Thời Lý – Trần (thế kỷ 11 đến cuối thế kỷ 14), Phật giáo là dòng tư tưởng nổi bật nhất, nhưng Nho học được nhà nước chủ động nuôi dưỡng và lớn dần qua Văn Miếu, Quốc Tử Giám và khoa cử. Đây là thời mà sách sử thường gọi là "Tam giáo đồng nguyên": Nho, Phật, Đạo cùng được trọng, không bên nào độc tôn.
Đến cuối thời Trần, tầng lớp nho sĩ đã đủ đông và tự tin để lên tiếng phê phán Phật giáo, chuẩn bị cho bước chuyển sang thời Lê sơ khi Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính. Bài này đi qua các mốc thiết chế, giải thích vì sao một triều đại sùng Phật vẫn cần nhà nho, và nhà nho thời đó thật sự làm gì.
Vì sao một triều đại sùng Phật vẫn cần Nho học
Nhà Lý ra đời có sự ủng hộ của giới tăng sĩ, nhiều thiền sư làm cố vấn, chùa được xây khắp nơi. Nhìn từ bên ngoài, đó là một quốc gia Phật giáo. Nhưng một nhà nước cần nhiều thứ mà Phật giáo không chuyên lo: soạn chiếu chỉ, giữ sổ sách thuế khoá, định lễ nghi triều đình, viết quốc thư cho phương Bắc và tiếp sứ thần. Tất cả đều đòi hỏi người thạo chữ Hán theo lối văn chương và kinh điển của Nho học.
Nho giáo còn đem đến một bộ khái niệm rất hữu ích cho việc trị nước: vua là thiên tử, quan hệ vua – quan có lễ, người cai trị phải có đức, trật tự xã hội cần danh phận rõ ràng. Với một nhà nước mới, muốn khẳng định ngang hàng với phương Bắc, việc có Văn Miếu, có khoa cử là một cách nói rằng mình cũng là một nước văn hiến.
Vì thế, sự phát triển của Nho học thời Lý không mâu thuẫn với sự thịnh vượng của Phật giáo. Hai bên lo hai mặt: Phật giáo cho đời sống tinh thần và tâm linh của triều đình lẫn dân chúng, Nho học cho kỹ thuật cai trị và lễ nghi nhà nước.
Các mốc thiết chế Nho học thời Lý
Những mốc dưới đây được ghi trong chính sử và được giới nghiên cứu thừa nhận rộng rãi:
- Năm 1070, đời Lý Thánh Tông, dựng Văn Miếu ở kinh thành Thăng Long, đắp tượng Khổng Tử và các bậc tiên hiền để thờ.
- Năm 1075, đời Lý Nhân Tông, mở khoa thi đầu tiên để chọn người có học; Lê Văn Thịnh được chép là người đỗ đầu.
- Năm 1076, lập Quốc Tử Giám, nơi học của con em quý tộc và quan lại có văn học, được coi là trường học cấp nhà nước đầu tiên.
- Các khoa thi thời Lý chưa đều đặn, khoảng cách giữa các khoa có khi rất dài; số người đỗ ít. Việc tuyển quan vẫn chủ yếu dựa vào xuất thân và tiến cử.
- Sử chép cuối thời Lý có tổ chức thi về Tam giáo, cho thấy nhà nước muốn chọn người hiểu cả ba dòng tư tưởng chứ không riêng Nho.
Gộp lại, thời Lý đặt những viên gạch đầu tiên cho một hệ thống giáo dục và thi cử Nho học do người Việt tự tổ chức, nhưng hệ thống ấy còn non và chưa chi phối việc dùng người.
Thời Trần: khoa cử đều hơn, Nho học có tầng lớp riêng
Nhà Trần tiếp tục và mở rộng nền móng đó. Các khoa thi thái học sinh được tổ chức thường xuyên hơn; danh hiệu thái học sinh thời Trần về sau được coi tương đương tiến sĩ. Từ năm 1247, triều đình đặt danh hiệu tam khôi, gồm trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa, cho ba người đỗ cao nhất, một thiết chế được giữ đến tận thời Lê trung hưng.
Sử chép năm 1253, nhà Trần lập Quốc học viện, tô tượng Khổng Tử, Chu Công và Mạnh Tử, vẽ tranh các bậc hiền nhân để thờ, đồng thời mời nho sĩ trong nước về giảng Tứ thư, Ngũ kinh. Đây là dấu hiệu Nho học đã có chỗ đứng chính thức trong giáo dục cấp triều đình, không chỉ là chuyện thi tuyển.
