Ngũ luân là năm mối quan hệ căn bản giữa người với người theo Nho giáo, được sách Mạnh Tử nêu thành câu: “Phụ tử hữu thân, quân thần hữu nghĩa, phu phụ hữu biệt, trưởng ấu hữu tự, bằng hữu hữu tín” — cha con có tình thân, vua quan có nghĩa, vợ chồng có phân biệt, lớn nhỏ có thứ tự, bạn bè có chữ tín. Mỗi quan hệ đi kèm một đức để giữ nó cho đúng.
Ngũ luân cũ hơn tam cương và rộng hơn: có năm quan hệ thay vì ba, có cả quan hệ ngang hàng giữa bạn bè, và mỗi quan hệ được mô tả bằng một phẩm chất chung của hai bên chứ không bằng chữ “làm giềng mối”. Nhiều nhà nghiên cứu coi khoảng cách giữa ngũ luân và tam cương là chỗ nhìn rõ nhất sự đổi khác giữa Nho học Tiên Tần và Nho học đời Hán.
Câu ngũ luân nằm ở đâu trong sách Mạnh Tử
Câu này nằm ở thiên Đằng Văn Công thượng. Mạnh Tử đang tranh luận với người theo học phái Hứa Hành, vốn chủ trương vua cũng phải tự cày cấy. Để bác lại, Mạnh Tử kể chuyện thời thượng cổ: người dân được ăn no mặc ấm, ở yên ổn mà không được dạy dỗ thì gần với cầm thú; thánh nhân lo điều đó nên sai ông Tiết làm chức tư đồ, dạy dân về nhân luân, tức năm quan hệ nói trên.
Bối cảnh ấy cho thấy hai điều. Thứ nhất, ngũ luân được trình bày như nội dung của giáo dục, cái làm nên con người khác loài vật, chứ không như mệnh lệnh của nhà nước. Thứ hai, Mạnh Tử dùng nó để lập luận về phân công trong xã hội: có người làm ruộng, có người lo dạy dỗ và cai trị, mỗi việc một vai.
Sách Trung dung cũng có một danh sách tương tự, gọi là “ngũ đạt đạo” — năm con đường chung của thiên hạ: vua quan, cha con, vợ chồng, anh em, giao thiệp bạn bè; kèm theo là “tam đạt đức”: trí, nhân, dũng. Hai nguồn khớp nhau về năm quan hệ, chỉ khác thứ tự sắp xếp và cách gọi.
Giải nghĩa từng vế
Phụ tử hữu thân. Cha con có tình thân. Chữ “thân” là gần gũi, ruột thịt. Đức chung của quan hệ này là tình yêu thương, từ đó mới sinh ra hiếu ở phía con và từ ái ở phía cha. Luận ngữ có đoạn cho phép con khuyên can cha mẹ một cách nhẹ nhàng khi thấy cha mẹ sai, nghĩa là tình thân không đồng nghĩa với im lặng.
Quân thần hữu nghĩa. Vua và người làm quan gắn với nhau bằng nghĩa, tức lẽ phải. Theo cách hiểu của Mạnh Tử, khi vua bỏ nghĩa thì quan hệ cũng lung lay; ông nói vua coi thần tử như đất cỏ thì thần tử coi vua như kẻ thù. Đây là vế khác tam cương nhiều nhất.
Phu phụ hữu biệt. Vợ chồng có sự phân biệt. Chữ “biệt” được các nhà chú giải hiểu là phân biệt vai trò, phần việc trong và ngoài nhà, chứ không phải xa cách. Hậu Nho dùng vế này để củng cố lối “nam ngoại nữ nội” và từ đó hạn chế phụ nữ; đó là một lớp diễn giải về sau.
Trưởng ấu hữu tự. Người lớn và người nhỏ có thứ tự trước sau. Trong gia đình là anh chị em, ngoài xã hội là người già với người trẻ. Từ đây có chữ “đễ” (kính anh), có nếp mời người lớn ngồi trước, ăn trước trong bữa cơm Việt.
Bằng hữu hữu tín. Bạn bè có chữ tín. Đây là quan hệ duy nhất ngang hàng trong năm luân. Bạn được chọn, không được sinh ra cùng; vì thế thứ giữ quan hệ này là lòng tin, không phải thứ bậc. Luận ngữ mở đầu bằng câu có bạn từ phương xa đến chẳng vui sao — tình bạn được đặt ngay trang đầu.
