NhoGiao.comNho Giáo
Tứ thư Ngũ kinh: đọc gì, đọc thế nào

Sách Luận ngữ: 20 thiên, ai ghi chép, đọc theo thứ tự nào cho dễ vào

Luận ngữ có 20 thiên, tên thiên lấy từ chữ đầu, do học trò Khổng Tử ghi lại. Bài giới thiệu cấu trúc sách, các bản đời Hán và cách đọc cho người mới.

Elderly man in a plain brown áo dài seen from behind, reading a thin stitched volume beside an open wooden window in a quiet Huế garden house, morning light

Luận ngữ là cuốn sách ghi lời nói và việc làm của Khổng Tử cùng một số học trò, gồm 20 thiên, do các thế hệ học trò biên soạn sau khi ông mất. Đây là cuốn sách gần với Khổng Tử nhất trong toàn bộ kinh điển Nho gia, và cũng là cuốn được trích dẫn nhiều nhất trong đời sống người Việt, từ sách giáo khoa đến lời khuyên của ông bà.

Thế nhưng nhiều người mở Luận ngữ ra lần đầu đã thấy hụt hẫng: không có chương mở đầu, không có lập luận dẫn dắt, chỉ là những đoạn ngắn nối tiếp nhau, có khi chẳng liên quan gì đến đoạn trước. Bài này giải thích vì sao sách có hình thức ấy, các thiên được đặt tên thế nào, sách đã qua những lần chỉnh lý nào, và cách đọc để không bỏ cuộc sau vài trang.

Luận ngữ là sách gì và vì sao lại rời rạc như vậy

Tên sách thường được giải thích là "những lời bàn luận đã được chọn lọc, biên tập". Khổng Tử không ngồi viết sách này. Sau khi ông mất, học trò ghi lại những gì mình nhớ: một câu thầy nói khi đứng bên sông, một lần thầy trả lời câu hỏi về chữ hiếu, một nhận xét về một ông quan nước Lỗ. Đời học trò kế tiếp tiếp tục gom, sắp xếp. Giới nghiên cứu nhìn chung đồng ý rằng sách hình thành qua nhiều lớp, không phải một lần.

Vì là tập hợp ghi chép, mỗi đoạn trong Luận ngữ đứng riêng. Một thiên có thể có vài chục đoạn, phần lớn bắt đầu bằng "Tử viết", nghĩa là "Thầy nói". Có đoạn là đối thoại, có đoạn chỉ tả cách Khổng Tử ăn, mặc, đi đứng. Thứ tự các đoạn không theo một dàn bài rõ rệt, dù người chú giải đời sau cố tìm mạch nối giữa chúng.

Hình thức này là điểm yếu với người thích đọc liền mạch, nhưng lại là điểm mạnh với người đọc chậm. Mỗi đoạn ngắn như một câu hỏi để suy nghĩ cả ngày. Người xưa học thuộc từng đoạn rồi nghiền ngẫm, đem ra đối chiếu với việc mình làm. Đọc Luận ngữ như đọc một cuốn tiểu thuyết sẽ mệt; đọc như đọc sổ tay ghi lời một người thầy thì dễ chịu hơn nhiều.

Tên 20 thiên và điều nổi bật ở mỗi thiên

Tên thiên trong Luận ngữ lấy từ hai hay ba chữ đầu của đoạn mở thiên, không phải tên chủ đề. Bảng dưới liệt kê đủ 20 thiên theo thứ tự và ghi vắn tắt điều người đọc hay nhớ ở mỗi thiên.

Thứ tựTên thiênĐiều đáng chú ý
1Học nhiMở đầu bằng chuyện học và tập, có bạn từ xa tới
2Vi chínhBàn về cai trị bằng đức, về chữ hiếu, về học và nghĩ
3Bát dậtPhần lớn về lễ nhạc và việc dùng lễ sai phép
4Lý nhânNhiều câu ngắn về nhân, về quân tử và tiểu nhân
5Công Dã TràngKhổng Tử nhận xét nhiều học trò và nhân vật
6Ung dãTiếp tục nhận xét học trò, có đoạn khen Nhan Hồi
7Thuật nhiKhổng Tử tự nói về mình, về việc học và dạy
8Thái BáCó các lời của Tăng Tử
9Tử HãnNhững điều thầy ít nói tới, đoạn đứng bên dòng sông
10Hương đảngGần như toàn bộ là tả cử chỉ, ăn mặc, nghi dung của Khổng Tử
11Tiên tiếnVề học trò, có đoạn Nhan Hồi mất
12Nhan UyênNhiều câu hỏi về nhân và về chính sự
13Tử LộChính sự, có đoạn bàn về chính danh
14Hiến vấnBàn về liêm sỉ, về các nhân vật lịch sử
15Vệ Linh CôngNhiều câu ngắn hay được trích về quân tử, về thứ
16Quý thịVăn phong khác, nhiều đoạn xếp theo số: ba điều, chín điều
17Dương HoáĐối đáp với nhiều người, có câu về tính và tập
18Vi TửGặp những người ẩn dật chê việc Khổng Tử bôn ba
19Tử TrươngHầu như toàn lời các học trò, không phải Khổng Tử
20Nghiêu viếtThiên ngắn nhất, có đoạn về các vua thượng cổ

