NhoGiao.comNho Giáo
Nho giáo là gì: nhập môn và các thời Nho học

Nho giáo ở Triều Tiên và Nhật Bản: cùng gốc Trung Hoa, hai con đường khác nhau

Triều Tiên dựng cả nhà nước trên Chu Tử học, Nhật Bản học Nho mà không có khoa cử. Bài so sánh hai con đường để người Việt nhìn lại Nho giáo của mình rõ hơn.

Wide view of a quiet stone-paved courtyard of an old Confucian academy in Hanoi with ancient trees and tiled roofs, two visitors tiny in frame, overcast soft light

Nho giáo ở Triều Tiên và Nhật Bản cùng bắt nguồn từ Trung Hoa nhưng đi hai con đường khác nhau: triều Joseon (Triều Tiên, 1392–1910) lấy Chu Tử học làm nền của cả nhà nước, khoa cử và nếp gia đình; còn Nhật Bản tiếp nhận Nho học chủ yếu trong giới học giả và võ sĩ thời Edo, không có khoa cử kiểu Trung Hoa, và để nhiều trường phái cùng tồn tại. Đặt Việt Nam cạnh hai nước này giúp người Việt thấy Nho giáo của mình vừa giống vừa khác ở đâu.

Bài này chỉ bàn Nho giáo ở hai nước như lịch sử tư tưởng và thiết chế, không bàn chính trị hay xã hội hiện nay của các nước ấy. Tên người Triều Tiên, Nhật Bản ghi theo âm Hán Việt quen dùng trong sách tiếng Việt, kèm tên hiệu khi cần.

Nho học đến bán đảo Triều Tiên

Chữ Hán và sách Nho có mặt trên bán đảo Triều Tiên từ rất sớm. Thời Tam quốc, các vương triều đã lập trường dạy kinh điển cho con em quý tộc. Sang triều Cao Ly, nhà nước tổ chức khoa cử để chọn quan, nhưng Phật giáo mới là tôn giáo được triều đình và quý tộc bảo trợ mạnh nhất, chùa chiền giàu có và có ảnh hưởng lớn.

Cuối thời Cao Ly, Chu Tử học từ Trung Hoa đời Nguyên được đưa vào, cuốn hút một lớp trí thức trẻ. Họ thấy trong Lý học một hệ thống vừa có chiều sâu về tâm tính, vừa có câu trả lời cho việc tổ chức gia đình và nhà nước. Lớp trí thức này phê phán sự giàu có và can dự chính sự của giới Phật giáo đương thời, và về sau trở thành lực lượng quan trọng khi triều đại mới ra đời.

Nhìn chặng này, bạn có thể thấy một điểm giống Việt Nam: trước khi Nho thành hệ tư tưởng chính, cả hai nơi đều có một thời Phật giáo thịnh, Nho và Phật cùng tồn tại trong triều đình. Khác biệt nằm ở mức độ dứt khoát khi Nho lên ngôi.

Triều Tiên thời Joseon: một nhà nước Chu Tử học

Năm 1392, triều Joseon được lập. Trịnh Đạo Truyền, một trong những người thiết kế thể chế của triều mới, là nhà Chu Tử học và viết nhiều văn bản phê phán Phật giáo. Từ đây, Chu Tử học trở thành nền tảng chính thức: khoa cử thi theo Tứ thư Ngũ kinh với lời chú của Chu Hy, Thành Quân Quán ở kinh đô là trường quốc học, các thư viện tư nhân mọc lên khắp nơi làm chỗ giảng học và thờ các bậc tiên hiền.

Ảnh hưởng của Chu Tử học ở Joseon đi sâu vào gia đình hơn nhiều nơi khác. Sách gia lễ gắn với tên Chu Hy được dùng làm khuôn cho tang chế, giỗ chạp; tầng lớp lưỡng ban, tức quan văn và quan võ, coi việc giữ lễ là dấu hiệu thân phận. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nếp gia đình phụ hệ chặt chẽ của Triều Tiên, như việc coi trọng con trưởng và dòng nội, được định hình dần trong các thế kỷ của triều này chứ không có sẵn từ đầu.

Cũng vì Chu Tử học là chuẩn mực duy nhất, những cách đọc khác như Dương Minh học từng bị coi là dị đoan, và tranh luận học thuật nhiều khi gắn với tranh chấp giữa các phe phái trong triều.

Thoái Khê, Lật Cốc và cuộc tranh luận về tình cảm con người

Hai nhà nho được nhắc nhiều nhất của Joseon là Lý Hoàng, hiệu Thoái Khê, và Lý Nhĩ, hiệu Lật Cốc. Cả hai đều sống ở thế kỷ 16 và là những người đọc Chu Hy sâu sắc nhất của bán đảo.

