Nho học ở Việt Nam suy tàn nhanh trong khoảng ba thập niên đầu thế kỷ 20: chính quyền thuộc địa thay hệ thống giáo dục, chữ quốc ngữ lan rộng, và khoa thi chữ Hán cuối cùng diễn ra năm 1919. Điều đáng chú ý là những tiếng nói phê phán lối học cũ mạnh mẽ nhất lại đến từ chính các nhà nho đỗ đạt.
Bài này nhìn giai đoạn ấy dưới góc học vấn: vì sao nền học cũ không giữ được vị trí, các nhà nho Duy Tân phê phán điều gì và đề xuất điều gì, Đông Kinh Nghĩa Thục dạy những gì, và sau năm 1919 Nho học còn lại dưới hình thức nào. Diễn biến chính trị của các phong trào yêu nước thời kỳ này thuộc về các bài lịch sử.
Những sức ép làm lung lay nền học cũ
Từ nửa sau thế kỷ 19, nền học Nho giáo chịu sức ép từ nhiều phía cùng lúc. Ở Nam Kỳ, khi người Pháp cai trị, khoa cử chữ Hán dừng sớm, chữ quốc ngữ và tiếng Pháp được đưa vào hành chính. Nhiều nho sĩ Nam Kỳ chọn không hợp tác, lui về dạy học, bốc thuốc; Nguyễn Đình Chiểu là hình ảnh tiêu biểu của lớp người này.
Ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, khoa cử vẫn tiếp tục, nhưng giá trị của tấm bằng Nho học ngày càng giảm. Bộ máy cai trị mới cần người biết tiếng Pháp, chữ quốc ngữ, kiến thức hành chính và kỹ thuật kiểu mới. Người đỗ đạt theo lối cũ không còn chắc chắn có chỗ đứng như trước.
Cùng lúc, thông tin về thế giới bên ngoài đến qua các sách báo từ Trung Hoa, gọi chung là "tân thư". Qua bản dịch chữ Hán của các nhà cải cách Trung Hoa như Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, nhà nho Việt Nam biết đến tư tưởng của các nhà khai sáng phương Tây, biết đến cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản. Những tư tưởng ấy đặt ra câu hỏi: vì sao Nhật Bản đổi mới được mà Việt Nam lại mất nước? Câu hỏi đó, với một nhà nho, cũng là câu hỏi về chính nền học mình đã theo đuổi suốt nửa đời: thứ học ấy có còn giúp được nước nữa không, và nếu không thì cần học gì thay vào.
Các nhà nho Duy Tân: đỗ đạt rồi phê phán
Một điểm đặc biệt của giai đoạn này là những người khởi xướng đổi mới phần lớn xuất thân khoa bảng, tức là những người hiểu nền học cũ từ bên trong:
- Phan Bội Châu đỗ giải nguyên thi Hương trước khi dấn thân vào các hoạt động yêu nước và phong trào đưa thanh niên sang Nhật Bản học.
- Phan Châu Trinh đỗ phó bảng, từng làm quan rồi từ quan; ông nêu chủ trương "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", đặt việc học lên hàng đầu.
- Huỳnh Thúc Kháng đỗ tiến sĩ, tham gia phong trào Duy Tân ở Quảng Nam, sau này làm báo và viết nhiều về văn hoá, học thuật.
- Nhiều nho sĩ khác ở Quảng Nam, Quảng Ngãi, Hà Tĩnh, Nghệ An mở trường học theo lối mới, lập hội buôn, cổ động thay đổi nếp sống.
Việc những người đỗ đạt cao nhất lại là người phê phán khoa cử cho thấy sự tự phê bình đến từ bên trong truyền thống Nho học, không chỉ là áp lực từ bên ngoài. Đây là một nét quan trọng để hiểu sự suy tàn của Nho học không phải là một cuộc sụp đổ thụ động.
Nhà nho Duy Tân phê phán điều gì
Lối học từ chương. Họ phê phán lối học thuộc lòng kinh điển và chú giải, luyện văn bài để đi thi mà không hiểu thực tế. Theo họ, lối học ấy sinh ra những người giỏi viết văn nhưng không biết làm việc, không biết tính toán, không hiểu thế giới.
Học để làm quan. Họ phê phán quan niệm coi khoa cử là con đường duy nhất để thành đạt, coi nhẹ nghề buôn bán, nghề thủ công, nghề kỹ thuật. Việc lập hội buôn, mở xưởng nghề là cách họ thực hành điều mình nói.