Nhìn bảng, bạn sẽ thấy vì sao không cần đọc theo đúng thứ tự từ thiên 1 tới thiên 20. Thiên Hương đảng gần như là bức chân dung, thiên Tử Trương lại là tiếng nói của học trò. Mỗi thiên một sắc thái.

Ai ghi chép, và sách đã qua những lần chỉnh lý nào

Trong sách, các học trò thường được gọi bằng tên tự, nhưng có vài người được gọi là "Tử", tức "thầy", như Tăng Tử và Hữu Tử. Nhiều nhà chú giải từ xưa đã dựa vào chi tiết này để đoán rằng ít nhất một phần sách do học trò của Tăng Tử hay Hữu Tử biên soạn. Đây là suy luận từ cách xưng hô, không phải ghi chép chắc chắn, nhưng nó cho thấy sách thành hình qua ít nhất hai thế hệ.

Đến đời Hán, sử sách nói có ba bản Luận ngữ lưu hành: Lỗ luận của nước Lỗ có 20 thiên, Tề luận của nước Tề có thêm hai thiên, và Cổ luận viết bằng chữ cổ tìm thấy trong vách nhà cũ của họ Khổng. Một học giả đời Hán là Trương Vũ đã hợp các bản, chủ yếu theo Lỗ luận, tạo ra bản mà đời sau gọi là Trương hầu luận. Bản Luận ngữ ta đọc hôm nay về cơ bản đi ra từ dòng này.

Về chú giải, có hai mốc người đọc nên biết. Đời Nguỵ, Hà Yến cùng một số người soạn Luận ngữ tập giải, gom chú giải của các nhà Hán Nho. Đời Tống, Chu Hy soạn Luận ngữ tập chú, nằm trong bộ Tứ thư tập chú. Ở Việt Nam thời Lê, thời Nguyễn, lời chú của Chu Hy là cách hiểu chuẩn trong trường thi, nên nhiều bản dịch tiếng Việt về sau vẫn dựa theo chú giải ấy.

Những chủ đề lớn chạy xuyên suốt Luận ngữ

Học. Từ câu đầu thiên Học nhi, chuyện học đã hiện lên: học rồi đem ra tập luyện thường xuyên. Khổng Tử nhiều lần tự nhận mình là người ham học, không phải người sinh ra đã biết. Ông cũng nói học mà không nghĩ thì mờ mịt, nghĩ mà không học thì nguy.

Nhân. Chữ nhân xuất hiện rất nhiều lần nhưng không có một định nghĩa duy nhất. Mỗi học trò hỏi, Khổng Tử trả lời một cách khác, hợp với người hỏi. Người đọc vì vậy phải gom nhiều đoạn lại mới thấy được đường nét của khái niệm.

Quân tử và tiểu nhân. Hai hạng người này được đặt cạnh nhau trong rất nhiều câu để so sánh cách nghĩ, cách làm. Quân tử ở đây trước hết là người có nhân cách, không chỉ là người có địa vị.

Lễ. Lễ không chỉ là nghi thức. Trong nhiều đoạn, Khổng Tử phàn nàn việc người ta làm lễ đủ hình thức mà thiếu lòng thành, hoặc dùng lễ vượt quá địa vị của mình.

Chính sự. Khổng Tử bàn về cai trị bằng đức thay vì bằng hình phạt, về việc làm cho tên gọi khớp với thực chất. Đây là phần nối Luận ngữ với đời sống chính trị thời ông.

Chân dung một con người. Luận ngữ còn cho thấy Khổng Tử có lúc buồn, lúc giận, lúc đùa với học trò. Đọc kỹ, bạn gặp một người thầy có cá tính chứ không phải một tượng đài.

