Nho giáo có mặt ở Việt Nam khoảng hai nghìn năm, nhưng không phải lúc nào cũng giữ vị trí như nhau. Thời Bắc thuộc, nó đến cùng bộ máy cai trị và trường học của quan lại phương Bắc. Thời Lý – Trần, Nho học lớn dần bên cạnh Phật giáo đang rất thịnh. Từ thời Lê sơ thế kỷ 15, Nho giáo trở thành nền tảng tư tưởng của nhà nước, của khoa cử và luật pháp. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cùng với sự có mặt của người Pháp và chữ quốc ngữ, Nho học suy dần và khoa thi chữ Hán cuối cùng diễn ra năm 1919.
Bài này dựng một cái khung thời gian để bạn đặt mọi chi tiết khác vào đúng chỗ: mỗi giai đoạn Nho giáo đứng ở đâu so với Phật, Đạo và tín ngưỡng làng, ai là người mang nó đi, nó được dùng vào việc gì. Đây là cách nhìn lịch sử tư tưởng, không kể chiến tranh hay chuyện tranh ngôi; mỗi giai đoạn có bài riêng đi sâu hơn trong cùng danh mục.
Vì sao không nên nói "Nho giáo Việt Nam" như một khối duy nhất
Người đọc thường gặp hai hình ảnh trái ngược. Một bên là Nho giáo gắn với Văn Miếu, bia tiến sĩ, ông đồ, đạo hiếu, tôn sư trọng đạo. Bên kia là Nho giáo gắn với lễ giáo khắt khe, trọng nam khinh nữ, học để làm quan. Cả hai hình ảnh đều có cơ sở, nhưng chúng thuộc về những thời điểm và những tầng xã hội khác nhau.
Nho giáo của một thái thú nhà Hán dạy dân lễ cưới hỏi khác xa Nho giáo của triều Lê Thánh Tông soạn luật, lại khác Nho giáo của một ông đồ làng thế kỷ 19 dạy trẻ Tam tự kinh. Ngay trong một triều, nhà nho ở kinh thành, nhà nho đi làm quan ở trấn xa và nhà nho dạy học trong làng cũng hiểu và sống Nho giáo theo cách không giống nhau.
Vì vậy, khi gặp một câu kiểu "Nho giáo khiến xã hội Việt Nam trì trệ" hay "Nho giáo là cốt lõi văn hoá Việt", bạn nên hỏi lại: giai đoạn nào, tầng lớp nào, ai nói và dựa vào tư liệu gì. Chia giai đoạn là bước đầu tiên để đọc lịch sử Nho giáo ở Việt Nam cho tỉnh táo, không bị cuốn theo lời khen hoặc lời chê chung chung.
Thời Bắc thuộc: Nho học đến cùng bộ máy cai trị
Hơn một nghìn năm thuộc các triều đại phương Bắc là thời kỳ Nho học được đưa vào, chủ yếu qua quan lại và trường học của chính quyền đô hộ. Mấy điểm cần nắm:
- Sử Trung Hoa chép một số thái thú đầu Công nguyên như Tích Quang, Nhâm Diên dạy dân lễ nghi cưới hỏi, cách ăn mặc theo lối Hán; đây là cách người đô hộ ghi chép về mình, nên cần đọc với sự dè dặt.
- Sĩ Nhiếp, thái thú Giao Chỉ cuối thời Đông Hán, được các nhà nho Việt đời sau tôn là "Nam giao học tổ", tức ông tổ của việc học ở phương Nam; đây là danh xưng của hậu thế, không phải chức vị đương thời.
- Học chữ Hán, đọc kinh sách là con đường để một số người bản địa được dùng trong bộ máy cai trị; thời Đường, sử có chép người Giao Châu đi thi đỗ ở triều đình phương Bắc.
- Ở tầng làng xã, đời sống vẫn chủ yếu theo tín ngưỡng bản địa và về sau là Phật giáo; Nho học lúc này mỏng, chỉ phủ lên một lớp người rất nhỏ.
