lập, giao cho Nguyễn Thiếp đứng đầu, lo việc dịch một số sách kinh điển sang chữ Nôm và chăm lo việc học. Do triều đại ngắn ngủi, công việc của viện chưa kịp phát triển đầy đủ.

Thời Lê trung hưng có thật sự cho mua quyền đi thi?

Sử có chép giai đoạn triều đình cho nộp tiền để được vào thi Hương, và các nhà nho đương thời lẫn đời sau đều phê phán điều này. Mức tiền và thời điểm cụ thể nên tra trong bản dịch chính sử, vì các sách thuật lại có chỗ khác nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183