Cách đọc Luận ngữ cho người mới

Không có cách đọc duy nhất, nhưng trình tự dưới đây giúp người mới đi hết sách mà không bị ngợp:

  1. Chọn một bản có nguyên văn, phiên âm Hán Việt, dịch nghĩa và chú giải. Bản chỉ có lời dịch trơn dễ đọc nhưng làm mất nhiều tầng nghĩa.
  2. Đọc lướt thiên Học nhi và thiên Vi chính trước, vì đây là hai thiên có nhiều câu quen thuộc nhất, giúp bạn làm quen giọng văn.
  3. Đọc thiên Hương đảng sớm để thấy Khổng Tử như một con người cụ thể, sau đó đọc các câu triết lý sẽ có hình ảnh để gắn vào.
  4. Mỗi ngày chỉ đọc vài đoạn. Chép lại một câu mình thích, ghi nghĩa theo cách hiểu của mình, rồi so với chú giải.
  5. Khi gặp một khái niệm như nhân, lễ, trung, thứ, hãy đánh dấu và gom các đoạn có cùng khái niệm lại. Sau vài thiên, bạn sẽ có một "từ điển riêng" về cách Khổng Tử dùng chữ.
  6. Đọc xong một lượt, hãy đọc lại với một bản dịch khác. Chỗ hai dịch giả hiểu khác nhau thường là chỗ đáng suy nghĩ nhất.

Với học sinh đang học bài có trích Luận ngữ, chỉ cần tra đúng thiên của câu đó và đọc thêm vài đoạn xung quanh. Ngữ cảnh nhỏ ấy thường đủ để hiểu câu trích đúng hơn nhiều so với đọc câu đứng một mình trên mạng.

Những chỗ dễ hiểu sai khi đọc Luận ngữ

Chỗ dễ sai đầu tiên là coi mỗi câu như một chân lý tách khỏi hoàn cảnh. Nhiều câu là lời trả lời cho một học trò cụ thể. Ví dụ quen thuộc trong thiên Tiên tiến: Tử Lộ và Nhiễm Hữu cùng hỏi "nghe điều phải có nên làm ngay không", Khổng Tử trả lời hai người hai cách ngược nhau. Khi được hỏi vì sao, ông giải thích rằng một người hay rụt rè nên cần được đẩy tới, một người hay hăng quá nên cần được kéo lại. Đọc câu này giúp hiểu cách dạy học của ông.

Chỗ thứ hai là đọc chữ Hán Việt theo nghĩa tiếng Việt hôm nay. Chữ "nhân" không phải lòng tốt chung chung, chữ "lễ" không chỉ là lễ phép, chữ "quân tử" không có nghĩa là đàn ông. Người mới nên tra chú giải mỗi khi gặp những chữ này, đừng vội gán nghĩa quen thuộc.

Chỗ thứ ba là trộn lời trong Luận ngữ với những câu "Khổng Tử dạy" lan truyền trên mạng. Rất nhiều câu như vậy không có trong sách. Có một thói quen đơn giản: gặp câu nào, hãy hỏi câu đó thuộc thiên nào. Nếu không ai trả lời được, hãy coi chừng. Chuyên mục về lời Khổng Tử trên site này có bài riêng về cách tự kiểm một câu trích.

Câu hỏi thường gặp

Luận ngữ có bao nhiêu thiên?

Bản Luận ngữ lưu hành hôm nay có 20 thiên, từ Học nhi đến Nghiêu viết. Theo sử sách đời Hán, từng có bản Tề luận nhiều hơn hai thiên, nhưng bản truyền tới nay đi ra từ dòng Lỗ luận 20 thiên.

Khổng Tử có tự viết Luận ngữ không?

Không. Luận ngữ do học trò và học trò của học trò ghi lại, biên tập sau khi Khổng Tử mất. Vì vậy sách có nhiều giọng, có đoạn chỉ ghi lời của học trò như Tăng Tử, Tử Hạ, Tử Trương.

Tên các thiên trong Luận ngữ có ý nghĩa gì?

Tên thiên chỉ là hai hay ba chữ đầu của đoạn mở thiên, không phải tên chủ đề. Ví dụ thiên Học nhi lấy từ câu mở đầu nói về học. Vì thế không nên đoán nội dung thiên chỉ qua tên.

Nên đọc Luận ngữ theo đúng thứ tự không?

Không bắt buộc. Người mới có thể bắt đầu với Học nhi, Vi chính, Hương đảng rồi đọc các thiên còn lại. Điều quan trọng hơn là đọc chậm, đọc kèm chú giải và ghi lại các câu có cùng khái niệm.

Luận ngữ tập chú khác Luận ngữ thế nào?

Luận ngữ là nguyên văn sách. Luận ngữ tập chú là phần chú giải của Chu Hy đời Tống, gom ý của các nhà Nho trước và thêm cách hiểu của ông. Ở Việt Nam thời khoa cử, đây là cách hiểu chuẩn trong trường thi.

Học sinh gặp câu Luận ngữ trong sách giáo khoa nên tra thế nào?

Hãy tra câu đó thuộc thiên nào, đọc thêm vài đoạn trước và sau trong một bản có nguyên văn và chú giải. Ngữ cảnh ngắn ấy thường giúp hiểu đúng hơn nhiều so với việc chỉ đọc câu trích đứng riêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183