Điểm cần nhớ: Nho giáo vào Việt Nam trước hết như một công cụ của chính quyền và một con đường học vấn, chứ chưa phải nếp sống chung của người dân.
Thời Lý – Trần: Nho học lớn dần bên cạnh Phật giáo
Khi Đại Việt độc lập và các triều Lý, Trần dựng nước, Phật giáo đang ở thời rất thịnh, nhiều thiền sư làm cố vấn cho triều đình. Nhưng một nhà nước muốn có văn thư, luật lệ, sứ thần giao thiệp với phương Bắc thì cần người thông chữ Hán và kinh sách. Nho học được nhà nước chủ động nuôi dưỡng vì nhu cầu đó.
Những mốc chắc chắn của thời Lý: năm 1070 dựng Văn Miếu ở kinh thành Thăng Long, năm 1075 mở khoa thi đầu tiên, năm 1076 lập Quốc Tử Giám. Sang thời Trần, khoa cử đều đặn hơn; từ năm 1247 đặt danh hiệu tam khôi cho ba người đỗ cao nhất (trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa).
Tuy vậy, Nho giáo thời này chưa độc tôn. Người ta thường gọi đây là thời "Tam giáo đồng nguyên": Nho, Phật, Đạo cùng được trọng, có khi trong cùng một con người. Một vị vua có thể vừa là người ủng hộ Phật giáo, vừa mở trường thi cử Nho học. Cuối thời Trần, một số nhà nho bắt đầu lên tiếng phê phán sự tốn kém của chùa chiền, báo hiệu một sự chuyển dịch.
Thời Lê sơ: Nho giáo thành hệ tư tưởng chính của nhà nước
Sau khi đánh đuổi quân Minh và lập nhà Lê năm 1428, triều đình đứng trước bài toán dựng lại bộ máy. Nho giáo, với hệ thống khái niệm về vua – quan, cha con, trật tự và giáo hoá, trở thành lựa chọn chính. Thời Lê Thánh Tông (trị vì 1460–1497) thường được coi là đỉnh của quá trình này: khoa thi được tổ chức đều, quan lại chủ yếu xuất thân khoa bảng, luật pháp mang đậm dấu ấn Nho giáo.
Năm 1484, triều đình bắt đầu dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu, khắc tên những người đỗ từ khoa 1442 trở đi. Ngày nay còn 82 bia ghi các khoa thi từ 1442 đến 1779. Bia không chỉ ghi tên mà còn có bài văn bàn về ý nghĩa của việc trọng người hiền tài, cho thấy cách nhà nước Lê sơ tự định nghĩa mình.
Đi kèm sự độc tôn là sự thu hẹp. Các nhà nghiên cứu thường nhận xét rằng từ thời này, Phật giáo và Đạo giáo lùi khỏi triều đình, dù vẫn sống mạnh trong làng xã. Đây là lúc hình ảnh "Nho giáo chính thống" mà người đời sau quen thuộc bắt đầu thành hình.
Từ nhà Mạc đến nhà Nguyễn: Nho giáo trong thời phân tranh và thống nhất
Thế kỷ 16 đến 18 là thời đất nước chia cắt: nhà Mạc rồi Lê trung hưng với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Khoa cử vẫn được duy trì ở các chính quyền, có lúc rất đều, có lúc bị xem nhẹ hoặc pha tạp. Đây cũng là thời của những bộ óc bách khoa như Lê Quý Đôn, người vừa thạo kinh sách vừa ghi chép rộng về địa lý, lịch sử, sản vật.
Ở Đàng Trong, vùng đất mới với nhiều cư dân và tôn giáo đan xen, Nho học không có bề dày như ở đồng bằng Bắc Bộ; các chúa Nguyễn dùng thi cử để tuyển người nhưng tầng lớp nho sĩ mỏng hơn. Thời Tây Sơn ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn với chủ trương dùng chữ Nôm trong một số văn bản và việc dịch sách.