Song song, các vua Trần vẫn rất gắn bó với Phật giáo. Trần Thái Tông để lại những trước tác về Phật học, Trần Nhân Tông về sau xuất gia và được coi là người khai sáng Thiền phái Trúc Lâm. Một triều đại mà vua là thiền sư nhưng vẫn mở Quốc học viện thờ Khổng Tử là hình ảnh rõ nhất của tinh thần Tam giáo cùng thịnh.
Nhà nho thời Lý – Trần thật sự làm gì
Làm văn thư và ngoại giao. Những người đỗ đạt thường được dùng vào việc soạn văn bản, giao thiệp với phương Bắc, tiếp sứ. Đây là công việc đòi hỏi văn chương chữ Hán điêu luyện, là thế mạnh của người học theo lối Nho.
Chép sử. Lê Văn Hưu soạn bộ "Đại Việt sử ký" năm 1272, được coi là bộ quốc sử đầu tiên của Việt Nam. Cách ông đánh giá các vua chúa theo chuẩn mực đạo đức Nho giáo cho thấy tư duy của một nhà nho đã định hình rõ.
Dạy học. Chu Văn An là hình mẫu người thầy thời Trần, dạy học trò thành danh và về sau được thờ ở Văn Miếu. Chuyện ông dâng sớ rồi treo mũ từ quan được kể rộng rãi; phần tiểu sử và lời sớ thuộc về các bài sử học, ở đây chỉ nhắc như dấu hiệu nhà nho đã có tiếng nói riêng với triều đình.
Phê phán và đề xuất. Cuối thời Trần, một số nhà nho như Trương Hán Siêu, Lê Quát để lại những văn bia bày tỏ thái độ phê phán sự tốn kém, phô trương của chùa chiền đương thời. Đó là dấu hiệu tầng lớp nho sĩ đã tự tin đặt mình đối diện với Phật giáo, không còn đứng sau.
Hồ Quý Ly và những tranh luận về Nho học cuối thế kỷ 14
Cuối thời Trần, Hồ Quý Ly nắm quyền rồi lập nhà Hồ. Ông là người có học vấn Nho học sâu nhưng lại có những quan điểm gây tranh cãi. Sử chép ông soạn sách bàn về đạo Nho, trong đó có chỗ chê các nhà nho đời Tống và đặt lại vị trí của một số bậc tiên hiền theo cách hiểu riêng của mình.
Hồ Quý Ly cũng đưa ra những thay đổi trong thi cử, muốn chọn người thực dụng hơn. Một số nhà nghiên cứu coi ông là người có tư duy cải cách, dám nghi ngờ lối học thuộc lòng chú giải; một số khác coi đó là việc dùng học thuật để phục vụ việc thâu tóm quyền lực. Các sử gia nhà nho thời Lê về sau đánh giá ông rất nghiêm khắc, nên tư liệu về ông cần đọc có phê phán.
Dù đánh giá thế nào, giai đoạn này cho thấy Nho học Việt Nam cuối thế kỷ 14 không đơn điệu: đã có tranh luận về cách hiểu kinh điển, về giá trị của các trường phái chú giải, và về mối quan hệ giữa học vấn với việc nước.
So sánh nhanh thời Lý và thời Trần
Bảng dưới đặt hai triều cạnh nhau ở các mặt liên quan đến Nho học. Đây là xu hướng chung, không phải ranh giới tuyệt đối.
| Mặt so sánh | Thời Lý | Thời Trần |
|---|---|---|
| Thiết chế | Văn Miếu 1070, Quốc Tử Giám 1076 | Quốc học viện 1253, tam khôi 1247 |
| Khoa cử | Thưa, chưa định kỳ | Đều hơn, có học vị thái học sinh |
| Vị trí Phật giáo | Rất mạnh, tăng sĩ gần triều đình | Vẫn mạnh, có Thiền phái Trúc Lâm |
| Tầng lớp nho sĩ | Mỏng, chủ yếu làm văn thư | Dày hơn, có sử gia, thầy học |
| Thái độ với Phật | Cùng tồn tại | Cuối thời Trần có phê phán công khai |
Đọc bảng này, bạn thấy Nho học đi từ chỗ là công cụ hành chính sang chỗ là một tầng lớp có tiếng nói riêng, đủ để thời sau chuyển hẳn trọng tâm. Lưu ý rằng hai triều kéo dài tổng cộng gần bốn thế kỷ, nên mỗi ô trong bảng là một nét khái quát; trong từng đời vua, mức độ trọng Nho hay trọng Phật còn lên xuống khác nhau, tuỳ người cầm quyền và hoàn cảnh chiến tranh hay thời bình.