Ngũ luân và tam cương: so sánh trực tiếp
Bảng dưới đặt hai hệ cạnh nhau. Phần “tinh thần” là nhận xét phổ biến của các nhà nghiên cứu, không phải câu chữ trong kinh điển.
| Tiêu chí | Ngũ luân | Tam cương |
|---|---|---|
| Nguồn | Mạnh Tử (thời Chiến Quốc), tương ứng ngũ đạt đạo trong Trung dung | Đổng Trọng Thư và Bạch Hổ thông (đời Hán) |
| Số quan hệ | Năm: cha con, vua quan, vợ chồng, anh em hay lớn nhỏ, bạn bè | Ba: vua quan, cha con, chồng vợ |
| Cách mô tả | Mỗi quan hệ một đức chung: thân, nghĩa, biệt, tự, tín | Vế trước làm giềng mối cho vế sau |
| Quan hệ ngang hàng | Có (bạn bè) | Không |
| Tinh thần | Hai chiều, trách nhiệm cả hai phía | Một chiều, nhấn sự phục tùng của bề dưới |
| Vai trò về sau | Thành từ “nhân luân”, “luân lý” trong tiếng Việt | Thành chuẩn mực chính thống trong luật và giáo dục |
Điểm đáng chú ý nhất là tam cương lấy ba quan hệ có thứ bậc rõ nhất trong ngũ luân và bỏ đi hai quan hệ mềm hơn là anh em và bạn bè. Cách chọn lọc ấy nói lên nhu cầu của thời đại sản sinh ra nó.
Từ ngũ luân đến các từ quen thuộc trong tiếng Việt
Chữ “luân” nghĩa là thứ lớp, trật tự giữa người với người. Từ gốc ấy tiếng Việt có hàng loạt từ thông dụng: “nhân luân” (đạo người), “luân lý” (lẽ phải trong quan hệ người với người), “luân thường” (gộp ngũ luân và ngũ thường), “luân thường đạo lý”, “trái luân thường”. Người Việt dùng các từ này hằng ngày mà ít khi nghĩ tới nguồn gốc Mạnh Tử của chúng.
Ngay cả môn học từng có tên “Luân lý” trong nhà trường thời Pháp thuộc cũng mang chữ này. Đến nay, khi nói ai đó “ăn ở có luân thường”, người nói vẫn ngầm dựa vào ý: con người sống trong các mối quan hệ, và mỗi quan hệ có cách cư xử cho phải.
Hiểu nguồn gốc giúp dùng từ chính xác hơn. “Luân thường” không chỉ là “đạo đức chung chung” mà là đạo đức trong quan hệ cụ thể: với cha mẹ, với cấp trên, với vợ hoặc chồng, với anh em, với bạn. Khi viết bài hay phát biểu, phân biệt được “luân” (quan hệ) và “thường” (đức) là một điểm cộng cho người viết.
Thầy trò nằm ở đâu: chuyện “quân, sư, phụ” của người Việt
Đọc danh sách ngũ luân, nhiều người ngạc nhiên vì không thấy quan hệ thầy trò, trong khi người Việt vẫn quen nói “quân, sư, phụ” — vua, thầy, cha — và đặt thầy ngay sau vua, trước cả cha. Thứ tự ấy không có trong câu của Mạnh Tử. Nó là cách sắp xếp hình thành trong truyền thống trọng học ở Trung Hoa và Việt Nam, khi người thầy được coi là người “sinh ra” phần trí tuệ, đạo đức của học trò.
Trong kinh điển, quan hệ thầy trò hiện ra rất rõ qua chính Luận ngữ: cả cuốn sách là cuộc trò chuyện giữa Khổng Tử và học trò. Khổng Tử được đời sau tôn là “vạn thế sư biểu”, người thầy của muôn đời. Nhưng về mặt hệ thống, thầy trò thường được xếp gần với quan hệ cha con hoặc với bạn bè, tuỳ cách hiểu, và sách Bạch Hổ thông đời Hán đưa “sư trưởng” vào nhóm lục kỷ, tức các quan hệ phụ đi kèm tam cương.
Ở Việt Nam, vị trí của người thầy còn được nâng thêm bởi những tấm gương như Chu Văn An, người được thờ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Câu “không thầy đố mày làm nên” và nếp tôn sư trọng đạo cho thấy người Việt đã tự bổ sung vào ngũ luân một quan hệ mà xã hội trọng học coi là thiết yếu. Phần lễ tạ thầy, quà biếu thầy thuộc chủ đề phong tục, bạn có thể tìm ở các trang chuyên về lễ tục.
Ngũ luân được diễn giải lại qua các thời
Đời Hán, như đã nói, ba trong năm luân được nâng thành tam cương. Đời Tống, các nhà Lý học như Chu Hy coi ngũ luân là biểu hiện của “thiên lý” trong quan hệ người, nên việc giữ luân thường gắn với tu dưỡng tâm tính. Ở mức đời sống, sách dạy trẻ và gia huấn các đời sau thường lấy ngũ luân làm khung để giảng về cách cư xử trong nhà, ngoài làng.
