Hải Thượng Lãn Ông là hiệu của Lê Hữu Trác (mất năm 1791), con một gia đình khoa bảng ở Hải Dương xưa; ông học Nho, từng theo binh nghiệp, rồi về quê mẹ ở Hương Sơn (Hà Tĩnh) chăm mẹ, học thuốc và trở thành thầy thuốc nổi tiếng, để lại bộ y thư lớn Hải Thượng y tông tâm lĩnh và tập ký Thượng kinh ký sự. Năm sinh của ông được các tài liệu ghi khác nhau, thường là khoảng 1720 hoặc 1724.
Người ta biết Lãn Ông chủ yếu như ông tổ của y học cổ truyền Việt Nam. Bài này nhìn ông từ phía khác: một nhà nho chọn nghề thuốc thay cho đường quan, và cách lựa chọn ấy nói gì về quan niệm "hành đạo" trong Nho học. Bài không bàn phương thuốc hay cách chữa bệnh.
Từ nhà khoa bảng đến căn nhà ở Hương Sơn
Lê Hữu Trác sinh trong một dòng họ có nhiều người đỗ đạt; thân phụ ông đỗ tiến sĩ và làm quan dưới triều Lê – Trịnh. Theo nếp nhà, ông được học kinh sử từ nhỏ, chuẩn bị cho con đường khoa cử. Nhưng thời thế loạn lạc giữa thế kỷ 18 khiến ông có lúc theo binh nghiệp, rồi xin thôi, về Hương Sơn là quê mẹ để phụng dưỡng mẹ già.
Theo lời ông tự kể trong sách, chính lúc ốm đau kéo dài ở quê, được thầy thuốc chữa, ông bắt đầu đọc sách thuốc rồi học nghề một cách nghiêm túc. Từ đó ông theo đuổi y học trọn đời, chữa bệnh cho dân trong vùng, dạy học trò nghề thuốc và soạn sách.
Việc về Hương Sơn có ý nghĩa đạo đức rõ ràng trong mắt nhà nho: bỏ việc ngoài để lo phụng dưỡng mẹ là làm trọn chữ hiếu, một giá trị Nho giáo đặt lên rất cao. Chữ hiếu ở đây vô tình mở ra con đường nghề nghiệp của cả đời ông.
Hiệu "Lãn Ông" nghĩa là ông lười, một cách tự giễu quen thuộc của nhà nho: lười với danh lợi, lười với đường quan, chứ không lười với việc. Hiệu ấy tự nó đã là một tuyên bố về lựa chọn sống, giống những hiệu "ẩn", "nhàn" mà nhiều nhà nho khác dùng.
"Không làm tướng giỏi thì làm thầy thuốc giỏi": gốc tư tưởng của nho y
Một câu nói lưu truyền lâu đời. Trong giới nho sĩ Trung Hoa và Việt Nam lưu truyền ý "không làm tướng giỏi thì làm thầy thuốc giỏi", thường được gán cho Phạm Trọng Yêm đời Tống. Ý của câu: người có học muốn giúp đời, nếu không có đường làm quan trị nước thì làm thầy thuốc cứu người, vì cả hai đều là việc "nhân".
Nghề thuốc là nghề nhân. Với Nho gia, chữ nhân là thương người. Thầy thuốc trực tiếp làm việc thương người hằng ngày, nên nghề y được giới nho sĩ coi là một trong những nghề xứng với người có học. Ở Việt Nam, rất nhiều thầy thuốc giỏi thời trung đại là nho sĩ.
Đọc được sách thuốc cần học chữ Hán. Y thư cổ viết bằng chữ Hán, dùng nhiều khái niệm triết học. Người có nền Nho học đọc được sách, hiểu được lý luận, nên con đường từ nho sang y là tự nhiên về mặt học vấn.
Hành đạo không cần chức tước. Đây là điểm cốt yếu. Nho học thường được hiểu là học để làm quan, nhưng trường hợp Lãn Ông cho thấy một cách hiểu rộng hơn: học để hành đạo, và đạo có thể hành qua nghề nghiệp phục vụ người khác.
Y đức trong sách của Lãn Ông: chỗ gặp nhau của Nho và nghề
Trong bộ Hải Thượng y tông tâm lĩnh, ngoài phần lý luận và phương thuốc, ông dành chỗ cho những lời răn về đạo đức nghề y. Phần này được nhiều thế hệ thầy thuốc cổ truyền ở Việt Nam coi như lời huấn nghề. Nội dung chính, diễn ý theo các bản giới thiệu phổ biến: thầy thuốc phải lấy việc cứu người làm trọng, không phân biệt giàu nghèo, không lợi dụng bệnh nhân, không ghen ghét đồng nghiệp, phải học không ngừng.
