Trong hơn một thế kỷ tổ chức thi Hội, thi Đình (từ khoa đầu đời Minh Mạng tới khoa cuối năm 1919), nhà Nguyễn không lấy một trạng nguyên nào; người đỗ cao nhất chỉ tới bảng nhãn, thám hoa, và cũng rất hiếm. Sách phổ thông thường giải thích bằng lệ "tứ bất" của triều Nguyễn, trong đó có điều "không lấy trạng nguyên". Tuy nhiên, giới nghiên cứu nhìn nhận chuyện này thận trọng hơn: có nhiều cách giải thích, và không cách nào được chứng minh trọn vẹn.
Bài này trình bày điều chắc chắn (sự thật là không có trạng nguyên), các cách lý giải thường gặp và mức độ đáng tin của từng cách, rồi nói về những gì triều Nguyễn làm thay vào đó trong khoa cử. Mục đích là giúp bạn kể lại chuyện này cho học trò, con cháu một cách trung thực, không phóng đại.
Điều chắc chắn: một triều đại không có trạng nguyên
Nhà Nguyễn mở khoa thi Hương từ đời Gia Long, theo nhiều sách là năm 1807, và mở khoa thi Hội đầu tiên đời Minh Mạng, thường được ghi là năm 1822. Từ đó tới khoa cuối năm 1919, triều Nguyễn tổ chức nhiều khoa thi Hội, thi Đình, lấy đỗ hàng trăm tiến sĩ và phó bảng. Trong suốt thời gian ấy, danh sách khoa bảng không ghi một người nào đỗ đệ nhất giáp đệ nhất danh, tức trạng nguyên.
Điều này khác hẳn các triều trước. Thời Trần, Lê sơ, Mạc và Lê trung hưng đều có trạng nguyên, dù không phải khoa nào cũng lấy. Vì vậy chuyện nhà Nguyễn "trắng" trạng nguyên trong suốt hơn trăm năm không thể chỉ là tình cờ do không có bài thi xuất sắc; phải có lý do về quan niệm hoặc chính sách.
Bảng nhãn và thám hoa dưới triều Nguyễn có, nhưng rất ít, và nhiều khoa không lấy ai vào đệ nhất giáp. Phần lớn tiến sĩ triều Nguyễn đỗ ở đệ nhị giáp (hoàng giáp) và đệ tam giáp (đồng tiến sĩ). Người đứng đầu thi Đình ở những khoa không có đệ nhất giáp được gọi là đình nguyên hoàng giáp, như trường hợp Nguyễn Khuyến khoa năm 1871.
Lệ "tứ bất" là gì và nên hiểu thế nào
Nội dung hay được kể. Nhiều sách phổ thông và bài báo nói nhà Nguyễn có lệ "tứ bất", tức bốn điều không làm, thường được kể gồm: không lập tể tướng, không lấy trạng nguyên, không lập hoàng hậu, không phong tước vương cho người ngoài hoàng tộc. Lệ này thường được gắn với ý chỉ của các vua đầu triều.
Chỗ cần thận trọng. Một số nhà nghiên cứu lưu ý rằng chưa thấy một văn bản pháp lệnh nào của triều Nguyễn ghi gọn bốn điều này thành một điều luật có tên "tứ bất". Nhiều khả năng đây là cách người đời sau gom các thực hành chính trị của triều Nguyễn thành một công thức dễ nhớ.
Thực tế có ngoại lệ. Các điều trong "tứ bất" không được giữ tuyệt đối như một bộ luật. Ví dụ, chuyện không lập hoàng hậu có ngoại lệ ở cuối triều. Vì vậy, khi viết, bạn nên nói "theo cách kể phổ biến" thay vì khẳng định đây là luật thành văn.
Riêng điều về trạng nguyên. Điều "không lấy trạng nguyên" thì khớp với thực tế khoa bảng: triều Nguyễn quả thật không có trạng nguyên. Nhưng khớp thực tế chưa có nghĩa đã rõ nguyên nhân; phần lý do vẫn là chỗ để các cách giải thích bàn luận.