Nhà Nguyễn từ năm 1802 thống nhất đất nước và đẩy mạnh Nho giáo theo hướng quy củ, chặt chẽ, đặc biệt dưới thời Minh Mạng. Kinh đô Huế có Văn Miếu, Quốc Tử Giám, khoa cử được tổ chức đều. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là thời Nho giáo được đề cao nhất về mặt nhà nước nhưng cũng là lúc nó bộc lộ rõ giới hạn trước những thay đổi lớn của thế giới bên ngoài.
Bảng tóm tắt các giai đoạn
Bảng dưới đây gom lại vị trí của Nho giáo ở từng giai đoạn. Các nhận định ở cột cuối là cách nhìn phổ biến trong sách lịch sử tư tưởng, không phải kết luận tuyệt đối.
| Giai đoạn | Vị trí của Nho giáo | Người mang Nho học | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Bắc thuộc | Đi theo bộ máy cai trị, mỏng | Quan lại phương Bắc, một số người bản địa theo học | Sĩ Nhiếp được hậu thế tôn là "Nam giao học tổ" |
| Lý – Trần | Lớn dần, cùng Phật và Đạo | Quan lại khoa bảng, thái học sinh | Văn Miếu 1070, khoa thi 1075, Quốc Tử Giám 1076 |
| Lê sơ | Hệ tư tưởng chính của nhà nước | Tầng lớp quan lại khoa bảng đông đảo | Bia tiến sĩ dựng từ 1484, ghi các khoa từ 1442 |
| Mạc, Lê trung hưng, Đàng Trong | Vẫn là nền thi cử, có lúc pha tạp | Nho sĩ hai miền, học giả bách khoa | Thời phân tranh, Nho học Đàng Trong mỏng hơn |
| Nguyễn | Được nhà nước đề cao, quy củ | Quan lại khoa bảng, nho sĩ làng xã | Không lấy trạng nguyên; khoa thi cuối năm 1919 |
| Đầu thế kỷ 20 | Suy tàn, chuyển hoá | Nhà nho Duy Tân, nho sĩ cuối mùa | Tân thư, chữ quốc ngữ, Đông Kinh Nghĩa Thục |
Đọc bảng theo hàng dọc ở cột thứ hai, bạn sẽ thấy một đường cong: Nho giáo mạnh dần từ thế kỷ 11, đạt vị trí chính thống ở thế kỷ 15, giữ vị trí đó trong bốn thế kỷ rồi suy tàn nhanh trong vài chục năm đầu thế kỷ 20.
Đầu thế kỷ 20: suy tàn và chuyển hoá
Khi Pháp đặt ách cai trị, khoa cử chữ Hán mất dần chỗ đứng. Nam Kỳ chịu ảnh hưởng sớm nhất nên việc thi cử ở đây dừng sớm. Ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, khoa thi vẫn kéo dài đến những năm 1910; khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919 ở Huế.
Điều đáng chú ý là chính các nhà nho lại đi đầu trong việc phê phán lối học cũ. Phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907 do những người xuất thân Nho học khởi xướng, kêu gọi học chữ quốc ngữ, học khoa học, bỏ lối học thuộc lòng để đi thi. Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Phan Bội Châu đều đỗ đạt theo lối cũ trước khi trở thành người phê phán nó.
Sau năm 1919, Nho giáo không còn là nền của giáo dục nhà nước, nhưng nhiều giá trị và thói quen của nó vẫn sống trong gia đình, làng xã và cách người Việt nghĩ về học hành, hiếu thảo, quan hệ trên dưới. Vì thế, câu hỏi "Nho giáo còn lại gì hôm nay" là một câu hỏi riêng, khác hẳn câu hỏi lịch sử về các giai đoạn.
Đọc thêm từ đâu và đọc thế nào cho tỉnh táo
Với người mới, sách "Nho giáo" của Trần Trọng Kim là một điểm khởi đầu quen thuộc, dù viết từ đầu thế kỷ 20 và mang quan điểm của tác giả thời đó. Các bộ chính sử như "Đại Việt sử ký toàn thư" cho biết các mốc khoa cử, nhưng là sử do chính các nhà nho biên soạn, nên cách đánh giá Phật giáo hay Nho giáo trong đó cũng có lập trường riêng.