Đọc thời Lý – Trần qua những tư liệu nào
Tư liệu về Nho học thời Lý – Trần ít hơn nhiều so với các thời sau. Phần lớn sách vở thời này đã thất lạc qua chiến tranh, đặc biệt trong thời thuộc Minh đầu thế kỷ 15. Những gì còn lại chủ yếu là chính sử do các nhà nho thời Lê biên soạn, một số văn bia, và các trước tác Phật học được giữ trong chùa.
Điều này tạo ra một độ lệch cần lưu ý: chính sử thời Lê được viết khi Nho giáo đã thành chính thống, nên các sử gia có xu hướng khen các vua trọng Nho và chê những việc sùng Phật quá mức. Khi đọc một nhận xét kiểu "vua sùng Phật làm hao tổn của dân", bạn nên nhớ đó là lời bình của nhà nho đời sau.
Đối với học sinh, sinh viên, cách an toàn là ghi các mốc chắc chắn như 1070, 1075, 1076, 1247, 1253, và dùng cách nói có mức độ cho những đánh giá chung. Văn bia thời Lý – Trần còn lại, nhiều tấm đã được dịch và công bố, là nguồn rất đáng đọc để thấy cách người đương thời tự nói về mình.
Hiểu đúng "Tam giáo đồng nguyên" thời Lý – Trần
Cụm từ này dễ bị hiểu thành "ba tôn giáo hợp nhất". Thật ra, nó chỉ một thái độ khoan dung và thực dụng: mỗi dòng tư tưởng được dùng vào việc phù hợp, một người có thể học kinh Phật, đọc sách Nho và tin thuật dưỡng sinh của Đạo giáo cùng lúc. Ở cấp nhà nước, thái độ đó giúp các triều đại dung hoà nhiều lực lượng xã hội.
Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là một nét đặc trưng của văn hoá Việt Nam trung đại, khác với giai đoạn sau khi Nho giáo được đặt lên vị trí chính thống. Cũng có ý kiến lưu ý không nên lý tưởng hoá: giữa các phe nho sĩ và tăng sĩ vẫn có cạnh tranh ảnh hưởng, và sự khoan dung đó chủ yếu thể hiện ở tầng lớp trên.
Với người đọc hôm nay, thời Lý – Trần là ví dụ cho thấy Nho giáo ở Việt Nam ban đầu sống chung với các dòng tư tưởng khác chứ không loại trừ chúng. Nếu bạn quan tâm phần Phật học của thời kỳ này, nên tìm đọc các nguồn chuyên về Phật giáo; ở đây chỉ bàn Tam giáo dưới góc Nho học.
Câu hỏi thường gặp
Văn Miếu Hà Nội được xây năm nào?
Văn Miếu ở Thăng Long được dựng năm 1070, đời Lý Thánh Tông, để thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền. Năm 1076, triều đình lập Quốc Tử Giám bên cạnh, nên ngày nay người ta hay gọi chung là Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
Khoa thi đầu tiên của Việt Nam năm nào, ai đỗ đầu?
Khoa thi đầu tiên được mở năm 1075, đời Lý Nhân Tông. Chính sử chép Lê Văn Thịnh là người đỗ đầu khoa này, sau làm quan đến chức Thái sư. Các khoa thi thời Lý còn thưa, chưa thành định kỳ.
Thái học sinh là gì?
Thái học sinh là học vị dành cho người đỗ khoa thi cao nhất thời Trần. Về sau, khi học vị tiến sĩ được dùng phổ biến, người ta coi thái học sinh tương đương tiến sĩ. Tên gọi này gắn với Thái học, tức trường học cấp quốc gia.
Thời Lý – Trần, Nho giáo hay Phật giáo quan trọng hơn?
Về đời sống tinh thần và ảnh hưởng trong dân, Phật giáo nổi bật hơn. Về kỹ thuật cai trị, văn thư và ngoại giao, Nho học giữ vai trò ngày càng lớn. Hai bên cùng tồn tại, nên câu hỏi "cái nào quan trọng hơn" tuỳ thuộc vào mặt đời sống mà bạn xét.
Nhà nho thời Trần phê phán Phật giáo những điều gì?
Các văn bia của Trương Hán Siêu, Lê Quát cho thấy họ phê phán việc xây chùa tốn kém, số người đi tu đông làm hao tổn sức dân và sự phô trương trong lễ bái. Đây là phê phán về mặt xã hội, kinh tế theo lập trường Nho học, không phải bàn luận giáo lý Phật giáo.
Tam khôi gồm những danh hiệu nào?
Tam khôi là ba danh hiệu dành cho ba người đỗ cao nhất kỳ thi Đình: trạng nguyên, bảng nhãn và thám hoa. Danh hiệu này được đặt từ năm 1247 thời Trần. Thời Nguyễn không lấy trạng nguyên, nên tam khôi chỉ còn ý nghĩa lịch sử.