Hủ tục gắn với khoa cử. Lệ khao vọng tốn kém, thói trọng danh hão, cách ăn mặc, để tóc kiểu cũ bị coi là trở ngại cho việc đổi mới. Phong trào cắt tóc ngắn là một biểu hiện nổi bật ở Trung Kỳ thời ấy.
Quân quyền và "hủ nho". Phan Châu Trinh về sau phê phán gay gắt chế độ quân chủ chuyên chế và lớp nho sĩ chỉ biết bám vào chữ nghĩa cũ. Năm 1925, trong các buổi diễn thuyết ở Sài Gòn, ông bàn về đạo đức và luân lý Đông – Tây, phân biệt giá trị đạo đức có thể giữ với những thể chế cần bỏ. Đó là một trong những phê phán Nho giáo có hệ thống sớm nhất bằng tiếng Việt.
Đông Kinh Nghĩa Thục: một trường học kiểu mới năm 1907
Đông Kinh Nghĩa Thục được lập ở Hà Nội vào năm 1907, do một nhóm nhà nho tiến bộ khởi xướng, trong đó Lương Văn Can giữ vai trò thục trưởng. "Nghĩa thục" có nghĩa là trường học làm việc nghĩa, không thu học phí. Trường hoạt động chưa đầy một năm thì bị chính quyền thuộc địa đóng cửa.
Điểm mới của trường nằm ở nội dung học. Bên cạnh chữ Hán, trường dạy chữ quốc ngữ, tiếng Pháp, các môn khoa học, địa lý, lịch sử, toán. Trường còn tổ chức diễn thuyết, bình văn, in sách, phát hành tài liệu cổ động lối sống mới. Một văn bản tiêu biểu của nhóm là "Văn minh tân học sách", bàn về nguyên nhân yếu kém của nước nhà và con đường học tập để tiến bộ.
Dưới góc lịch sử Nho học, Đông Kinh Nghĩa Thục là trường hợp hiếm: một nhóm nhà nho tự tổ chức một trường học để thay thế chính lối học đã đào tạo ra họ. Họ không bỏ đạo đức Nho giáo, nhưng muốn đặt nó trong một nền học rộng hơn, thực tế hơn. Phần ý nghĩa chính trị của phong trào này thuộc về các bài lịch sử cận đại.
Năm 1919: khoa thi cuối cùng và sau đó
Chính quyền thuộc địa dần thay hệ thống giáo dục bằng các trường Pháp – Việt, dạy bằng tiếng Pháp và chữ quốc ngữ. Khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra giữa những năm 1910, ở Trung Kỳ muộn hơn vài năm. Năm 1919, dưới triều Khải Định, khoa thi Hội cuối cùng được tổ chức ở Huế, chính thức khép lại nền khoa cử chữ Hán kéo dài từ năm 1075.
Sau mốc đó, chữ Hán không còn là con đường để làm quan hay thành đạt. Những người đã theo học nền cũ phải tìm chỗ đứng mới: một số học thêm chữ quốc ngữ, tiếng Pháp để làm việc trong bộ máy mới; một số làm báo, dịch sách; một số về làng dạy học, bốc thuốc, viết thuê câu đối, văn tế. Lớp người này thường được gọi là nho sĩ cuối mùa.
Văn chương những năm 1930 có nhiều hình ảnh về sự tàn lụi của nền học cũ, như ông đồ ngồi bên phố mà không còn người thuê viết. Những hình ảnh ấy mang nỗi tiếc nuối, nhưng cũng ghi nhận một thực tế: Nho học đã không còn giữ vai trò trung tâm trong đời sống trí thức. Đọc những trang văn ấy, bạn nên phân biệt nỗi tiếc một nếp văn hoá quen thuộc với việc muốn khôi phục cả hệ thống khoa cử; phần lớn người viết thời đó chỉ mang nỗi tiếc thứ nhất.
Nho học không mất, mà chuyển sang chữ quốc ngữ
Một nghịch lý đáng chú ý: đúng lúc Nho học mất vị trí trong giáo dục nhà nước, các tác phẩm giới thiệu Nho giáo bằng chữ quốc ngữ lại xuất hiện. Bộ "Nho giáo" của Trần Trọng Kim là nỗ lực trình bày hệ thống tư tưởng Nho giáo cho người đọc quốc ngữ. Phan Bội Châu về già viết "Khổng học đăng". Nhiều bản dịch Tứ thư, Ngũ kinh ra quốc ngữ được thực hiện trong các thập niên sau đó.