Các cách giải thích thường gặp
Dưới đây là những lý giải hay xuất hiện trong sách và bài viết. Mỗi cách có điểm hợp lý và điểm còn bỏ ngỏ; bảng không phân xử đúng sai mà chỉ nêu để bạn cân nhắc.
| Cách giải thích | Lập luận chính | Điểm còn bỏ ngỏ |
|---|---|---|
| Tránh tạo danh vọng quá lớn cho một cá nhân | Trạng nguyên được xã hội tôn vinh rất mạnh; triều đình muốn quyền uy tập trung vào nhà vua, không để một vị quan có danh tiếng gần như độc lập | Bảng nhãn, thám hoa cũng có danh tiếng lớn mà vẫn được lấy, dù rất hiếm |
| Tiêu chuẩn chấm quá cao | Triều Nguyễn chấm rất khắt khe, không bài thi nào được xét đạt mức trạng nguyên | Khó giải thích vì sao suốt hơn trăm năm không có ngoại lệ nào |
| Đề cao thực tài hơn danh hiệu | Các vua Nguyễn, nhất là Minh Mạng, chú trọng dùng người theo năng lực làm việc, không muốn danh hiệu khoa cử lấn át | Triều Nguyễn vẫn rất coi trọng khoa cử, lập thêm phó bảng, dựng bia tiến sĩ |
| Kiểu cách chính trị đầu triều | Nhà Nguyễn lên ngôi sau thời loạn, muốn đặt ra những lệ thể hiện sự thận trọng, khác với các triều trước | Cần đối chiếu thêm với văn bản gốc, nhiều chi tiết vẫn dựa vào truyền ngôn |
Các cách này không loại trừ nhau. Nhiều khả năng lý do thực tế là sự kết hợp của quan niệm chính trị và cách chấm khắt khe, hình thành từ đầu triều rồi được các đời sau giữ làm lệ. Khi trình bày cho học sinh, nêu đủ các hướng và để các em tự cân nhắc là cách làm trung thực nhất.
Những gì triều Nguyễn làm thay vào đó
Không lấy trạng nguyên không có nghĩa là nhà Nguyễn coi nhẹ khoa cử. Ngược lại, triều Nguyễn mở rộng và quy củ hoá nhiều khâu. Học vị tú tài, cử nhân được thống nhất tên gọi từ đời Minh Mạng; học vị phó bảng được đặt thêm để ghi nhận người thi Hội đạt gần chuẩn; hệ thống quan học ở tỉnh, phủ, huyện với các chức đốc học, giáo thụ, huấn đạo được tổ chức đều khắp.
Triều Nguyễn cũng mở thêm các ân khoa, tức khoa thi mở ngoài lệ định kỳ nhân dịp mừng của triều đình như lễ đăng quang hay lễ thọ của vua, bên cạnh các chính khoa ba năm một lần. Ở Huế, Quốc Tử Giám được lập cho giám sinh học tập, và Văn Miếu Huế có bia ghi tên tiến sĩ các khoa của triều Nguyễn, tiếp nối truyền thống dựng bia tiến sĩ từ thời Lê.
Thứ hạng cao nhất mà tiến sĩ triều Nguyễn thường đạt là hoàng giáp, và danh hiệu đình nguyên hoàng giáp trở thành vinh dự lớn của một khoa thi. Người đọc tiểu sử nhà nho thế kỷ 19 vì thế nên quen với các danh xưng như hoàng giáp, đình nguyên, phó bảng thay vì trạng nguyên.
Khoa cử triều Nguyễn trong những thập niên cuối
Nửa sau thế kỷ 19, khoa cử triều Nguyễn vận hành trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác với lúc khởi đầu. Khi Nam Kỳ thuộc quyền cai trị của Pháp, trường thi Hương ở Gia Định không còn mở theo lệ cũ, sĩ tử phía Nam muốn đi thi phải ra các trường ở miền Trung. Ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, các khoa thi vẫn được tổ chức, nhưng có lúc có mặt của quan chức chính quyền thuộc địa trong lễ xướng danh, một chi tiết đã đi vào thơ văn đương thời.
Trong bối cảnh ấy, việc triều Nguyễn không lấy trạng nguyên ít khi còn là đề tài bàn luận; câu hỏi lớn hơn của giới sĩ phu là khoa cử còn ý nghĩa gì khi đất nước cần những tri thức mới. Nhiều người đỗ cử nhân, tiến sĩ, phó bảng ở những khoa cuối lại trở thành những người phê phán lối học cử nghiệp mạnh mẽ nhất, đi tìm con đường học vấn khác.
Khoa cử Nho học kết thúc với khoa thi Hương cuối ở Bắc Kỳ năm 1915, ở Trung Kỳ năm 1918 và khoa thi Hội năm 1919, theo các tài liệu phổ biến. Đến lúc ấy, danh sách khoa bảng triều Nguyễn khép lại mà vẫn không có tên một trạng nguyên nào.