Lý Hoàng nổi tiếng với cuộc trao đổi thư từ kéo dài nhiều năm với một học giả trẻ hơn là Kỳ Đại Thăng về "tứ đoan" và "thất tình". Tứ đoan là bốn mầm thiện mà Mạnh Tử nói tới: lòng thương xót, lòng hổ thẹn, lòng nhường nhịn, lòng biết phải trái. Thất tình là bảy thứ tình cảm như mừng, giận, buồn, sợ, yêu, ghét, muốn. Câu hỏi của họ là: hai loại này phát ra từ lý hay từ khí, và quan hệ với nhau thế nào. Cuộc tranh luận nghe trừu tượng nhưng thực chất là câu hỏi rất đời: cảm xúc của con người tốt hay xấu, và đạo đức nảy sinh từ đâu.

Điều đáng chú ý là cuộc tranh luận diễn ra bằng thư từ lịch sự giữa một bậc thầy lớn tuổi và một người trẻ hơn nhiều, hai bên cùng sửa ý mình qua từng lá thư. Với người đọc hôm nay, đó là một mẫu đẹp về cách tranh luận học thuật trong truyền thống Nho.

Lý Nhĩ về sau đưa ra quan điểm riêng, và từ hai cách nhìn này hình thành hai dòng học chính của Nho học Triều Tiên. Đến các thế kỷ sau, xuất hiện phong trào Thực học chủ trương học những gì có ích cho dân sinh, với những học giả như Đinh Nhược Dong, giống tinh thần "học để dùng" của các nhà nho Trung Hoa cuối Minh đầu Thanh.

Nhật Bản: Nho học đến sớm mà thịnh muộn

Ở Nhật Bản, kinh điển Nho được biết đến từ rất sớm, và triều đình cổ đại từng dùng chữ Hán, sách Nho trong việc soạn luật lệ, đào tạo quan lại. Tuy vậy, suốt thời trung đại, Nho học chủ yếu được giữ trong các thiền viện, các thiền tăng đọc sách Nho như một phần của học vấn chữ Hán. Nho chưa có vị trí độc lập.

Phải đến thời Edo, khi Mạc phủ Tokugawa thống nhất đất nước và cần một hệ tư tưởng cho trật tự thời bình, Nho học mới tách khỏi thiền viện và phát triển mạnh. Đằng Nguyên Tinh Oa (Fujiwara Seika) và học trò là Lâm La Sơn (Hayashi Razan) được xem là những người mở đầu. Dòng họ Lâm phục vụ Mạc phủ qua nhiều đời, và trường học của họ về sau trở thành Xương Bình Phản học vấn sở, trường chính thức của Mạc phủ.

Điểm khác căn bản so với Trung Hoa, Triều Tiên, Việt Nam là Nhật Bản không áp dụng khoa cử để chọn quan. Địa vị trong xã hội Edo chủ yếu do dòng dõi quyết định. Vì vậy, học Nho ở Nhật không phải con đường duy nhất để làm quan; người học Nho là võ sĩ, thầy thuốc, thương nhân, học giả, và học vì muốn hiểu đạo lý hay để làm việc tốt hơn.

Nhiều trường phái cùng tồn tại ở Nhật Bản

Chu Tử học. Dòng chính thức gắn với nhà Lâm và Mạc phủ. Cuối thế kỷ 18, Mạc phủ từng ra lệnh chỉ dạy Chu Tử học ở trường chính thức, nhưng lệnh ấy không áp lên toàn bộ học giả trong nước.

Dương Minh học. Trung Giang Đằng Thụ (Nakae Tōju) được coi là người mở đầu Dương Minh học ở Nhật. Dòng này nhấn vào thực hành và lương tri, có ảnh hưởng đến một số nhà hoạt động cuối thời Edo.

Cổ học. Y Đằng Nhân Trai (Itō Jinsai) và Địch Sinh Tồ Lai (Ogyū Sorai) chủ trương bỏ qua lời chú đời Tống, trở về đọc trực tiếp Luận ngữ, Mạnh Tử và kinh điển cổ. Hướng đi này có chỗ giống khảo chứng học đời Thanh, dù hai bên phát triển độc lập.

Nho học hoà với tư tưởng bản địa. Ở Nhật, Nho học còn gặp Thần đạo và các trào lưu Quốc học. Có học giả tìm cách kết hợp, có người phê phán Nho là tư tưởng ngoại lai. Sự đa dạng ấy khác hẳn bối cảnh một chuẩn duy nhất ở Joseon.

Bốn nơi, bốn diện mạo Nho giáo

Bảng dưới so sánh ở mức khái quát. Mỗi ô có nhiều ngoại lệ, nhưng đủ để thấy các nước tiếp nhận Nho theo cách riêng.