Các tạp chí văn hoá thời kỳ này cũng đăng nhiều bài bàn về Nho giáo, có người bênh vực, có người phê phán, có người tìm cách dung hoà Đông – Tây. Cuộc tranh luận về giá trị của Nho giáo, vốn bắt đầu từ phong trào Duy Tân, tiếp tục trên báo chí quốc ngữ trong nhiều năm.
Như vậy, Nho học chuyển từ vai trò một hệ thống giáo dục – thi cử sang vai trò một di sản tư tưởng để nghiên cứu, tranh luận và chọn lọc. Câu hỏi "Nho giáo còn lại gì trong đời sống hôm nay" là bước tiếp theo của quá trình này, và có danh mục riêng trên trang.
Dòng thời gian tóm tắt
Bảng dưới gom các mốc chính của quá trình suy tàn và chuyển hoá. Mốc nào chưa có năm chắc chắn thì chỉ ghi khoảng thời gian.
| Thời gian | Sự kiện liên quan đến Nho học | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nửa sau thế kỷ 19 | Khoa cử chữ Hán dừng ở Nam Kỳ | Nho học mất vị trí sớm nhất ở phía Nam |
| Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 | Tân thư lan truyền qua sách báo chữ Hán | Nhà nho tiếp cận tư tưởng mới |
| Đầu thế kỷ 20 | Phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ | Nhà nho tự phê phán lối học cũ |
| Năm 1907 | Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội | Trường học kiểu mới do nhà nho lập |
| Giữa những năm 1910 | Khoa thi Hương cuối ở Bắc Kỳ | Khoa cử thu hẹp dần |
| Năm 1919 | Khoa thi Hội cuối cùng ở Huế | Chấm dứt khoa cử chữ Hán |
| Những năm 1920 – 1930 | Sách giới thiệu Nho giáo bằng quốc ngữ | Nho học thành di sản tư tưởng |
Dòng thời gian cho thấy quá trình diễn ra trong khoảng nửa thế kỷ, không đồng đều giữa ba miền. Khi đọc về một nhân vật hay một làng khoa bảng thời kỳ này, nên xác định họ ở miền nào để hiểu đúng bối cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Khoa thi Nho học cuối cùng ở Việt Nam là năm nào?
Khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919 ở Huế, dưới triều Khải Định. Trước đó, khoa cử chữ Hán đã dừng ở Nam Kỳ từ nửa sau thế kỷ 19 và ở Bắc Kỳ từ giữa những năm 1910. Mốc 1919 chính thức khép lại nền khoa cử bắt đầu từ năm 1075.
Tân thư là gì?
Tân thư là cách gọi các sách báo mới, phần lớn viết bằng chữ Hán từ Trung Hoa, giới thiệu tư tưởng cải cách và tư tưởng khai sáng phương Tây. Nhà nho Việt Nam đọc được nhờ thông chữ Hán, và đây là nguồn cảm hứng quan trọng cho phong trào Duy Tân.
Đông Kinh Nghĩa Thục dạy những gì?
Trường dạy chữ quốc ngữ, chữ Hán, tiếng Pháp, cùng các môn khoa học, địa lý, lịch sử, toán; tổ chức diễn thuyết, bình văn và in sách cổ động lối sống mới. Trường không thu học phí và hoạt động chưa đầy một năm thì bị đóng cửa.
Vì sao nhà nho lại phê phán Nho học?
Vì họ hiểu nền học cũ từ bên trong và thấy nó không giúp được đất nước trước thời cuộc mới. Họ phê phán lối học từ chương, học để làm quan, hủ tục gắn với khoa cử, nhưng phần lớn vẫn giữ những giá trị đạo đức mà họ cho là đáng quý.
Phan Châu Trinh phê phán Nho giáo như thế nào?
Ông phê phán chế độ quân chủ chuyên chế, lối học từ chương và lớp nho sĩ chỉ biết bám vào chữ nghĩa cũ. Trong các buổi diễn thuyết năm 1925 ở Sài Gòn, ông phân biệt những giá trị đạo đức có thể giữ với những thể chế cần thay đổi.
Sau năm 1919, nhà nho làm gì để sinh sống?
Một số học thêm chữ quốc ngữ, tiếng Pháp để làm việc trong bộ máy mới; một số làm báo, dịch sách; nhiều người về làng dạy học, bốc thuốc, viết câu đối, văn tế cho người làng. Lớp người này thường được gọi là nho sĩ cuối mùa.