Những điều ấy chính là ngũ thường áp vào nghề y: nhân (thương người bệnh), nghĩa (làm điều phải, không vụ lợi), lễ (cư xử đúng mực với bệnh nhân và đồng nghiệp), trí (học cho tinh), tín (giữ lời, không lừa dối). Đọc phần y đức của Lãn Ông là cách tốt để hiểu ngũ thường không chỉ là khái niệm trừu tượng mà có thể thành bộ quy tắc nghề nghiệp cụ thể.
Khi trích phần này, bạn nên dùng bản dịch có ghi nguồn, vì trên mạng lưu truyền nhiều "lời Hải Thượng Lãn Ông" đã bị viết lại, thêm bớt. Diễn ý trung thành tốt hơn trích dẫn sai câu chữ.
Thượng kinh ký sự: một nhà nho nhìn phủ chúa
Năm 1782, Lãn Ông được triệu ra Thăng Long chữa bệnh cho thế tử trong phủ chúa Trịnh. Ông ghi lại chuyến đi trong Thượng kinh ký sự, một tập ký có đoạn được trích vào sách Ngữ văn. Ở góc Nho học, tập ký đáng đọc vì:
- Thái độ của nhà nho trước quyền lực. Ông tả sự xa hoa, nghi lễ phức tạp trong phủ chúa bằng con mắt quan sát điềm tĩnh, có chỗ kín đáo bày tỏ sự không ưa cảnh danh lợi.
- Lựa chọn xuất xử. Ông chữa bệnh tận tâm nhưng vẫn mong được về quê, không muốn bị giữ lại làm thầy thuốc trong phủ. Đây là chữ "xử" của nhà nho được thể hiện qua hành động cụ thể.
- Đạo đức nghề nghiệp đặt trên lợi riêng. Tập ký kể ông cân nhắc giữa việc chữa theo đúng hiểu biết của mình với việc chữa cầm chừng để sớm được về, và chọn chữa theo lương tâm. Đoạn này thường được dùng để minh hoạ y đức.
- Tư liệu đời sống thế kỷ 18. Ngoài giá trị tư tưởng, tập ký là tư liệu quý về Thăng Long, phủ chúa, đường sá, sinh hoạt thời Lê – Trịnh.
Phần văn chương của tập ký thuộc lĩnh vực văn học; ở đây chỉ cần thấy đó là chân dung tự hoạ của một nhà nho chọn nghề, giữ mình trước danh lợi.
Ba con đường của nhà nho thế kỷ 18
Đặt Lãn Ông cạnh những nhà nho cùng thời giúp thấy lựa chọn của ông không phải ngoại lệ mà là một trong những con đường quen thuộc:
| Con đường | Việc làm chính | Ví dụ thường nhắc |
|---|---|---|
| Làm quan, soạn sách | Giữ chức trong triều, biên soạn sử, điển chế | Lê Quý Đôn |
| Ở ẩn, dạy học | Mở trường, giữ khí tiết, ra giúp khi cần | Nguyễn Thiếp |
| Làm thầy thuốc | Chữa bệnh, dạy nghề, soạn y thư | Lê Hữu Trác |
| Làm thầy đồ, viết văn ở làng | Dạy chữ, viết văn tế, đơn từ cho dân | Lớp nho sĩ đỗ thấp ở khắp các làng |
Cả bốn con đường đều nằm trong Nho học. Khác nhau là nơi đem học vấn ra dùng: triều đình, trường học, nhà bệnh, hay làng xóm. Nhìn như vậy, Nho học hiện ra rộng hơn nhiều so với hình ảnh "học để thi, thi để làm quan".
Các con đường cũng không tách bạch tuyệt đối. Có người làm quan rồi lui về dạy học, có người dạy học rồi được mời ra giúp việc, có người vừa dạy chữ vừa làm thuốc như Nguyễn Đình Chiểu ở Nam Bộ thế kỷ sau. Điểm chung là học vấn Nho được coi như vốn để phục vụ, và người có học tự chọn nơi phục vụ theo hoàn cảnh, sức khoẻ, thời thế của mình.
Những hiểu lầm hay gặp về Lãn Ông
Ông không phải người khai sinh y học cổ truyền Việt Nam. Danh xưng "ông tổ" là cách tôn vinh, không có nghĩa trước ông chưa có ai. Trước đó nhiều thế kỷ đã có Tuệ Tĩnh, người được nhắc với chủ trương dùng thuốc nam chữa bệnh cho người Việt, và nhiều thầy thuốc khác. Lãn Ông có vị trí lớn vì đã tổng hợp, hệ thống hoá và để lại khối sách đồ sộ.
Năm sinh không phải chuyện đã chốt. Các tài liệu ghi năm sinh của ông lệch nhau vài năm. Khi viết bài, làm bảng giới thiệu hay kỷ niệm ngày sinh, bạn nên ghi "khoảng" hoặc nêu cả hai năm, thay vì chọn một con số rồi trình bày như chắc chắn.