Khi đọc tài liệu trên mạng, bạn nên để ý ba điều. Thứ nhất, con số tổng (bao nhiêu khoa thi, bao nhiêu tiến sĩ, bao nhiêu trạng nguyên) thường lệch nhau giữa các sách vì cách tính khác nhau; không có con số nào nên coi là tuyệt đối. Thứ hai, giai thoại về các ông trạng, các nhà nho nổi tiếng rất nhiều và hay được kể như sự thật. Thứ ba, những đánh giá kiểu "hoàn toàn tích cực" hay "hoàn toàn tiêu cực" thường bỏ qua sự khác biệt giữa các giai đoạn mà bài này vừa trình bày.
Một cách học hiệu quả là đọc theo cặp: một sách tổng quan để có khung, rồi một nguồn gần với tư liệu gốc của giai đoạn mình quan tâm, như văn bia, hương ước, bản dịch chính sử. Các bài tiếp theo trong danh mục đi lần lượt từng giai đoạn theo đúng tinh thần đó.
Câu hỏi thường gặp
Nho giáo vào Việt Nam từ khi nào?
Không có một năm cụ thể. Nho học theo chân bộ máy cai trị của các triều đại phương Bắc trong thời Bắc thuộc, từ khoảng đầu Công nguyên, qua quan lại và trường học của chính quyền đô hộ. Lúc đó nó chỉ phủ lên một lớp người rất nhỏ, chưa thành nếp sống chung của cư dân.
Nho giáo thịnh nhất ở Việt Nam vào thời nào?
Nhiều sách lịch sử tư tưởng coi thời Lê sơ, nhất là dưới Lê Thánh Tông, là lúc Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính của nhà nước. Thời Nguyễn, nhất là dưới Minh Mạng, Nho giáo được đề cao rất mạnh về mặt thiết chế. Hai thời này thịnh theo hai kiểu khác nhau nên các nhà nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất.
Vì sao thời Lý – Trần gọi là thời Tam giáo đồng nguyên?
Vì ở thời đó Nho, Phật, Đạo cùng được trọng, không bên nào độc tôn. Thiền sư làm cố vấn triều đình, trong khi nhà nước vẫn dựng Văn Miếu, mở khoa thi. Khái niệm đồng nguyên nhấn mạnh rằng ba hệ tư tưởng được coi là cùng hướng con người tới điều thiện, mỗi bên lo một mặt của đời sống.
Khoa thi Nho học cuối cùng ở Việt Nam là năm nào?
Khoa thi Hội cuối cùng diễn ra năm 1919 ở Huế, dưới triều Khải Định. Trước đó, việc thi cử chữ Hán đã dừng ở Nam Kỳ từ sớm và ở Bắc Kỳ từ giữa những năm 1910. Sau mốc này, giáo dục nhà nước chuyển hẳn sang hệ thống trường học kiểu mới.
Nho giáo Việt Nam có phải chỉ là bản sao của Nho giáo Trung Hoa không?
Kinh điển và khung khái niệm là chung, nhưng cách vận hành ở Việt Nam khác nhiều: sống chung với Phật giáo và tín ngưỡng làng, gắn với ý thức độc lập, chịu sự chi phối của cấu trúc làng xã. Đây là một chủ đề lớn có bài riêng trong danh mục, đi qua từng điểm khác biệt.
Đọc lịch sử Nho giáo Việt Nam nên bắt đầu từ sách nào?
Người mới thường bắt đầu với "Nho giáo" của Trần Trọng Kim để có khung khái niệm, rồi đọc các bản dịch chính sử như "Đại Việt sử ký toàn thư" để nắm mốc. Nên đọc kèm sách nghiên cứu hiện đại về lịch sử tư tưởng Việt Nam để thấy các cách đánh giá khác nhau, và luôn đối chiếu bản in.