NhoGiao.comNho Giáo
Lời Khổng Tử: trích đúng và những câu bị gán nhầm

Câu hay gặp trong Đại học và Trung dung: minh minh đức, nhật tân, thận độc

Đại học chi đạo tại minh minh đức, cẩu nhật tân, thận độc, bác học thẩm vấn… Bài chép câu gốc trong Đại học, Trung dung, ghi nguồn đúng và chỗ hay nhầm.

A brush and ink stone on a low wooden desk beside an open window in an old house in Hoi An, Da Nang, rice paper with blurred strokes, soft morning light

Nhiều câu quen thuộc như "Đại học chi đạo, tại minh minh đức", "cẩu nhật tân, nhật nhật tân", "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" hay "quân tử thận kỳ độc" nằm trong hai sách Đại học và Trung dung, không phải trong Luận ngữ. Hai sách này vốn là hai thiên trong sách Lễ ký; đời Tống, Chu Hy tách ra, chú giải và xếp cùng Luận ngữ, Mạnh Tử thành bộ Tứ thư.

Bài này gom những câu hay gặp nhất của hai sách, chép âm Hán Việt khi chắc chữ, giải nghĩa ngắn, chỉ ra chỗ hay nhầm, và nhất là cách ghi nguồn cho đúng: khi nào ghi "sách Đại học", khi nào ghi "Khổng Tử nói". Phần khái niệm sâu như cách vật, trí tri không được giảng dài ở đây; bài tập trung vào câu chữ và cách dẫn.

Hai sách nhỏ trong Tứ thư: ai soạn, ghi nguồn thế nào

Đại học và Trung dung đều là văn bản ngắn. Theo truyền thống, Đại học gắn với Tăng Tử, học trò Khổng Tử, còn Trung dung gắn với Tử Tư, cháu nội Khổng Tử. Đây là thuyết truyền thống được Chu Hy và nhiều học giả đời Tống tiếp nhận; các nhà nghiên cứu về sau có nhiều ý kiến khác về tác giả và niên đại, nên khi viết, dùng chữ "tương truyền" là thận trọng.

Vì vậy, cách ghi nguồn an toàn nhất là "sách Đại học" hoặc "sách Trung dung". Không nên ghi "Khổng Tử nói" cho mọi câu trong hai sách. Riêng Trung dung có nhiều đoạn mở đầu bằng "Tử viết", tức là dẫn lời Khổng Tử; với những đoạn ấy, có thể ghi "Khổng Tử nói, theo sách Trung dung".

Ở Việt Nam thời khoa cử, Tứ thư theo bản chú của Chu Hy là sách học chính, nên học trò xưa thuộc lòng hai sách này từ sớm. Nhiều câu trong đó đi vào văn chương, câu đối, lời răn trong gia đình, và về sau thành những cụm từ Hán Việt quen thuộc.

Câu mở đầu Đại học: ba điều lớn

Nguyên câu. Sách Đại học mở đầu: "Đại học chi đạo, tại minh minh đức, tại thân dân, tại chỉ ư chí thiện." Đạo của cái học lớn là ở chỗ làm sáng cái đức sáng, ở chỗ thân dân, ở chỗ dừng ở chỗ rất thiện.

Thân dân hay tân dân. Chữ thứ hai là chỗ tranh luận nổi tiếng. Trình Tử (học giả họ Trình đời Tống) và Chu Hy đọc "thân" thành "tân", nghĩa là làm mới dân, giúp dân đổi mới. Vương Dương Minh đời Minh giữ chữ "thân", nghĩa là gần gũi, thương dân. Vì vậy bạn sẽ gặp cả hai cách đọc trong các bản dịch; khi dẫn nên ghi rõ mình theo cách nào.

Đừng nhầm với tam cương. Ba điều này đôi khi được gọi là "tam cương lĩnh" của Đại học. Đây hoàn toàn khác với "tam cương" quân – thần, cha – con, chồng – vợ. Hai khái niệm trùng chữ "cương" nên rất dễ lẫn trong bài viết của học sinh.

Minh minh đức. Hai chữ "minh" đứng liền: chữ đầu là động từ, làm cho sáng; chữ sau là tính từ, sáng. "Minh đức" là cái đức sáng vốn có. Bản dịch đôi khi lược thành "làm sáng đức", vẫn đủ ý cho người đọc phổ thông.

Câu chốt về tu thân: tự thiên tử dĩ chí ư thứ nhân

Cụm "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" quen đến mức nhiều người tưởng nó là một câu nguyên văn. Thực ra đó là bốn bước cuối trong chuỗi tám bước của sách Đại học, và văn bản trình bày chuỗi ấy bằng những câu dài theo hai chiều, từ thiên hạ lùi về bản thân rồi từ bản thân đi ra thiên hạ. Ý nghĩa từng bước được giảng trong bài riêng về tám bước của sách Đại học trên Nho Giáo; ở đây chỉ bàn chuyện câu chữ và cách dẫn.