Ở Việt Nam, ngũ luân xuất hiện trong sách học vỡ lòng, trong gia huấn và trong ngôn ngữ thường ngày. Trường làng dạy trẻ biết thứ tự trên dưới, biết kính anh nhường em, biết giữ lời với bạn trước khi dạy văn chương. Cách dạy ấy có mặt mạnh là tạo nếp ứng xử sớm, có mặt yếu là đôi khi nhấn mạnh thứ bậc hơn là tình cảm.
Đầu thế kỷ 20, khi nhiều trí thức phê phán tam cương, không ít người vẫn giữ thiện cảm với ngũ luân, đặc biệt với hai vế anh em và bạn bè. Một số nhà nghiên cứu sau này đề nghị “cập nhật” ngũ luân: thay vua quan bằng quan hệ công dân với cộng đồng, thêm quan hệ thầy trò, đồng nghiệp. Đó là đề nghị của người đời sau, không phải nội dung của sách Mạnh Tử.
Dùng ngũ luân để tự soi các mối quan hệ của mình
Nếu bạn muốn dùng ngũ luân như một khung tham khảo chứ không như một bộ luật, có thể thử mấy bước đơn giản sau. Đây là gợi ý của người biên tập, không phải lời kinh điển.
- Liệt kê năm quan hệ tương ứng trong đời mình hôm nay: với cha mẹ hoặc con cái, với cấp trên hoặc tổ chức, với vợ hoặc chồng, với anh chị em hoặc người lớn tuổi hơn, với bạn bè.
- Với mỗi quan hệ, gọi tên đức mà ngũ luân gợi ý: thân, nghĩa, biệt, tự, tín. Hỏi xem đức ấy đang có mặt ở cả hai phía hay chỉ đòi ở một phía.
- Với quan hệ vợ chồng, hiểu “biệt” là phân vai rõ ràng, có bàn bạc, thay vì phân vai theo giới tính cứng nhắc như hậu Nho từng dạy.
- Với quan hệ trên dưới ở nơi làm việc, dùng chữ “nghĩa” của Mạnh Tử: lòng trung dựa trên lẽ phải, không dựa trên sự sợ hãi.
- Với bạn bè, kiểm lại chữ tín: những lời hứa nhỏ đã giữ chưa.
Cách đọc này không biến ngũ luân thành chân lý cho mọi thời, nhưng cho thấy vì sao một danh sách hơn hai nghìn năm tuổi vẫn được nhiều người tìm đọc.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ luân và ngũ thường khác nhau thế nào?
Ngũ luân là năm mối quan hệ: cha con, vua quan, vợ chồng, anh em, bạn bè. Ngũ thường là năm đức của mỗi người: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Một bên nói về quan hệ, một bên nói về phẩm chất; ghép lại thành từ “luân thường” trong tiếng Việt.
Câu ngũ luân có phải của Khổng Tử không?
Câu “phụ tử hữu thân, quân thần hữu nghĩa…” được chép trong sách Mạnh Tử, thiên Đằng Văn Công thượng, là lời Mạnh Tử kể về việc thánh nhân dạy dân thời thượng cổ. Khổng Tử có bàn về từng quan hệ trong Luận ngữ nhưng không nêu thành danh sách năm vế này.
“Phu phụ hữu biệt” có nghĩa là vợ chồng phải xa cách không?
Không. Các nhà chú giải thường hiểu “biệt” là phân biệt vai trò, phần việc của mỗi người. Việc dùng vế này để hạn chế phụ nữ ra ngoài xã hội là lớp diễn giải của hậu Nho, gắn với điều kiện xã hội thời ấy.
Vì sao ngũ luân có bạn bè mà tam cương không có?
Tam cương chỉ chọn những quan hệ có thứ bậc rõ để làm khung trật tự, phù hợp với nhu cầu của nhà nước quân chủ đời Hán. Bạn bè là quan hệ ngang hàng, không có ai làm giềng mối cho ai, nên không nằm trong hệ ấy.
Ngũ đạt đạo trong Trung dung có giống ngũ luân không?
Về nội dung là cùng năm quan hệ: vua quan, cha con, vợ chồng, anh em và giao thiệp bạn bè. Trung dung gọi chúng là năm con đường chung của thiên hạ và đặt cạnh ba đức trí, nhân, dũng để thực hành.
Có nên dạy trẻ về ngũ luân hôm nay không?
Nhiều phụ huynh chọn giới thiệu ngũ luân như một cách nghĩ về các mối quan hệ: thương cha mẹ, kính người lớn, giữ lời với bạn. Điều nên tránh là dùng nó để đòi trẻ vâng lời tuyệt đối; ngay trong kinh điển, các quan hệ này đã có trách nhiệm hai chiều.