Điểm so sánhTrung HoaTriều Tiên (Joseon)Nhật Bản (Edo)Việt Nam
Khoa cửCó, kéo dài đến năm 1905Có, gắn với tầng lớp lưỡng banKhông áp dụng để chọn quanCó, đến khoa cuối năm 1919
Học phái chínhTrình Chu, có Tâm học và khảo chứngChu Tử học gần như duy nhấtNhiều phái cùng tồn tạiTrình Chu theo khoa cử
Tầng lớp mang NhoSĩ đại phu, quan lạiLưỡng banVõ sĩ, học giả, thầy thuốcNho sĩ, quan lại, thầy đồ làng
Quan hệ với Phật giáoCạnh tranh và đan xenBị hạn chế mạnh trong triều JoseonPhật giáo vẫn giữ vị trí lớnĐan xen, Tam giáo cùng tồn tại

Nhìn bảng, bạn sẽ thấy Việt Nam gần Triều Tiên ở chỗ có khoa cử và lấy Trình Chu làm chuẩn, nhưng gần Nhật Bản ở chỗ Phật giáo và tín ngưỡng bản địa vẫn giữ chỗ đứng vững trong đời sống. Những đặc điểm riêng ấy được bàn ở danh mục Nho giáo ở Việt Nam qua các triều.

Người Việt đọc được gì từ hai con đường này

So sánh với Triều Tiên và Nhật Bản giúp tránh một lối nghĩ dễ mắc: coi mọi nét văn hoá Đông Á là "do Nho giáo" và Nho giáo ở đâu cũng như nhau. Cùng đọc Luận ngữ, cùng tôn Chu Hy, nhưng Joseon dựng cả nhà nước và nếp nhà trên một chuẩn duy nhất; Nhật Bản để Nho sống bên cạnh võ sĩ đạo, Thần đạo, Phật giáo, không gắn với thi cử; còn Việt Nam có khoa cử như Trung Hoa mà làng xã vẫn giữ tín ngưỡng riêng, đình làng thờ Thành hoàng bên cạnh văn chỉ thờ Khổng Tử.

Điều đó cho thấy một học thuyết đi vào đời sống luôn qua tay những con người cụ thể, trong những điều kiện cụ thể. Khi bạn nghe ai nói "người Hàn, người Nhật giữ Nho tốt hơn người Việt" hay ngược lại, hãy hỏi: giữ phần nào, ở thời nào, của tầng lớp nào. Câu hỏi ấy thường làm lộ ra rằng mỗi nơi giữ một mảnh khác nhau của cùng một truyền thống.

Với người làm giáo dục, hướng dẫn viên hay người viết nội dung văn hoá, những so sánh này có ích khi giải thích cho khách nước ngoài hoặc cho học sinh vì sao Văn Miếu Hà Nội, Thành Quân Quán ở Seoul hay trường Xương Bình Phản ở Tokyo trông có nét giống nhau mà câu chuyện đằng sau lại rất khác.

Câu hỏi thường gặp

Nho giáo ở Triều Tiên có gì đặc biệt?

Triều Joseon lấy Chu Tử học làm nền tảng chính thức của nhà nước, khoa cử và nếp gia đình, hạn chế mạnh Phật giáo. Hai nhà nho tiêu biểu là Lý Hoàng hiệu Thoái Khê và Lý Nhĩ hiệu Lật Cốc, nổi tiếng với tranh luận về tứ đoan và thất tình.

Nhật Bản có khoa cử như Trung Quốc không?

Không. Nhật Bản thời Edo không dùng khoa cử để chọn quan, địa vị chủ yếu do dòng dõi quyết định. Nho học phát triển trong giới võ sĩ, học giả, thầy thuốc, và nhiều trường phái cùng tồn tại thay vì một chuẩn duy nhất.

Tứ đoan thất tình là gì?

Tứ đoan là bốn mầm thiện theo Mạnh Tử: lòng thương xót, lòng hổ thẹn, lòng nhường nhịn, lòng biết phải trái. Thất tình là bảy thứ tình cảm như mừng, giận, buồn, sợ, yêu, ghét, muốn. Các nhà nho Joseon tranh luận chúng phát ra từ lý hay khí.

Nho học Nhật Bản có những trường phái nào?

Thời Edo có Chu Tử học gắn với nhà Lâm và Mạc phủ, Dương Minh học mở đầu bởi Trung Giang Đằng Thụ, và Cổ học của Y Đằng Nhân Trai, Địch Sinh Tồ Lai chủ trương đọc trực tiếp kinh điển cổ, bỏ qua lời chú đời Tống.

Nho giáo Việt Nam giống Triều Tiên hay Nhật Bản hơn?

Việt Nam giống Triều Tiên ở chỗ có khoa cử và lấy Lý học Trình Chu làm chuẩn thi cử. Nhưng Việt Nam gần Nhật Bản ở chỗ Phật giáo và tín ngưỡng bản địa vẫn giữ vị trí vững, Tam giáo đan xen chứ không bị một chuẩn duy nhất lấn át.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183