Với người cần một câu ngắn, chắc chữ để trích, câu đáng dùng hơn cả chuỗi bốn chữ là câu chốt ngay sau đó: "Tự thiên tử dĩ chí ư thứ nhân, nhất thị giai dĩ tu thân vi bản." Từ thiên tử đến thường dân, ai cũng lấy tu thân làm gốc. Câu này đủ chủ ngữ, vị ngữ, đứng được một mình và nói rõ ý cốt lõi.

Khi viết, nếu bạn dùng bốn chữ "tu, tề, trị, bình" như một cụm quen trong câu văn thì không cần ngoặc kép. Nếu muốn trích nguyên văn có nguồn, hãy dùng câu "tự thiên tử dĩ chí ư thứ nhân" và ghi "sách Đại học". Cách này tránh được lỗi phổ biến là đặt một cụm rút gọn trong ngoặc kép như thể đó là câu gốc.

Những câu khác hay gặp trong hai sách

Bảng dưới gom các câu ngắn, chắc chữ, thường được dẫn trong bài văn, lời đề tặng và sách phổ thông.

Câu (âm Hán Việt)SáchNghĩaGhi chú
Cẩu nhật tân, nhật nhật tân, hựu nhật tânĐại họcNếu một ngày mới được, thì ngày ngày làm mới, lại làm mới thêmĐại học dẫn lời khắc trên chậu tắm của vua Thang nhà Thương, không phải lời Khổng Tử
Thiên mệnh chi vị tính, suất tính chi vị đạo, tu đạo chi vị giáoTrung dungCái trời phú gọi là tính, noi theo tính gọi là đạo, sửa sang đạo gọi là giáoCâu mở đầu Trung dung; "thiên mệnh" ở đây là khái niệm triết học, không phải số mệnh
Bác học chi, thẩm vấn chi, thận tư chi, minh biện chi, đốc hành chiTrung dungHọc rộng, hỏi kỹ, nghĩ cẩn thận, phân biệt rõ, làm hết lòngNăm bước học, rất hợp với bài về phương pháp học
Nhân nhất năng chi, kỷ bách chi; nhân thập năng chi, kỷ thiên chiTrung dungNgười ta một lần làm được thì mình trăm lần; người ta mười lần làm được thì mình nghìn lầnĐi ngay sau năm bước học, nói về sự bền chí
Quân tử thận kỳ độcĐại học, Trung dungNgười quân tử thận trọng cả khi ở một mìnhCó trong cả hai sách; nguồn gốc của thành ngữ "thận độc"

Câu "cẩu nhật tân" là ví dụ điển hình của một câu bị gán nhầm cho Khổng Tử: nó có trong sách Đại học, nhưng chính sách ghi rõ là lời khắc trên chậu tắm của vua Thang. Ghi đúng nguồn là "Đại học dẫn lời minh của vua Thang".

Những đoạn Trung dung ghi "Tử viết"

Trung dung khác Đại học ở chỗ có nhiều đoạn mở đầu bằng "Tử viết", tức dẫn lời Khổng Tử. Một câu hay được trích là: "Hiếu học cận hồ trí, lực hành cận hồ nhân, tri sỉ cận hồ dũng." Ham học là gần với trí, gắng làm là gần với nhân, biết hổ thẹn là gần với dũng. Câu này rất hợp với bài về ba phẩm chất trí, nhân, dũng, và có thể ghi nguồn là "Khổng Tử nói, theo sách Trung dung".

Một câu khác: "Đạo bất viễn nhân. Nhân chi vi đạo nhi viễn nhân, bất khả dĩ vi đạo." Đạo không xa người. Người theo đạo mà làm cho đạo xa người thì không thể gọi là đạo. Câu này thường được dẫn để nói Nho học coi trọng những việc gần gũi, đời thường. Ngay đầu sách cũng có một câu Tử viết than rằng đức trung dung là rất cao mà người ta ít giữ được lâu; câu tương tự cũng có trong Luận ngữ, thiên Ung Dã, với câu chữ hơi khác.

Với những đoạn này, ghi "Khổng Tử nói" là có cơ sở, miễn kèm tên sách Trung dung. Còn ý nghĩa khái niệm trung dung, vì sao không phải ba phải, được bàn ở bài riêng về khái niệm này trên Nho Giáo; bài này chỉ nhắc rằng định nghĩa quen thuộc "bất thiên chi vị trung, bất dịch chi vị dung" là lời Trình Tử được Chu Hy dẫn ở đầu bản chú, không phải nguyên văn Trung dung.