Một câu hỏi lớn hơn: danh hiệu và quyền lực
Chuyện không lấy trạng nguyên gợi ra một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng quan tâm: trong nhà nước Nho giáo, khoa cử phục vụ ai? Về lý tưởng, khoa cử là con đường để người có học, bất kể xuất thân, được tham gia việc nước, đúng với tinh thần "cử hiền" của Nho gia. Về thực tế, khoa cử cũng là công cụ để nhà vua kiểm soát tầng lớp sĩ phu, quyết định ai được trọng dụng và ai được tôn vinh.
Danh hiệu trạng nguyên nằm ở giao điểm giữa hai vai trò ấy. Nó là phần thưởng cho tài học, nhưng cũng là một nguồn uy tín mà nhà vua trao ra. Cách nhà Nguyễn xử lý danh hiệu này, dù vì lý do nào, cho thấy khoa cử không chỉ là chuyện học hành mà còn gắn với cách tổ chức quyền lực của một triều đại.
Đọc như vậy, câu chuyện "nhà Nguyễn không có trạng nguyên" trở thành một ví dụ tốt để học sinh hiểu rằng thể chế giáo dục luôn mang dấu ấn của thời đại sinh ra nó. Không cần kết luận triều Nguyễn đúng hay sai; điều quan trọng là thấy được mối liên hệ giữa học vấn và nhà nước trong lịch sử.
Khi viết hoặc giảng về chuyện này
Nói chắc phần chắc. Sự thật triều Nguyễn không có trạng nguyên là điều có thể khẳng định. Các con số như tổng số khoa thi, tổng số tiến sĩ triều Nguyễn thì nên ghi "theo sách…" vì các công trình thống kê có chênh lệch.
Rào phần chưa chắc. Lệ "tứ bất" nên giới thiệu là cách kể phổ biến, kèm lưu ý rằng chưa rõ văn bản gốc. Các câu như "vua Gia Long phán rằng…" kèm lời trích dài thường không có nguồn đáng tin.
Tránh phán xét một chiều. Không nên dùng chuyện này để kết luận triều Nguyễn "kìm hãm nhân tài" hay ngược lại "trọng thực học". Mỗi kết luận như vậy cần nhiều bằng chứng hơn một chính sách về danh hiệu.
Kết nối với hiện tại một cách nhẹ nhàng. Có thể gợi mở cho học sinh suy nghĩ về giá trị của danh hiệu và năng lực thực, thay vì biến bài học thành lời khuyên đạo đức.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Nguyễn có trạng nguyên nào không?
Không. Trong suốt thời gian tổ chức thi Hội, thi Đình từ đời Minh Mạng tới khoa cuối năm 1919, nhà Nguyễn không lấy trạng nguyên nào. Người đỗ cao nhất là bảng nhãn, thám hoa, và cũng rất hiếm.
Lệ tứ bất có phải luật thành văn không?
Chưa có cơ sở chắc chắn. Nhiều sách phổ thông kể về lệ tứ bất, nhưng một số nhà nghiên cứu lưu ý chưa thấy văn bản pháp lệnh nào ghi gọn bốn điều này. Khi viết nên nói đây là cách kể phổ biến.
Vì sao Nguyễn Khuyến đỗ đầu thi Đình mà không phải trạng nguyên?
Vì khoa thi năm 1871 không lấy ai vào đệ nhất giáp, và triều Nguyễn vốn không lấy trạng nguyên. Người đứng đầu khoa như Nguyễn Khuyến được xếp hoàng giáp và gọi là đình nguyên hoàng giáp.
Ân khoa là gì?
Ân khoa là khoa thi mở thêm ngoài lệ định kỳ, nhân dịp mừng của triều đình như lễ đăng quang hay lễ thọ của nhà vua. Khoa thi định kỳ ba năm một lần thì gọi là chính khoa.
Triều Nguyễn có coi nhẹ khoa cử không?
Không. Triều Nguyễn duy trì khoa cử đều đặn, thống nhất tên học vị, đặt thêm phó bảng, mở ân khoa, tổ chức quan học ở các cấp và dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu Huế. Chỉ riêng danh hiệu trạng nguyên là không trao.
Khoa thi Nho học cuối cùng là năm nào?
Khoa thi Hội cuối cùng của khoa cử Nho học diễn ra năm 1919 dưới triều Khải Định. Sau đó hệ thống trường học kiểu mới thay thế hẳn con đường khoa cử.