Chữ "lười" không phải lười việc. Có người đọc hiệu Lãn Ông theo nghĩa đen rồi kể như chuyện vui. Thực ra đây là kiểu đặt hiệu tự giễu của nhà nho, nói về thái độ với danh lợi. Một người soạn được bộ sách lớn như vậy khó có thể lười theo nghĩa thường.
Làm thuốc không có nghĩa là rời bỏ Nho học. Ông vẫn giữ lối nghĩ, lối viết, chuẩn mực đạo đức của nhà nho, và trích dẫn kinh điển khi bàn về đạo làm thầy thuốc. Gọi ông là người "bỏ Nho theo y" là bỏ qua chính điều làm nên nét riêng: một nhà nho hành đạo qua nghề y.
Hiểu Lãn Ông cho đúng hôm nay
Lãn Ông thường được tôn là ông tổ của y học cổ truyền Việt Nam, và ngày giỗ, đền thờ ông ở Hương Sơn là nơi giới y học cổ truyền tưởng nhớ. Sự tôn vinh ấy dựa trên khối sách và nhân cách, không phải trên những câu chuyện kỳ diệu về tài chữa bệnh. Khi viết về ông, nên giữ hình ảnh một người thầy thuốc học rộng, làm việc nghiêm túc, không biến ông thành nhân vật huyền thoại.
Về mặt y học, sách của ông thuộc hệ thống y học cổ truyền thế kỷ 18. Đọc để hiểu lịch sử y học và tư tưởng là đúng; dùng phương thuốc trong sách để tự chữa bệnh là không nên. Mọi vấn đề sức khoẻ cần người có chuyên môn thăm khám.
Về mặt Nho học, bài học đọng lại là một cách hiểu chữ "đạo" gắn với nghề nghiệp: làm tốt việc của mình, đặt người được phục vụ lên trên lợi riêng, giữ mình trước quyền thế. Với học sinh đang chọn nghề, câu chuyện của Lãn Ông cho thấy không có nghề nào thấp nếu người làm nó giữ được đạo.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Lê Hữu Trác lấy hiệu Hải Thượng Lãn Ông?
"Lãn Ông" nghĩa là ông lười, cách tự giễu của nhà nho không màng danh lợi. Phần "Hải Thượng" được giải thích theo địa danh quê ông, các nguồn có cách giải thích khác nhau. Nếu cần nêu chi tiết, bạn nên dựa vào phần giới thiệu trong bản dịch tác phẩm của ông.
Hải Thượng y tông tâm lĩnh là sách gì?
Đây là bộ y thư lớn do Lê Hữu Trác soạn, tập hợp lý luận y học cổ truyền, kinh nghiệm chữa bệnh, phương thuốc, và những lời răn về y đức. Bộ sách gồm nhiều tập, số tập, số quyển được các nguồn ghi không hoàn toàn giống nhau. Đây là tài liệu lịch sử, không phải hướng dẫn tự chữa bệnh.
Thượng kinh ký sự kể về chuyện gì?
Tập ký ghi lại chuyến đi năm 1782 khi ông được triệu ra kinh đô Thăng Long chữa bệnh cho thế tử trong phủ chúa Trịnh: đường đi, cảnh phủ chúa, việc chữa bệnh, tâm trạng muốn về quê. Một đoạn được trích trong sách Ngữ văn với nhan đề quen thuộc về việc vào phủ chúa.
Lê Hữu Trác có đỗ đạt không?
Ông học Nho trong gia đình khoa bảng nhưng không đi trọn con đường khoa cử. Thời trẻ ông có thời gian theo binh nghiệp, sau đó về quê mẹ học thuốc. Các tài liệu không ghi ông đỗ học vị cao, và chính lựa chọn không theo đường quan là điểm làm nên câu chuyện của ông.
Vì sao nhiều nhà nho xưa làm thầy thuốc?
Có mấy lý do: nghề thuốc được coi là nghề nhân, hợp với lý tưởng giúp đời của Nho học; y thư viết bằng chữ Hán nên người có học dễ tiếp cận; và khi không đỗ hoặc không muốn làm quan, làm thuốc là cách sống tự chủ mà vẫn có ích cho người khác.
Đền thờ Hải Thượng Lãn Ông ở đâu?
Khu di tích gắn với ông nằm ở vùng Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, nơi ông sống, làm thuốc và mất. Ở quê cha ông vùng Hải Dương xưa, nay thuộc Hưng Yên, cũng có di tích liên quan. Khi đến thăm, nên tìm hiểu qua ban quản lý di tích để biết công trình nào là cổ, công trình nào mới tôn tạo.