Dùng câu Đại học, Trung dung trong bài văn và lời đề tặng

Các câu trong hai sách này ngắn, có nhịp, rất hợp làm đề từ hay lời nhắn. Một trình tự để dùng đúng và tự nhiên:

  1. Chọn câu theo chủ đề: nói về đổi mới bản thân thì "cẩu nhật tân", về phương pháp học thì năm bước "bác học, thẩm vấn, thận tư, minh biện, đốc hành", về tự giữ mình thì "thận độc".
  2. Chép âm Hán Việt trong ngoặc kép và kiểm từng chữ với một bản có phiên âm; hai chữ "minh" liền nhau hay chữ "suất" trong câu mở đầu Trung dung rất dễ chép sai.
  3. Ghi nguồn theo sách: "sách Đại học", "sách Trung dung"; với câu "cẩu nhật tân" ghi thêm là lời minh của vua Thang.
  4. Dịch nghĩa ngắn gọn ngay sau câu trích. Với lời đề tặng, một dòng dịch nghĩa là đủ, không cần giảng giải dài.
  5. Nếu dùng trong bài nghị luận, nối câu trích với một ví dụ cụ thể, có thể là ví dụ giả định về một người học nghề luyện đi luyện lại một kỹ năng, để minh hoạ câu "nhân nhất năng chi, kỷ bách chi".
  6. Tránh dùng câu "thiên mệnh chi vị tính" để nói chuyện số mệnh, may rủi; trong Trung dung đây là khái niệm triết học về bản tính con người.

Theo cách này, một câu cổ trở thành lời nhắn có sức nặng mà vẫn chính xác. Người nhận vừa có một câu hay để nhớ, vừa biết rõ câu ấy đến từ đâu nếu muốn tìm đọc thêm.

Lưu ý khi dẫn câu từ Đại học, Trung dung

Hai sách ngắn nhưng nhiều tầng chú giải, nên dễ ghi nhầm nguồn. Vài lưu ý:

  • Ghi "sách Đại học", "sách Trung dung" thay vì "Khổng Tử nói", trừ đoạn có "Tử viết".
  • Với chữ "thân dân" hay "tân dân", nói rõ mình theo cách đọc nào; cả hai đều có truyền thống chú giải đứng sau.
  • Không trình bày "tu thân tề gia trị quốc bình thiên hạ" như một câu nguyên văn trọn vẹn; đó là bốn bước rút từ chuỗi tám bước.
  • Câu "cẩu nhật tân" ghi là lời minh của vua Thang được Đại học dẫn lại.
  • Câu định nghĩa trung dung "bất thiên chi vị trung" là lời Trình Tử được Chu Hy dẫn, không phải nguyên văn Trung dung.
  • Phần khái niệm sâu về cách vật, trí tri, tính và mệnh thuộc lịch sử triết học; nếu bài của bạn cần, hãy đọc thêm sách chuyên khảo thay vì suy diễn từ một câu.

Ghi nguồn cẩn thận như vậy không làm câu trích kém hay đi, mà còn giúp người đọc thấy hai sách nhỏ này là cả một truyền thống đọc và chú giải kéo dài nhiều thế kỷ.

Câu hỏi thường gặp

Đại học và Trung dung có phải do Khổng Tử viết không?

Không. Theo truyền thống, Đại học gắn với Tăng Tử và Trung dung gắn với Tử Tư; giới nghiên cứu về sau có nhiều ý kiến khác về tác giả. Hai sách vốn là hai thiên trong Lễ ký, được Chu Hy tách ra xếp vào Tứ thư.

Nên trích câu nào thay cho cụm "tu thân tề gia trị quốc bình thiên hạ"?

Nếu cần một câu nguyên văn ngắn, bạn có thể dùng câu "Tự thiên tử dĩ chí ư thứ nhân, nhất thị giai dĩ tu thân vi bản" trong sách Đại học, nghĩa là từ vua đến dân thường ai cũng lấy tu thân làm gốc. Cụm bốn chữ chỉ là cách nói gọn.

"Cẩu nhật tân, nhật nhật tân" có phải lời Khổng Tử không?

Không. Sách Đại học ghi đây là lời khắc trên chậu tắm của vua Thang nhà Thương. Khi dẫn nên ghi là lời minh của vua Thang được Đại học dẫn lại, không ghi là lời Khổng Tử.

Thân dân và tân dân khác nhau thế nào?

Đó là hai cách đọc chữ thứ hai trong câu mở đầu Đại học. Trình Tử và Chu Hy đọc là tân dân, làm mới dân; Vương Dương Minh giữ thân dân, gần gũi thương dân. Cả hai đều có truyền thống chú giải đứng sau.

Câu "hiếu học cận hồ trí" có phải lời Khổng Tử không?

Có cơ sở để ghi như vậy. Câu "Hiếu học cận hồ trí, lực hành cận hồ nhân, tri sỉ cận hồ dũng" nằm trong một đoạn sách Trung dung mở đầu bằng "Tử viết". Khi dẫn nên ghi Khổng Tử nói, theo sách Trung dung.

Thận độc nghĩa là gì?

Thận độc rút từ câu "quân tử thận kỳ độc" có trong cả Đại học và Trung dung, nghĩa là người quân tử thận trọng ngay cả khi ở một mình, không ai thấy. Đây là một chuẩn mực tự tu dưỡng quen thuộc của Nho học.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183